Currency.com Đánh giá tổng thể

4,6
Được xếp hạng 8 trên 384 (Cryptocurrency Exchanges)
Đánh giá chung bắt nguồn từ sự tổng hợp các đánh giá ở nhiều hạng mục.
Đánh giá Trọng số
Độ phổ biến
4,4
3
Quy định
5,0
1
Thanh khoản
4,8
1
Xếp hạng về giá
Chưa được đánh giá
1
Tính năng
Chưa được đánh giá
1
Hỗ trợ Khách hàng
Chưa được đánh giá
1

Currency.com Âm lượng

$191,9 Triệu Khối lượng 24 giờ
-46,06%
$191,9 Triệu Khối lượng 24 giờ (Giao ngay)

Currency.com Quy định / Bảo vệ tiền

5,0
Công Ty Giấy phép và Quy định Tiền của khách hàng được tách biệt Quỹ bồi thường tiền gửi Bảo vệ số dư âm Chiết khấu Đòn bẩy tối đa cho khách hàng bán lẻ
Currency Com Global LLC 500 : 1
Currency Com Limited lên đến 100.000 € 3 : 1
Currency Com US LLC
Hoa Kỳ
5 : 1

Currency.com Lưu lượng truy cập web

Website
currency.com
Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên 1.497.750 (100%)
Xếp hạng lưu lượng truy cập tự nhiên 52 trên 384 (Cryptocurrency Exchanges)
Số lượt truy cập hàng tháng có trả phí 2.250 (0%)
Tổng số lượt truy cập hàng tháng 1.500.000
Tỷ lệ thoát trang 60%
Các trang mỗi truy cập 2,81
Thời lượng truy cập trung bình 00:02:38

Currency.com Hồ Sơ

Tên Công Ty Currency Com Limited
Hạng mục Nhà Môi Giới Ngoại Hối, Cryptocurrency Exchanges
Hạng mục Chính Cryptocurrency Exchanges
Năm Thành Lập 2019
Trụ sở chính Gibraltar, Hoa Kỳ
Địa Điểm Văn Phòng Gibraltar, Hoa Kỳ
Tiền pháp định được hỗ trợ
EURGBPRUBUSD
Các phương thức cấp tiền Bank Wire, Credit/Debit Card, Crypto wallets
Mức đòn bẩy tối đa 500 : 1
Các Công Cụ Tài Chính Ngoại Hối, Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định, Các chỉ số, Dầu khí / Năng lượng, Tiền điện tử, Kim loại
Chấp Nhận Khách Hàng Người Canada
Chấp Nhận Khách Hàng Người Nhật Bản
Chấp Nhận Khách Hàng Người Mỹ
API Giao Dịch
Bảo vệ tài khoản âm
Giao dịch xã hội
Bảo hiểm ký quỹ bắt buộc

Currency.com Các Đồng tiền Được hỗ trợ (43)

Danh sách sau đây bao gồm các token và đồng tiền được Currency.com hỗ trợ vào lúc này.

Bitcoin BTC
Ethereum ETH
Tether USDT
Binance Coin BNB
XRP XRP
USD Coin USDC
Dogecoin DOGE
Uniswap UNI
Chainlink LINK
Litecoin LTC
Bitcoin Cash BCH
Wrapped Bitcoin WBTC
Polygon MATIC
Stellar XLM
PancakeSwap CAKE
Aave AAVE
The Graph GRT
Shiba Inu SHIB
Maker MKR
Compound COMP
Chiliz CHZ
Holo HOT
OMG Network OMG
SushiSwap SUSHI
Synthetix SNX
Decentraland MANA
Enjin Coin ENJ
yearn.finance YFI
Curve DAO Token CRV
Basic Attention Token BAT
Bancor BNT
REN REN
0x ZRX
UMA UMA
Loopring LRC
1inch 1INCH
Ocean Protocol OCEAN
Serum SRM
Band Protocol BAND
Augur REP
Aragon ANT
Kyber Network Crystal v2 KNC
Balancer BAL

Currency.com Các cặp tỷ giá Được hỗ trợ (74)

BTC/USD
ETH/USD
LTC/USD
SHIB/USD
BTC/EUR
ETH/EUR
DOGE/USD
OMG/USD
XRP/USD
BCH/USD
ANT/USD
MATIC/USD
MANA/USD
AAVE/USD
LINK/USD
SUSHI/USD
LTC/EUR
COMP/USD
ZRX/USD
ETH/BTC
BNB/USD
OCEAN/USD
BAND/USD
SNX/USD
ETH/BYN
UMA/USD
YFI/USD
BAT/USD
BTC/BYN
KNC/USD
LTC/BTC
XRP/EUR
XRP/BYN
LTC/BYN
UNI/USD
BCH/BTC
XRP/BTC
BCH/EUR
BTC/USDT
COMP/USDT
LINK/USDT
UNI/USDT
ETH/USDT
USDC/USD
XRP/USDT
LTC/USDT
KNC/USDT
XLM/USD
REP/USD
USDT/USD
GRT/USD
LRC/USD
CRV/USD
ENJ/USD
CAKE/USD
REN/USD
1INCH/USD
MKR/USD
UMA/USDT
CHZ/USD
HOT/USD
BNT/USD
SRM/USD
BAL/BTC
BAL/USD
WBTC/USD
ENJ/BTC
GRT/USDT
GRT/BTC
OCEAN/USDT
SNX/USDT
CRV/USDT
BAND/USDT
CHZ/USDT

Currency.com Các loại phí

0,20% - Phí Người khớp lệnh
0,20% - Phí Người tạo ra lệnh

Visit link to see detailed info about Currency.com fees: Các loại phí

Currency.com Fees Calculator

Các lệnh đang chờ xử lý .1% Maker fees --
Instant Orders .2% Taker fees --
Buy/Sell crypto at Binance
Nhúng < />