Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 3803a36f-c7cb-4af8-adf8-d9b9321ef5dc | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
fa47824e-9409-45e9-8575-bf0be13abf59 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
9fbe7b45-9a52-48e2-894b-26ec2f58fabc | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$99,4 Triệu 26,87%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1585 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
abd0c790-4d4a-41e5-9c41-ac229249c13a | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$232,3 Triệu 22,35%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2088ab7a-09eb-4935-9ac7-cdcd5016c3a5 | https://www.curve.fi/ | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$391,1 Triệu 32,23%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
730 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
1642bb73-8eaa-4cbb-b157-67272e704af0 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Raydium
|
$33,4 Triệu 37,51%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
922 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ed04eb9a-08f9-41c8-ad6b-808bbcfa82c4 | https://raydium.io/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$4,2 Tỷ 44,93%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
422 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
69a94f38-e7ef-4d58-93a4-d36ab394f969 | https://crypto.com/exchange | ||
Uniswap v2
|
$16,4 Triệu 19,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ac3d412d-14a1-4a14-8b4a-90617fab39a7 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1de58ac0-289e-4f89-853b-eb3d689d1551 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$11,5 Tỷ 33,35%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1126 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
ecd953dd-c784-4274-8fbc-2972aaf7edd0 | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
165e8703-609c-4a24-95c9-c54bdb3c57b7 | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$590,1 Triệu 18,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
5987bcc7-09e0-485f-8748-6b1c70dc23d7 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
6cf2d5b0-a8da-459c-90bf-b41099bd214f | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$9,4 Triệu 49,43%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
166 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
469b6f71-bfec-4e75-9fbd-3e9f404d0b52 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8643843c-3334-4ade-b0cb-b0c058fb6f6f | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,4 Triệu 42,66%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
55d31681-da8d-4953-b3e2-76bd850e5444 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$9,8 Triệu 40,09%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
eab075a5-55de-4284-a1d6-adb89c235aaa | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Bancor Network
|
$101.049 59,44%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
63414af5-acf9-4de1-90de-024c977ffc64 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$33.819 55,60%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
b90e4c5f-29e2-4e1f-a673-730825621a33 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
befc2c6b-d2fe-456f-90b3-9f461045c1a8 | https://azbit.com/exchange | |||
DODO (Ethereum)
|
$9.746 64,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
933a028e-50c6-40fb-9108-aba47d37c045 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Polygon)
|
$76.251 46,08%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6b85c3f5-7a0e-4c1a-aa73-ca079c848c1e | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
SushiSwap (Arbitrum)
|
$57.141 40,76%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
cc1ea285-7a10-4aa3-bb92-270e92aea644 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
13b41764-25bc-48db-b924-f6d6a774a752 | https://www.luno.com/en/exchange | ||
EXMO
|
$83,0 Triệu 1,21%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
b40fef11-533f-45fc-af96-7ecc723428f7 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9e98f45e-a8c0-4edf-8291-ee0e0e0b569a | https://cex.io | ||
WazirX
|
$239.331 51,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
213 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
644d8c00-e533-485a-a014-b7fccd7a8584 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.