Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 0dff41a7-7357-41a0-a7da-1a350366dcbc | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
f54c854b-3cfe-4284-b37a-f2ce7515a1c0 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
8f6c0198-def9-464a-a3e9-3be1ede19f84 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$328,7 Triệu 50,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
686 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
bd517282-880f-480d-a954-95493aae9208 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$33,8 Triệu 2,67%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1470 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
67b92e7f-9fc1-4f7a-a5a8-aaa6f3e0b2cb | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$65,1 Triệu 53,02%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
5c5be9f9-43e1-42be-90a1-850c7648abbd | https://www.curve.fi/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$1,7 Tỷ 61,71%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
0c049e96-ced9-4ca9-8e2d-32d0d40aa249 | https://crypto.com/exchange | ||
Raydium
|
$13,3 Triệu 27,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
883 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
96d01f4a-e165-41c6-962d-c47c20c19f90 | https://raydium.io/ | ||
Uniswap v2
|
$5,5 Triệu 21,85%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1013 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
70ba40f0-d8df-4a9e-b840-67ca520d3717 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a38f5c87-0fc0-4a98-8aaa-1404d46b3352 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$7,4 Tỷ 18,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1135 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
85a55ab9-510e-435d-aa50-03a63cc068a8 | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
a57d5c76-bcad-45c3-8efe-c4fc736e3f29 | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$353,2 Triệu 3,41%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
452 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
27483189-7023-409b-82fe-aee2b2f28141 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
25b658f5-7280-4b9f-bb15-22c6e8daf24b | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$4,3 Triệu 49,89%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
144 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1b512735-8027-4eaa-87b6-54a92d7cfdf1 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a881a5d9-17e5-4481-8e79-f8182c3a2912 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 17,15%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2461db7f-93b7-456c-a144-4a4f2481d986 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$453.798 158,07%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
149 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ff393945-5807-4ae7-afa0-8d29ce98b355 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Bancor Network
|
$184.804 1,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
0d0f57c6-86e4-41c9-bb57-2e0f7c964497 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$29.524 35,57%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2d2acb37-0e73-4aea-9f9b-0f6b7abc662f | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
160 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
05a4f853-a729-441a-aca4-36e79b299b52 | https://azbit.com/exchange | |||
SushiSwap (Polygon)
|
$35.101 0,68%
|
0,30% |
0,30% |
42 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
1d148834-ff25-4006-8d54-2d3923c6d70a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
DODO (Ethereum)
|
$278 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
63622497-f7b3-410c-a3e7-8ab43ea88a25 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$17.832 37,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
be3f7a36-2658-4c5b-9ecc-7fe7dbb1e161 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
742376b8-473d-4816-aa3c-081507014ac1 | https://www.luno.com/en/exchange | ||
EXMO
|
$80,9 Triệu 3,29%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
50060c15-b784-4257-b436-a6bc82e8c539 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8cccaf3f-e8c7-4bfb-b7ec-0cc0777a34da | https://cex.io | ||
WazirX
|
$412.810 11,43%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
219 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
7c961114-3ad1-4ae4-b043-b30061a9d950 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.