Nhà môi giới ngoại hối Síp | Forex Brokers in Cyprus

Các nhà môi giới ngoại hối ở Síp, được sắp xếp theo giá cả và mức độ phổ biến, với số tiền gửi tối thiểu, đòn bẩy tối đa, tài khoản cent, mô hình thực hiện và các loại tài sản.
nhà môi giới Gửi Đánh giá Xếp hạng về giá Độ phổ biến Khoản đặt cọc tối thiểu Mức đòn bẩy tối đa Tài khoản Cent Mô hình khớp lệnh Các nhóm tài sản 9ef02266-e39f-42c0-8f6a-831f2e3a94c7
OQtima Gửi Đánh giá
4,7 Tuyệt vời
3,5 Tốt
100 500
ECN/STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
9243bc96-8507-4d38-89b5-6aa8141fc32e https://my.oqtima.com/links/go/125 oqtima.eu oqtima.com
Axi Gửi Đánh giá
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
0 500
STP
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
ca78545d-5cab-4d61-aa7d-cb5e529180d7 https://www.axi.com/?promocode=817857 axi.com
EBC Financial Group Gửi Đánh giá
4,6 Tuyệt vời
3,3 Trung bình
48 500
STP
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại
9dd1f959-db63-4d1f-abfb-3d3c62e38398 https://www.ebc.com/?fm=cashbackforex ebcfin.co.uk
Eightcap Gửi Đánh giá
4,8 Tuyệt vời
3,9 Tốt
100 500
MM
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
840568b5-42ce-4157-adfb-542cdec57a39 https://join.eightcap.com/visit/?bta=36849&nci=5523
FP Markets Gửi Đánh giá
4,8 Tuyệt vời
4,5 Tuyệt vời
100 500
ECN/STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Tiền điện tử Kim loại +2 More
af831a98-7d06-420e-9928-0046c663f825 https://fpmarkets.com/?fpm-affiliate-utm-source=IB&fpm-affiliate-pcode=14908&fpm-affiliate-agt=14908 www.fpmarkets.eu www.fpmarkets.com/int
FXGT.com Gửi Đánh giá
4,6 Tuyệt vời
4,2 Tốt
5 1000
MM
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
241fb8d6-c0dd-46b3-ba48-a565c75ba376 https://fxgt.com/?refid=24240
FxPrimus Gửi Đánh giá
4,2 Tốt
3,3 Trung bình
5 1000
STP
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
3a8095a4-36d5-4e25-b458-d47c581daaf3 http://www.fxprimus.com?r=1088536
FxPro Gửi Đánh giá
4,5 Tuyệt vời
4,5 Tuyệt vời
100 200
NDD
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
1b49df43-a207-401e-b816-83ab22da8a7e https://www.fxpro.com/?ib=IBX01575
HFM Gửi Đánh giá
4,5 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
0 2000
MM
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
c4990ca5-fd24-4fd4-ad60-ffa4aebcf65e https://www.hfm.com/sv/en/?refid=13943
IC Markets Gửi Đánh giá
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
200 1000
ECN ECN/STP STP
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +3 More
50f5e05f-8ac7-40be-af08-6461cd2ac034 https://icmarkets.com/?camp=1780
Pepperstone Gửi Đánh giá
4,5 Tuyệt vời
4,0 Tốt
200 400
ECN/STP NDD
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +2 More
543ceba9-0af3-4db2-b1c8-7ae90a484c2b http://trk.pepperstonepartners.com/aff_c?offer_id=139&aff_id=14328 pepperstone.com trk.pepperstonepartners.com
Tickmill Gửi Đánh giá
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
100 500
STP STP DMA NDD
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
7297cc07-2e41-4a95-b18b-2a4971a75a22 https://tickmill.com?utm_campaign=ib_link&utm_content=IB42043247&utm_medium=Tickmill&utm_source=link&lp=https%3A%2F%2Ftickmill.com%2F tickmill.com/eu tickmill.com/uk tickmill.tech
ThinkMarkets Gửi Đánh giá
5,0 Tuyệt vời
4,0 Tốt
0 2000
MM NDD
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +4 More
04c8e4d4-4f55-4e7d-88aa-021820c5e6cb http://welcome-partners.thinkmarkets.com/afs/come.php?id=4944&cid=4926&ctgid=1001&atype=1 thinkmarkets.com
Traders Trust Gửi Đánh giá
4,0 Tốt
3,4 Trung bình
50 3000
NDD/STP ECN STP NDD
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
6b359f7e-1a65-40e4-af2d-3fbf23f0ec10 https://traders-trust.com/?a_aid=1127624_123
Ultima Markets Gửi Đánh giá
4,4 Tốt
3,5 Tốt
50 2000
STP ECN
Tương lai Ngoại Hối Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
44abcb71-82d4-4acc-b1b5-bed99dae8a10 https://ultimamarkets.com ultimamkts.com
Vantage Markets Gửi Đánh giá
5,0 Tuyệt vời
4,3 Tốt
200 500
ECN
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Kim loại +2 More
c015fda4-628f-481c-bbf9-c15f2e067925 https://www.vantagemarkets.com/?affid=58535 partners.vantagemarkets.com
XM (xm.com) Gửi Đánh giá
4,8 Tuyệt vời
4,8 Tuyệt vời
5 1000
MM
Tương lai Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
85ad279a-5217-4d9d-a5f1-9e6b08eeae36 https://www.xm.com/gw.php?gid=222661 xmglobal.com xm.com/au
AAA Trade Gửi Đánh giá
1,8 Dưới trung bình
500 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Tiền điện tử Kim loại +1 More
1f97f18e-acd8-46ae-9ab2-3a703aa9fff6 http://www.aaatrade.com
AAAFx Gửi Đánh giá
4,0 Tốt
2,9 Trung bình
300 30
NDD/STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
08110005-235f-4d7b-800b-7d70b1de90f0 https://www.aaafx.com/?aid=15558
ActivTrades Gửi Đánh giá
3,8 Tốt
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
15349901-e9bf-4b47-8aa2-db8bf53742a3 https://www.activtrades.com
Admirals (Admiral Markets) Gửi Đánh giá
5,0 Tuyệt vời
4,0 Tốt
100 1000
MM
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +4 More
084a05ef-9f3b-4574-b1ed-621ee801178b https://cabinet.a-partnership.com/visit/?bta=35162&brand=admiralmarkets admiralmarkets.com admirals.com partners.admiralmarkets.com
ADSS Gửi Đánh giá
3,6 Tốt
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
2a1bf230-66e7-4c92-8e1d-65ea975aa1f0 https://www.adss.com
Advanced Markets FX Gửi Đánh giá
1,0 Kém
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
53173575-9e39-44ba-8e74-f57db815089f http://www.advancedmarketsfx.com
Aetos Gửi Đánh giá
3,0 Trung bình
250 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại
e7d4a0ab-59fc-4f94-ba4a-3b37c7318ece https://www.aetoscg.com
Alchemy Markets Gửi Đánh giá
2,8 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
6a5b4d2b-380b-49ec-a6e3-bd3926e71f64 http://www.alchemymarkets.com
Alvexo Gửi Đánh giá
2,8 Trung bình
500 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
7e54c4b4-36ec-441b-aa68-18c8c77bee20 https://www.alvexo.com/
Amana Capital Gửi Đánh giá
1,1 Kém
50 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
10910f78-4379-49d8-ace7-3d5f196f76e9 http://www.amanacapital.com
AMP Global Gửi Đánh giá
3,2 Trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
7cd73870-934e-4d99-9134-68cbed6cf62a https://ampglobal.com
ATC Brokers Gửi Đánh giá
2,8 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Dầu khí / Năng lượng Kim loại
c0816da0-d062-4953-ae4f-7644fa7bdad1 https://atcbrokers.com
ATFX Gửi Đánh giá
3,6 Tốt
50 400
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
c2ce9b26-742c-4674-ae02-68fdb6004bdc https://atfx.com
AvaTrade Gửi Đánh giá
3,0 Trung bình
3,9 Tốt
100 400
MM
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +4 More
66bb4f9b-0688-4d42-be71-b89c2aaaab44 http://www.avatrade.com/?tag=razor
AxCap247 Gửi Đánh giá
1,5 Dưới trung bình
100 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
c8f8b3ca-75ed-46ec-8b72-805f095c0241 https://axcap247.com
Axia Trade Gửi Đánh giá
3,3 Trung bình
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
e8c6f52f-c744-44a6-9925-5a221389fbcf https://axiainvestments.com
Axiance Gửi Đánh giá
1,5 Dưới trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
c87622c6-7d9b-472a-80d9-2319aefcc037 https://axiance.com
BlackBull Markets Gửi Đánh giá
3,8 Tốt
0 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +2 More
ed3f5761-15ed-4eb6-8257-3d96e49069ab https://blackbull.com/en/
Blackwell Global Gửi Đánh giá
3,2 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
5f90655c-81ec-40c6-869e-de98193e0bfe https://www.blackwellglobal.com infinitumuk.blackwellglobal.com
Britannia Global Markets Gửi Đánh giá
2,7 Trung bình
d2b10ed4-2de8-4085-9be6-cdd8c6566ece https://britannia.com/gm
Broctagon Prime Gửi Đánh giá
1,7 Dưới trung bình
9895a1b7-3738-4172-bf82-7addc1643cac https://broprime.com/
Capex Gửi Đánh giá
3,9 Tốt
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
bc209b27-2709-4cc2-8f7b-dd8db6b3c2c3 https://capex.com za.capex.com
Capital Markets Elite Group Gửi Đánh giá
2,5 Trung bình
654ee548-1a64-4b25-990e-c4a2e3493e51 https://www.cmelitegroup.co.uk/
Capital.com Gửi Đánh giá
3,5 Tốt
20 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
1d77de69-26f1-4699-bea9-143e4cf762ba https://capital.com go.currency.com
CFI Financial Gửi Đánh giá
3,7 Tốt
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
1754adf9-2987-4acc-b9ab-7171c86515ca https://www.cfifinancial.com
City Index Gửi Đánh giá
2,5 Trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
3d34c5c1-9993-4853-b242-5d51c93f91b8 https://www.cityindex.co.uk
CMC Markets Gửi Đánh giá
4,0 Tốt
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
c7072a8a-e5c6-423b-8bc9-26da66b2c4fd https://www.cmcmarkets.com/en-gb/lp/brand-v5?utm_source=clearmarkets&utm_medium=affiliate&utm_term=broker-comparison&utm_content=general&iaid=917178
Colmex Pro Gửi Đánh giá
2,9 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
8fea5238-883a-4f47-b98d-734f9a9a1f26 https://www.colmexpro.com
Core Spreads Gửi Đánh giá
1,0 Kém
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
d6e491a6-a94d-4021-8346-164dc7d99d70 https://corespreads.com
CPT Markets Gửi Đánh giá
2,5 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
ae55df4c-f396-4c2a-8dc7-6da27edae0da https://www.cptmarkets.co.uk
CWG Markets Gửi Đánh giá
2,6 Trung bình
10 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
a2089fc1-3328-4292-ac2e-e9e2b309491d https://cwgmarkets.com
CXM Trading Gửi Đánh giá
2,5 Trung bình
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
f9ecdd6b-e68f-4edd-9e69-6d6b57baa918 http://www.cxmtrading.com
Darwinex Gửi Đánh giá
3,8 Tốt
500 200
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại ETFs
70551eb4-b5b4-4ee0-b04d-b894ad956280 https://www.darwinex.com
HTML Comment Box is loading comments...