Nhà môi giới ngoại hối Síp | Forex Brokers in Cyprus

Các nhà môi giới ngoại hối ở Síp, được sắp xếp theo giá cả và mức độ phổ biến, với số tiền gửi tối thiểu, đòn bẩy tối đa, tài khoản cent, mô hình thực hiện và các loại tài sản.
nhà môi giới Xếp hạng về giá Độ phổ biến Khoản đặt cọc tối thiểu Mức đòn bẩy tối đa Tài khoản Cent Mô hình khớp lệnh Các nhóm tài sản 90fb2728-1634-4769-b10d-89e508ed445c
Eightcap
4,8 Tuyệt vời
4,4 Tốt
100 500
MM
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
eff43f2e-ae1c-4709-89ba-a217ae97d055
Errante
4,0 Tốt
3,0 Trung bình
50 500
MM
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
475c834e-949e-4abb-bf34-6cb57e4262d3
FP Markets
4,5 Tuyệt vời
4,3 Tốt
100 500
ECN/STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Tiền điện tử Kim loại +2 More
9625c30f-336d-4c69-af06-4ce72280bb40
FxPro
4,5 Tuyệt vời
4,5 Tuyệt vời
100 200
NDD
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
daac0509-cc10-4154-8f37-b18158ea9ce6
GO Markets
4,2 Tốt
3,9 Tốt
200 500
ECN/STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
39e1a91b-ef3e-4a84-99dc-02efe37923ff
IC Markets
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
200 500
ECN ECN/STP STP
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +3 More
554aa273-921b-4a07-ab78-8d35e6768192
IFC Markets
4,0 Tốt
4,3 Tốt
1 400
STP DMA
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
70a866a7-30eb-46d0-9de9-7acd0f2646ea
Infinox
3,9 Tốt
4,3 Tốt
1 1000
STP ECN
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
6a728e1f-c38a-4e6d-b70d-4cd35b35bb27
LegacyFX
4,0 Tốt
4,3 Tốt
500 200
STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Tiền điện tử Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
8695ae31-49c1-4688-86b9-e83dbaf9b7cb
Pepperstone
4,5 Tuyệt vời
4,0 Tốt
200 200
ECN/STP NDD
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +2 More
c60bdbc7-f516-4f55-8bf0-c2f09bc175c7
Tickmill
5,0 Tuyệt vời
4,7 Tuyệt vời
100 500
STP STP DMA NDD
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +2 More
72914626-5be1-4e6e-916b-097026b06091
Vantage Markets
5,0 Tuyệt vời
4,3 Tốt
200 500
ECN
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
2149924c-21e1-43d3-9351-2b4fee461e9b
XM (xm.com)
3,5 Tốt
4,5 Tuyệt vời
5 888
MM
Tương lai Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
d2681e77-2f8d-44d6-8733-27674731b5af
AAA Trade
2,8 Trung bình
500 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Tiền điện tử Kim loại +1 More
81dfabad-b517-41d7-a0e0-442f2d5a4be5
AAAFx
4,0 Tốt
3,0 Trung bình
300 30
NDD/STP
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
affb6f6c-5ab5-401c-8133-766784af4936
ActivTrades
4,2 Tốt
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
51cfb86a-86ef-4cce-b24d-751cf1845452
Admirals (Admiral Markets)
5,0 Tuyệt vời
4,4 Tốt
100 0
MM
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +4 More
42f7e789-0dba-4936-937b-d4e17da4cfae
ADSS
3,7 Tốt
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
871cbd35-e148-4b79-8474-bb24f9db1954
Advanced Markets FX
3,0 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
78733cb2-8a26-45eb-aa54-a9bbe7eecf44
Aetos
3,0 Trung bình
250 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại
5bf7743b-1372-4ddf-b076-b4ed0a334580
Alchemy Markets
1,0 Kém
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
5fa1eaf4-f901-4baf-bf47-68d3fd25f40f
Alvexo
3,5 Tốt
500 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
49768dc3-bf97-447f-b6e8-cbe69dd86682
Amana Capital
1,9 Dưới trung bình
50 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
34fef7f1-1a6d-4281-bba1-f002edaaf290
AMP Global
3,6 Tốt
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
6dded946-4fd4-4c8f-b226-7de6c25c7849
Argus FX
1,0 Kém
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
4f15d247-a271-42bb-83bc-bd1b581214ed
Arum Capital
1,0 Kém
500 0
Ngoại Hối Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
8761d8b9-2fa8-462a-8d3c-9d3cb9de0310
ATC Brokers
1,0 Kém
0 0
Ngoại Hối Dầu khí / Năng lượng Kim loại
7d907d3f-2713-4eeb-a0b7-49458ac9c3d0
AUSFOREX
1,4 Kém
cf1d8934-56be-4444-bd5d-7386348e306e
AvaTrade
3,0 Trung bình
4,4 Tốt
100 400
MM
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +4 More
c5dd09f2-cfe2-4c34-b445-b8bf2c045ca2
AxCap247
1,0 Kém
100 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
acfe6ccb-6164-4ebd-9b59-96fe4d0be88b
Axi
5,0 Tuyệt vời
4,0 Tốt
0 500
STP
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
5d98d616-f4e4-4333-b779-3b69832236ca
Axia Investments
3,8 Tốt
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
ec14dff5-ab85-4f8d-95a3-607fa2f91860
Axiance
2,6 Trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
88a84a18-1e05-4dcd-96bc-73f78dab01cf
Blackwell Global
1,9 Dưới trung bình
0 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
5b53a569-1b90-4f89-abe6-531bdbdb878e
Britannia Global Markets
2,2 Dưới trung bình
a15f3ca7-e51b-4fd6-87a8-a3b30fe5251e
Broctagon Prime
1,0 Kém
964ee4ff-8f8f-4a4a-807a-175bc9200e24
Capex
2,4 Dưới trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
a86f68b9-fccf-4032-b46a-ad4b4fa02477
Capital Markets Elite Group
2,3 Dưới trung bình
23f91852-ff90-4f05-8e16-0dad8eed68d6
Capital.com
3,5 Tốt
20 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
7777dc12-f661-4894-9ead-1a2d2de596e3
CCCapital.co.uk
1,0 Kém
500 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
51a561a4-8af4-4085-96ac-8c80628089d0
CFI Financial
3,9 Tốt
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
509131cc-4821-4446-9d3f-0fac8672272f
CFSM Trader
1,0 Kém
4260073e-e861-4bec-b2d0-7881684178f6
City Index
3,2 Trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
23303223-4f94-4d62-93eb-d90b79131e93
CMC Markets
4,5 Tuyệt vời
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
4fcf0014-e113-49f0-b3b3-e2f5205c9e49
Colmex Pro
2,9 Trung bình
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
bda9ef59-4d97-4d41-addb-04cc4fc03f0d
Core Spreads
3,5 Tốt
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
e2dd5e72-0286-45bf-9a7e-d9e7903b1439
CPT Markets
1,0 Kém
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
82c4dede-2e45-4384-b68a-d2e03d4817c9
CrescoFX
1,0 Kém
0 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
ee1f4ce2-4067-4ef4-b107-45097a613b94
CWG Markets
3,5 Tốt
10 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
7702f49e-f13b-4a66-85fa-5f166bf833bb
CXM Trading
1,0 Kém
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
3c8f9546-28b6-4c2d-a4e7-34af550a5467
HTML Comment Box is loading comments...