Nhà môi giới ngoại hối Ấn Độ | Forex Brokers in India

Các nhà môi giới ngoại hối tốt nhất ở Ấn Độ, được sắp xếp theo quy định và xếp hạng người dùng, tiền gửi tối thiểu, đòn bẩy tối đa có sẵn, tài khoản cent và các loại tài sản.
nhà môi giới Đánh giá khách hàng thực tế Xếp hạng cơ quan điều tiết Khoản đặt cọc tối thiểu Mức đòn bẩy tối đa Tài khoản Cent Tài khoản Hồi Giáo (miễn phí qua đêm) Các nhóm tài sản d5350984-2257-4312-8682-03706ad79729
Eightcap
(1)
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
100 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
0b95fc11-5bcd-4d2e-b487-b0aefad47350
Errante
5,0 Tuyệt vời
50 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
c0a366b1-cfb3-4f2e-bfd7-4ee8d92374be
EverestCM
(1)
1,0 Kém
2,0 Dưới trung bình
100 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại
9964161d-ef05-4edd-b50f-3b7b6fa8fd52
FP Markets
(30)
4,6 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
100 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Tiền điện tử Kim loại +2 More
19805612-c7db-489e-be30-873eea9ff091
FXCentrum
2,0 Dưới trung bình
10 1000
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +2 More
19621299-688e-4a5a-a702-898ca9c4653e
FxPro
(51)
4,4 Tốt
5,0 Tuyệt vời
100 200
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
9132032c-654e-4e2c-bc2c-3135e8f35172
GO Markets
(1)
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
200 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
a3225f79-8df6-4b71-9eda-0a50bb90b60c
IC Markets
(358)
4,7 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
200 500
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +3 More
222213c7-bedf-4634-99ef-84d6f425cc33
Infinox
5,0 Tuyệt vời
1 1000
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
e32bc3c0-541d-4344-a4bd-9db809572d55
Pepperstone
(92)
4,3 Tốt
5,0 Tuyệt vời
200 200
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +2 More
edba9784-e4e1-4fd3-8dbf-f07e5ebc02f1
Tickmill
(143)
4,8 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
100 500
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +2 More
d89e31ef-a0ba-484f-ad1b-ac145e568db3
Titan FX
2,0 Dưới trung bình
200 500
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
029edbb7-ff4d-42c3-ac52-ff2f1144367c
TMGM
4,0 Tốt
100 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại
c6f28461-b85a-4d98-be38-e9a7fba81533
Vantage Markets
(1)
5,0 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
200 500
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
7ab7cc0d-f2b4-4faa-b1a9-f446efc16455
XM (xm.com)
(146)
4,4 Tốt
5,0 Tuyệt vời
5 888
Tương lai Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
a4d6e9d1-459a-426a-9549-a3858258e9a8
360 Capital
2,0 Dưới trung bình
7dc55726-d349-487c-9d62-7fd97aba4b66
4xhub
4,0 Tốt
24740157-4ff4-4d1b-9bd0-e97eebd5b240
ACDEX
4,0 Tốt
59866a61-bb31-4f2f-a671-5561afe00bf4
ACY
4,0 Tốt
50 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
843956b5-8652-4822-9cf2-4ab7c1200e24
Admirals (Admiral Markets)
(3)
4,7 Tuyệt vời
5,0 Tuyệt vời
100 0
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +4 More
257c26eb-1b20-42f6-9de8-42b08d9426d4
Advanced Markets FX
5,0 Tuyệt vời
0 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
a54c1af7-e519-468e-8476-183998cb0d69
Aetos
5,0 Tuyệt vời
250 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại
4c8fdef5-4b21-49a9-851e-7ed1da478c26
Aglobe Investment
2,0 Dưới trung bình
52ce67d7-d157-431a-9179-53db1a9d1caa
Amana Capital
5,0 Tuyệt vời
50 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
8f1a09e8-f634-480a-8b6e-00f0acf6d4be
ATC Brokers
5,0 Tuyệt vời
0 0
Ngoại Hối Dầu khí / Năng lượng Kim loại
b2cb9a6e-eef9-492a-8178-8e924e13df36
AvaTrade
(27)
4,2 Tốt
5,0 Tuyệt vời
100 400
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng +4 More
47ea93ca-0efa-41cf-9d5f-9ee061785cdb
Axi
(31)
4,3 Tốt
5,0 Tuyệt vời
0 500
Tương lai Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +3 More
2c91ee44-d2bf-4690-925b-ed7022f932c5
Axim Trade
4,0 Tốt
1 0
Ngoại Hối Tiền điện tử Kim loại
bf16105d-feb1-4ea0-8601-cdd62d2b6c89
Axion Trade
4,0 Tốt
4bd687ad-0225-40ef-8ecf-7dd99590e3f6
Axiory
(1)
5,0 Tuyệt vời
2,0 Dưới trung bình
10 777
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại
08b378c8-0319-40ff-9ef0-9fd641363f0a
Baxia
2,0 Dưới trung bình
6d5c7d85-3a07-4fdd-a5f2-0d727e3e1983
BDSwiss
2,0 Dưới trung bình
10 1000
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
0e0b681f-4197-4fef-88c1-bcf5bf5e0a44
Blueberry Markets
4,0 Tốt
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
31198e28-93af-468b-acfd-819e9f68e914
Capex
5,0 Tuyệt vời
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
10d5e4fd-8985-4bf0-bf83-6dcd53855ffb
CKB Markets
4,0 Tốt
5792e224-7591-4394-9fb6-a005de3ebdaf
CLSA Premium
4,0 Tốt
b3a95b24-e1c8-47a6-a566-e5ea33e95a08
CM Trading
3,0 Trung bình
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
08c53412-3f7d-4349-bb36-0047235c8c59
CMC Markets
5,0 Tuyệt vời
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
89a25696-214f-4caa-a63d-03642a2ef8a4
Core Spreads
5,0 Tuyệt vời
1 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số trái phiếu Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử +2 More
a7a2a439-5ab8-4495-adfa-3c88e512fd0f
Chamber FX
4,0 Tốt
250 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
5fe30565-d950-4bb0-95e9-dd9c62dfea19
Charter Prime
4,0 Tốt
100 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
5ecf04b7-c8eb-4230-9cba-76be3a1f3567
Decode Capital
4,0 Tốt
d60f294b-eaac-4958-858e-8ac4da5472ec
Dollars Markets
2,0 Dưới trung bình
6eebcb9f-ee9c-4fef-a502-7dcf6f10fa5d
Doo Prime
2,0 Dưới trung bình
100 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
a437753d-5caa-4e7e-89b3-9c9a12ab5b6e
Doto
5,0 Tuyệt vời
d11f751e-a028-46e5-958f-1cceb4ae4c21
DV Markets
4,0 Tốt
1 0
Ngoại Hối Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
ea97b3ba-7111-48d0-b41c-ba4d7ce7298d
eToro
5,0 Tuyệt vời
1 30
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại Hàng hóa mềm (cà phê, đường,...)
dc7a486a-1fc4-4460-ab7a-4a5a4d318ec5
everfx
2,0 Dưới trung bình
0c15402b-c760-4a55-a5cc-630ccd28f803
EverFX
5,0 Tuyệt vời
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
0ec746bf-08fa-4b00-915a-bd25bf207ed8
Evest
3,0 Trung bình
250 0
Ngoại Hối Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Dầu khí / Năng lượng Tiền điện tử Kim loại +1 More
2be02ff8-0229-4004-832a-ec95e45a24fc
HTML Comment Box is loading comments...