Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | cf1e416c-dcf2-499d-a92a-c76774bcd354 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.392.812 (99,08%) | dbf31640-b193-4747-b786-4b01a29b9422 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,2 Tỷ 8,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 1733 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.309.490 (99,30%) | 21f63fbc-dc3c-4fd7-b1b9-8b444c459b95 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$103,3 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.149.439 (99,30%) | 5aaed6f3-d67f-4f74-8eee-5241ccef9073 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$211,6 Triệu 10,72%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
433 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.061.866 (99,51%) | 633348b1-7821-4ca4-a1c2-c42c4e0ee878 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$28,1 Triệu 7,69%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.875.031 (99,01%) | 598e1432-ba4e-4b26-9729-2875ddc3b3a1 | https://bitbank.cc | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$341,1 Triệu 10,63%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
668.035 (99,35%) | d06f76b6-cf53-424d-8332-b68b73fd0f46 | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,5 Triệu 14,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 763 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
783.003 (99,08%) | 646f4e7c-26aa-45ce-841f-753f5e33b116 | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$42,7 Tỷ 11,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
606 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
47.950.069 (99,57%) | 8a5ba0c2-3900-46c6-8af7-c46029243aab | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$11,9 Tỷ 9,24%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 503 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.561.526 (99,86%) | 0bc3700a-342b-4aa9-80cb-0bdee8cac805 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$12,2 Tỷ 11,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 1102 Cặp tỷ giá |
|
6.655.645 (99,72%) | 25594d02-32ef-4e46-8a40-715285384133 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,8 Tỷ 10,20%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
347 Đồng tiền | 994 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.703.200 (99,45%) | 37790cef-e8fb-4726-84d3-d63a43b98cfc | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
7.436.784 (99,29%) | ac0ffb73-e35d-4f35-8b64-bbb4d22e6246 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$58,2 Triệu 2,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.777.293 (97,25%) | 5d0bdded-80eb-4bb3-a1da-fce65a797306 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$20,3 Triệu 5,81%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
614.626 (99,51%) | c387d356-9c4e-4bc0-983c-b73f1ba83aa8 | https://bitso.com | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$465,2 Triệu 7,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
106 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
605.221 (99,22%) | 2dd9a609-c04f-4de8-933c-c0c0c67f136a | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$8,0 Tỷ 10,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 367 Cặp tỷ giá |
|
8.607.319 (98,96%) | f49420c3-62bc-443c-a91c-023ba9d6c60c | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$6,3 Tỷ 5,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 961 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.327.357 (88,50%) | 6474e7f5-5b88-43de-a779-b54584c84302 | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$8,7 Tỷ 25,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
19.131.277 (99,22%) | 84f720ef-4f26-4dac-8743-4abcd84d43d5 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$4,7 Tỷ 2,17%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
446 Đồng tiền | 600 Cặp tỷ giá |
|
|
11.231.641 (99,51%) | d82a3d90-2cd9-447b-ba68-c5620e4cab14 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$39,2 Triệu 6,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.560.176 (99,04%) | df533594-5cda-4b57-83cd-5d301a51600b | https://coincheck.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,5 Tỷ 12,32%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 495 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.777.293 (97,25%) | 69cb7e7d-ce6f-4c57-9e6a-8a9da8141a93 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
WEEX
|
$12,6 Tỷ 7,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1599 Cặp tỷ giá |
|
|
13.666.532 (99,08%) | b811705f-2a55-4b5b-b52a-fba3bfc8835d | http://www.weex.com/ | |||||||
BingX
|
$6,8 Tỷ 3,57%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
989 Đồng tiền | 1526 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.319.156 (99,13%) | 5c045745-563d-4f47-8868-e5eab729fe58 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 10,05%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
16.768.324 (99,82%) | 4e3c7919-76d4-4001-a128-cf4c088e1314 | https://www.bitget.com | ||||||||
OrangeX
|
$11,0 Tỷ 11,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
547 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
|
4.142.720 (99,24%) | 107ff1be-9842-4ed4-be2d-ba63c5658f6d | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.687.128 (99,81%) | 3533bba5-32d6-4fce-868b-564d99d92823 | https://uzx.com/ | |||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
371 Đồng tiền |
|
|
4.694.936 (98,68%) | ff93bef5-fdd1-4662-bd96-cc9b3806af92 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
17.672.908 (99,67%) | 2f12d917-ddac-4915-a0b5-04f23360b19c | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$3,6 Tỷ 3,74%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1129 Đồng tiền | 1688 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
10.940.713 (99,80%) | 6f670aec-122f-4448-b3b6-d4bb0203891a | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.115.860 (97,12%) | 0b66bdb4-45be-4998-b86e-4314c2ce3c15 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
644 Đồng tiền |
|
|
8.964.127 (99,61%) | 4ea08bf0-01c3-4812-b796-d754db9d48d5 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
3.135.562 (93,25%) | beb15d17-69d4-4843-a691-557db596f6db | https://sunx.vip/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,3 Triệu 7,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
501.700 (99,61%) | 98ea39a3-db11-4f13-a7cc-7ccee68de1af | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Upbit
|
$1,2 Tỷ 8,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
306 Đồng tiền | 691 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
7.069.825 (99,78%) | cea49ac5-48e4-488f-8564-8fa3e8734ff1 | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$8,7 Tỷ 9,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 758 Đồng tiền | 939 Cặp tỷ giá |
|
2.290.845 (99,12%) | e74faa84-f23d-4dc4-9d5c-5d7cebd22f7e | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Binance Alpha
|
$2,2 Tỷ 12,99%
|
0,00% |
0,00% |
371 Đồng tiền | 724 Cặp tỷ giá |
|
|
47.950.069 (99,57%) | c9dfb51e-fa4c-4a64-b8fe-2282c49eb312 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
MEXC
|
$6,1 Tỷ 1,78%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1172 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.243.660 (99,20%) | 83fbb84f-92b8-4e1d-bae3-29bd2b7d51ef | https://www.mexc.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
374 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.033.628 (98,36%) | 470a5525-2887-42c3-b3e2-d5122389a135 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.198.174 (98,04%) | 2893900c-8a7a-4372-b4c6-f44d0de87a12 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$47,4 Triệu 24,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
824.068 (99,21%) | a2284895-99af-496f-990e-f87d76f31364 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Zoomex
|
$4,6 Tỷ 14,72%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 587 Cặp tỷ giá |
|
|
2.132.448 (99,10%) | d8b291ae-ea54-4801-b9d9-ad0f5969fdec | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$399.629 143,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
510.847 (99,75%) | 199304df-3f50-4c8e-9e87-b417ad2eabc3 | https://zaif.jp | ||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.840.172 (99,77%) | 8f70189a-3881-4c69-a24d-335a9e23edc3 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
492 Đồng tiền |
|
|
2.341.257 (99,65%) | 8272d2bb-0822-45ee-ab1c-c104f6d1c934 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
CoinEx
|
$616,2 Triệu 16,68%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1113 Đồng tiền | 1544 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.026.267 (99,56%) | 724a71c3-e591-428b-885f-2e85c109cf02 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,6 Tỷ 4,50%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
290 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.763.546 (99,50%) | 7c3be2d5-3e80-4e3c-aa87-710aa30fd858 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Bitrue
|
$8,0 Tỷ 11,61%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
739 Đồng tiền | 1291 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.262.302 (99,52%) | 000ff19f-da5e-4263-806a-23030bba9e2c | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
P2B
|
$603,0 Triệu 6,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.137.217 (99,70%) | e73d8e22-5f49-43a1-b70b-0a985978d726 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
280 Đồng tiền |
|
|
4.382.986 (96,45%) | 613e7c1c-8b55-48c3-831a-7872e45dca2d | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Dex-Trade
|
$107,0 Triệu 6,38%
|
Các loại phí | Các loại phí | 121 Đồng tiền | 168 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
4.187.949 (99,60%) | e58170f0-9f02-4141-91f7-7f06d3afd3a1 | https://dex-trade.com/ | |||||||