Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2343a688-26bd-4c6d-9c2c-2c896fd83ba7 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | c477372e-7d7a-4935-bb50-53796e3a4310 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,9 Tỷ 74,84%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1687 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | da4097cb-8d4e-4812-b12c-0ee397180bb3 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$218,6 Triệu 124,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | 1ab88f6d-7116-4ca7-9f45-d85fbb8ee356 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$224,7 Triệu 96,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | d9869ee7-07db-46be-948a-ea6da0b64a75 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$455,3 Triệu 76,30%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | 8bbd993d-f714-4e2b-85a5-5afd135dfbf7 | https://www.bitstamp.net | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$61,1 Tỷ 38,71%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
596 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | 221ef84a-c6c2-4593-aef4-901f04e047ce | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$68,4 Triệu 704,79%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 740 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | 316dc0f5-a23d-4c51-9a4f-0e8135523126 | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$50,6 Triệu 115,13%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | 5cde3812-f154-48dc-aa74-2725fef027dd | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,1 Tỷ 40,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
353 Đồng tiền | 954 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | 9b2f5919-c710-48a5-8079-c06fa4183d70 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$18,2 Tỷ 33,45%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 515 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | 5673da34-cc38-462f-b8ac-9f9683fb693d | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
584 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | 6cc9e7ee-2ab7-40bd-9b6d-ab42dea4623b | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$20,2 Triệu 143,81%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | b8676e06-bd06-4507-8eb2-db3a588170ea | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$110,7 Triệu 173,82%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | 730ce963-22e0-4210-b645-a467e7c0676d | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$19,2 Tỷ 32,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | 94d11a12-1388-4320-b08b-11bb863fd8b0 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 11,36%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 367 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | cb04dfbd-2830-4278-aae4-1651fcea7997 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$7,7 Tỷ 9,69%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
365 Đồng tiền | 931 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | 20267c16-b993-4d4b-b439-868a1119ef2f | https://whitebit.com | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
399 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | 0d263225-f69e-4a8a-8d36-41b9b68135dc | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
173 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | 48a45958-f85c-4f9c-a46f-d41c89ea05d8 | https://sunx.vip/ | |||||||||
KuCoin
|
$5,4 Tỷ 36,56%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1023 Đồng tiền | 1694 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | 0349876b-f8a6-4fac-aca7-1a03e8132be9 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Bitget
|
$10,4 Tỷ 42,74%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1249 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | 430e6143-0cab-43a4-a633-ab08c30107b2 | https://www.bitget.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$1,9 Tỷ 34,52%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
353 Đồng tiền | 479 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | 22129ebc-6b3c-4617-8b1b-732c4c10887f | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$3,1 Tỷ 2,19%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
434 Đồng tiền | 592 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | 540d6c65-f268-487b-abc9-ce76865cdd09 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$7,2 Triệu 143,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | ba60d87e-97c5-4008-b5cd-82fa1bb56305 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
WEEX
|
$11,5 Tỷ 40,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
946 Đồng tiền | 1536 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | 8c9a212a-d735-4871-b1bb-e9491bea4db5 | http://www.weex.com/ | |||||||
BingX
|
$11,6 Tỷ 13,78%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1018 Đồng tiền | 1556 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | 62841be1-237b-4316-ad16-eee9c77c360e | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,1 Tỷ 30,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1144 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | f10b3d8c-7a9b-4936-87ad-e359bde10503 | https://www.xt.com/ | ||||||||
OrangeX
|
$44,8 Tỷ 269,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
548 Đồng tiền | 822 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | 20a47d9a-c8b3-447d-ac44-0977a70e9033 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | fa6b786f-94df-4892-97fd-b5338530fd71 | https://uzx.com/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$11,4 Tỷ 46,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 733 Đồng tiền | 831 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | a73c7675-9849-4bcb-9f2f-b56d316e5450 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | 04a077e6-7632-46f4-9d02-c1e113368a52 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | 6a68b565-00e6-42c0-befe-ff981ab73693 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
572 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | 527f2c1f-8dcb-4cfd-8936-d37003605bab | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | 41820e3b-3c23-4572-ae62-ba24850a58aa | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$58,2 Triệu 156,30%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | d84d21cd-5b4f-4ba6-9a60-2b4e7fc8b525 | https://coincheck.com/ | ||||||
Upbit
|
$1,2 Tỷ 7,09%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 678 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | 75b5a0f7-2de7-48f1-9ede-e654031c8ef0 | https://upbit.com/ | |||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
481 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | 51be9295-5e24-4397-8554-78f431d83bdc | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | ae3d7db0-52b8-4022-b101-c5bad3469517 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,4 Tỷ 9,52%
|
0,00% |
0,00% |
359 Đồng tiền | 702 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | 20b01061-0a03-42ad-80b2-893ef9d3fe21 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
MEXC
|
$5,2 Tỷ 21,93%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | 41928c32-6415-4e5a-9887-c0bd761331ff | https://www.mexc.com/ | |||||||
Zoomex
|
$6,8 Tỷ 9,82%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
502 Đồng tiền | 584 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | 3584e057-d02f-42e2-ad51-14148dd40e49 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
413 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | f406ac94-90fc-41b5-92eb-fba31363a3be | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
P2B
|
$724,1 Triệu 101,84%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
93 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | 4da53ae2-2dba-4d80-a1d7-636753151442 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | 804746ff-66e3-43f1-8513-e21cd13a2f8a | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$280.708 53,24%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | 40de3879-f417-4eeb-b440-a13cc16396db | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | 8ce6bb9d-fc69-4e4e-9e7a-605778b6b281 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
CoinEx
|
$119,2 Triệu 50,99%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1151 Đồng tiền | 1394 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | e9aa51d6-c6d7-42f0-ae6e-151d029bf1da | https://www.coinex.com/ | ||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | 5c3ffc13-a1bc-41b7-a749-6bfeb445ef17 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$100,8 Triệu 81,32%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | 35fa531c-5f91-4a13-8f2b-17759de2de1b | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$9,3 Tỷ 55,08%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
559 Đồng tiền | 796 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | d3e36313-ea87-4ca7-8074-f59dc3620757 | https://www.pionex.com/ | |||||||
IndoEx
|
$478,5 Triệu 194,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
70 Đồng tiền | 131 Cặp tỷ giá |
|
|
300.308 (99,50%) | 63369736-8b42-4d00-9dec-95ebcd4cd319 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||