Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 582fc5d2-6012-4f76-96a0-7717033de221 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.392.812 (99,08%) | c1da1b6a-5185-48d1-a711-029ea4b9a7fe | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,9 Tỷ 18,52%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
727 Đồng tiền | 1753 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.309.490 (99,30%) | 032f9268-d130-4ca1-89e7-8aff64c3ccff | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$182,4 Triệu 6,12%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.149.439 (99,30%) | e3299765-50b1-42e8-b451-02741a1d42a3 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$302,6 Triệu 9,26%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
436 Đồng tiền | 449 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.061.866 (99,51%) | e87f8ec0-fa94-4970-8ed5-6289d3f928ec | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$37,8 Triệu 11,07%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.875.031 (99,01%) | dc5bc942-59af-47b8-8606-68f054cac1b4 | https://bitbank.cc | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$56,7 Tỷ 11,94%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
611 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
47.950.069 (99,57%) | 785fd1e7-10b9-4f7e-8f30-72f971ce6100 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$385,8 Triệu 23,70%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 277 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
668.035 (99,35%) | 46e52bcb-9863-4188-b1f7-03fb124411cf | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$40,9 Triệu 15,69%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 767 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
783.003 (99,08%) | 9ce9048e-77fa-48de-9628-28390ae6e73b | https://cex.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$15,0 Tỷ 12,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
385 Đồng tiền | 499 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.561.526 (99,86%) | cf118304-ad27-4d50-ab0e-b67dc88d3a67 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,1 Tỷ 10,30%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
361 Đồng tiền | 1076 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.703.200 (99,45%) | 7e068842-92c1-4fd3-864c-1e7e337cb69c | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$13,9 Tỷ 3,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
712 Đồng tiền | 1106 Cặp tỷ giá |
|
6.655.645 (99,72%) | 35e08c93-a6c2-4eb7-809f-9464a286aae9 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
526 Đồng tiền |
|
|
7.436.784 (99,29%) | 3a50de1d-b866-4e01-846c-0902d47a9f94 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$34,1 Triệu 17,68%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
614.626 (99,51%) | 809b6924-1758-45d8-b2f3-51d8c373e75e | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$60,7 Triệu 34,82%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.777.293 (97,25%) | 2d6d6001-467f-4001-9290-66a2affd4a03 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$3,4 Tỷ 21,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 279 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
|
8.607.319 (98,96%) | 52182edd-9408-447a-bc49-6d5e9d4ec706 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$6,8 Tỷ 2,08%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 960 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.327.357 (88,50%) | 7d98ad55-8b6f-44e1-abf3-0c89889c8ce1 | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$480,1 Triệu 35,22%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
605.221 (99,22%) | 7e374f72-d790-4040-81c2-d09439b582a0 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
BTCC
|
$9,4 Tỷ 12,22%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 579 Cặp tỷ giá |
|
|
11.231.641 (99,51%) | edf3fd1e-1a88-43e2-9240-77785c421043 | https://www.btcc.com/ | |||||||
KuCoin
|
$10,1 Tỷ 28,02%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
996 Đồng tiền | 1670 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
19.131.277 (99,22%) | f7ad443f-f832-4976-8597-0bf16706f610 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$2,0 Tỷ 0,37%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
377 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.777.293 (97,25%) | d0e17a4d-578f-4e05-81f4-73cf1f4aaced | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
WEEX
|
$17,7 Tỷ 8,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1004 Đồng tiền | 1597 Cặp tỷ giá |
|
|
13.666.532 (99,08%) | d7abf94c-f530-4f71-b61b-1570895510c1 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$82,1 Triệu 6,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.560.176 (99,04%) | 411b144e-47a9-423a-a710-5dd18474355b | https://coincheck.com/ | ||||||
BingX
|
$7,8 Tỷ 6,96%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
965 Đồng tiền | 1493 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.319.156 (99,13%) | 85f1ff77-b770-4350-b590-cf758bd74fff | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$9,5 Tỷ 6,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
721 Đồng tiền | 1250 Cặp tỷ giá |
|
16.768.324 (99,82%) | 6c6d259f-2f02-463d-a76c-ecfc9fb0ac73 | https://www.bitget.com | ||||||||
XT.COM
|
$4,3 Tỷ 11,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1129 Đồng tiền | 1688 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
10.940.713 (99,80%) | defb6bcd-15f9-4786-9f28-99730993c993 | https://www.xt.com/ | ||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
169 Đồng tiền |
|
|
4.687.128 (99,81%) | 2d7f695b-f039-46ba-88cc-8a20118b2588 | https://uzx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
169 Đồng tiền |
|
|
3.115.860 (97,12%) | 6cde169a-df1e-4518-8386-6ba08541f8b6 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$13,3 Tỷ 6,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
554 Đồng tiền | 835 Cặp tỷ giá |
|
|
4.142.720 (99,24%) | d8ac1fd0-8976-4fc9-9cf1-f6dc02d5f058 | https://www.orangex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
655 Đồng tiền |
|
|
8.964.127 (99,61%) | 6ecd1f1c-169a-4e07-9fc2-a3aa3975b404 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
|
3.135.562 (93,25%) | 1c7293bb-791e-4246-9997-c1d6ddd98fe6 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
17.672.908 (99,67%) | 56d8b893-0cca-4f96-ba4e-858df43c71a6 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$8,0 Triệu 4,80%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
501.700 (99,61%) | 58ff86eb-3865-449c-9ab5-69a0145d7dfa | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
321 Đồng tiền |
|
|
4.694.936 (98,68%) | 01ab4e4f-597f-45dc-b2f2-9d9d5d4bc17f | https://www.voox.com/ | |||||||||
Upbit
|
$1,3 Tỷ 6,03%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 706 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
7.069.825 (99,78%) | 2d018b23-cb71-42aa-8597-41924b0b2d6e | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$6,1 Tỷ 10,08%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1162 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.243.660 (99,20%) | f3a62e90-49e9-4897-85a3-886ec52b7805 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$27,1 Tỷ 101,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 771 Đồng tiền | 967 Cặp tỷ giá |
|
2.290.845 (99,12%) | 4eb523b8-a28f-4e97-a9c1-9b02e84f507b | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.198.174 (98,04%) | d1715f8a-eb0b-4497-b0ff-b72f3e65ffd1 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Zoomex
|
$7,5 Tỷ 1,97%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
492 Đồng tiền | 575 Cặp tỷ giá |
|
|
2.132.448 (99,10%) | 84f84f0c-f583-4365-a295-e5a60055e0e7 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
354 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.033.628 (98,36%) | 5a159719-fca8-4e89-80e4-2e427764947a | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$251.287 32,07%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
510.847 (99,75%) | e329dc8e-2ac5-4666-ab8c-bcbb4cd3e419 | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$9,0 Tỷ 10,21%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
292 Đồng tiền | 370 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.763.546 (99,50%) | 813a6d6c-29d9-4821-afe9-279cb34ac9f9 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
498 Đồng tiền |
|
|
2.341.257 (99,65%) | e2e7be66-ef6f-4da5-9f28-cf4df26914e0 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Changelly PRO
|
$101,5 Triệu 15,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
824.068 (99,21%) | f2470fc7-2b83-4342-9392-5745b35920a7 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Binance Alpha
|
$1,8 Tỷ 8,21%
|
0,00% |
0,00% |
395 Đồng tiền | 772 Cặp tỷ giá |
|
|
47.950.069 (99,57%) | bbd45a1c-e2a9-4c96-828f-131200a5b066 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.840.172 (99,77%) | d93ee035-3cb1-4cd3-9e50-6e49892438f3 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitrue
|
$11,6 Tỷ 8,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
746 Đồng tiền | 1304 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.262.302 (99,52%) | 3588f7f1-6ebf-4c09-b990-83b74bf78721 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
CoinEx
|
$73,5 Triệu 14,47%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1098 Đồng tiền | 1531 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.026.267 (99,56%) | 98f0fa48-ef76-4936-950e-85d07e44821e | https://www.coinex.com/ | ||||||||
P2B
|
$734,0 Triệu 19,94%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
96 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.137.217 (99,70%) | 96271f59-9829-4934-9c6e-5a55236ce909 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
292 Đồng tiền |
|
|
4.382.986 (96,45%) | 3b17397d-a4e8-4bc1-997b-3e5a19f01a0e | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.702.397 (98,17%) | 6dad3cf3-f96a-4d4d-a0cd-f0f0b31dd8cb | https://azbit.com/exchange | |||||||||