Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8d39004e-5bb5-4392-be74-f5e6a3e2c66c | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | 84f152db-66f7-4fba-9f5b-9e511f1ef8c3 | https://crypto.com/ | |||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,0 Tỷ 142,42%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
681 Đồng tiền | 1645 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | e06f5ba8-c891-4927-b286-e272655b0e6e | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$192,8 Triệu 233,63%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | 875a8245-f235-4915-a4fb-5de95b5bd242 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$286,6 Triệu 175,86%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
423 Đồng tiền | 436 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | b25ea3eb-4993-4cb0-ba91-b2dba1cd3e6d | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$607,1 Triệu 174,55%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | 808fc9f0-66df-486f-bb24-6c7d0ebe1241 | https://www.bitstamp.net | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$76,7 Tỷ 136,53%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
595 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | d308b19d-bcf1-4107-83de-ff0a73b8fa22 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$74,9 Triệu 4.037,52%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | 1be787bd-37b2-4ad9-8af3-02bb363aa648 | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$57,9 Triệu 152,40%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | d856e81f-b966-45e3-9bb6-3f9f7d8fc7ef | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$28,1 Tỷ 153,84%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
350 Đồng tiền | 949 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | 59151ebd-640e-47c5-baf9-4146518831a3 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$252,7 Triệu 122,09%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | d0254099-9707-4d25-8c1d-37a2c8822e16 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$21,6 Tỷ 152,07%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 514 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | 3b441ae4-c0f2-4e2e-9967-e142d65bd454 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
581 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | b039e22b-879d-4aef-81e7-877e8763b4f5 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$20,4 Tỷ 188,58%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
690 Đồng tiền | 1070 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | 5cad0af4-4e7d-423c-8e6c-d90900482bec | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$37,4 Triệu 258,00%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | 3519fbb6-6ba8-40f8-a713-fa6370b65c69 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$3,4 Tỷ 43,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 285 Đồng tiền | 370 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | 0969f734-0e13-4f04-a875-292a530688d5 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$8,5 Tỷ 79,05%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
363 Đồng tiền | 926 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | 5755ab86-c2e2-49b9-8c94-ba4e7f00f698 | https://whitebit.com | |||||||
KuCoin
|
$6,6 Tỷ 119,99%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1026 Đồng tiền | 1697 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | 2bb6ce8a-9e1d-43a1-a58d-3a80c972bf38 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
398 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | 1ffde41f-1976-40a3-a940-a99f599b9c0c | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | ffc52296-fef8-4db2-bd98-8227562e2668 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Coinbase Exchange
|
$2,8 Tỷ 152,59%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 478 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | e646850c-f651-4e56-a37d-52691d8bfb71 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
WEEX
|
$14,2 Tỷ 209,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
936 Đồng tiền | 1522 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | 1674f18b-f721-407f-af06-0d87a0c2e733 | http://www.weex.com/ | |||||||
Bitget
|
$11,8 Tỷ 149,72%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
692 Đồng tiền | 1223 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | f34a2a22-137a-4623-80db-b86dbcd3a3af | https://www.bitget.com | ||||||||
BingX
|
$13,2 Tỷ 81,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1030 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | b8512965-ff04-4a5f-b412-779bf6d4baa8 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$7,8 Triệu 122,65%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | 6e8f3c79-ac2d-46cc-ade8-fb167a593469 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
XT.COM
|
$5,7 Tỷ 74,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1102 Đồng tiền | 1638 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | dd38dd44-74cd-4f0e-a711-5c47461f9959 | https://www.xt.com/ | ||||||||
BTCC
|
$12,9 Tỷ 9,56%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 636 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | 6c2ab712-fe99-4cc4-80b5-a4116a4c2b5a | https://www.btcc.com/ | |||||||
OrangeX
|
$18,0 Tỷ 76,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 815 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | b75064cd-5ee4-4c1a-99f3-ad69627c3538 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | 9b275ca5-19a9-4c4b-a220-e1a87bcfc44f | https://uzx.com/ | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
556 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | 4a929dd0-9f27-4693-99c4-a9aa8b717af1 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | 566562ce-9f9c-4145-91ca-f95dc3ab68e6 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
169 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | 8c3d5422-7ef7-4ef5-9772-2d69b5ea8170 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | 1b044c56-754e-4fce-b78b-bdc92ea4fb88 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Biconomy.com
|
$9,7 Tỷ 143,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 732 Đồng tiền | 826 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | 033ebd97-68fe-4c4d-aa3e-214ce9469823 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | d8869492-8e3e-4e20-89a9-71bca28e18ae | https://bitcastle.io/en | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
483 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | 0cd245df-1e05-4d14-be39-36826265a1c2 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Upbit
|
$1,3 Tỷ 56,09%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 672 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | 1e10acdf-34ce-4a41-91e6-4f86a3e24ff7 | https://upbit.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$78,8 Triệu 237,83%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | d22bdf10-a049-4e42-881c-581310f04275 | https://coincheck.com/ | ||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
412 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | 84603465-9e58-47c8-9acd-65cc4f3d4a3d | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
MEXC
|
$5,7 Tỷ 50,03%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1175 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | 765dd26b-6e98-44da-bfcb-7436d4c759e8 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$4,0 Tỷ 15,09%
|
0,00% |
0,00% |
354 Đồng tiền | 692 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | 2cb89e9d-8569-480c-b609-8da1fc79ef43 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Zoomex
|
$4,2 Tỷ 50,02%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 586 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | 3046211c-0731-40ec-9249-1a76bd47658f | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 173 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | b5d371ad-22b2-4433-a4c4-95cdf4871e6c | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$310.291 92,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | 5330ed6b-63f5-4a71-aeb7-d5de5a882811 | https://zaif.jp | ||||||
P2B
|
$1,1 Tỷ 196,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
95 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | 61a84c37-7528-416c-a1c3-06c19b08ef28 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
CoinEx
|
$1,2 Tỷ 104,37%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1154 Đồng tiền | 1587 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | 2d875827-53d4-4cfb-9899-9b15ad52289c | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | 2ec68ecc-097d-41e4-8a4e-27e1e600640a | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$133,0 Triệu 165,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | 8856d05b-9a34-46e3-9b1f-c246efb36041 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Deepcoin
|
$10,8 Tỷ 174,17%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
301 Đồng tiền | 381 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.323.203 (99,71%) | ca7216ac-b47e-4448-baac-cd9786d19adb | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Pionex
|
$11,6 Tỷ 177,19%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
551 Đồng tiền | 780 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | 7d7907d5-07f1-4a02-bfb5-f86e299710f1 | https://www.pionex.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | 37fe97e4-5c8d-407f-83e4-dfd72f3c0c11 | https://www.yubit.com/ | |||||||||