Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 11140d42-5d77-4fd3-98ab-09085f343cb2 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | 73d4297c-eb58-42b5-9885-3754c6bbd464 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,1 Tỷ 105,40%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
735 Đồng tiền | 1777 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | 85e464cb-a3c3-42a3-b9b9-218648909419 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$163,7 Triệu 57,42%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | d68469c1-d704-4758-8cd1-2c8f15632972 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$183,6 Triệu 21,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | a37389b6-cdf9-4336-aa02-218978d00aa4 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$408,0 Triệu 167,11%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 258 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | b8bfbf99-2075-45f1-b622-af9c2bb86b6a | https://www.bitstamp.net | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$71,3 Tỷ 53,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
621 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 0060b3ae-3bea-4916-b997-f5b841abb9a2 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$34,0 Triệu 48,53%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | ca1bd1e4-1798-4f38-98a9-6d5612105898 | https://bitbank.cc | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$46,9 Triệu 267,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 783 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | aea91d39-4f7c-466a-9173-f3a04acecf05 | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$21,9 Triệu 106,18%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 6f91f59f-2745-4f52-a9fa-767c59d0cf38 | https://bitso.com | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$19,4 Tỷ 56,36%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
384 Đồng tiền | 500 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | f37f6cf8-3a32-4d9b-a56f-503dad9b3d16 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$18,9 Tỷ 41,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 1112 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | 286c8637-00d7-40d4-b8e3-4492b5cc8db2 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$30,1 Tỷ 43,04%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 1385 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | 2dbddbd2-0994-4dfe-82fd-1b059c9d68c4 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
516 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | 851dd8d3-3a79-480c-ac1a-c61e6f2fa3b3 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$149,0 Triệu 53,72%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | 94908e3d-171c-425a-aa5b-17bf88899e65 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,9 Tỷ 21,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 280 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | 6888f93b-895b-4ca2-999d-13ae6f90a254 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$6,1 Tỷ 18,08%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
372 Đồng tiền | 961 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | 5c53323c-38a9-4f9c-91ff-47b4ff3549fc | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$548,9 Triệu 109,48%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 6f3eb58b-d3ea-4e27-87d7-c442b0994355 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$2,7 Tỷ 160,75%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
384 Đồng tiền | 508 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 700300db-ebb0-4d7c-a327-b0024e57b01a | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
XT.COM
|
$4,5 Tỷ 36,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1102 Đồng tiền | 1649 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 51fab91a-4ae2-4c41-a4a4-c03ed78d7101 | https://www.xt.com/ | ||||||||
IndoEx
|
$539,4 Triệu 50,52%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | 83eb35ea-6a37-4fb8-b247-268fda1a54be | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
BTCC
|
$10,5 Tỷ 28,24%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | cc84a9fe-e71e-4846-bed0-78a7064e1ad3 | https://www.btcc.com/ | |||||||
MEXC
|
$7,6 Tỷ 62,30%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1154 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 86f94e70-830f-408c-87f9-606778523fcf | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$55,5 Triệu 88,37%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | 5bc2b8ce-9d15-415a-a281-2eda8950652c | https://coincheck.com/ | ||||||
WEEX
|
$19,4 Tỷ 48,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1000 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | c40d3bb0-cb72-44bb-ae40-8eac9bf67e0d | http://www.weex.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,8 Triệu 26,63%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 94d6fb7a-fd83-45c3-8014-4e4b631d635a | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Bitget
|
$12,3 Tỷ 50,96%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
713 Đồng tiền | 1229 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | c08861bf-7726-41ae-987f-3a34d90b9596 | https://www.bitget.com | ||||||||
KuCoin
|
$6,3 Tỷ 38,09%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1676 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 8c3f94f1-8851-42be-a606-2ea164c74b4f | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BingX
|
$8,0 Tỷ 42,96%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1426 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | 0549246f-6a07-463c-b49e-4a80aae13670 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$14,6 Tỷ 42,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | a80a3739-ed23-47c2-ba11-09cd3d1bebb8 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | c5856e74-97b5-4dff-967d-b8eb79af696b | https://uzx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
180 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | 7fac110d-e808-44a2-a812-339334794bc5 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
665 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | b75b6a21-2885-4fd3-abc4-3cc289bd07a9 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Upbit
|
$1,0 Tỷ 41,09%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
304 Đồng tiền | 701 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | 47ed4157-783b-44f6-822f-d2204b3d25cc | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$13,3 Tỷ 54,82%
|
Các loại phí | Các loại phí | 740 Đồng tiền | 938 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | d607fcf2-e496-4320-a1e4-36ea5517b88b | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
193 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | d26a0332-a404-432d-bd19-f0fed83280a3 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | cf0da056-29ab-4a6c-b5c3-ce74a4f6a39e | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | b8a07ec5-11df-4bf3-9231-fb975dbf2754 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$229.078 9,48%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | 23271444-9307-4579-9442-967a9595c283 | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$11,4 Tỷ 223,13%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
282 Đồng tiền | 357 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | bbbc8777-7312-44a6-8f17-70a507b6fd6a | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 46,73%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
482 Đồng tiền | 565 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 28c9a3db-e799-4351-a3db-40c9226b76e4 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
310 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 75d6f8c4-67be-4bac-87bb-9a779f621949 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
P2B
|
$1,2 Tỷ 72,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | 05a6e68f-6652-42a4-b163-a424667277d2 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 04aa3f00-32a9-4348-ab2b-7649bb0c821d | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$1,5 Tỷ 6,11%
|
0,00% |
0,00% |
381 Đồng tiền | 743 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | 82db7c85-93e4-4b89-ba9b-d753b422c5ce | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$626,2 Triệu 25,03%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1026 Đồng tiền | 1436 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | b3f9cb10-ec80-42d1-b66e-8156c051da9e | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Changelly PRO
|
$17,9 Triệu 51,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 5bab9286-2419-49bb-bf9a-1427a19b8362 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.140.019 (98,88%) | a91f1bb6-89ae-4212-ab3b-cf2f89a15fbe | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Dex-Trade
|
$166,5 Triệu 75,68%
|
Các loại phí | Các loại phí | 117 Đồng tiền | 164 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | f1f628d5-8545-46bf-9fdf-e2d8ee3c39cc | https://dex-trade.com/ | |||||||
Pionex
|
$10,2 Tỷ 64,35%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
557 Đồng tiền | 804 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | 0b470d1f-5639-4a66-aefc-7e41b3dcaa72 | https://www.pionex.com/ | |||||||
BigONE
|
$1,0 Tỷ 99,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | e3d3ff01-59eb-44a9-bfd3-6c7256a58bac | https://big.one/ | ||||||||