Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | f5f4157e-f0cb-4144-88ae-f812f20fc8a5 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$484,5 Triệu 4,53%
|
0,00% |
0,00% |
464 Đồng tiền | 860 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | ed34fd84-561a-4c38-b3e1-82181463c486 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$29,2 Triệu 54,49%
|
0,00% |
0,00% |
147 Đồng tiền | 394 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | dbfcfdde-12ab-4f24-be57-ea1603696194 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$35,7 Triệu 51,46%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 0a492f96-e50c-4424-a8c9-3402c3f20ddc | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$1,6 Triệu 152,93%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 4061a54a-1de2-4942-af0b-26cab5febb43 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
1.893.788 (100,00%) | aac2375a-0fd0-4258-a85f-e2a76bda3c02 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$26,8 Triệu 11,80%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 275030c1-0933-4356-9874-643b27b0c983 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$346.870 49,82%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 85f1eb4e-3377-42da-b519-7adcef702a86 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$401.157 106,86%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 5ab59601-4a2b-4b69-ade0-ebe8ddc1c0b8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$299.748 10,57%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | f760e2de-1b60-455e-8ae6-20e40afccbed | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Zoomex
|
$7,3 Tỷ 55,57%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
628 Đồng tiền | 713 Cặp tỷ giá |
|
|
111.283 (100,00%) | eefe937a-bce4-48c7-9b0e-d8b999200375 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Ondo Stocks
|
$41,7 Triệu 2,53%
|
0,00% |
0,00% |
385 Đồng tiền | 384 Cặp tỷ giá |
|
|
178.679 (100,00%) | c6b3b42b-8dc4-4850-a624-90ce13a1fc41 | https://ondo.finance/ | |||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
10.906 (100,00%) | 3bc59156-065b-4fd7-8801-c29dd5c0f257 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$74,6 Triệu 5,55%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1239 Đồng tiền | 1587 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
461.207 (100,00%) | 7009099a-8497-4d58-8695-d6927d6bb6a7 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$106,4 Triệu 44,63%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
172.216 (100,00%) | dbfd7c02-556e-4d5c-b90a-c63ad298ce1d | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 39 Đồng tiền |
|
|
126.412 (100,00%) | f01026bd-ea02-4d02-a919-b674e0232c12 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
|
|
375.301 (100,00%) | 3ccca92c-3c60-40c9-962f-46e27bd62d15 | https://ndax.io/ | |||||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
404.939 (100,00%) | 1742d516-5699-4764-8a29-c9481f3ff5dd | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
152 Đồng tiền |
|
|
127.866 (100,00%) | c2c4431c-0d99-4872-8cc0-0b0c39f3c175 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
514.433 (100,00%) | c55bbd56-8ec4-49fc-b38e-6224e731e77e | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$436,7 Triệu 210,98%
|
0,00% |
0,00% |
248 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 914b7f2f-4aee-40be-a444-aa2258612bb2 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$13.077 8,31%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | f40b8f15-265f-45cc-80df-5eaf6fd72256 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Independent Reserve
|
$4,7 Triệu 14,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền | 143 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
119.354 (100,00%) | dc14c4f9-8078-417a-95b8-abb8729c68df | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
IndoEx
|
$875,7 Triệu 40,55%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 124 Cặp tỷ giá |
|
|
2.988 (100,00%) | f4c8c718-3d06-40f9-8d3d-16aad01c6099 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền |
|
|
75.134 (100,00%) | a64befee-40f5-4eb2-bbc9-7583fc4693a8 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
HashKey Global
|
$1,7 Triệu 86,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
172.216 (100,00%) | e01fdbea-fa21-4648-bd81-7f851cd4b235 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$70.271 64,16%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 8dbfb446-6d9b-46cd-9fb1-254c7ab6d293 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$5.959 0,12%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 7c7bdc6c-eabc-4a23-a13e-fc5a08ea3189 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
ZebPay
|
$339.306 22,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 361 Đồng tiền | 385 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
147.436 (100,00%) | 65f25102-ea1a-41ce-bbcd-7850a0366f05 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
246.941 (100,00%) | c845287d-8d07-4afd-b424-60ec7da18a55 | https://remitano.com/ | |||||||||
YoBit
|
$71,6 Triệu 29,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
262.910 (100,00%) | 4d670f3e-9203-441b-9667-b461fdb25270 | https://yobit.net | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$49.816 212,63%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
461.207 (100,00%) | 8e22a09b-06e3-4dec-996c-251cc776a20e | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Buda
|
$1,2 Triệu 2,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
105.474 (100,00%) | 75aaa2b5-e73e-49bc-9a64-1bb6894e7fdd | https://www.buda.com | |||||||
Raydium
|
$107,9 Triệu 23,20%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 833 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
286.513 (100,00%) | c9b9cb4c-47e4-4dc3-b438-6a3e26ddfa97 | https://raydium.io/ | |||||||
EXMO
|
$6.267 371,37%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
237.201 (100,00%) | 28d521e7-33f4-46fe-897a-453db6739685 | https://exmo.me/ | ||||||||
HTX
|
$3,2 Tỷ 34,49%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
777 Đồng tiền | 897 Cặp tỷ giá |
|
70.313 (100,00%) | dc7688e7-d766-41c3-88cd-76a35a45f01f | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Bullish
|
$1,9 Tỷ 48,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 62 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
79.711 (100,00%) | a643a981-2360-45d7-92e9-7ac4a7620863 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Coinmate
|
$2,4 Triệu 21,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
70.266 (100,00%) | 34a485c3-0bea-4537-a7f3-d9228271e4ef | https://coinmate.io | |||||||
CoinJar
|
$3,3 Triệu 259,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
73.546 (100,00%) | 5f988423-a57a-4594-a53a-cf13f39226a1 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Dzengi
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
EUR
|
|
165.380 (100,00%) | 4195a950-215d-4a9b-a913-2073af751009 | https://dzengi.com/ | |||||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền |
GBP
|
|
101.889 (100,00%) | 5ba5849d-7672-4da0-8317-320bc3e12bbf | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$8,5 Triệu 9,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
461.207 (100,00%) | e119c75c-0363-49e6-9411-5afebe2de987 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
1.893.788 (100,00%) | f2a385f9-f1dc-4890-9ecc-b6dafd510c69 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Katana
|
$372.388 104,05%
|
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
353.290 (100,00%) | 4800e618-dedb-414e-ad88-9486dbc7985f | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
HitBTC
|
$127,1 Triệu 13,29%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
359 Đồng tiền | 600 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
69.325 (100,00%) | 6f915028-62bd-4b78-9212-407a0fd96554 | https://hitbtc.com | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
73 Đồng tiền |
|
|
69.509 (100,00%) | f2d0bcb7-70ed-4581-8516-78ac873f0da7 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 062e6045-df88-4be3-b7d0-535a9908918a | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$21.679 32,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
461.207 (100,00%) | 5b8c2f71-446a-4005-8adc-f14165565413 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Uniswap v4 (Robinhood)
|
$837,3 Triệu 158,64%
|
0,00% |
0,00% |
177 Đồng tiền | 1407 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | c6153e7d-6582-472e-b8d3-221e375b744c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap V3 (Robinhood)
|
$977,9 Triệu 8,72%
|
0,00% |
0,00% |
119 Đồng tiền | 255 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 2e1641b4-04dc-4b87-b1fc-eb600a563ab2 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap V2 (Robinhood)
|
$9,5 Triệu 28,64%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | ba51ece8-113f-44a5-b7b5-6390408417fd | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||