Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | edd9ce69-d12f-48c2-b38d-23d40b138d56 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
217 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 653e483f-bc2a-4bc2-8d74-2d489a9eb502 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$26,0 Triệu 0,71%
|
0,00% |
0,00% |
47 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 300d41f3-1a8c-4025-9cf8-04a32aaa4796 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$9,0 Triệu 39,90%
|
0,00% |
0,00% |
126 Đồng tiền | 269 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | bc16d841-305c-4660-ad03-dcc47a7f2da4 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$17,5 Triệu 27,03%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 101 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 84e571e9-ff46-4ffe-9440-311cb9051165 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$2,9 Triệu 18,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | f1cc3c30-afc6-4d89-86e3-d51ce6a5c998 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$195.799 57,22%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | d5f9a74c-d4e9-4f8f-84ec-86c972f45a64 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$1,1 Triệu 39,25%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 891a22cf-67c1-4cb3-abb7-d460f45bdb9b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$82.765 4,77%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | c2e0dc46-8ffd-4289-9a03-8fc76e6797c9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$1.570 45,40%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | c775ea1c-914c-486e-a8da-9630dc927b9f | https://app.uniswap.org/ | |||||||
HitBTC
|
$91,0 Triệu 43,07%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 618 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
134.729 (99,43%) | a80b73d0-966a-4507-9ceb-00f8748d5d2a | https://hitbtc.com | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
328.733 (99,42%) | 037707a2-faa3-4e38-83d1-025c8d8a9935 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$46,0 Triệu 66,83%
|
0,00% |
0,00% |
190 Đồng tiền | 470 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | a0b59983-ab1f-41e4-b34b-d83c6ffc3a3c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 999ae209-e4f4-4a40-a951-ac9504b72a59 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$14.207 191,12%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 0ebe8aef-0d0c-4f04-9553-2122d6df11e0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$273.147 54,87%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 86afd44d-94f5-48f0-8421-ab3b29b2dadd | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$39.390 63,57%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 22debc56-aea3-40e6-a53a-bc3447557755 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$16.191 162,53%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 50b097f9-eef5-4a96-a272-9fb5ad413c59 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$482 9,39%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 72b07bf9-b44d-4562-b001-c648a9fed3a0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$66 30,02%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | bd8ed260-f339-4296-8a1f-37201951db4e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | dbda7835-859e-4c49-84e3-2d3acd2424b8 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$980.331 33,62%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | a6a598c2-5a9b-40a6-a9a7-119a449146fb | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 00c9b766-9796-4d5b-82aa-977be3af20be | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$788,8 Triệu 19,65%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
701 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
234.026 (98,95%) | 364cc047-abe5-489b-86d3-95a428f572e3 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$124,6 Triệu 40,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
178 Đồng tiền | 356 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
523.988 (99,67%) | 4160bcc7-bed7-48c7-940e-2cd518379139 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Bullish
|
$783,3 Triệu 40,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 124 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
84.576 (98,85%) | 94efd6d0-3cf2-400a-a7ad-3ddaa40a97cd | https://exchange.bullish.com | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền |
|
|
67.657 (98,71%) | 03b02d79-7b72-4e15-9438-6a6e293a2a43 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
4.597 (99,01%) | 4f3b76e3-0e03-4a82-8528-a64ae765f87e | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
Coinmate
|
$511.837 13,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
182.427 (99,70%) | f7638ab6-e862-4031-9854-e623b5a9d5f1 | https://coinmate.io | |||||||
DeepBook Protocol
|
$11,1 Triệu 35,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
102.306 (98,94%) | b3e0132f-9c3b-4a1c-8788-8dc58e250191 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Independent Reserve
|
$6,4 Triệu 235,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
131.143 (98,98%) | 0a0fbe54-e8c6-46a6-999e-d2d13be2185c | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
WazirX
|
$231.269 3,98%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
217 Đồng tiền | 313 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
499.995 (99,78%) | e53e899d-81b6-46cb-a664-7a2965c2ca61 | https://wazirx.com/ | |||||||
BitradeX
|
$1,6 Tỷ 30,94%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
199 Đồng tiền | 231 Cặp tỷ giá |
|
|
44.784 (98,46%) | 7bcdcc19-efb8-4595-8fe7-6756553ee6db | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
206.909 (99,39%) | a83a647d-6764-4973-a70b-64ea57b14d79 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
ZebPay
|
$609.746 53,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 331 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
180.120 (99,57%) | 2377bc6a-3f1a-4041-aad7-bd0844691eba | https://www.zebpay.com/ | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
PHP
|
|
359.661 (99,56%) | 2a092c3f-ff9c-4f2c-881c-78308811f419 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Hotcoin
|
$6,4 Tỷ 34,12%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
454 Đồng tiền | 708 Cặp tỷ giá |
|
|
5.838.927 (99,06%) | 015b1685-e250-4ece-83ab-8a79ae216d23 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
|
|
3.063.655 (99,16%) | 9b1a3981-1687-468e-90d2-f46e0fa5665f | https://www.echobit.com/ | |||||||||
HashKey Exchange
|
$45,7 Triệu 18,61%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
110.551 (99,10%) | 2bef237f-a25f-4b19-9bc3-8aa5cb32eb86 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Buda
|
$252.872 17,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
145.805 (99,68%) | 0a5511cc-eae8-4ff0-b5dd-336eb8ae5f92 | https://www.buda.com | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
72.315 (99,17%) | e27a666a-e9ca-47b0-8340-8d4f65197b11 | https://levex.com | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$49,7 Triệu 13,93%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1447 Đồng tiền | 1866 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
629.706 (98,54%) | de2076db-bef2-4709-8fdd-aeb451d23a15 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Meteora DLMM
|
$93,0 Triệu 5,82%
|
0,00% |
0,00% |
230 Đồng tiền | 689 Cặp tỷ giá |
|
|
669.292 (99,46%) | 52d90a80-7fab-41c7-a75a-db89f9585fd0 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
639.391 (99,39%) | 0e48d5c1-a678-4935-a0b9-4510be979aca | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
639.391 (99,39%) | 7ec8d73c-ea8c-4e99-9d88-fcd803c22f85 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
EXMO.ME
|
$58,1 Triệu 2,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
218.401 (99,73%) | 079a7eea-47cd-457d-964f-a3ee49b02b37 | https://exmo.me/ | |||||||
BitMart
|
$6,2 Tỷ 10,69%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1166 Đồng tiền | 1737 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.236.940 (99,55%) | 5d6bad93-e4a6-4e7e-bf75-ab8aac27694b | https://bitmart.com | |||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
59.473 (95,06%) | 4eeacab6-c9e5-492e-966c-4a1c55348aed | https://okcoin.jp | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
109.349 (99,26%) | d54da146-bee9-4a4e-86e6-9202478a48c7 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
72.200 (99,33%) | 59fa651e-5e09-49e6-be62-f3d111fb2d8a | https://bitcastle.io/en | |||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền |
|
|
29.558 (99,53%) | e074ec9e-88e2-43fe-a4b2-b4bc79895e3a | https://alphax.com/ | |||||||||