Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | fd4c1432-019d-4cb7-a8f3-5e5f4b936263 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Polygon)
|
$8,4 Triệu 71,33%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.820.274 (99,65%) | aa2d11e3-0e4f-49c5-87d7-1d37f5a28993 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$3,1 Triệu 6,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | d50e9459-c9cf-42e4-9ec4-d1a870493ff2 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
BTC Markets
|
$5,0 Triệu 21,11%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
336.816 (98,83%) | 01350a76-d1a7-42ee-9222-2997e8dc415a | https://btcmarkets.net/ | |||||||
HitBTC
|
$90,0 Triệu 27,33%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
377 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
145.400 (99,37%) | 873db3cd-ec9f-4569-826d-f97076576627 | https://hitbtc.com | |||||||
BitoPro
|
$7,1 Triệu 48,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
498.632 (99,69%) | da3effbd-834b-45cd-bcd6-5ca6057b9a4d | https://www.bitopro.com/ | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$385,6 Triệu 5,57%
|
0,00% |
0,00% |
409 Đồng tiền | 677 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 56e4e661-521c-4628-8311-39333bf6b162 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$290,0 Triệu 3,40%
|
0,00% |
0,00% |
216 Đồng tiền | 354 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | b6eba84d-c4a0-4ce9-90d1-64b9adb92ce7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$191,6 Triệu 6,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 113 Đồng tiền | 244 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 541cfd38-601d-451b-9a1b-43921fac3491 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$107,3 Triệu 9,19%
|
0,00% |
0,00% |
400 Đồng tiền | 605 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 233bb4f2-32fa-4d59-b954-e2e8918c76a7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
276 Đồng tiền |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 681be4f7-851b-49c7-93a3-f7212ea5e3dd | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$2,9 Triệu 0,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 7c8a4241-fddf-43f6-af43-059298a4f7ee | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$1,4 Triệu 11,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | af376177-f1fb-4173-a0e5-20feb349da90 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 636c81fa-5c69-47a2-94e7-736202f4f2e8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BtcTurk | Kripto
|
$69,1 Triệu 12,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền | 350 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
565.418 (99,65%) | 6d1ee7a6-709a-4cc8-9e1d-5bb7f5218f8e | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$91.380 28,40%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 2cffe92f-0fa4-4990-bbe8-6a50831667c4 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$54.837 32,16%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | c552922d-a020-4a51-b84b-0bd178e97e37 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$2.541 130,75%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | ac14f89d-284a-4960-8a62-c3bf0c46fdf7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 01756cf5-65fc-4eff-812e-a4ead50c9e9d | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Bitcoiva
|
$18,9 Triệu 10,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 130 Đồng tiền | 226 Cặp tỷ giá |
|
|
31.896 (98,49%) | 7b5d3634-d91b-4a3d-ac01-7398e1580473 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$4,5 Triệu 12,80%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 8c2a28f6-90e9-4c4b-88e4-6c3a8d41300d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$345,7 Triệu 20,27%
|
0,00% |
0,00% |
170 Đồng tiền | 335 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | f2970420-24ec-40f2-9b95-00d845b8ceb9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$76.498 810,31%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 4d85e9c3-ba4f-4f8a-9e14-4e8f8b3cc511 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$356.788 10,75%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 1ca96e71-5544-4564-9644-0ed4cc46cb42 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$11.022 20,51%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 2b839fed-62f1-4026-a073-ff82250d867e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$93.968 0,69%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 13e816ff-9789-412a-bdad-6ad8bb124327 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$61.102 57,72%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | a4524d53-4345-49f4-a708-7318d1a26d30 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$10.037 44,94%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | c00ba113-99d1-4a2d-af87-bdbe2ed77444 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$103 23,07%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 45dbc9a0-6eb8-40eb-a6bb-4a1c3187a77c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$38,9 Triệu 12,45%
|
0,00% |
0,00% |
46 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 086eba2b-75dc-4eb5-bff2-2972914c19e9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$14,9 Triệu 1,00%
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền | 253 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 1bd527c2-0136-46e4-ae82-06e3451d72a3 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$29,7 Triệu 4,07%
|
0,00% |
0,00% |
31 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | ec6b6495-de7a-4624-8a3f-a46afdfa2b09 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$0 100,00%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | ab554f4a-2a59-4280-9784-6fa05ffce14d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$784,3 Triệu 1,21%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 757 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
276.305 (99,30%) | f179d961-5e88-4593-892c-0c35e0706282 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
972 Đồng tiền |
|
|
12.385.739 (99,45%) | 29a4fc84-fd5e-4954-a685-a7e4f2c1554e | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Ourbit
|
$11,8 Tỷ 13,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
862 Đồng tiền | 1319 Cặp tỷ giá |
|
|
6.046.098 (99,82%) | 3a65a802-d314-4865-850b-308b73a9749b | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Buda
|
$1,0 Triệu 9,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
145.918 (99,61%) | 52a60241-2769-4d9e-9ee5-305dcb0e9d01 | https://www.buda.com | |||||||
ZebPay
|
$1,9 Triệu 4,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 331 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
252.074 (99,48%) | 8eb67510-52cf-4917-a493-b11fda53058b | https://www.zebpay.com/ | |||||||
BitMart
|
$9,1 Tỷ 8,20%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1099 Đồng tiền | 1605 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.315 (99,58%) | 67f09252-29b9-4e45-a70a-7a76ef7abbcc | https://bitmart.com | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
PHP
|
|
448.437 (99,59%) | 2915b464-d592-4024-8f4c-c01c64b0128f | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
WOO X
|
$10,7 Triệu 25,89%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
253 Đồng tiền | 339 Cặp tỷ giá |
|
|
43.648 (98,79%) | 02de3a24-8a66-45c2-b8fa-b39d7b8945ea | https://woo.org/ | |||||||
Bullish
|
$1,8 Tỷ 6,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 117 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
99.940 (98,90%) | 95290fff-bf0b-43d8-a5a1-cd0c77d5317a | https://exchange.bullish.com | |||||||
Independent Reserve
|
$11,7 Triệu 159,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
166.422 (98,95%) | df5a00b4-06d4-4357-8a57-ad7e52ab17bb | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.203.667 (99,43%) | b289238c-aa01-4eb9-a060-f103ad3f1424 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.203.667 (99,43%) | 98aa0252-a687-4bed-a372-fc1760e1f0d8 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 59a74d83-ca49-4f38-8f66-b83591ff0322 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 9a1cf2ad-fee7-4855-b8e0-8e6773e95e57 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$672.605 1,77%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.820.274 (99,65%) | 9886d1b7-f44f-4786-8361-e676f892fd26 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Hotcoin
|
$6,6 Tỷ 5,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
486 Đồng tiền | 767 Cặp tỷ giá |
|
|
3.571.174 (99,17%) | 1001ccc1-0e96-4dd4-817c-6b80dea52b6b | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Coinmate
|
$807.204 54,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
178.828 (99,66%) | cc4e7359-4674-46df-860c-68daec2d2ffa | https://coinmate.io | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
767 Đồng tiền |
|
|
174.259 (98,98%) | 8e22eb39-ce66-46d3-94bc-36069189ad38 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||