Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 23583545-d017-4838-bb1f-68c668c270e6 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.608.889 (99,02%) | 42f69c9e-16f6-4886-8691-e9cdc98815a3 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1713 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.944.037 (99,42%) | fb6c236f-97e5-4cde-b6e2-1bd5a2fd72bc | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.918.505 (99,45%) | 45536e01-6d9c-4cff-9789-7e5aaddce7a0 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$225,5 Triệu 43,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 441 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.811.079 (99,56%) | 7f0412ef-6e3a-4010-bb7d-3f247fdc6fde | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
660.583 (99,42%) | 17c5328c-56a6-4259-ba6d-187bbc1648dd | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
793.581 (99,16%) | 859073b5-34fd-431f-bb45-d909c04a2301 | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$54,0 Tỷ 39,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
605 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
44.922.323 (99,54%) | cb4c9237-7d1e-44bc-8b92-8db71e490ea3 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$35,0 Triệu 43,03%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.749.927 (99,07%) | acd6ec2a-11e0-4b9b-bfd0-655a9c8bb773 | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$21,5 Tỷ 39,60%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
354 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.385.383 (99,44%) | 918ae737-03fc-4863-967d-2766bed90a63 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,8 Tỷ 36,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 512 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.916.646 (99,84%) | 2ed721bf-544d-4e1e-91d8-77e46f138be5 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$16,5 Tỷ 10,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
697 Đồng tiền | 1084 Cặp tỷ giá |
|
6.792.922 (99,70%) | a731bf2a-b08e-4b3f-83ed-fbeae05908c9 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
563 Đồng tiền |
|
|
8.417.882 (99,19%) | e3ab5198-2892-4fca-92f5-e5473e1d89cb | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,7 Triệu 20,07%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
590.214 (99,53%) | 86b07bbf-b975-4253-b2a2-657332306d84 | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.302.030 (96,95%) | ae18b1f1-35d5-4fe3-a6b0-e795bf4e97cf | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 10,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.536.193 (98,81%) | 091cad22-d37c-4275-822c-eccbc46ff629 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
BTCC
|
$7,3 Tỷ 11,02%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
435 Đồng tiền | 591 Cặp tỷ giá |
|
|
10.311.076 (99,41%) | 2ca1d7c0-6d95-4f22-b1a2-f8d8e9a24b77 | https://www.btcc.com/ | |||||||
WEEX
|
$11,3 Tỷ 40,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
|
|
13.694.493 (99,32%) | ba335ce5-11ab-4792-95dc-1822577d8c1f | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$4,9 Tỷ 28,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1020 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.834.284 (99,30%) | 27c8f8b9-f97a-4b33-96a7-2d1ac1c0aec2 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
WhiteBIT
|
$7,4 Tỷ 21,14%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 942 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
29.622.680 (91,58%) | 99578ca7-4a38-4018-a174-51c5bc715505 | https://whitebit.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.302.030 (96,95%) | 3b345ffe-1b57-49df-8ced-d97a0b02d95d | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$10,2 Tỷ 35,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
723 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
18.343.150 (99,82%) | f1784c7a-406f-44ec-9c9a-bc1fb78f4d30 | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
4.773.627 (97,96%) | 096d8941-6db1-45b7-849b-8233a99b4cf4 | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
3.860.230 (88,59%) | e7c8f9e1-a569-4e75-9d2b-796ade4eb530 | https://sunx.vip/ | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
598 Đồng tiền |
|
|
11.481.125 (99,52%) | 3e976162-a34c-4dce-92c0-e46d9a54b618 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.490.543 (99,81%) | 5975a084-e840-4e1b-a7f8-9b4338979948 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$10,7 Tỷ 23,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1021 Đồng tiền | 1571 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
13.351.501 (98,45%) | d0c47a4b-a537-495c-a3b7-3408cee72db0 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$20,4 Tỷ 12,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
4.284.117 (99,26%) | fa82fb1a-945a-4654-bbfb-86c28f017e0f | https://www.orangex.com/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.061.655 (96,54%) | d3ad4376-c65d-4027-a4ec-68edf9362661 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
538.631 (99,71%) | c1ffa56b-c09c-4488-8730-2ba927eb123d | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$54,7 Triệu 39,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
21 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.807.190 (99,03%) | 319d239d-a7be-4a8d-a3fb-3a9454f82750 | https://coincheck.com/ | ||||||
Biconomy.com
|
$10,4 Tỷ 38,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 752 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
2.778.231 (99,01%) | ffc5403a-eb3c-475e-abd0-72584303eab2 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
18.616.056 (99,63%) | 970e7304-2339-46e2-bb78-59b57add9fdf | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$4,8 Tỷ 31,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1153 Đồng tiền | 1708 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.380.006 (99,84%) | 83346d37-5436-4577-9568-6cbca333e5d5 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.268.556 (99,29%) | 7765e8fe-5428-4781-86ea-69c77ed985db | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,5 Tỷ 16,92%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 682 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.516.977 (99,80%) | 660bf44a-9feb-4103-981f-18d4dd1babbf | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$5,2 Tỷ 28,02%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1186 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.856.613 (99,01%) | cfe928ea-398c-4659-ba07-a66bafe5194e | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.033.400 (99,78%) | 2c7045aa-7847-439d-abfe-52973479f341 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitrue
|
$8,4 Tỷ 44,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
763 Đồng tiền | 1320 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.186.298 (99,62%) | 77f075c8-12f9-461b-b1e6-846fe7d8fd3d | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$4,4 Tỷ 24,45%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền | 588 Cặp tỷ giá |
|
|
2.181.363 (99,10%) | 5c923bb7-a6ed-4d1f-a49b-768f0997dc24 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
P2B
|
$623,7 Triệu 56,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.790.399 (98,74%) | a116ed00-0546-4e7b-bf5e-34d99cb0c0a3 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
411 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.209.407 (98,03%) | 9401692d-6a78-4c4c-8c66-1bf8cc62ae81 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
484 Đồng tiền |
|
|
2.365.639 (99,70%) | 3b3cbab2-d3bc-40a8-926b-0d3ef47ea675 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
3.228.414 (97,49%) | 1523973f-c2f3-49f8-97c1-56f3e97b9752 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,2 Tỷ 2,50%
|
0,00% |
0,00% |
372 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
44.922.323 (99,54%) | 1298dadb-96bf-485e-a040-8bb589fe905a | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$414,9 Triệu 190,76%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1137 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.230.225 (99,50%) | 14767c25-a79b-4530-8f17-084bd278f1e5 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,9 Tỷ 44,05%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
299 Đồng tiền | 377 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.730.074 (99,66%) | 1e1e3c0b-b2b5-4965-9150-9a19b3321b71 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$154.113 21,77%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
462.020 (99,81%) | 13fb9f01-dc7d-4844-bb4f-864b91e9241b | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$103,3 Triệu 39,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
799.815 (99,29%) | bd90f457-0fe4-4b74-b0c7-051d8f9f4fb4 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.271.863 (98,59%) | bc39924e-9cb4-4add-82f1-597defeb17ec | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,7 Triệu 55,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
566.153 (99,36%) | 00383d33-da24-467d-8a37-1e37c6805f07 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||