Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | e5210a70-6606-4a58-b41d-4136275d78b5 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 20d80474-1d29-4336-9c12-b502d5569463 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,7 Tỷ 15,99%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 1816 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 3285febe-4e0c-4511-b8f6-637881575d66 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$124,3 Triệu 29,10%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | d97edd70-0340-4968-b6c2-83b56114b6ca | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,9 Triệu 26,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 9343771d-ad1a-4df6-94b1-47b4bd5d122b | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$206,4 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | 951667e3-a4fe-4316-ab2b-c1f6abb4c1b9 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$256,4 Triệu 15,18%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | ed645bcc-913c-4a13-a9b3-5fe23d912ca8 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,1 Tỷ 1,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
400 Đồng tiền | 521 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | b096d022-539b-433a-a87e-55fb15ec6e0d | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,4 Tỷ 7,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
398 Đồng tiền | 1502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 51b0e961-c1c4-4426-bf90-83544d65396d | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$17,7 Tỷ 5,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | b5a88cd8-c1ef-4f0d-9d39-7aca2b30fdb9 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$44,3 Triệu 11,16%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | 1f130960-89c5-4ce8-b4ba-da774c739261 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$57,8 Triệu 31,30%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 794 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | b640a7cc-ee9f-4e7e-8a5b-502f04e11579 | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
478 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | fd781911-7fd6-4e2a-9c50-897db3e1aec7 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,9 Triệu 21,59%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | 7f280906-5605-42c2-89e7-4228a5ab3229 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 2,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 278 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | 9a602513-8a23-41e1-8594-fd5f3585eda2 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,8 Triệu 6,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 34d638c8-dc9f-44c1-b14d-c308e3e2841b | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$9,2 Tỷ 26,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | 062acdc1-f6f5-43e0-9200-f89120db7e76 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$14,8 Tỷ 13,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 49941167-76d4-4e58-afe5-12e5557aa270 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,6 Tỷ 13,19%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | 0b6767ee-e2d2-4296-9d02-2f9dd6ca8423 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$9,8 Tỷ 9,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1191 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | bb8e5803-42a1-4ad0-966b-1d353caf084f | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 20,73%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | 1ece5a9e-8ed8-4fe5-aac0-d32bfaea6ec2 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,0 Triệu 9,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | f050c5b3-8e8a-44e1-b41c-956bacd23f77 | https://coincheck.com/ | ||||||
BTCC
|
$11,3 Tỷ 12,43%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 570 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 604478c4-6244-4be0-ad0d-5822071a8ec5 | https://www.btcc.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 5,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
971 Đồng tiền | 1618 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | a2bae739-0e06-483e-b5f9-655c62dd1073 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
IndoEx
|
$482,2 Triệu 26,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | e15ac2b9-4437-448b-b178-86b4a9959ac3 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
350 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 73e607e3-7261-41a1-a601-3f28ac79d7ba | https://mgbx.com/ | |||||||||
BingX
|
$7,8 Tỷ 3,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
900 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 1774d2b6-ea49-4dd2-8cba-534454eca36a | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,0 Tỷ 7,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1540 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | 449047a9-160f-4ece-b6f4-7a9294c9062b | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | fdec3591-1e72-4f75-a9a4-e076e9d6d7c0 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$12,8 Tỷ 10,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
534 Đồng tiền | 814 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | 7231e6ca-e817-42fc-a8ed-93de6d49d3af | https://www.orangex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
638 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | 9b8eacef-2b36-4435-a1f4-0dee7299d6cb | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,6 Triệu 22,69%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | eb3a5910-6386-4065-8e58-64789218f4ad | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 031fb471-954e-4872-b9e5-30bcfbfb6fef | https://uzx.com/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 6,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
316 Đồng tiền | 737 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | e44f851a-d15a-4056-ade6-f3c9377e51da | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$14,5 Tỷ 11,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 725 Đồng tiền | 929 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 3d730ae9-6f94-42e2-8de9-8b5718475197 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
P2B
|
$898,1 Triệu 8,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | 8c04bc2e-004a-4fe6-b0b7-9f97a3698927 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | ecd2f561-a162-44f5-be62-23bc54ebe539 | https://www.imbx.io | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | 0a7a1219-2eda-4ab4-8ebb-67a6adfb7405 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | 56d0a776-042e-4117-8d48-e054f76f5ecf | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
198 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 3a717d0e-69bc-4a38-a8f8-f9f8eb3a1ae0 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Deepcoin
|
$33,8 Tỷ 9,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | bffd8006-677a-4d87-ab5f-ddf2279dd50b | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Binance Alpha
|
$1,9 Tỷ 3,69%
|
0,00% |
0,00% |
417 Đồng tiền | 800 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 65ea14e5-98cc-4fbe-b55f-ec1b396200b0 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | ed8f3f6d-b860-4f17-bf1d-10b6ab1d87fe | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 66c8cc2e-e1a3-4933-87dd-26fe109e2079 | https://onebullex.com | |||||||||
CoinEx
|
$768,6 Triệu 6,15%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
981 Đồng tiền | 1391 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | 61de589d-80e5-40f4-af1d-0edeca832bba | https://www.coinex.com/ | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 5f706403-d6dd-4f5d-bb16-aa45572a7190 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$167.426 12,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | b6fe89ca-aaa3-47ad-9e9b-7f6e33a1ec41 | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 6dfc4335-48ad-4465-9cdc-4cec27a600de | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$79,1 Triệu 36,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 73c64baf-3371-44a1-b49a-b2d1a07c3101 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | ff5388d1-1e5b-4e5e-be04-c008970e9ca6 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
BigONE
|
$709,2 Triệu 22,92%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
229 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 9bb85591-a11e-46ab-a3f4-c5086d5fb408 | https://big.one/ | ||||||||