Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b018eada-f8bb-4e03-be12-5e2a88f278ad | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | ebfc1ea6-4c80-459f-a0a4-2b2c062f406b | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 1767 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | 2fa0232a-b809-4084-ab24-90eb2c4e818a | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | 388d2317-f399-43c9-ae93-ba36ccc94b30 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | d5aa8a8e-da99-4169-b3e8-ea242c1eee97 | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$140,7 Triệu 10,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 443 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | 526de7d7-09cd-4461-b65b-7c2c93ec40c5 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$38,4 Tỷ 29,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
617 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 9409e376-2b7b-48ba-b769-e23a5f30cfc4 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 776 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | 00c1ec86-ca9a-4bfd-ae8e-9e3ab14f5636 | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$7,8 Triệu 22,68%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 719df388-d0d1-431e-a3cc-5917c6ec4fd9 | https://bitso.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$21,7 Triệu 30,61%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | ef9ca962-05fe-41dd-9fa0-90a2b36cb924 | https://bitbank.cc | |||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$13,7 Tỷ 42,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
725 Đồng tiền | 1122 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | 216e358a-3b93-4288-8120-9d2bdf7031fd | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$10,1 Tỷ 25,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | d9e7de19-ab5d-4429-842f-d234d1f949eb | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,2 Tỷ 41,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
366 Đồng tiền | 1341 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | 767f3959-96f5-4d35-9239-7719585ace0c | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | 14f24743-f6ff-410a-97b8-a02210905eb3 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | 710d6e64-40dc-4c83-97c5-e40da3c7950b | https://www.hibt.com/ | ||||||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 15,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 279 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | 56365fbe-a370-4aac-a529-d757adab5aa5 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,1
Tốt
|
$6,2 Tỷ 7,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 964 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | d9942b8e-c613-41df-a331-fa2e4ea9c92e | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$296,9 Triệu 18,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 7fd88899-2b37-4ba9-a30a-d58cdf0bf3e9 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 06c5ed62-b38e-4779-b9b6-a963bf45caa4 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$7,4 Tỷ 14,75%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | 9aab2f28-0bf8-4d56-b805-a3d7be093ff4 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 48,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1243 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | 5ceb93fe-5740-4bd5-a517-5f86181a78ad | https://www.bitget.com | ||||||||
IndoEx
|
$278,4 Triệu 37,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | fa6a8735-88b3-40ed-9ce1-36333d592b8f | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
WEEX
|
$11,9 Tỷ 39,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
983 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | 92cf3972-661f-4645-a5b4-9b5133368ff7 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,7 Tỷ 12,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 2e8a835b-df2d-4e2d-af56-46bde9a34260 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$32,2 Triệu 86,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | 69027312-baea-4337-b283-a0086ece3c33 | https://coincheck.com/ | ||||||
XT.COM
|
$3,7 Tỷ 12,25%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1110 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 2e50ecd6-386c-49ac-b7b5-f5cf9e546979 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | e10dcd21-728a-4ef3-9b57-fce1d75a0864 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
OrangeX
|
$9,6 Tỷ 37,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
524 Đồng tiền | 803 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | d8b03e48-a96c-4460-84fb-872bbf6fd331 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | 94fad4b7-62b6-4e18-b16a-4c788dff23a2 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$5,4 Tỷ 20,34%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | cf347070-41dd-469c-9498-69e3383057df | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,6 Tỷ 4,72%
|
0,00% |
0,00% |
376 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | e22aef59-2829-4d41-a729-df235bf875f9 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | f6643109-cba5-4fdb-b0fa-df43cb07e2ee | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
671 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | a962a0f1-3d0e-4ef7-b37d-3718e7ddad3c | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | 085c1698-c59f-4562-8c8d-fb5b5ec7c776 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
503 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | 3e0c653d-d1f1-48ee-9e27-f01a0dad635b | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | 9b36e467-8452-48d7-bb51-149fcaea0b0a | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Upbit
|
$690,6 Triệu 16,76%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
308 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | c356c778-f11e-4b7a-b5fe-fdf7b7b5cfa0 | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$4,1 Tỷ 26,22%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1155 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 7f52bc91-991c-49b3-b582-fc0656da656a | https://www.mexc.com/ | |||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 12,60%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 9af557fd-0460-47e9-9181-9fa12fae5baf | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
311 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 4a915a03-a1af-4760-9c2f-408a5203a069 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$144.872 145,16%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | 88b0f86d-5b0a-4aea-ab24-f653597b3fe1 | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$3,0 Tỷ 174,51%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | 283066a1-cb88-4c65-81af-5f8d05d2dce3 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 5b5499d0-8141-472e-bce3-4d8a52c6ad12 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$8,0 Tỷ 31,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 745 Đồng tiền | 943 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 18792ba5-6622-4440-923a-df73bdc7c4ed | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BigONE
|
$189,6 Triệu 19,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 040207da-24bf-4036-8865-f903188acf16 | https://big.one/ | ||||||||
P2B
|
$592,0 Triệu 20,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | 06980c83-99d9-4140-bb3e-19b6775f9c70 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$80,0 Triệu 12,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 167 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | 7085e125-e899-4c1a-9a30-002df3b86631 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Changelly PRO
|
$26,9 Triệu 43,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 8e615056-6415-442c-8580-7236dc0941fc | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$5,7 Tỷ 30,28%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
560 Đồng tiền | 809 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | f95d29db-8f6b-4c01-89f1-dfadc330cbce | https://www.pionex.com/ | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền |
|
|
2.005.565 (98,32%) | f0bfab2f-45fe-45a2-a823-6a6f638a96a5 | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
CoinEx
|
$370,8 Triệu 34,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1052 Đồng tiền | 1463 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | cd38f2fc-dd8c-4bb5-9365-ed92927b5884 | https://www.coinex.com/ | ||||||||