Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 92b9a076-71f7-42a2-9278-8c13f5dc0151 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HashKey Global
|
$1,1 Triệu 4,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
110.551 (99,10%) | e32e373c-b1a8-4661-b924-5e9f0bab7ad2 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
410 Đồng tiền |
|
|
49.203 (99,13%) | 294494f7-3834-4f0d-a5e6-8e54de4d0027 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
LMAX Digital
|
$247,5 Triệu 6,52%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
47.216 (98,72%) | 9101b95e-f70b-439c-9d14-89e6cb3d9ec9 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Orca
|
$214,1 Triệu 9,93%
|
385 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
|
|
275.167 (99,46%) | 7d0a49d4-68b7-4b1f-ad56-265e6f67946f | https://www.orca.so/ | |||||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
63.217 (98,89%) | 9bd2717e-d83a-4535-aa21-fc449130fdfd | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 204 Đồng tiền |
EUR
|
|
172.173 (98,92%) | 1f623d05-19f2-4935-82a1-715cebfafb2c | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$222,7 Triệu 3,84%
|
0,00% |
0,00% |
177 Đồng tiền | 257 Cặp tỷ giá |
|
|
251.908 (99,28%) | 6c91da1a-4cdb-4ae4-912e-77e32ffbc941 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Finance
|
$9,5 Triệu 36,24%
|
0,00% |
0,00% |
209 Đồng tiền | 313 Cặp tỷ giá |
|
|
251.908 (99,28%) | 4ca1aae7-ed84-4033-bad4-8bf603899498 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$1,1 Triệu 14,30%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 79 Cặp tỷ giá |
|
|
224.460 (99,21%) | 29d777f5-a87a-48bc-a565-25aecb4d0385 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,2 Triệu 23,07%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
224.460 (99,21%) | f15d9acc-ac2c-4673-a337-59d20488d9cc | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$631 10,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
182.807 (99,10%) | 700d1715-cd0d-4dc4-b0fa-7a5d86db69f3 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KoinBX
|
$16,9 Triệu 22,36%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
221.992 (98,43%) | 3e6d97c0-54d9-49ce-a4e8-ba14ae26e7f2 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
VALR
|
$9,1 Triệu 35,53%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
191.490 (98,49%) | c4b6d2ef-fefd-4812-8482-00e256b0a7b0 | https://www.valr.com | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$5,4 Triệu 19,11%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 52 Cặp tỷ giá |
|
|
251.908 (99,28%) | 96967db9-d047-43fe-85bb-a335f0c27ffd | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Curve (BSC)
|
$33.140 433,10%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
227.752 (98,87%) | 6846ef45-6a90-455f-864f-d7a94fdc85e1 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
607 Đồng tiền |
USD
|
|
932.681 (99,59%) | d71449c2-e377-4ecd-bf3a-e289883d7c15 | blofin.com | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
213 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 3aa90603-5ff8-4b5a-9031-9da26efafb20 | https://www.tgex.com | |||||||||
DigiFinex
|
$18,2 Tỷ 7,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
702 Đồng tiền | 786 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
47.629 (98,56%) | e090eff8-55ba-440c-a5c2-5b9d99b2e941 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$5,5 Triệu 89,86%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
34.002 (100,00%) | d54cf8e8-3311-4d50-8593-fc671e2b8d8b | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Osmosis
|
$3,2 Triệu 4,46%
|
98 Đồng tiền | 279 Cặp tỷ giá |
|
|
145.675 (99,23%) | c27f0b3b-5443-466c-b0fc-961b3f08dd48 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$10.539 14,02%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
182.807 (99,10%) | c9b4b265-5af7-43cd-8c4a-b05fd7d18f46 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
276 Đồng tiền |
USD
|
|
59.807 (98,91%) | eb3eae54-1b04-402c-a313-09cf6a6d71db | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
122.846 (98,94%) | afd4f08b-6f63-4dc5-aab9-2f2585d6e79e | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$16,0 Tỷ 2,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 136 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
62.131 (99,32%) | 43022cac-b8ac-4522-8f2e-7792064ba4ad | https://www.trubit.com/pro | |||||||
Figure Markets
|
$84,9 Triệu 168,83%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
114.446 (98,67%) | 966961c7-2535-4511-be2b-d90c78e0fb7f | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Minswap v2
|
$908.520 25,83%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
104.147 (99,21%) | a53f0f79-9da8-4498-b179-a3804a6190c4 | https://minswap.org/ | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$65.827 37,11%
|
0,30% |
0,30% |
44 Đồng tiền | 60 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
99.190 (99,02%) | d9e1cb00-102a-4151-aeb3-35a9d274c0d8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$2.941 65,11%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | af57d6cc-0032-45c5-a377-044781343248 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap (Arbitrum Nova)
|
$1.741 32,78%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 0c85956f-e805-4ef2-9673-612d455379e9 | https://app.sushi.com/swap | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
|
|
9.774 (99,07%) | 10fba676-25d6-4d96-b5fe-d7c42dd62c09 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Paymium
|
$167.264 285,54%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
35.942 (98,71%) | 4ce5acc4-b383-41d5-ad95-545e5c5035ce | https://www.paymium.com/ | |||||||
NovaDAX
|
$7,8 Triệu 8,32%
|
Các loại phí | Các loại phí | 541 Đồng tiền | 561 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
34.002 (100,00%) | 1725d3bc-ea2b-44be-af29-7ce6ee99b180 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền |
|
|
122.846 (98,94%) | 1242f09c-39b6-4fbc-9b35-4ece9ef33a68 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
122.846 (98,94%) | d0d3812b-e94d-4520-849b-cb63b0ad5b37 | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
122.846 (98,94%) | 17c68b83-242c-49e6-92a5-3fc600826646 | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
483 Đồng tiền |
|
|
11.414 (99,44%) | 014a79d3-4413-4de4-a5c7-2dba5b4c196c | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$791.239 14,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
151 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
99.190 (99,02%) | 3f84de3f-f4c1-4436-8a79-6c02d990658a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$184.403 8,33%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | b266f764-98b9-4eac-9379-8c40ea5ed71b | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$56.471 3,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
99.190 (99,02%) | 861e8660-9cce-43da-8873-7da5c50c2533 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$931.262 3,86%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 81ab30e3-7e2c-44bb-8db9-6a024a5bf9df | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$116.697 3,80%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 6dfff7c2-3e6e-424c-bac1-67e6bd8c93aa | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$10.624 0,40%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 3bf0ca6d-9bcb-4fea-80b8-12af1666ca70 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$10.234 9,15%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 43cb930e-753e-4f03-8c8a-c417431831e3 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.292 13,93%
|
13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 0c532aa4-14e5-4f31-8e8c-f09e6aa62127 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$19.911 33,50%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | d0085071-eebe-4f38-b1b8-f3731c9328bf | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$3.448 1.984,28%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 1e23e05d-5001-4a91-8b82-fa08538abbf2 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
99.190 (99,02%) | a2ab2481-c681-4f0c-a347-967ab8c88bd0 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
Sushiswap v3 (Core)
|
$2 23,75%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | 586d67e0-7bb5-4a86-ba31-a2aaceda2eac | https://www.sushi.com/ | |||||||
Giottus
|
$534.937 5,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 432 Đồng tiền | 749 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
44.568 (98,94%) | d6ab9e00-af71-4484-b49c-8cb17c98292e | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
300 Đồng tiền |
|
|
11.782 (98,73%) | 7d47da46-2b16-4e4f-9b2c-bd7736d2a387 | https://www.bittap.com | |||||||||