Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | fefce076-5699-4d04-adf6-0d042ebc9ad5 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Aerodrome Finance
|
$11,6 Triệu 35,65%
|
0,00% |
0,00% |
213 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | 859ccb60-4924-4a83-bc40-24efb30f36a1 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Curve (XDC Network)
|
$2.926 611,47%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
271.922 (99,00%) | fe12d168-1eb5-4c26-8e1f-eac26b8f1529 | https://www.curve.finance/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 219 Đồng tiền |
EUR
|
|
179.734 (98,90%) | 1ded24dc-2d36-488d-a7d4-e04c240dc995 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
595 Đồng tiền |
USD
|
|
1.027.492 (99,71%) | f202bd9f-7d2b-403f-96be-ce461cb9662b | blofin.com | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 932d82ef-99d6-49b6-9af1-70486bfa2eac | https://www.tgex.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$476,1 Triệu 120,00%
|
0,00% |
0,00% |
185 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | 75ec3c70-6db2-4fe8-a3e8-9783bdd6950c | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$878.176 62,46%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 0ff59c80-7710-436a-9f12-7aea7538acbc | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,2 Triệu 48,68%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 133532ec-5fc6-45ce-9460-74a695482e28 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap Classic (Polygon)
|
$2 34,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
210.441 (99,08%) | 8bd06097-76b6-4d61-b389-a58426477f80 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$4.917 832,71%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 5c8dbfce-3204-4962-9bf9-894b20ea9f73 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$74 80,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | f7f78926-d6e6-4abe-bae9-4c3a983bba1c | https://kyberswap.com/swap | |||||||
Bitexen
|
$317.623 31,53%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
57.538 (99,63%) | 70689c3e-ba73-480e-a34b-0062b6ce0e65 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
30 Đồng tiền |
|
|
265.928 (99,49%) | b29dffa8-de71-47e4-a3c4-eb6d4e4f1aa0 | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
210 Đồng tiền |
AED
|
|
37.547 (99,17%) | f59e88cd-f30e-4977-8618-95b4f40bb21d | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
Metal X
|
$2,8 Triệu 3,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
85.364 (98,91%) | a8112862-230b-4613-938a-4d9260007b35 | https://app.metalx.com/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$7,1 Triệu 31,33%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 97e9b4f0-9873-4de2-985c-33ec9391e79e | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
ProBit Global
|
$2,0 Triệu 20,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
145.664 (99,01%) | 45578e1e-90ad-42a2-90aa-15ca232fad4f | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
872.512 (95,99%) | 5b007309-f43b-47f9-b708-f8e6844c872a | https://www.ibit.global | |||||||||
Turbos Finance
|
$14,7 Triệu 55,29%
|
0,00% |
0,00% |
40 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
168.317 (99,27%) | 888c20a9-79f8-45ab-8e6e-74bed9310847 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$4.487 40,52%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | 8442d9bd-d945-4635-b377-932b3089330a | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$1.021 123,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | cce92235-a0ec-44cf-bf1b-e4924242d5ae | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$13,7 Tỷ 92,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
76.778 (99,61%) | 7eaaa355-d0cf-4e21-9756-92c69e88055f | https://www.trubit.com/pro | |||||||
KoinBX
|
$29,1 Triệu 8,78%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
150.383 (98,47%) | bf2427d9-5428-4b37-8979-c9d0902a675d | https://www.koinbx.com/ | |||||||
VALR
|
$27,0 Triệu 745,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
207.627 (99,15%) | 420f2963-bee0-4cc8-9880-4c688469e7c3 | https://www.valr.com | |||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
50.799 (98,90%) | 2c251100-0353-43ce-8304-19c3a70192ab | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
DigiFinex
|
$29,6 Tỷ 168,22%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
696 Đồng tiền | 780 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
42.626 (98,94%) | e6366577-23e8-4d3f-81ae-14e2f805124f | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Osmosis
|
$3,7 Triệu 113,35%
|
103 Đồng tiền | 291 Cặp tỷ giá |
|
|
133.246 (99,40%) | 820f396d-dbd3-4387-95ce-9b7e0d9dae85 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
PulseX
|
$952.366 11,81%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | 3b34b4df-fca8-4214-869a-8ed757563f05 | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
Project-X
|
$58,1 Triệu 192,83%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
129.955 (98,98%) | 6d3101bf-16ca-4a6f-873b-f04bc24dc26e | https://www.prjx.com/ | |||||||
PulseX v2
|
$435.642 2,36%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | ff888d2d-5505-412a-bc9b-f113fc74f973 | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
HashKey Global
|
$1,1 Triệu 58,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
81.641 (99,23%) | 3d51c007-8410-437e-b1a7-53ef39470590 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,3 Triệu 1,82%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
14.945 (99,56%) | 35db667d-4161-422c-a260-63aa8162ebb4 | https://bit.team/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
279 Đồng tiền |
USD
|
|
35.098 (99,05%) | 0f14331b-529d-4453-9bf9-6beabe8ffaef | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
Giottus
|
$815.490 109,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 426 Đồng tiền | 729 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
42.487 (99,23%) | b913eb57-4b84-4f7a-800d-278c32ef8c93 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
NovaDAX
|
$10,4 Triệu 81,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 558 Đồng tiền | 580 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 3223940c-58e9-425e-8fe8-14a30273fd35 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
XBO.com
|
$21,2 Triệu 4,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền | 262 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (98,56%) | b8032c70-d63d-4fc2-ae29-15a0a89a1901 | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,2 Triệu 76,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 1091bfe3-1e67-4dda-8da4-ed1f4d29be59 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$436.520 177,11%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 4e9737ab-f2d8-4490-bf4d-a93818fee7cb | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$113.615 53,70%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 68 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 58d13257-ca7f-4535-8b1d-fd30ded6f0e0 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$44.705 76,64%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | c292cc38-8769-471b-991c-241052351eee | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$966.138 314,94%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 1eab049b-b9c1-4533-b756-95b41d090f42 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$80.699 82,75%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 299199cb-eeca-4433-8fb5-20de0c9792db | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$15.878 3,45%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | d89b9e90-29cf-4db0-a1ed-3abd6cf05a92 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (BSC)
|
$4.809 213,55%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | c86d72fd-cf6b-4eee-ad29-70709617ec6c | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$4.641 298,72%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | f71fae79-8816-45e1-bd64-1bc0d69bba94 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$11.125 304,56%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 2ecf8b01-8358-4fd8-94e5-0dab402dd904 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
112.160 (99,14%) | bc8c2a7a-7872-4493-85cd-bea79aff758b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$590 302,55%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | a52827d7-8c4b-4443-9d0a-c09c49492506 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Core)
|
$2 39,68%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 198c1c60-e027-4a32-893c-d0e527ab6905 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Paymium
|
$27.249 141,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
22.139 (98,76%) | e6f47a32-5ed2-4451-8890-bb0ed61458f2 | https://www.paymium.com/ | |||||||