Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8bee6ef8-2af0-4eed-a12b-1db28c0d5bb5 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Curve (BSC)
|
$511 31,03%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
148.519 (98,93%) | 6b1dd9e0-b371-457e-baee-d8d7155839f5 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
Paymium
|
$31.406 226,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.313 (98,74%) | 93e3914c-c8e7-45d8-bc22-06c616916684 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$15,2 Triệu 48,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
210 (100,00%) | 0c7e529d-922e-4af2-9318-f19c910247f8 | https://cryptonex.org | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
231 Đồng tiền |
TRY
|
|
93.064 (99,65%) | 05752d3a-8dee-4560-b85e-fa2b9e637137 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Metal X
|
$1,9 Triệu 1,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
51.362 (99,02%) | e17161e0-9e29-416b-958b-b20e318e6523 | https://app.metalx.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$579.810 47,74%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
101.546 (98,64%) | 8c28432d-7a03-4490-aa4f-f63aced9db08 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$24.018 33,63%
|
0,30% |
0,30% |
40 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | 8d4474c7-c575-4750-ac67-bdb1feb47bbf | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Venus
|
$387,4 Triệu 2,63%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
91.691 (98,86%) | e954c21a-6350-4ff1-8a0f-29b9534a9bd7 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$16.105 140,33%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 31f4876a-60e4-4dff-abb3-3f2f48071dd2 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Core)
|
$1 93,76%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
99.190 (99,02%) | cdede985-19b1-48b0-9c93-7df061e67371 | https://www.sushi.com/ | |||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
6.655 (99,19%) | 10ed5291-ce66-4043-9daa-7a2350f99b12 | https://onebullex.com | |||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$416.184 52,88%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
148 Đồng tiền | 157 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | c0dd0b8a-644b-466a-91c6-78cdc5758484 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$303.480 50,48%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 495ac884-51d7-4e84-b06c-c10028da6a35 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$23.788 44,26%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | 6f55a7d1-b5d3-47eb-9125-743c7a9c647a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,3 Triệu 13,52%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | de6d65b4-a37e-4c3e-82a4-8a3d542c3420 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$868.540 173,78%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 15982f31-3925-4646-8eb2-9a2001e3ff18 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$117.111 34,72%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | a820e547-1535-472e-9df8-2665891b7fe2 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$7.489 5,73%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 6deef382-f820-40f1-8af3-07da60f2fdf2 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (BSC)
|
$2.787 70,50%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 06b0f66a-5601-4d10-834a-393441a17b44 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$13.399 3,88%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 1aaa901a-cf16-4f66-a66c-bbe9cb8cdabb | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$178 14,22%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | b9229211-191b-420a-886f-bb1514e232dd | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
5 Đồng tiền |
|
|
82.398 (98,97%) | 4359edd5-3768-459e-b778-91a300030632 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
NovaDAX
|
$7,6 Triệu 15,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 543 Đồng tiền | 563 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.293 (100,00%) | ce79e2ef-2421-425d-bb73-ee1a9799d150 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
162 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
25.097 (98,91%) | 64cbaf84-90da-4b75-868d-f23d736f2b34 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$27,3 Triệu 17,46%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
67.422 (99,61%) | e71a5544-90dc-4fdc-8f37-8e17979b39dc | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bluefin
|
$9,1 Triệu 4,84%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
68.847 (98,92%) | ec7fa635-2772-49bb-9b6b-d3ecbdf83ef4 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$9,4 Triệu 0,63%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 128b9c44-079a-4bb9-b21e-d0f146a4b598 | https://velodrome.finance/ | |||||||
StellarTerm
|
$91.844 108,92%
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
20.006 (98,76%) | 1e2298d9-4aa0-4c6c-b828-18df627cce8c | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Velodrome Finance
|
$9.639 33,92%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | cba9b4ef-4041-479b-9088-9ef400ef9f9c | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$70.520 8,27%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 89 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 9762a690-4d0b-4ead-b555-9117d12f32b2 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Blackhole
|
$50.876 27,79%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
67.422 (99,61%) | 7efb9469-e94e-409e-850f-d06d3d64de30 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$213.361 61,27%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 170215c8-e2e5-43e9-b978-00895d73c478 | https://velodrome.finance/ | |||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
180 Đồng tiền |
|
|
16.841 (95,25%) | 7a8158df-e7d5-452e-8a4c-db042436613d | https://sunx.vip/ | |||||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$0 0,00%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | feb59848-7177-4922-b7cb-6e0155b778bb | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
53.738 (99,01%) | 494d81b5-b549-4eb1-9964-7e5668453657 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
9.105 (98,07%) | 88f782a7-0a80-438d-afc3-37a137d9854d | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 93 Đồng tiền |
|
|
44.420 (98,50%) | f7eea587-aea1-49e0-9792-b6aecc3da3d6 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
61.886 (99,05%) | 3b9c7e9f-b42f-4261-b958-05f2851ac336 | https://lfj.gg/ | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
38.999 (98,93%) | 41fcc286-00a8-4c2a-8292-ef0b15bd7dc3 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Dexalot
|
$9,8 Triệu 10,24%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
7.256 (98,92%) | 843b24ca-6332-4102-958e-c99a72a72201 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Momentum
|
$1,1 Triệu 12,38%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
48.579 (99,41%) | 1149f4c2-43b9-444c-bfc9-c0bbf035d0f2 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
DeDust
|
$30.521 52,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
37.973 (99,36%) | e4f39de1-04ad-4a87-ac35-fa72b2d718a6 | https://dedust.io | |||||||
Minswap v2
|
$739.050 98,72%
|
0,00% |
0,00% |
30 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
45.011 (99,13%) | 760e558b-ad37-4292-9505-e1e4a10cf137 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$5.623 13,26%
|
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
45.011 (99,13%) | da82a882-c055-4624-bff9-358e9e4070c3 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
397 Đồng tiền |
|
|
9.157 (99,28%) | 71e076e3-cb55-439d-9213-dced8472f41a | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 125 Đồng tiền |
THB
|
|
26.494 (99,12%) | 1aab178d-c4ef-46ac-a5e9-77530f945fe0 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 205 Đồng tiền |
EUR
|
|
23.638 (98,84%) | 89f4189f-389e-4ed4-9c26-40d5894519d7 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Binance TR
|
$194,8 Triệu 0,54%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
308 Đồng tiền | 312 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.308 (98,59%) | 2063a398-76f3-4c2a-ac90-dcd1f5ff0b64 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$10,4 Tỷ 16,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
24.299 (98,49%) | 77ab678f-dfae-4930-8f9f-ff94cbbf9b41 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
digitalexchange.id
|
$2.013 59,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.198 (97,92%) | e7ecfdb3-2459-4c00-b116-424d5a4367c3 | https://digitalexchange.id/market | |||||||