Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | aa86487c-5b7b-4917-8ee7-a9031c67c0c6 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
149 Đồng tiền |
|
|
27.964 (100,00%) | a4f49911-fdbd-4817-b40e-a9584c0fd3ca | https://onebullex.com | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$16,3 Triệu 22,84%
|
0,00% |
0,00% |
175 Đồng tiền | 255 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | 23586427-8864-4225-b99c-5f9ca10dee47 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Dex-Trade
|
$1,8 Triệu 4,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 27 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
53.825 (100,00%) | 649167f9-f6fc-49c4-903c-69d411828d3d | https://dex-trade.com/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Robinhood)
|
$2,1 Triệu 282,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
461.207 (100,00%) | e57b44b6-a07f-4887-a3bd-b271ae6792c1 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$141,6 Triệu 30,55%
|
0,00% |
0,00% |
149 Đồng tiền | 218 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | 04758066-f7de-406c-bb58-f9b22be801ac | https://aerodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$584.187 24,80%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 139 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
65.180 (100,00%) | baa49e86-1a98-4812-8775-49627da83b66 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$34.468 13,58%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
65.180 (100,00%) | 91cc34f5-e513-4c14-8a72-30ebe7d5a1ad | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền |
|
|
57.317 (100,00%) | c3561409-7638-445c-96e0-905a7defe595 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
353.290 (100,00%) | 2eac6841-c0d6-465c-9be6-a6b8674f567e | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
450 Đồng tiền |
|
|
23.192 (100,00%) | 425d1d11-40c7-4f9c-ad83-d698e16c8170 | https://alphax.com/ | |||||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$599 119,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
69.861 (100,00%) | 8cdc632c-2a1f-426b-99f8-f70cefb6e3a6 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$306 137,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
69.861 (100,00%) | fc454561-7e7a-4cb1-83a5-902fb9a3fec6 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
Paymium
|
$349.927 131,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
28.346 (100,00%) | 70fbea65-1d75-4416-a47d-58c63da9a457 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$47,7 Triệu 38,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | bbeb8866-7e98-4205-aacb-0bdc0e94dee3 | https://cryptonex.org | |||||||
DeDust
|
$155.371 30,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
|
|
67.871 (100,00%) | ff3e2473-3d11-416b-8923-6529c1441a8a | https://dedust.io | |||||||
XBO.com
|
$24,7 Triệu 3,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
204 Đồng tiền | 286 Cặp tỷ giá |
|
|
28.046 (100,00%) | 42349de1-b8ad-4fee-ad16-cba11f91da26 | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
3 Đồng tiền |
|
|
69.793 (100,00%) | 99012d91-94a7-4d47-ae89-8d8c2d4c42c8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
StellarTerm
|
$217.381 159,45%
|
20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
23.688 (100,00%) | 83b9358d-5156-4a1a-9f64-522022109632 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.023 33,96%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 82c15610-8300-46bd-aef1-d8226a19aa82 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$333 345,07%
|
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 2d58b639-8167-4b9c-ab57-fab1614f7ade | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Figure Markets
|
$310,4 Triệu 176,91%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
40.857 (100,00%) | 10b8e42c-0603-48dc-92e4-39a99902bf91 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Minswap
|
$8.192 29,38%
|
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
50.672 (100,00%) | b9795439-e324-4312-8537-c83c920dbe96 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
258 Đồng tiền |
USD
|
|
28.400 (100,00%) | 0de363ab-e49e-484b-a917-87c4ec1ab512 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
23.443 (100,00%) | c128650f-f44e-4164-8a82-2c2d7f96c9bd | https://www.bitgw.com | |||||||||
Venus
|
$465,3 Triệu 1,53%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
40.126 (100,00%) | 32a00db0-ec53-4a58-9b9e-b7542cf82972 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$3,7 Triệu 169,82%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 45deba70-e24a-4068-ab45-60534e7bb9ed | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$1,1 Triệu 147,26%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | c35dfe3c-07a9-42e6-b083-251cf191d6f7 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$140.015 170,90%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | cfd6918b-3309-4b69-940e-c6061412cdf5 | https://www.sushi.com/ | |||||||
EasiCoin
|
$2,8 Tỷ 6,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
502 Đồng tiền | 633 Cặp tỷ giá |
|
|
23.399 (100,00%) | de48f472-8434-4501-b5a5-8eaa67259552 | https://www.easicoin.io | |||||||
Aerodrome Slipstream 3
|
$222,8 Triệu 16,92%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | 16458ab6-3e3f-4619-a068-6e1615353ba6 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$10,9 Triệu 55,64%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | b1796709-e1e5-477f-aed4-c1f9cc542b62 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$169.935 28,15%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 2106b60c-a569-4e33-83ae-d42a8b44631c | https://www.sushi.com/ | |||||||
Bitexen
|
$401.638 70,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
22.637 (100,00%) | 31448129-43b5-49b9-850e-7f55cb95d9e3 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
331 Đồng tiền |
|
|
13.924 (100,00%) | 731b918e-e0ef-4aa1-8f75-a58ae47a5921 | https://www.bittap.com | |||||||||
BIT.TEAM
|
$10,4 Triệu 2,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
19.990 (100,00%) | 35256b41-a574-4566-adf5-9509f680e4ad | https://bit.team/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền |
|
|
87.707 (100,00%) | d5794153-fe2b-4358-8418-826eb2fc4833 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
87.707 (100,00%) | 4696f8aa-ae24-4e6e-9962-a9d332f45dc5 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Curve (BSC)
|
$16.057 80,50%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
108.454 (100,00%) | 32218041-133c-4eed-a185-35ff027261dc | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
QuickSwap
|
$7,3 Triệu 0,38%
|
116 Đồng tiền | 189 Cặp tỷ giá |
|
|
31.083 (100,00%) | cabda0be-5b9f-4df9-8e37-d6b4b9a26801 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Bitbns
|
$1.606 87,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
28.357 (100,00%) | 8991de2d-81cd-4a87-9c12-2260f16b2807 | https://bitbns.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
36.454 (100,00%) | d4326f55-0f61-41b0-a429-6ee6d7426ca5 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$290.618 61,56%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 566b14c9-5cbf-4d7f-9a63-6b97c677afec | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$15.002 24,18%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | acd1b8f6-abcc-4634-8d83-38ea5c6a3379 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Tothemoon
|
$137,4 Triệu 38,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
242 Đồng tiền | 351 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
16.781 (100,00%) | b151cd5c-b577-42a9-a6d1-de1bdd36cba2 | https://tothemoon.com/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
27.444 (100,00%) | fc04c8b3-2676-42ef-9d39-6c949f801cd0 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền |
ZAR
|
|
11.214 (100,00%) | 5ceee6ab-6edc-42dc-8061-92618856ae60 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
87.707 (100,00%) | e8215e86-d602-496b-b6f9-c30e2aa4099b | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Binance TR
|
$144,7 Triệu 10,42%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 306 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
25.906 (100,00%) | 03818a02-a79b-4239-9c94-e0fb34daa5a2 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
KoinBX
|
$24,6 Triệu 0,44%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 231 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.092 (100,00%) | 43f7a4cf-dbc5-4f62-a41e-cb8b33c22513 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
ListaDao
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
64.883 (100,00%) | 1ddd0a18-47bd-4474-9d86-f46bf8d14042 | https://lista.org/ | |||||||||