Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8ce22b1d-4ae3-4039-8070-75f14e1b6df7 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,1 Tỷ 25,70%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
670 Đồng tiền | 697 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
203.589 (100,00%) | 51767294-5863-4ba4-b0b3-76ea2b6b90de | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Aivora Exchange
|
$5,4 Tỷ 4,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
265 Đồng tiền | 336 Cặp tỷ giá |
|
|
12.622 (100,00%) | 2c214c2f-9f46-4d18-b409-794fddfdb4d2 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
WOO X
|
$12,4 Triệu 163,47%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
222 Đồng tiền | 300 Cặp tỷ giá |
|
|
23.111 (100,00%) | f0559acb-5230-4e98-998d-ece0ff617d5e | https://woo.org/ | |||||||
Bitonic
|
$389.997 3,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.492 (100,00%) | 4eb06de3-ef93-4e57-8110-1a7b2ac92d52 | https://bitonic.nl | |||||||
THENA
|
$31.168 27,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
38.332 (100,00%) | cf8f5c64-7d21-4d7f-8b91-28f0e260f313 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
122 Đồng tiền |
INR
|
|
46.112 (100,00%) | 7a6abe77-0cff-447d-b8fb-443c7b080023 | https://www.koinpark.com | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
14.130 (100,00%) | 642f9399-1afe-4b38-a2f8-ef77f430f454 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Yellow PRO
|
$2,2 Triệu 48,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.671 (100,00%) | a2454348-5061-465f-81fb-57730ef4cfed | http://yellow.pro/ | |||||||
Cetus
|
$11,4 Triệu 44,75%
|
0,00% |
0,00% |
54 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
|
|
37.771 (100,00%) | e719c9cc-1cbc-43a4-9c18-a113a51c1043 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
THENA FUSION
|
$299.391 26,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
38.332 (100,00%) | 4295cf12-6300-4cec-9ca2-ba58b4d00de4 | https://thena.fi/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
386 Đồng tiền |
|
|
15.418 (100,00%) | 9186ae32-b453-41ac-828c-bda8c6dd0a37 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$16,0 Tỷ 49,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
14.216 (100,00%) | 9c9434a5-6f2f-442e-aad1-f1f3372044ae | https://www.trubit.com/pro | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
426 Đồng tiền |
|
|
10.801 (100,00%) | 7a4bd17c-d756-4809-bed8-a18746a49c99 | https://blockfin.com/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$2,7 Triệu 10,67%
|
0,00% |
0,00% |
50 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
31.083 (100,00%) | ef4c1d36-37d6-48b8-b862-bc47e8be353e | https://quickswap.exchange/ | |||||||
0x RFQ (Robinhood)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
68.107 (100,00%) | 8eadb1fa-93f0-451a-ad0b-ac96ee3ebe1a | https://0x.org/ | |||||||||
Bluefin
|
$4,4 Triệu 16,25%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
54.145 (100,00%) | bc64dfbb-d3a6-4ac0-b88f-b22e87a32f1f | https://trade.bluefin.io | |||||||
WX Network
|
$711 34,03%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
14.122 (100,00%) | 82604fbd-7fd0-4cd0-bdfc-1217759fb6c8 | https://waves.exchange/ | |||||||||
BiKing
|
$19,1 Tỷ 29,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
231 Đồng tiền | 311 Cặp tỷ giá |
|
|
3.325 (100,00%) | cbea484f-4bd2-47f7-bb93-079b66717ac2 | https://www.bikingex.com/ | |||||||
Minswap v2
|
$380.224 7,26%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
50.672 (100,00%) | 722a02f8-a1cb-491a-9c9d-615955c75be4 | https://minswap.org/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$3.376 6,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.572 (100,00%) | e82b57a4-4272-4e68-b171-5806a4823597 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Dexalot
|
$46,6 Triệu 109,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
8.010 (100,00%) | 7d763cb2-a1dd-4f5a-b440-4b364f2e4365 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
62 Đồng tiền |
|
|
8.182 (100,00%) | 01885c4a-4e2f-450d-9d20-257f0d6c5e40 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
KTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
305 Đồng tiền |
|
|
9.547 (100,00%) | 03e25473-4e38-4e9e-949c-8fe9189a3664 | https://www.ktx.com/ | |||||||||
YEX
|
$4,0 Tỷ 29,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
207 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
10.429 (100,00%) | bcae1a29-fd27-4d39-b766-c6fc3f79c8ca | https://www.yex.io/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
54.421 (100,00%) | 28fa43d5-6aa1-4579-a04b-a602362380b9 | https://sun.io/#/home | |||||||||
Lista V3 DEX (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
64.883 (100,00%) | a6347843-d866-42e1-b010-555cea4a0dfb | https://lista.org/ | |||||||||
Sushiswap v3 (Katana)
|
$876.867 39,54%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | f5812244-76c2-48e0-97a2-0e063fcda96c | https://www.sushi.com/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$467 29.846,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
22.713 (100,00%) | 3dc2d609-c286-4163-a179-64c4b3781791 | https://dodoex.io/ | |||||||
BunnySwap
|
$3.539 117,72%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
33.238 (100,00%) | ed89424c-2d84-429e-b4d1-5fddd873d19e | https://www.friend.tech/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$141.412 65,07%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
|
|
26.838 (100,00%) | 2a390223-26ef-407c-aa6c-2ceca2c7894e | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
SWFT Trade
|
10 Đồng tiền |
|
|
4.347 (100,00%) | db9138ab-1dbb-4d0c-bbc0-22dbb45af8ad | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Project-X
|
$87,1 Triệu 18,73%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
38.828 (100,00%) | c11bde5d-f73a-4ae8-a354-8f7c91d94f55 | https://www.prjx.com/ | |||||||
C-Patex
|
$91,5 Triệu 52,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
5.868 (100,00%) | 8982496d-a794-4fd2-90ea-1b4c2d0f4240 | https://c-patex.com/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
121 Đồng tiền |
|
|
6.350 (100,00%) | 55af0e7d-9bc2-45a6-a8e1-c654723cbd96 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Shadow Exchange
|
$578.559 82,72%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
32.114 (100,00%) | aba1e950-132f-45b2-8000-96b74322fc01 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$3.520 71,24%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
32.114 (100,00%) | f6a891b8-e779-4909-8f63-ae31468cfe32 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Cat.Ex
|
$94,1 Triệu 0,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
9.009 (100,00%) | cdcc7893-35f2-4949-813d-fb032e7045a6 | https://www.catex.io/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$19,3 Triệu 16,65%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
2.741 (100,00%) | e53d40df-7540-4740-875c-568f01ade782 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
5.109 (100,00%) | 20016491-1f88-4e33-a7b8-9a19703fd3bd | https://crp.is/ | |||||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
276 Đồng tiền |
|
|
3.982 (100,00%) | 075db5a7-d913-4271-8c9b-a14ef33cae6e | https://www.picol.com | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$34.545 9,66%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
31.083 (100,00%) | 77db12aa-2831-434d-baa9-0d2b45ace93a | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$14.083 123,81%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
26.838 (100,00%) | 16f9bfb0-9977-46ca-89bb-b27030a5961c | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
ShibaSwap
|
$132.683 97,71%
|
21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
8.381 (100,00%) | fcbb70e0-c5ac-4a95-aa5b-2cffc7678bac | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Foxbit
|
$82,9 Triệu 50,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 98 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
|
|
2.741 (100,00%) | 44cb8a87-6043-4b7e-a729-b4682cba10e9 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Bilaxy
|
$23,4 Triệu 37,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
3.259 (100,00%) | 79daab1c-47a9-4657-8a89-2278972863d2 | https://bilaxy.com/ | |||||||
AEGET
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
221 Đồng tiền |
|
|
4.075 (100,00%) | 7da232d2-c006-44d1-8559-aac012a42270 | https://www.aeget.com/ | |||||||||
CoinMy
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
|
|
4.013 (100,00%) | 9e1da574-2fc2-4afe-a564-09b0e1d432ea | https://www.coinmy.com/en-us | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 123 Đồng tiền |
THB
|
|
6.018 (100,00%) | 1bb25127-57f1-491e-8ebe-03d2162ed641 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
43.759 (100,00%) | 04b99d8c-4a97-4f34-8e51-17fcf71c6288 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
BitexLive
|
$3,9 Triệu 1,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
3.239 (100,00%) | 1db0f76f-547c-4893-977f-1d4287e9c3b2 | https://bitexlive.com/ | |||||||