Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 6ab11f65-feb1-4448-9f02-1388f47d1698 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
TRY
|
|
83.663 (99,63%) | f7540869-7570-42bc-b43d-cc8e94df85b8 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
StellarTerm
|
$84.675 5,87%
|
21 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
16.197 (99,05%) | fc53340e-aee3-4d5e-837d-3762e708582d | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Metal X
|
$1,7 Triệu 7,14%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
42.761 (98,96%) | 52b5b432-5952-4548-9620-67ff3dc8b11f | https://app.metalx.com/ | |||||||
Cetus
|
$21,9 Triệu 10,50%
|
0,00% |
0,00% |
63 Đồng tiền | 158 Cặp tỷ giá |
|
|
84.922 (99,11%) | 24d5317b-8ede-4bb5-a5c7-99302060fcac | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Blackhole (CLMM)
|
$48,1 Triệu 3,18%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
84.749 (99,61%) | 03f50f0d-675a-4a51-bd2f-a35f59d837fb | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bluefin
|
$11,8 Triệu 20,25%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
90.771 (99,04%) | 060a1518-6038-4ee1-aec4-92beb26d7305 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Momentum
|
$1,4 Triệu 57,02%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
86.471 (99,42%) | c1a16c09-f2b5-40cc-bd60-382deee90f2b | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Minswap
|
$12.223 50,08%
|
21 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
73.147 (99,09%) | 7d0a5280-283a-444b-8df1-09794476d942 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
Blackhole
|
$220.735 7,91%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
84.749 (99,61%) | a4a762cd-9121-49fd-97e0-b3a3ce2f6e2e | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Venus
|
$459,3 Triệu 0,27%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
97.618 (98,87%) | 94617a40-77e9-4fec-8c7c-8c202ddc60d6 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
BIT.TEAM
|
$11,6 Triệu 4,54%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
6.481 (99,14%) | 78f70050-e8f6-4702-b1f5-0d5b17acba71 | https://bit.team/ | |||||||
HTX
|
$3,1 Tỷ 0,97%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
673 Đồng tiền | 879 Cặp tỷ giá |
|
14.904 (98,67%) | 61427df4-c13a-41e6-b771-37149f4fe1ba | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Niza.io
|
$199,0 Triệu 9,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
140 Đồng tiền | 267 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
14.002 (98,65%) | 633d34e8-fad3-41d9-8501-8f92de6c32c7 | https://trade.niza.io/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$8.772 78,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
7.138 (97,91%) | fe301234-488e-44f0-ae68-a0687a1d7de6 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Binance TR
|
$153,4 Triệu 18,14%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
306 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
17.313 (98,58%) | a94a1302-a210-4d24-9d33-67208711a7cc | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$7,9 Triệu 4,20%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
60.429 (99,00%) | 3b79af16-ff7e-4cab-98fb-ca81f04becbd | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$31.442 57,71%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
60.429 (99,00%) | ae78211f-9754-456b-ad5c-97244b6a48f7 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$251.579 39,37%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 89 Cặp tỷ giá |
|
|
60.429 (99,00%) | fbf50ac5-c3f4-4f78-a816-0c8e9540de89 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$256.640 1,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
60.429 (99,00%) | de86238f-652a-4366-b701-1b155754512b | https://velodrome.finance/ | |||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
65.243 (98,92%) | cf5f8d2a-615f-43e7-9254-cec22bdb3f6f | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
71.540 (99,01%) | 171e982b-534b-4110-94d5-d0af321b4a4f | https://lfj.gg/ | |||||||||
StakeCube
|
$5.737 102,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
53.013 (98,92%) | 68754784-b513-4763-81e0-3e1691e0250b | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Dexalot
|
$11,9 Triệu 16,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
9.681 (98,87%) | 6959c7c6-0573-4c55-b32a-2622a4bac3af | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
QuickSwap
|
$37,3 Triệu 1,15%
|
175 Đồng tiền | 267 Cặp tỷ giá |
|
|
45.213 (98,86%) | ebf73df1-a0e0-46ce-bfd8-1ecd803c5220 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Turbos Finance
|
$3,6 Triệu 19,46%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 57 Cặp tỷ giá |
|
|
50.349 (99,26%) | d955e822-b43b-483b-8001-8ca048bb7532 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
59.754 (99,11%) | d8392959-82fe-4196-b1e1-6e7437dc6bc5 | https://sun.io/#/home | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$5,0 Triệu 5,25%
|
0,00% |
0,00% |
64 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
45.213 (98,86%) | 43681631-6650-4d79-a6a7-bea450b1c19e | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Project-X
|
$48,1 Triệu 23,21%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
54.673 (98,94%) | 41139577-3442-45eb-8e35-43c3ca2149db | https://www.prjx.com/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$6.075 40,12%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
45.213 (98,86%) | 060fc80e-efbf-40db-8bee-cc84b43fabf6 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 93 Đồng tiền |
|
|
36.996 (98,70%) | 416a69a5-4765-4644-a2ae-f45ac2cfc65c | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
27.006 (99,00%) | 5f799f0a-cd4f-4f44-a2bd-86fb6cf943d0 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Rhea Finance
|
$5,8 Triệu 10,84%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
38.130 (98,60%) | 3c1fb510-f84c-4ff8-b489-806d4d1b4fb3 | https://rhea.finance | |||||||
Camelot v3
|
$4,1 Triệu 5,86%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
43.688 (98,79%) | 69d53e97-39e6-4b29-a35a-103ad69e9b84 | https://camelot.exchange/# | |||||||
THENA
|
$49.975 21,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
37.583 (98,64%) | 609216b5-17c7-4576-a37f-67c89cb25684 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Camelot
|
$57.299 28,61%
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
43.688 (98,79%) | c5a996ec-b0ff-4b2e-abaf-1c0f208ab2a4 | https://camelot.exchange/# | |||||||
THENA FUSION
|
$1,4 Triệu 1,65%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
37.583 (98,64%) | 1c63dc37-4210-4a6d-a1ca-54c876236938 | https://thena.fi/ | |||||||
Maverick Protocol
|
$13.704 30,82%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
37.469 (98,69%) | a1b5ec7c-28cb-4a05-acdd-4d47c8847dca | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$207 11,41%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
45.213 (98,86%) | 2ff02d2c-e98d-4e38-9706-5e42a17d4fda | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$880.716 1,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
35.398 (99,26%) | 1653866b-23f3-4b82-be7d-da405f9e0688 | https://bitbns.com/ | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
538 Đồng tiền |
|
|
14.060 (98,99%) | 77ed638e-6b75-4baf-aa34-df3b9b97b050 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$1,3 Triệu 20,78%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
45.213 (98,86%) | ab17d213-ecc4-466d-8da9-e8edec7dc9a3 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
Fastex
|
$100,1 Triệu 3,52%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
25.530 (98,83%) | beafaa41-a125-4936-b115-cdd5e529f5fb | https://www.fastex.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 126 Đồng tiền |
THB
|
|
29.903 (99,29%) | 20174910-ffc1-4162-8081-6bc3de969459 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
30.912 (98,81%) | 97b5d104-d783-4b73-9358-b49358381eab | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
THORChain
|
$14,3 Triệu 38,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
36.041 (98,86%) | 28892e28-eb4f-45fd-b1e6-8da19f072812 | https://thorchain.org/ | |||||||
PulseX
|
$1,7 Triệu 87,19%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
25.763 (97,21%) | bb96771b-5c02-4a6b-b7ef-8a992017941f | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
DeDust
|
$50.667 483,16%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
45 Đồng tiền | 68 Cặp tỷ giá |
|
|
26.434 (99,58%) | 7392e7a5-3bee-47af-b5ab-2c3929669da9 | https://dedust.io | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền |
|
|
11.674 (98,52%) | 71dd79a5-dd33-450a-ad0e-9fa221867fa4 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$373.551 31,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
22.289 (98,72%) | 2646cc8a-6a21-41c6-83d6-41e2243476b9 | https://bitonic.nl | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
25.110 (97,44%) | 8b12c5b9-70ca-46a5-8674-f44b8d6edb65 | https://www.ibit.global | |||||||||