Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 20bfa8fd-92a5-46dc-8950-448efe777018 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BIT.TEAM
|
$12,1 Triệu 0,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
11.717 (99,25%) | 7806444a-02c3-4d3f-825e-3c0a9d26a52f | https://bit.team/ | |||||||
QuickSwap
|
$49,0 Triệu 1,77%
|
153 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 6ecba54d-9c79-43f8-8ddc-5426e4ccaf7c | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$4,0 Triệu 5,44%
|
0,00% |
0,00% |
59 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | bf89c84c-e348-47c9-8227-b5f2416e650d | https://quickswap.exchange/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,1 Triệu 43,06%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
30.606 (98,98%) | 422ed437-86fc-41bf-816e-5cfecefd6684 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$4.415 32,12%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 57b1d14e-e7f1-4c11-be04-76a0b903e993 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$116 31,59%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | df4c43d1-e708-4958-9bb1-3ed2a3e63b86 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.590 (98,65%) | 58f30162-afcc-4011-a7ae-37759d7b9f7e | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$206.345 45,36%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.336 (98,62%) | c48477d2-47fc-4c37-8a65-b3d7978207c0 | https://bitonic.nl | |||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$937.833 102,43%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | acaedfac-d6c3-4af5-8ceb-b78cdf6c5e0e | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
307 Đồng tiền |
|
|
12.053 (98,48%) | cd72dbd6-b0b4-45c3-8404-c581afc0f2ba | https://www.bittap.com | |||||||||
VinDAX
|
$57,6 Triệu 1,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 85 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
20.449 (98,33%) | 33e599f9-318c-410c-b2a0-5461f5f1d78b | https://vindax.com/ | |||||||
Bitbns
|
$775.244 7,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
23.720 (99,09%) | 49e85b06-797e-44b0-9955-1115f5c383d8 | https://bitbns.com/ | |||||||
HTX
|
$3,1 Tỷ 18,26%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
679 Đồng tiền | 874 Cặp tỷ giá |
|
9.102 (98,77%) | 63886a49-7dd4-4b45-b7cf-6d71c8ea56c6 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền |
|
|
8.955 (98,44%) | c207b39d-0493-4105-9194-761f8657cc1f | https://www.batonex.com/ | |||||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
254 Đồng tiền |
TRY
|
|
12.763 (99,41%) | df1f40ac-6ab8-43e5-9e30-d952c698457f | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
|
|
16.254 (99,96%) | 90948c3c-9724-4dca-9818-dadcdef6d935 | https://www.eaglex.com | |||||||||
THORChain
|
$5,6 Triệu 15,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
23.655 (98,80%) | ceb7f292-7a73-4e3b-92a3-d69cacc07dcb | https://thorchain.org/ | |||||||
OpenOcean
|
$28,3 Triệu 12,33%
|
135 Đồng tiền | 188 Cặp tỷ giá |
|
|
21.619 (98,78%) | f34f79eb-a165-4cf6-bc27-132092e362e4 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Sologenic DEX
|
$4.913 103,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
22.163 (98,68%) | 0057ecb0-9d5c-48f7-b069-cdc7d2603753 | https://sologenic.org | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$14.058 270,61%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | c7c03554-fd15-4dc6-bede-b32408742276 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$8.165 16,84%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | 37c6e6d9-00b8-417c-a5af-c4ead2a83f08 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$355 74,57%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
24.452 (98,67%) | 1e73e96b-696a-476a-9109-dc8370496799 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
Astroport (Injective)
|
$470 98,18%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.015 (98,08%) | d9d5ce97-b868-4d9f-b162-2d7dfcfba8a0 | https://astroport.fi/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
6.630 (98,32%) | 4349fd00-d74b-4145-b39b-eaab8853f5af | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
349 Đồng tiền |
|
|
1.251 (98,81%) | b4fcb02a-755d-4227-b19b-a19947a55ef7 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
EasiCoin
|
$944,2 Triệu 9,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
|
|
1.514 (100,00%) | 07dcaa2b-07ff-4ca4-a2d9-c847d3c0f5d3 | https://www.easicoin.io | |||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
563 Đồng tiền |
|
|
2.086 (98,38%) | f0d5a84c-6376-40f1-9a56-9646222b4f78 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Aivora Exchange
|
$1,2 Tỷ 21,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
|
|
4.211 (98,68%) | 9299b6af-6278-48ff-8084-31a2a0e64e96 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
Rhea Finance
|
$2,9 Triệu 5,25%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
21.585 (98,80%) | 936bda0f-1e1c-45be-9eb9-0b6312bd89f7 | https://rhea.finance | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$272 93,00%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
21.129 (98,84%) | 1b534a77-6e04-419b-9281-4e95bfe53290 | https://dodoex.io/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$2.688 346,51%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.102 (99,04%) | b3cb7b84-c527-4e34-b13d-2ed10ddfafdb | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
NEAR Intents
|
$178,1 Triệu 20,30%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
15.641 (98,97%) | 3de006bf-1b2b-4ab6-9e86-fb6d46c4f0e8 | https://near-intents.org/ | |||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | f5c3064f-9339-43d4-8a38-1fce52603cf2 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | 2188954e-7baf-47fe-b567-5f3bcf413baf | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
18.236 (98,74%) | b9bb87d8-5016-4c60-bd0a-3db89e97a7be | https://bittylicious.com | |||||||||
Websea
|
$5,5 Tỷ 40,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
195 Đồng tiền | 240 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (65,47%) | 4c266560-bb9b-452c-be10-a8220fba1a16 | https://www.websea.com | |||||||
Mandala Exchange
|
$72,1 Triệu 39,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 186 Cặp tỷ giá |
|
|
4.819 (98,84%) | 1879315f-4c7b-4411-a26a-872638e95393 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
Biswap v2
|
$63.969 8,57%
|
75 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
11.855 (95,86%) | dfb1b012-0baf-4965-a7c8-c0359f11aa3c | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
Pangolin
|
$63.974 152,41%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
12.039 (98,88%) | d4d13711-5bf5-4fc6-b81c-26c1437ea30f | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Minter (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
13.520 (99,27%) | 6c24f277-0c6f-49af-b5fd-3d0b25607fcd | https://explorer.minter.network/pools | |||||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền |
INR
|
|
14.647 (98,45%) | d89511a5-6372-44fb-bb10-b2e2f99d13a1 | https://www.koinpark.com | |||||||||
SparkDEX v3.1
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
15.554 (98,72%) | 5595eabf-8e10-43e4-9f1c-9d457e5ba12f | https://sparkdex.ai/home | |||||||||
Niza.io
|
$130,8 Triệu 25,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
3.851 (98,54%) | 9079192f-cf63-4156-99d4-f006a5f62d96 | https://trade.niza.io/ | |||||||
Cat.Ex
|
$51,4 Triệu 1,60%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
8.480 (98,56%) | 14424bb3-bbdf-478f-b9aa-260a26f1a2ac | https://www.catex.io/ | |||||||
BVOX
|
$14,1 Tỷ 35,63%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
752 Đồng tiền | 834 Cặp tỷ giá |
|
352 (98,81%) | afc9a4e1-95f9-4ff8-8bec-846f2ed4c40a | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
VVS Finance
|
$387.536 13,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
9.664 (98,70%) | c0ea06e3-ab7c-483e-ab92-d1a0c1d990c6 | https://vvs.finance/ | |||||||
Ekubo
|
$337.678 7,56%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
10.669 (98,94%) | b7a33d37-74b2-4af8-89b1-505cb27341dc | https://app.ekubo.org/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$106.827 33,15%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
10.820 (98,81%) | 4921c933-ad27-4df8-80fc-2d1989bc2ff4 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
Wagmi (Sonic)
|
$20.897 17,24%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
9.592 (98,35%) | b89fbc00-b4f3-476d-9f15-578a8283bd59 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$5.001 44,13%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
9.592 (98,35%) | fedd5bd4-cf36-4af8-9064-be6ff85790ac | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||