Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 907f449f-61b0-4374-a134-7ce524ebd96b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
113 Đồng tiền |
|
|
12.286 (98,89%) | 60c700d5-99b0-4ced-aefd-3f0a893f591a | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
|
|
31.377 (98,43%) | 20824c6c-dd60-4dc7-86dd-a82a7b6d35db | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Rhea Finance
|
$13,1 Triệu 12,18%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
33.859 (98,65%) | 669daec3-51e3-478e-87b0-2802ed552986 | https://rhea.finance | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
33.582 (98,98%) | cfcae4ad-94ef-4aab-a85e-ad5de37dcb90 | https://sun.io/#/home | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền |
|
|
30.203 (98,58%) | ff16a3bb-19e8-4f9d-8ddb-89d5675f81a6 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$373.457 11,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.003 (99,01%) | 85ad92f9-9acc-4ed8-8383-9123c851a4d7 | https://bitonic.nl | |||||||
Mars Exchange
|
$7,8 Triệu 17,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
10.025 (98,72%) | 3ee9595d-6c5f-4305-a6bf-fa6ec8e624bc | https://www.mex.live/markets | |||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
437 Đồng tiền |
|
|
1.473 (98,99%) | 95c2c38e-1e20-4895-abe8-5c0567a41962 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền |
ZAR
|
|
8.811 (98,25%) | 0ce2365d-5f8c-4ebb-baa6-4222c9801fed | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
OpenOcean
|
$95,6 Triệu 80,92%
|
194 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
|
|
24.470 (98,88%) | 8f2065aa-2df8-44b2-87c9-f63d81a91f8a | https://openocean.finance/ | |||||||||
Shadow Exchange
|
$726.633 52,47%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
26.776 (99,27%) | 8824a73f-950a-4b47-9ca0-ae311c985771 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
23.494 (98,79%) | efb8efe3-5195-4d88-8ee3-5894ed9c6920 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Kodiak v3
|
$159.111 59,10%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
23.075 (99,57%) | d46add85-422e-483c-970b-da2f9b6d5e99 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Maverick Protocol
|
$7 99,27%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.697 (98,96%) | 0fa7e60c-044b-4b93-8c53-10f5ba6d6234 | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$7.694 60,55%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
26.776 (99,27%) | 5762f0c6-fa2b-4965-b5bb-df9321d977e0 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Kodiak v2
|
$202 62,11%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
23.075 (99,57%) | c6621019-b58e-4426-81af-e6a6fe633485 | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
22.593 (98,81%) | 5b061915-ecdd-47ba-bc69-dd4b1d4ff98b | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
27.112 (99,10%) | 63c3600f-4ce9-43f2-8a5c-71d8e86d97ad | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
27.112 (99,10%) | a1bdb3bd-c76e-48b2-a2f4-6e69b1c5331f | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
SpookySwap
|
$0 61,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.135 (99,46%) | 7a6e35ff-098f-4da9-973a-adbecccd7997 | https://spookyswap.finance | |||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
186 Đồng tiền |
|
|
11.235 (99,26%) | 1b01274d-6184-4437-9a1e-54b92ed67b03 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
Qmall Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
75 Đồng tiền |
|
|
6.577 (99,22%) | 937f0ce8-a9da-40ad-8ee2-e9deed0fefa0 | https://qmall.io | |||||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
548 Đồng tiền |
|
|
5.145 (99,73%) | 6bdfae2a-557e-4f7e-b146-ee399b25c896 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Aivora Exchange
|
$684,4 Triệu 50,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
244 Đồng tiền | 307 Cặp tỷ giá |
|
|
5.121 (98,69%) | 8ff7ae37-0b18-4def-923b-fbc92b9d2d8d | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
THENA
|
$60.349 67,03%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
22.449 (98,83%) | 82691160-4499-4970-aee8-4989cac06903 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
THENA FUSION
|
$2,5 Triệu 65,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
22.449 (98,83%) | f3f1bd83-255b-4da4-b393-c4793696bb29 | https://thena.fi/ | |||||||
SaucerSwap v2
|
$1,2 Triệu 71,07%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
21.704 (98,96%) | 7d70664c-536d-4cae-a2e4-e7d1a6c7cfb7 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Liquidswap
|
$990 67,39%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
18.922 (99,21%) | f77988f5-f3ed-4b32-94d4-ea1e8e7f6fac | https://liquidswap.com | |||||||
SaucerSwap v1
|
$83.294 51,76%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
21.704 (98,96%) | eb645f71-34e6-4684-9ce3-5e1428769145 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Dragonswap
|
$38.210 182,23%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
18.897 (99,27%) | 51eb27ae-422f-4b93-8e60-c96a50676369 | https://dragonswap.app/pools | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$3.700 87,76%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
19.545 (98,51%) | c66eb1c7-123a-4490-a1f0-a23d5ab2265b | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
ZKE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
359 Đồng tiền |
|
|
6.304 (98,61%) | 021d60b0-2969-4da3-9596-da72cc0dc375 | https://www.zke.com/ | |||||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền |
USD
|
|
8.314 (98,17%) | 27054e04-10b3-48cc-97d8-d49299b7b709 | https://bitop.com/en | |||||||||
Namebase
|
$1.383 82,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
16.353 (98,95%) | 51acc0b4-4789-46e1-bc0b-4859bd40954f | https://namebase.io | |||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
518 Đồng tiền |
|
|
65.835 (99,18%) | 602e41da-15c2-4662-9eda-ec7ebbc48d84 | https://www.superex.com/index | |||||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
9.098 (99,02%) | 5e72ce4b-3b1c-4b82-b282-b4b645f64f6c | https://www.astralx.com/ | |||||||||
BVOX
|
$5,9 Tỷ 69,16%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
766 Đồng tiền | 846 Cặp tỷ giá |
|
214 (100,00%) | 890d5937-8ed1-4a03-a328-69d455c0eefa | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
VinDAX
|
$27,0 Triệu 418,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 87 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
10.380 (98,36%) | 2cf555fa-8bdc-4bbd-98e3-103e5ea3f855 | https://vindax.com/ | |||||||
Biswap v2
|
$82.180 29,57%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
17.728 (99,09%) | c0c1d8fe-2186-4cc0-9a5f-a6e48079ce1a | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
ICPSwap
|
$31.952 45,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
16.040 (99,46%) | 47b56e76-0f5c-4265-a9c8-4f10df078f22 | https://app.icpswap.com/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$4.441 84,97%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
13.881 (98,91%) | cf95bf81-068c-4494-8b5c-d7276091fc07 | https://dodoex.io/ | |||||||
Wagmi (Sonic)
|
$100.511 55,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | b6ef0bb3-d554-4837-86af-b517cedea3a8 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$38.766 38,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | 83371c60-bc9c-4bc3-a131-ad0542ca8f23 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
ALP.COM
|
$55,4 Triệu 76,71%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.206 (98,34%) | aafa914c-b9eb-451f-8e88-55df5bbf1099 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
73 Đồng tiền |
|
|
5.689 (98,39%) | 048085ec-7fae-4c73-b869-611fa47cf981 | https://tokpie.io/ | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
14.327 (98,86%) | 586cf7ee-1915-451f-b7f3-ad89a5f359e5 | https://bittylicious.com | |||||||||
SparkDEX V3.1
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
15.554 (98,72%) | 82f7d297-0901-4ee1-bf41-986f0cb273d6 | https://sparkdex.ai/home | |||||||||
Mandala Exchange
|
$47,5 Triệu 54,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 147 Đồng tiền | 187 Cặp tỷ giá |
|
|
4.432 (98,91%) | 63960f32-5d73-4ffd-8c1d-e97f593e6290 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
VVS Finance
|
$761.129 20,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
|
|
13.730 (99,06%) | b8ee0a89-4fa9-4316-89b3-8a327273e735 | https://vvs.finance/ | |||||||
xExchange
|
$180.788 53,70%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
12.392 (98,51%) | 88204281-07ea-43dc-aab8-a66cdc723e5a | https://xexchange.com/ | |||||||