Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b662b7fd-243f-48a4-a451-45be870157b0 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ALP.COM
|
$124,7 Triệu 47,41%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 1ca2d9f2-d67b-4f36-bf72-da044b75700d | https://btc-alpha.com/ | |||||||
BitStorage
|
$10,7 Triệu 30,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 32 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 73eb4670-9ec7-457a-b10a-3d2d402d8756 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
95 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | f86289a0-154a-443f-8017-3e8f24cb9204 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 162 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | 642825ba-55ae-4d8f-96ae-418ea703e3d0 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$401.942 19,63%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
1.787 (98,81%) | fedbf747-c7e2-4df0-8c39-99fc50ef913d | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
Honeyswap
|
21 Đồng tiền |
|
|
1.809 (98,47%) | f801a4e3-0f76-42dd-a45c-96806cb25e19 | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
BaseSwap
|
$2.728 5,03%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,71%) | 3d3700b5-29fc-4dd3-9762-8bd664991fc5 | https://baseswap.fi/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
1.675 (98,86%) | 6619f710-26ef-46cc-b6b9-d5fdaf7f581b | https://orion.xyz/ | |||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$304 39,91%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.794 (100,00%) | a241ecd6-bf3b-4616-81db-246205d511ad | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
SwapBased
|
$992 23,85%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.075 (98,08%) | cdab9cac-bcff-452b-9b79-44b6e75f97c5 | https://swapbased.finance/ | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.675 (98,86%) | c6d0abcd-8e8d-4a33-ade0-2fe7d9ad0790 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Shido Dex
|
$2.112 69,53%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,53%) | a9971340-2283-4e3e-a3d1-c7ba6e9216cc | https://shido.io/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
2.017 (99,53%) | f79584a0-ec51-4897-b080-d2a3016d6000 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
126 Đồng tiền |
AUD
|
|
Dưới 50.000 | c7437a4a-52e5-4b0d-b066-1b266174840f | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
1.411 (98,96%) | 54d1acd2-5d8f-4bb7-ad26-0845890f289c | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.475 (98,52%) | 8103e9c5-cb89-4c1c-847c-f6c64fa4b4c5 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
Splash
|
$1.882 53,15%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.360 (98,71%) | 5da3c618-ebba-4a14-aca8-ad941aa3a90c | https://www.splash.trade/ | |||||||
SecondBTC
|
$37,9 Triệu 23,68%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | fae3d992-7cb3-4b37-a9db-aeee493b914d | https://secondbtc.com/ | |||||||
Byreal
|
$9,1 Triệu 5,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
1.490 (99,66%) | 7e54ec1e-ec27-4b7b-8762-5a9a57503ec1 | https://www.byreal.io/ | |||||||
Skydrome (Scroll)
|
$1.039 240,80%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.332 (98,76%) | 70ae6e24-9a93-4839-b977-f8ba6d3ccc01 | https://app.skydrome.finance/ | |||||||
Bithumb
|
$363,5 Triệu 19,15%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
447 Đồng tiền | 460 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 839e00dd-81de-4665-82ed-58945178e2ec | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Coinone
|
$93,3 Triệu 0,96%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
376 Đồng tiền | 381 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 64681c6e-d9e8-4ecd-a9fd-331c44830580 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
56 Đồng tiền |
|
|
459 (98,44%) | ba27c7f7-a084-46d9-9f97-fb48d4ea1587 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$41.187 18,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
1.283 (99,18%) | b0b801dc-2e4c-421a-9b3d-61e982ad4621 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$2.837 50,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.283 (99,18%) | d9e76d8c-9495-4e42-9130-113cd75d87a1 | https://apeswap.finance/ | |||||||
EtherVista
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.214 (98,81%) | 1e24457f-4708-4ffd-b374-cd7389d66804 | https://ethervista.app/ | |||||||||
Solidly
|
$47.174 37,75%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.232 (98,02%) | d957324d-dee5-4f46-8bb2-d7bf0004d8a1 | https://solidly.com/ | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$13.828 160,33%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.232 (98,02%) | 7778175a-f478-49e0-aef9-edac593fa944 | https://solidly.com/swap | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$22 21,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.277 (98,54%) | 4ea126eb-67f6-436b-a0ff-3b3964a80745 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Omni Exchange v3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.193 (100,00%) | 844b2290-498c-4dcd-81e4-6ff5aa5b1ff8 | https://omni.exchange/ | |||||||||
Balanced
|
$1 99,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.015 (98,64%) | 7f5da51a-fa02-4768-860e-0e6f6f53948f | https://stats.balanced.network/ | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
91 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | c71712d1-400b-443a-abde-7d4e7425361a | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
553 (98,16%) | e75decc5-d9c3-4bed-a99d-6700a1336546 | https://www.xxkk.com | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 7c3b9cd3-ff1c-4f16-aa7e-add068cd22ba | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
WingRiders v1
|
$2.710 23,64%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.077 (99,46%) | b9690fde-e2c0-416e-af3a-2954e9f2468c | https://app.wingriders.com/ | |||||||
CoinChief
|
$4,3 Tỷ 5,62%
|
0,06% |
0,03% |
66 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 49c8f367-269e-4826-a6e9-284af243d314 | https://www.biton.one/ | |||||||
Wingriders v2
|
$98.394 18,79%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.077 (99,46%) | 6d5f543c-e845-46ed-acf1-433fb081cfe3 | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$464 622,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.130 (100,00%) | 13bbeac8-ddde-4279-9583-dc30573cbd0e | https://marsecosystem.com | |||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.018 (98,46%) | 787ad51c-9b67-44f1-82fb-80ff24765e59 | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Karura Swap
|
$4.092 2,66%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
804 (98,36%) | 3b78a154-ec28-4c96-8736-146d5ffe52ff | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.035 (98,24%) | 1dab03b8-9363-40d5-a64f-91ee2100cb8e | https://cellana.finance/ | |||||||||
LFGSwap (Core)
|
$100 3.214,94%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.086 (99,65%) | b0a2cf56-710c-47db-8856-9d76bd213c5b | https://app.lfgswap.finance/swap?chainId=1116 | |||||||
SyncSwap v2
|
$4.442 36,95%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.013 (99,07%) | 4bfd5e1c-3241-4a40-bf22-65d84517e3a9 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
LFGSwap (Arbitrum)
|
$34 32,85%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.086 (99,65%) | abf09ec1-7c54-44b4-ba87-cb796631ce3c | https://app.lfgswap.finance/swap?chainId=42161 | |||||||
Emirex
|
$552.894 38,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
341 (97,86%) | f168244e-6476-4404-b830-eb0f3989018c | http://emirex.com/ | |||||||
Ring Exchange (Ethereum)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
799 (98,08%) | 9e34a7ce-f654-49cd-a0ed-717d00c08720 | https://ring.exchange | |||||||||
COINSPACE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
29 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 972509cc-f6fb-44af-bac1-99d0484aee2c | https://www.coinspace.world/ | |||||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$3.726 911,09%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | da3c9361-aae9-433e-ae0c-95fca30903d6 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
673 (98,43%) | c7d5f3ef-9a8e-4435-adfa-976f427c3dbf | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Thruster v3
|
$126.796 376,01%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | 86a1db63-2b59-4030-8144-90ba8ae0b927 | https://app.thruster.finance/ | |||||||