Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | c2863c56-2a31-4ef5-bf16-79c88ddf58f4 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ekbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
117 Đồng tiền |
|
|
691 (98,81%) | 02447f00-56e9-4bf0-abc9-f7de8e3f3dfb | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
LFJ (Avalanche)
|
$331.513 31,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
1.198 (98,51%) | 3b6399a6-f244-439f-999f-1691a4b1380b | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.375 (98,86%) | 8c906732-574c-4564-9a98-7ddebcedd212 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$60.691 7,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 98 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
|
|
1.277 (98,54%) | 73fe7fe7-64c9-4ec8-8eb9-7fd1ad9a75b0 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$982.824 16,92%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.198 (98,51%) | f2f1046d-1130-4b32-9dd5-5a8c4a79a50e | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Honeyswap
|
25 Đồng tiền |
|
|
1.350 (98,17%) | b7d99ad6-47a4-4835-9812-e664948ec33f | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
Arbswap (Arbitrum One)
|
$15.574 27,46%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.387 (98,82%) | b38dec80-9aae-4aa7-a888-629982c3f2e6 | https://arbswap.io/ | |||||||
Jedi Swap
|
$13.455 23,87%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.234 (98,71%) | 8ec3942d-653c-4f38-b5d6-639364b2bc6f | https://app.jediswap.xyz/#/swap | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$6.884 6,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.277 (98,54%) | b8e3e8c9-ed3e-47bd-971b-c54a5858be16 | https://apeswap.finance/ | |||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$31.109 2,06%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.198 (98,51%) | c5b680e9-d50d-49c6-a125-f2c587b4b837 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
ArbSwap (Arbitrum Nova)
|
$1.036 56,92%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.387 (98,82%) | 87b67853-57fc-4c22-9ff1-806d89d78a35 | https://arbswap.io/ | |||||||
Ring Exchange (Ethereum)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
|
|
1.211 (98,01%) | 7af74d28-fe8f-4494-8f3d-d8b98aaabc07 | https://ring.exchange | |||||||||
BCEX Korea
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền |
|
|
543 (97,77%) | 96733654-f35f-4bd4-8c6d-a34dec6c727b | https://www.bcex.kr | |||||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
293 (98,65%) | 9ebb6a3d-7ceb-4d66-9fa8-b054029e2881 | https://crp.is/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 70314fd7-ea53-43d5-ae05-d10271a22aa3 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$45,4 Triệu 10,79%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
1.198 (98,51%) | 10cff7b4-82d9-49ce-9605-bc3528036a85 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$2.140 56,94%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.018 (98,42%) | 29160301-d2f0-4622-bcac-c98a99548e7c | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.026 (98,93%) | c56f4d1a-b7db-46c7-9f9c-bcd37b68ebfe | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
SuiSwap
|
$4.820 11,55%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.074 (98,97%) | 55a10a15-35af-45c5-ad46-61e7514ff548 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Thruster v3
|
$71.139 38,87%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.018 (98,42%) | b83c01e4-785a-4d30-b633-69da2009f510 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$2.178 51,13%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.198 (98,51%) | 5d4b6da0-032b-431f-b67d-45b5f7d11433 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
Korbit
|
$77,5 Triệu 24,10%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
193 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 18c34a7b-7c15-4682-97b5-ef2524a8ea64 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
LFGSwap (Arbitrum)
|
$21 81,48%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.086 (99,65%) | 312d1f53-b836-4f75-86d1-d223217390d9 | https://app.lfgswap.finance/swap?chainId=42161 | |||||||
LFJ (BSC)
|
$28 50,51%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.198 (98,51%) | 073663f3-3770-4e37-b89b-6697c57e7f70 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
89 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 23f2e7ad-7ec8-419a-8460-c7badc8f4c1a | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
zondacrypto
|
$917.570 5,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
251 (99,16%) | d5e5d4f7-b97c-4f20-824b-eadbe7d2a685 | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Omni Exchange v3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.193 (100,00%) | 801f687f-23d4-4cf0-8468-d5b09fda8f90 | https://omni.exchange/ | |||||||||
CoinChief
|
$6,4 Tỷ 2,02%
|
0,06% |
0,03% |
69 Đồng tiền | 79 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5edc335f-48ea-49fb-8b7b-38b7fadab926 | https://www.biton.one/ | |||||||
Polyx
|
$30,7 Triệu 0,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
359 (98,99%) | b20a3058-f812-459d-b33b-b25b75ab9e0f | https://polyx.net | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
55 Đồng tiền |
|
|
87 (98,90%) | ba18a6ad-642e-4394-85af-6856bc144f67 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
80 (98,81%) | 8cffc14c-333b-42cc-b41e-ac0d10c39260 | https://www.oneex.vip/ | |||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$2,1 Triệu 3,76%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
964 (98,08%) | 7b33a2e6-366d-41c7-a9e3-de02093d49c0 | https://agni.finance/ | |||||||
BakerySwap
|
$50.596 70,92%
|
11 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.001 (98,11%) | e68883d9-c402-4b80-a70b-27b2073996c0 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
Ubeswap
|
$5.054 42,95%
|
18 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
806 (98,91%) | 9c7482ee-36e8-435c-bf48-db2c415b9a31 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
MachineX
|
$5.924 76,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
765 (100,00%) | d6190534-95a5-4db6-8423-58814cdb898b | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
996 (99,59%) | dbaca22a-d0e2-4d9b-9a55-e8b1051a2407 | https://www.zeddex.com | |||||||||
Kayen
|
$5.293 50,40%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
909 (98,66%) | 7b0ffbff-7853-4a46-a9d6-0d9c39c2aea2 | https://app.kayen.org | |||||||
RocketSwap
|
$532 47,00%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
820 (97,92%) | add08912-22b4-416d-b64f-a090336cb287 | https://app.rocketswap.cc/exchange/swap | |||||||
IceCreamSwap (Core)
|
$24 30,49%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
932 (98,04%) | de920310-703f-44a1-b281-1a76f7317a5a | https://icecreamswap.com/swap?chainId=1116 | |||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
811 (98,96%) | f4bc0090-e0ce-41d5-9ff6-a0b33f1b9286 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 01ae968b-e10f-461a-9125-f25500c91bfc | https://www.coinp.com/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
165 (100,00%) | 25eb87ae-4528-4291-b14a-69161f242c28 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
Curve (Ethereum)
|
$219,5 Triệu 53,19%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 253 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
591 (98,60%) | fb5a1000-6840-4706-8cec-113e5e320add | https://www.curve.fi/ | |||||||
Subnet Tokens
|
$11,7 Triệu 19,63%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | fb9c50bd-8658-41df-93b1-05b6ebf6a60f | ||||||||
Curve (Arbitrum)
|
$9,7 Triệu 58,15%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
591 (98,60%) | e7016e2b-4d8f-462f-b48b-43b8e2a854e2 | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
Baby Doge Swap
|
$37.816 4,64%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
91 (98,19%) | 61b68a5a-a646-4c3e-879a-3863e0d117aa | https://babydogeswap.com/ | |||||||
BabySwap
|
$27.074 9,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 24bd1a1a-6148-4d25-84d2-fd244e97cac9 | https://babyswap.finance | |||||||
MDEX (BSC)
|
$12.593 25,19%
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 51ee0392-1feb-473c-9a4f-0cb7aa9eedb9 | https://mdex.co | |||||||||
Swappi
|
$22.464 15,53%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
221 (99,62%) | 68abf1f5-a3f5-4c68-88ab-6b898bd33cb9 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Nomiswap
|
$9.466 15,63%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 77d1e197-3c1b-4679-a31a-d87bd1610616 | https://nomiswap.io/ | |||||||