Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8f674e15-334d-468f-82ad-70533ab190b2 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BitexLive
|
$3,7 Triệu 0,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.955 (98,00%) | 3a2edfba-391f-4f63-8e81-466a5ea86f8b | https://bitexlive.com/ | |||||||
FMFW.io
|
$79,3 Triệu 1,60%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
6.868 (98,73%) | 256a6dc0-15f4-4777-b88c-6b656676f51d | https://fmfw.io/ | ||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền |
|
|
4.536 (98,40%) | cf2a57e0-29cf-4962-af0f-47edcf294822 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
BRL
|
|
5.387 (98,80%) | f3e57ffd-ded2-433a-9f85-76420429210f | https://app.digitra.com/home | |||||||||
Biswap v2
|
$97.070 2,04%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
8.050 (98,39%) | 08a78a0d-cf5a-4101-a5ca-32dff9a90b24 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
xExchange
|
$72.675 23,67%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
7.533 (98,52%) | f4ecb6de-3335-475c-8b5a-a053b7a2c262 | https://xexchange.com/ | |||||||
Shadow Exchange
|
$733.151 9,92%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
7.702 (99,14%) | 55519765-d751-4dc0-81d6-b81e3974d0fa | https://www.shadow.so/trade | |||||||
ShibaSwap
|
$78.969 0,51%
|
24 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
7.482 (99,05%) | bcd9fe04-0f64-43b6-8311-83ba77af9cad | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$1,2 Triệu 56,82%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
7.453 (98,74%) | f906dd68-8618-42d0-95d5-9f594d2f2b7e | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SaucerSwap v2
|
$2,0 Triệu 33,55%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.737 (98,94%) | 1b919ad4-bb05-4273-b537-8a803f7a5b1f | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$90.207 21,78%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
8.737 (98,94%) | 83154c56-aca8-46b3-9a41-398348163ca6 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
45 Đồng tiền |
|
|
7.625 (98,83%) | f378194d-b7cf-43db-ae80-8ebd693d0061 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Shadow Exchange v2
|
$32.657 290,81%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
7.702 (99,14%) | be6216b9-f5f0-4953-831c-6d2e0a38f5ce | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Kyo Finance V3
|
$1.021 32,03%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
7.686 (98,76%) | 28e5023f-4745-4999-b9a8-0348b481a220 | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance v2
|
$30 14,07%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.686 (98,76%) | 63da516b-9c5b-4604-b8fb-d1e5bc114a2d | https://app.kyo.finance | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
71 Đồng tiền |
|
|
4.640 (98,56%) | a06fd87a-131e-431c-918f-e1c522222d3b | https://tokpie.io/ | |||||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
6.275 (98,36%) | f9419d30-d320-4580-b257-dd25918a5d9a | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
ALP.COM
|
$159,4 Triệu 6,62%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.338 (98,49%) | 5c7aec1f-0b12-4046-8e0d-81c687b5e737 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,0 Triệu 26,21%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
7.425 (98,80%) | 4e1d83f6-fa08-4c44-a661-fc64a4d7a722 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ICPSwap
|
$73.056 73,58%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
6.390 (99,19%) | a61280cb-be30-484d-8ab2-30c5212d8970 | https://app.icpswap.com/ | |||||||
VyFinance
|
$6.823 26,06%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
7.412 (98,71%) | 8cd407f1-be7a-46d3-a6d9-7666b751cd8e | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Merchant Moe
|
$444 87,68%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
7.425 (98,80%) | 1abe4774-7f82-4af7-9c62-ec02f9352e2e | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$12.900 556,13%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.453 (98,74%) | a5c72eba-8c4e-436b-b4df-d84388f94237 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
236 Đồng tiền |
|
|
3.661 (99,00%) | 0278a764-2687-4cda-b87f-bfdfaaac7457 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
LBank
|
$6,9 Tỷ 2,57%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1005 Đồng tiền | 1471 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
66 (98,84%) | 1863f205-c68a-4bce-8a3c-a2bdb9808384 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
1.184 (99,17%) | 5a55cecf-0bb4-47be-823b-416d1101bd33 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
345 Đồng tiền |
|
|
606 (98,97%) | 6da0b3b7-f029-4c4e-82c2-78e7ef552253 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
ASTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
215 Đồng tiền |
|
|
2.278 (98,15%) | 8e5e126f-0b0f-4495-9aa3-b2571da51680 | https://www.astx.io/ | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
3.606 (98,54%) | ccd1cf3a-d1bf-4b99-9919-10df58201234 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Cat.Ex
|
$78,8 Triệu 0,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
4.438 (98,42%) | b6369564-dce6-48b8-a227-c52656c07f9e | https://www.catex.io/ | |||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
90 Đồng tiền |
|
|
4.277 (98,79%) | cdda03a0-325a-4e52-9207-1b6478ab1920 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
721 Đồng tiền |
INR
|
|
4.307 (97,99%) | 823c8367-c30b-427a-9b49-7410ea7b87dd | https://cofinex.io/ | |||||||||
SunSwap v2
|
$1,9 Triệu 21,52%
|
30 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
5.485 (98,74%) | aa0e9b3c-2a76-4b01-a0c6-34900787fe0b | https://sunswap.com/ | |||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$301.082 0,23%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | 95211b87-5b43-42a5-896c-e5eb9922e03e | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$3.357 39,41%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
5.734 (98,76%) | fd7ee9c8-3a73-4a18-9eb9-d3293c842745 | http://loopring.io/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
5.903 (98,58%) | 274925f5-782a-4c78-937b-93a39ba5e673 | https://orion.xyz/ | |||||||||
SyncSwap (Linea)
|
$282 18,73%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | f45a94d0-c854-464b-9c1d-b888757a7275 | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
SyncSwap v2
|
$9.314 35,54%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | 355e70c7-0539-48e6-8bbd-ef45678e98ea | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
5.903 (98,58%) | ee44e0be-d617-46a3-a7e1-36e040767e5e | https://orion.xyz/ | |||||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
5.643 (99,31%) | e3a5d2b5-f2ad-4394-b840-dd390cf0d7dd | https://reactor.exchange/ | |||||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | cd420304-d1ef-47f1-b3e5-6032cd36271c | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
C-Patex
|
$36,7 Triệu 8,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.811 (98,49%) | 4a22f8b2-4341-4d13-aeb6-5c64aa7b8121 | https://c-patex.com/ | |||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$150.839 4,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.509 (98,96%) | 63be52be-8be6-482e-a0c9-7edb5cf4308a | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
zkSwap Finance
|
$41.710 26,83%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.571 (98,89%) | 95368e2b-fda1-407b-94b0-7571a7ee9b79 | https://zkswap.finance/swap | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$542 14,94%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.429 (98,10%) | 2cf0ff9d-cc4a-48b5-94fa-3c783433d852 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Aperture (Manta)
|
$5.469 38,38%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.476 (98,93%) | 010af527-4d94-4d21-a2e7-f81760bbbc5d | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
4.571 (98,89%) | b207ebcd-97d0-49b5-b324-4050dd6d7d70 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Byreal
|
$4,7 Triệu 6,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
5.233 (98,48%) | 2e2c53a7-9303-4a5a-b15b-5ac26f01863e | https://www.byreal.io/ | |||||||
Coinut
|
$15.907 0,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
5.258 (98,96%) | 8b202ba0-20e2-4cd0-9151-7abec9e3ceb3 | https://coinut.com/ | |||||||
VinDAX
|
$37,9 Triệu 2,19%
|
Các loại phí | Các loại phí | 77 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
4.390 (98,74%) | 7fced114-e261-42b1-b898-f351afc29816 | https://vindax.com/ | |||||||