Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 5ed43a3a-fad5-41fe-b4ed-4ddf554e84d9 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
zkSwap Finance
|
$37.654 20,53%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.551 (98,86%) | cfdb5dc7-6bd9-4681-a07f-20701e80e88e | https://zkswap.finance/swap | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$451 78,91%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
4.366 (98,90%) | 1579349e-b92c-459a-8f50-e86d73900e9d | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Liquidswap
|
$1.703 29,37%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
4.562 (98,47%) | 12d5377c-b28d-4558-bdbc-6569029a88a0 | https://liquidswap.com | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
4.551 (98,86%) | e1e80bf5-faeb-49a4-bde3-fea4825e6881 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$280 68,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.827 (99,05%) | 4ed3f08f-497a-4a9d-b877-857e72547c47 | https://app.kyo.finance | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
655 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 5f212e79-196b-4b34-98c4-412cf030ba94 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
183 Đồng tiền |
|
|
1.229 (98,72%) | f66b3ca6-ecba-4863-9d5f-d16ebb82cc8c | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
ASTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
222 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,13%) | a724e87d-90a8-4d63-b9ad-7ac2d5681946 | https://www.astx.io/ | |||||||||
Bancor Network
|
$134.944 1,68%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
4.088 (98,76%) | 5ca0b8f9-3831-4263-8258-245e5f0c8a03 | https://www.bancor.network/ | |||||||
BakerySwap
|
$10.197 50,21%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.045 (98,60%) | 527d08db-a3e5-451f-801a-682fa4305fd1 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$34 1,28%
|
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | ac537ec9-05d2-47e2-a2bf-ab047e2eb919 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (Polygon)
|
$141 1.073,39%
|
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | e1b04441-78a0-4947-871d-94781738e3a5 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
BounceBit Swap v3
|
$3.685 548,91%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.617 (98,76%) | 5ae0fa37-b75e-449f-b29f-1ede869a48ff | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
Elk Finance (BSC)
|
$80 30,59%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | 61ee6587-9e8f-4d35-849e-c1ef9c34a1c6 | https://app.elk.finance | |||||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
1.814 (99,60%) | 4e05b8e3-4392-4378-9ed3-ee14786e65b3 | https://crp.is/ | |||||||||
LBank
|
$7,3 Tỷ 9,22%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
943 Đồng tiền | 1402 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 896ad046-61fa-4053-abae-c7b8e8f21fe8 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
1.506 (98,81%) | 949764af-31ac-4638-94df-ce751f6ad133 | https://www.oneex.vip/ | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
727 Đồng tiền |
INR
|
|
1.986 (98,31%) | 8933c8db-e9ee-458b-b89a-fc614aa38aca | https://cofinex.io/ | |||||||||
Sovryn
|
$417.278 1.399,10%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.815 (98,57%) | 29b55da9-c549-4410-b71a-64cabd9f7b76 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 355a5324-bec2-448c-9067-735d401e195d | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
Jedi Swap
|
$8.250 6,56%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
3.416 (98,71%) | 8fbc5fdb-2c13-4e8e-929e-0a698c31effd | https://app.jediswap.xyz/#/swap | |||||||
Equalizer (Sonic)
|
$232 20,86%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.961 (98,87%) | 32721984-fb33-43b8-bd20-cc88a4384b3b | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Helix
|
$31,1 Triệu 60,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
1.646 (98,77%) | 1905c4b9-a0e9-4282-b646-8aac9b24efa1 | https://injective.exchange | |||||||
Reku
|
$2,6 Triệu 10,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
178 (97,87%) | 9caa4eff-d5dc-4170-aabb-9a80d4fc010f | https://www.rekeningku.com | |||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền |
|
|
2.562 (99,02%) | 87713b7b-f494-4bec-bc0e-3d78aa083edd | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
Coinut
|
$15.826 0,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.953 (98,76%) | 90f142d5-be17-46ed-8be6-2071084360eb | https://coinut.com/ | |||||||
FOBLGATE
|
$14.123 49,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
2.875 (98,57%) | 43cbf229-368e-46ac-8c9f-5e06dd22b3de | https://www.foblgate.com/ | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
947 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | f6a55c2a-7978-42d0-a06e-e67270629a67 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Ourbit
|
$14,1 Tỷ 39,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
853 Đồng tiền | 1308 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 550a05a5-418b-4364-8049-3448df2a2a86 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
476 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | c7fb0cd8-93d1-4537-bd85-89afa63f2953 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.653 (97,83%) | fb9afc10-38a6-4b8b-91b6-640e76340aaa | https://www.bitgw.com | |||||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
23 Đồng tiền |
GBP
|
|
Dưới 50.000 | dcf52299-f3e5-49ea-a57b-58711bd7970e | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$36,4 Triệu 28,08%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 690bffe9-f2fa-44fa-8239-4338e0af43c0 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ (Avalanche)
|
$200.603 16,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
86 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 68384687-5b0b-446a-bab8-2a949de457b4 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$522.073 3,72%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 2b587f98-2eae-4e56-8dae-92e48a049787 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Dfyn Network
|
$1.743 19,46%
|
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
2.343 (98,14%) | e4a5ae8a-d91a-4314-83f7-30b6dcaf4585 | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$15.876 57,95%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 6244ac70-b559-4714-91b5-6db7d4ba0671 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$290 82,66%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | d0c435c7-4729-4b2f-804e-48b6d5c5220e | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
Aperture (Manta)
|
$3.139 31,24%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.168 (98,45%) | 53211af6-ad9e-496a-b914-b1af2758b401 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$2.223 134,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 7e15bae8-d861-4602-80d3-3bb3f3170e04 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
95 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | 5ff32d51-10b7-4d16-a529-6a90119e3e64 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Polyx
|
$30,9 Triệu 8,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.351 (98,78%) | 3e4db225-1bc3-46dc-b650-5089f925fad4 | https://polyx.net | |||||||
BTC Markets
|
$3,0 Triệu 163,80%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
Dưới 50.000 | 90f56e81-2e21-4866-bfca-a06fdd840e68 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
BitStorage
|
$13,1 Triệu 22,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 32 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 062e7fd6-2056-4433-813e-8184e0a44c85 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
|
2.130 (99,03%) | 1ca33a20-7346-457f-8392-cf990980245d | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 162 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | 1b45dc00-49d1-4e3b-995f-2584ccae8f34 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$411.466 2,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
1.787 (98,81%) | d815a892-ea88-4ade-8ebd-7364aa6d2dbe | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
Honeyswap
|
23 Đồng tiền |
|
|
1.809 (98,47%) | d4f88189-53d0-4654-a0d5-d59378de11ea | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
BaseSwap
|
$1.258 53,91%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,71%) | 09ad2706-86b8-4027-87fd-6a25f1d77ff8 | https://baseswap.fi/ | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$372 22,30%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.794 (100,00%) | e91ad6b1-dd45-47ce-a5ef-d5a84f22a990 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||