Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | c92ff54c-bdea-44e9-bc27-bc2600f624d6 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dfyn Network
|
$4.434 72,44%
|
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
2.716 (100,00%) | a8742a30-7d8f-469b-84ca-9c8b6f06a2fa | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
30 Đồng tiền |
|
|
1.903 (100,00%) | 1b077f5a-6234-4764-98b1-ead93a29dc67 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
SaucerSwap v2
|
$1,4 Triệu 116,41%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
6.992 (100,00%) | 119aa996-d781-4233-93da-6ec17ceed854 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$42.556 45,94%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
6.992 (100,00%) | d52f4d00-0ead-4798-b408-bb2b514462f1 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
IceCreamSwap (Core)
|
$16 145,12%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
3.077 (100,00%) | 61eb872f-fec7-4632-8cad-1b4d47d038cf | https://icecreamswap.com/swap?chainId=1116 | |||||||
Niza.io
|
$369,6 Triệu 12,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 253 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.114 (100,00%) | ccab2cf2-9837-4cad-9f5c-1001346d7e74 | https://trade.niza.io/ | |||||||
Everything.inc
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền |
|
|
4.828 (100,00%) | 459096d0-8430-458d-83a8-2395bb332294 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Wagmi (Sonic)
|
$326.032 2.166,12%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
6.701 (100,00%) | 16e5801a-6d65-4ee1-b61c-26a2381be561 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$3.224 46,28%
|
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.273 (100,00%) | 1e15f086-2e8f-4444-9cfc-de6ea1effd44 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
De¹
|
$199,2 Triệu 71,55%
|
0,00% |
0,00% |
340 Đồng tiền | 421 Cặp tỷ giá |
|
|
9.960 (100,00%) | cb78093e-58f4-455b-ac5b-2500015f499e | https://openocean.finance/ | |||||||
Mandala Exchange
|
$104,3 Triệu 11,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 142 Đồng tiền | 182 Cặp tỷ giá |
|
|
832 (100,00%) | d2413d37-a2cf-4507-a2c9-3bc9d2a5186d | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
FreiExchange
|
$6.272 26,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.507 (100,00%) | 2d2c75d2-0336-4434-b437-814b0db39010 | https://freiexchange.com/ | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$54 83,62%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.931 (100,00%) | 5a021e26-8d48-4b33-a9b3-ef869897b4e6 | https://solidly.com/swap | |||||||
BASEKX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
140 Đồng tiền |
|
|
917 (100,00%) | 97f19250-12f2-4242-8d6b-112d40bbf287 | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
Rhea Finance
|
$63,0 Triệu 23,66%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
6.799 (100,00%) | 8aa04a83-28f4-473f-bb24-1b1da294073e | https://rhea.finance | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền |
|
|
5.375 (100,00%) | ec055d0f-adaa-4d88-831f-ba7578ad0bb8 | https://www.zeddex.com | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
USD
|
|
1.698 (100,00%) | 1b8c2ce5-d6e5-4056-8e7e-a3bac8dc16c6 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Momentum
|
$657.146 101,85%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
6.997 (100,00%) | fb1619da-33f3-4fac-89b5-e2b78801f52b | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Sovryn
|
$67.519 412,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.047 (100,00%) | ff5e68fa-e328-4825-bcac-43e160bc7f96 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Sundaeswap v3
|
$19.695 2,06%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.614 (100,00%) | e17e0ec4-3a05-40af-a431-cd6fe121aa6d | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Shido Dex
|
$4.050 321,25%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.152 (100,00%) | 25a53ebd-d6b0-4ab3-ad7e-8025acc89880 | https://shido.io/ | |||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
TRY
|
|
870 (100,00%) | c17d11ff-11d1-42e1-93e8-4c670a3bfa4f | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
Bancor Network
|
$203.262 1,49%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.652 (100,00%) | abc610bd-9352-4dd4-9d77-8c36043e6457 | https://www.bancor.network/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
|
898 (100,00%) | 14862ef4-ae75-4e55-9d70-34b484a2e84c | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
112 Đồng tiền |
|
|
635 (100,00%) | db2cb774-69c6-4f67-83cf-8e663b56d432 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
Emirex
|
$1,8 Triệu 13,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
481 (100,00%) | 95f03bf8-4d57-4d6e-aed1-8a58863fe298 | http://emirex.com/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
485 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 50d31d54-0e22-447e-8b91-6e94d6a5e2a0 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
WOO X Pro
|
0,06% |
0,02% |
93 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 8fc0cfad-2271-4c27-bae6-0d13762d79d9 | ||||||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
140 Đồng tiền |
|
|
420 (100,00%) | 5e991cda-d277-438e-97e5-f9ab783c39b6 | https://www.xxkk.com | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền |
|
|
370 (100,00%) | 7e0a1458-7334-44c6-ae61-6b79ab5be154 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$886.786 64,40%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
2.424 (100,00%) | cf0f2892-a1c7-42f6-853a-554ebb5da833 | https://agni.finance/ | |||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$183 725,94%
|
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
880 (100,00%) | dd10a4be-651c-4ed0-9d1d-4d0c9b38df44 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Revolut X
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
300 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 7dda3214-5c43-4075-9b55-3d940a551fd5 | https://exchange.revolut.com | |||||||||
BTCBOX
|
$325.867 19,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
845 (100,00%) | 4195eb6c-2d75-4772-a499-64959b4e327d | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d7aba4f1-fa61-4d29-8ac9-7f6f64e1bcaa | https://flipster.xyz/ | |||||||||
NexDAX
|
$10,7 Triệu 3,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
86 Đồng tiền | 99 Cặp tỷ giá |
|
|
649 (100,00%) | 89688b72-369b-4795-b3db-406bc5d13929 | https://nexdax.com/ | |||||||
BVOX
|
$4,1 Tỷ 10,04%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
1350 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
|
Dưới 50.000 | 41127140-dd04-472f-bad8-8cb38a0ec1cf | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$284.162 208,61%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.033 (100,00%) | 1afe781e-dc30-495c-87e0-2f5dc3a434a1 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Alien Base v3
|
$467.772 13,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
2.740 (100,00%) | a57c8c3a-7447-4e01-b92e-f8a4d4621b5e | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
BakerySwap
|
$30.397 106,45%
|
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
828 (100,00%) | d1246568-7dd0-4803-9d17-faf60e9306dc | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
VyFinance
|
$3.953 26,76%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.874 (100,00%) | 62e77553-9db2-47ff-b470-b46eb669aef9 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Coinone
|
$130,2 Triệu 62,74%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
348 Đồng tiền | 353 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | b802879d-ce99-4c63-8717-292cffd36b89 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Kodiak v3
|
$184.270 51,00%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
3.001 (100,00%) | fc7c0bb2-d60f-44ea-8ba9-903de28f1af8 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Karura Swap
|
$8.964 1,24%
|
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.278 (100,00%) | c90332c5-6ae5-42ef-ab39-12370e5e7bef | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Solidly
|
$39.463 1.250,72%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.931 (100,00%) | e2f14999-8002-4517-b74b-36aa3b3bd4b5 | https://solidly.com/ | |||||||
Kodiak v2
|
$662 128,84%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
3.001 (100,00%) | 4030bd8c-2d92-4c57-94e6-dad81353776b | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
Reku
|
$1,4 Triệu 27,68%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
127 (100,00%) | f47f0b15-1841-4357-b359-f65950981663 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Korbit
|
$22,5 Triệu 13,44%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
188 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 57d38827-851f-4ad4-b9e2-843007d0fbde | https://www.korbit.co.kr | |||||||
SecondBTC
|
$60,7 Triệu 2,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 8c6684f1-7d21-45cd-9f01-471c89050794 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Elk Finance (BSC)
|
$440 1.008,01%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
880 (100,00%) | c22db136-5a1f-4851-8515-08807952e8c9 | https://app.elk.finance | |||||||||