Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | e3f3767e-422f-409e-ac6f-8c9615444f0a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BitexLive
|
$3,7 Triệu 0,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.955 (98,00%) | 9acda011-798d-4cf4-8706-c1a4d3591b41 | https://bitexlive.com/ | |||||||
FMFW.io
|
$79,3 Triệu 1,60%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
6.868 (98,73%) | 0a7ecf81-38f6-4744-8a6b-0886f3f33215 | https://fmfw.io/ | ||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền |
|
|
4.536 (98,40%) | fb95f05a-446c-4a78-87af-82822b298bf2 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
BRL
|
|
5.387 (98,80%) | 46c53794-2085-4315-8089-028ab59b92e1 | https://app.digitra.com/home | |||||||||
Biswap v2
|
$97.070 2,04%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
8.050 (98,39%) | 4db157cc-dcbe-489f-9940-ab748b1b2e40 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
xExchange
|
$72.675 23,67%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
7.533 (98,52%) | 83b1b3ca-c897-4d18-9d87-d35c5390d84f | https://xexchange.com/ | |||||||
Shadow Exchange
|
$733.151 9,92%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
7.702 (99,14%) | 0f64abe3-fa83-47d6-9eba-31cc4d151b29 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
ShibaSwap
|
$78.969 0,51%
|
24 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
7.482 (99,05%) | 10cc5f40-47d2-4edf-8770-42828b936780 | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$1,2 Triệu 56,82%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
7.453 (98,74%) | 9186ad74-f83d-4d59-8fee-d609db0249e8 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SaucerSwap v2
|
$2,0 Triệu 33,55%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.737 (98,94%) | 7b2d217c-0022-4cf6-a7f9-9595eabc35e7 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$90.207 21,78%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
8.737 (98,94%) | ca30177d-b7e2-4883-b945-d6eba170b345 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
45 Đồng tiền |
|
|
7.625 (98,83%) | dae05df0-0b04-4f3b-a9ee-db8c42811883 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Shadow Exchange v2
|
$32.657 290,81%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
7.702 (99,14%) | c895bed3-6050-468e-9486-ce60a6c51c6c | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Kyo Finance V3
|
$1.021 32,03%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
7.686 (98,76%) | e3008e7c-65c0-4204-b666-6c26a7a900ea | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance v2
|
$30 14,07%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.686 (98,76%) | 973e9e37-4d12-4620-8e5a-14a99b905aed | https://app.kyo.finance | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
71 Đồng tiền |
|
|
4.640 (98,56%) | 69004aee-773f-4113-aa89-30a1c90a9c17 | https://tokpie.io/ | |||||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
6.275 (98,36%) | 2b0650ab-7d34-46a5-bab8-77f8e9537f20 | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
ALP.COM
|
$159,4 Triệu 6,62%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.338 (98,49%) | f2d8ce95-4104-4f6f-938a-3b2ff8bfea94 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,0 Triệu 26,21%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
7.425 (98,80%) | 75b8891c-d33b-4f17-ab10-046c1827e298 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ICPSwap
|
$73.056 73,58%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
6.390 (99,19%) | 433165f4-a24e-4bfc-b414-1bcd21a4d4a2 | https://app.icpswap.com/ | |||||||
VyFinance
|
$6.823 26,06%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
7.412 (98,71%) | 8dbeb4f2-9908-4cf7-8b11-653ff1a55052 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Merchant Moe
|
$444 87,68%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
7.425 (98,80%) | 626a17dc-bbfa-4fc7-a1be-c0eed9180129 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$12.900 556,13%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.453 (98,74%) | 4034a695-c8f1-4c15-82d0-395e9dde349b | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
236 Đồng tiền |
|
|
3.661 (99,00%) | bf8b448b-eb88-4690-ba2d-e19f481c4f6f | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
LBank
|
$6,9 Tỷ 2,57%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1005 Đồng tiền | 1471 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
66 (98,84%) | 27fa21ef-e32e-42ed-b2a8-7a13d5fb91b6 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
1.184 (99,17%) | 8b69a2bd-a7f5-42bd-9fb8-aeb663b49739 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
345 Đồng tiền |
|
|
606 (98,97%) | aad5332d-957a-44a0-b670-7fc4b22969fa | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
ASTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
215 Đồng tiền |
|
|
2.278 (98,15%) | dfd35775-dc02-485e-bc40-ab65abadc61a | https://www.astx.io/ | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
3.606 (98,54%) | bebf0aa9-3648-4296-ab1f-f8452e80754e | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Cat.Ex
|
$78,8 Triệu 0,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
4.438 (98,42%) | 9a2851bc-bed0-4288-9022-f1449e232503 | https://www.catex.io/ | |||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
90 Đồng tiền |
|
|
4.277 (98,79%) | e5f7838c-2e9c-484a-8888-301968ff2403 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
721 Đồng tiền |
INR
|
|
4.307 (97,99%) | 12323340-d9c9-4348-b5f6-f2c0e45581c2 | https://cofinex.io/ | |||||||||
SunSwap v2
|
$1,9 Triệu 21,52%
|
30 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
5.485 (98,74%) | 0ae8afcd-20b5-445f-a02a-4616090fd99f | https://sunswap.com/ | |||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$301.082 0,23%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | b51bb165-243f-4666-9b27-36735c7b480c | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$3.357 39,41%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
5.734 (98,76%) | b722d9b9-76dc-4abc-b743-5e9ac544e3ee | http://loopring.io/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
5.903 (98,58%) | d1b65116-0110-4d34-83bd-2cd322b07065 | https://orion.xyz/ | |||||||||
SyncSwap (Linea)
|
$282 18,73%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | d3571d90-6859-4b9b-a21f-cbdf0b38d5ab | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
SyncSwap v2
|
$9.314 35,54%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | 5399cd62-6e94-4924-b7ac-beccb87790ae | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
5.903 (98,58%) | 27e8329e-8659-4040-9c7c-e9086de3a677 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
5.643 (99,31%) | 9a52167e-4208-4ba0-8f54-bdf05b3ca6cb | https://reactor.exchange/ | |||||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
6.140 (99,27%) | 04617a32-e6de-4dcd-8823-938407ed8102 | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
C-Patex
|
$36,7 Triệu 8,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.811 (98,49%) | 52304999-97c4-473f-a1dd-af71a01c1547 | https://c-patex.com/ | |||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$150.839 4,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.509 (98,96%) | ea3e1603-3474-4412-9ad6-71ac531814d8 | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
zkSwap Finance
|
$41.710 26,83%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.571 (98,89%) | 42680def-ee5c-4eb1-8911-125c5be7c7ad | https://zkswap.finance/swap | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$542 14,94%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.429 (98,10%) | 4e61aa4f-e50b-4c2c-96f9-346bed2fcd37 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Aperture (Manta)
|
$5.469 38,38%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.476 (98,93%) | 4f046a07-c407-47dd-92ef-5d8c99e3f2e5 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
4.571 (98,89%) | e27bca2b-3f20-4db3-949d-575a3bf445f1 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Byreal
|
$4,7 Triệu 6,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
5.233 (98,48%) | cd120ebd-0fb5-4fc6-98db-3cb5656bd758 | https://www.byreal.io/ | |||||||
Coinut
|
$15.907 0,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
5.258 (98,96%) | e2b0b41a-493e-42ed-bf9c-33e9d4123e2b | https://coinut.com/ | |||||||
VinDAX
|
$37,9 Triệu 2,19%
|
Các loại phí | Các loại phí | 77 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
4.390 (98,74%) | 830d534b-f8f7-4273-a0e9-accc0aed3f3e | https://vindax.com/ | |||||||