Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | f0ba02a5-f01f-48a6-8e48-0349a1208d3a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | e8ae0df6-d59f-4cbf-8e49-2362710e511f | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,0 Tỷ 24,74%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
735 Đồng tiền | 1776 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | 90d82ce2-76e8-4a09-ae1b-27ff4321a40d | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$103,8 Triệu 43,18%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | 0b3e2555-ec1e-4572-ac2d-3495be8c165a | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$152,2 Triệu 14,88%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 257 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | bc519784-d16e-4f82-8992-7578fdc6c037 | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$152,3 Triệu 17,50%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | 24d3d169-302c-4385-9ed4-383aecd05508 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$46,5 Tỷ 33,97%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
622 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 842eda8a-ce08-4782-9643-ee90fe0ab4c0 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$22,9 Triệu 36,69%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | a0311065-832e-4955-aa6e-ab49cd182088 | https://bitbank.cc | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$12,4 Tỷ 21,43%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
385 Đồng tiền | 501 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | 40a3048c-3ba0-422f-b05f-a4c351e3c59e | https://www.coinw.com/ | ||||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$12,8 Triệu 61,20%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 783 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | e613f528-1a41-4770-a0e7-ac87e7ff5a51 | https://cex.io | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$21,0 Tỷ 44,40%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 1384 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | 36a8eabe-0a3f-4c78-b84f-20d3819ea7f3 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$10,8 Triệu 21,42%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | dcb9a333-edfb-49d7-8e88-019b347ef6a5 | https://bitso.com | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
516 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | e022104d-6cd4-4720-9d02-ee93ec8fc688 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$97,0 Triệu 2,30%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | 8927cdb3-5ded-41f4-bd21-c62baa778323 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$13,3 Tỷ 27,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
718 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | 78a70d4e-408d-4c9b-b754-d152f939c4b9 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 11,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 280 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | 999eb3cd-30e1-4cf2-a5ec-48f4ce1cc587 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$261,2 Triệu 35,23%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 19be6d62-1a99-42da-b51f-2bcc8e5d0745 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$5,2 Tỷ 16,40%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
372 Đồng tiền | 961 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | dac1b327-8aa4-4fbf-9d22-4ca130de8588 | https://whitebit.com | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,1 Tỷ 36,00%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
384 Đồng tiền | 508 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 2b90dd82-07f8-403a-9d36-42ce7b6510c1 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
MEXC
|
$4,7 Tỷ 11,16%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1153 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 0d92485e-0198-4dea-b63a-239a525e7f6a | https://www.mexc.com/ | |||||||
IndoEx
|
$360,9 Triệu 40,01%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | 95f5fe2a-a65c-4989-91c8-d678eaf9abca | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
BTCC
|
$8,2 Tỷ 14,79%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | e1b31da6-d3d9-4dd5-8348-f981bab80e92 | https://www.btcc.com/ | |||||||
WEEX
|
$13,1 Tỷ 40,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
999 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | e4a75c03-99d0-4fe1-a132-e70005b4d055 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,5 Triệu 39,78%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | d489a69a-f336-430d-8924-108a01650e81 | https://coincheck.com/ | ||||||
XT.COM
|
$3,3 Tỷ 16,33%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1110 Đồng tiền | 1659 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | dbe1df71-68c5-46bc-a972-c9278c24a5eb | https://www.xt.com/ | ||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,5 Triệu 56,01%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 073ba284-e2cd-47d8-9a3d-9612886f2292 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Bitget
|
$8,1 Tỷ 32,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 1236 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | b6d5f8f3-988e-46c8-ab5f-257cfc6925bd | https://www.bitget.com | ||||||||
KuCoin
|
$4,6 Tỷ 19,07%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1676 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | df135dcb-ebf3-4c3e-8855-de1ab5c45a94 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
OrangeX
|
$10,3 Tỷ 12,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | 12a7d382-adc8-44b5-a2c5-a9a83600a7be | https://www.orangex.com/ | |||||||
BingX
|
$5,6 Tỷ 14,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
933 Đồng tiền | 1433 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | 24b49a16-6d32-4a2a-91d6-be57c17d752b | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | b38f80cb-bea9-4fde-bd73-5d250903d83e | https://uzx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
180 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | df260de5-051f-4373-a3af-fb117ee056f9 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | 86844eeb-45de-4f3d-8c32-14e39459a8e2 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$8,6 Tỷ 34,52%
|
Các loại phí | Các loại phí | 738 Đồng tiền | 936 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 18fff49b-a16a-425e-9f36-831a77cf52c5 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
192 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | bd9f65e3-640d-49b5-817d-a7ec58a6dcde | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Upbit
|
$747,9 Triệu 6,55%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
304 Đồng tiền | 701 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | 790b04e6-f848-48b5-b224-498f2a120266 | https://upbit.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
665 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | 0fa3f252-3661-4903-9967-b41993dc0de3 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
509 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | 64802044-bd63-4a6c-8c2c-7293e6ba4758 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$209.443 101,46%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | 915e9e5a-41da-4e94-83cc-ddb0a7d4a67e | https://zaif.jp | ||||||
Binance Alpha
|
$1,5 Tỷ 4,92%
|
0,00% |
0,00% |
380 Đồng tiền | 741 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | 81bd31ca-0226-48f5-a91f-a6601ceeed81 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
310 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 4081795a-57f5-4c9b-b675-804d253ad6da | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zoomex
|
$4,4 Tỷ 10,86%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
482 Đồng tiền | 565 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 78a83b5b-6d39-4fc4-b94a-0dadfe4d625a | https://www.zoomex.com/ | |||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 66131b17-9977-4830-910c-1d681e299599 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Dex-Trade
|
$94,8 Triệu 26,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 118 Đồng tiền | 165 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | 8c50da99-29e0-43e1-978f-5a399388743a | https://dex-trade.com/ | |||||||
Deepcoin
|
$3,5 Tỷ 69,25%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
282 Đồng tiền | 358 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | a48b9a1d-9fb0-49ae-8b88-ce5acb4d36b2 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Changelly PRO
|
$67,3 Triệu 56,19%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 7acecae1-d126-4277-89e7-4dc249359f41 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.140.019 (98,88%) | fe13ce2a-6a66-4d13-8408-3872c057b9aa | https://azbit.com/exchange | |||||||||
P2B
|
$703,4 Triệu 26,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 155 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | 80664781-1877-47dd-912c-a5c59a52d9f5 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
CoinEx
|
$500,9 Triệu 44,72%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1026 Đồng tiền | 1436 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | 44b6097a-8a51-4937-900e-223400dbbb41 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
BigONE
|
$521,1 Triệu 23,10%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 43992eaa-6c57-450b-bfc4-84f1234ba805 | https://big.one/ | ||||||||
Bybit
|
$13,2 Tỷ 39,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
678 Đồng tiền | 1198 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
12.605.816 (99,66%) | 6012f4ed-f408-4cf1-a1ff-8ce3d265defd | http://www.bybit.com/ | ||||||||