Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | fdb471b3-856a-4506-8970-b634945de343 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.889.894 (100,00%) | e2b5ae2c-cfc1-4d5f-ae4d-37ed087908df | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,9 Tỷ 22,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
749 Đồng tiền | 1686 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.571.714 (100,00%) | 12d12e0f-3534-4bba-86bf-15a412da8f72 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$128,9 Triệu 21,08%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.079.276 (100,00%) | 6cb91156-7437-4076-9386-ef331a3b6a17 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$471,0 Triệu 27,17%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
111 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
511.266 (100,00%) | 00a52780-6ab8-47c0-96c8-ae03c5c117c1 | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitbank
|
4,3
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$38,1 Triệu 66,25%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.162.915 (100,00%) | d061bd7c-d38a-4e89-8657-5d82ec87ed16 | https://bitbank.cc | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$84,4 Tỷ 19,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
831 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
36.043.490 (100,00%) | 17936c1a-61af-49c1-b009-d1562d5dfe3d | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$35,9 Triệu 3,48%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
403.348 (100,00%) | ab876fc8-06a0-4f07-b4fc-9827068aafc2 | https://bitso.com | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$34,3 Tỷ 40,70%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
589 Đồng tiền | 1974 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
25.628.016 (100,00%) | 0eeb4b46-9e74-43ee-9e2c-0f90da16b432 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$17,0 Tỷ 4,68%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
584 Đồng tiền | 726 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.246.287 (100,00%) | 710821f4-d081-403e-8ad4-a9524958f1ec | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,2
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
475 Đồng tiền |
|
|
6.314.364 (100,00%) | 507dc959-35e6-49f2-93ea-cbd234737366 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$60,3 Triệu 12,97%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
297 Đồng tiền | 771 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
332.995 (100,00%) | a5b2f01a-086e-4c11-ac66-038b34ed6e14 | https://cex.io | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,1
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$959,9 Triệu 34,77%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 207 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
555.719 (100,00%) | 7b6c53b5-67a0-4150-b29e-659a7101333e | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Luno
|
4,1
Tốt
|
Châu Úc - AU ASIC |
$7,5 Triệu 5,45%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
476.301 (100,00%) | 43570f60-e19c-4cbf-af17-bd25d7b4c745 | https://www.luno.com/en/exchange | ||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$112,8 Triệu 12,48%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
77 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.996.242 (100,00%) | 53fc65ab-2410-4db6-aa60-20c7ae4ce88e | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$499,4 Triệu 70,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 259 Đồng tiền | 340 Cặp tỷ giá |
|
8.137.499 (100,00%) | 78a11025-619d-44d9-85a1-8272b80421c6 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,1
Tốt
|
$8,1 Tỷ 16,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
447 Đồng tiền | 1087 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
31.967.321 (100,00%) | ef0b63ab-d5c3-4398-89e9-8e052087958b | https://whitebit.com | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$22,0 Tỷ 21,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
840 Đồng tiền | 1237 Cặp tỷ giá |
|
5.483.256 (100,00%) | 54672190-a625-4b12-89c0-64cbfebf1789 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
WEEX
|
$27,9 Tỷ 37,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1217 Đồng tiền | 1741 Cặp tỷ giá |
|
|
13.188.590 (100,00%) | 2041c56d-b075-4508-bd6e-689a46a19a4e | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$2,6 Tỷ 38,35%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
401 Đồng tiền | 518 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.996.242 (100,00%) | 98fd1d55-73db-4571-bdaa-95b20582b26a | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
KuCoin
|
$4,0 Tỷ 35,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1026 Đồng tiền | 1658 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.585.272 (100,00%) | 336b363e-6023-479d-b26c-9167a7dd4d20 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Bitget
|
$11,1 Tỷ 34,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
895 Đồng tiền | 1398 Cặp tỷ giá |
|
8.914.615 (100,00%) | 4a635577-9069-4096-8509-76a0689e58b3 | https://www.bitget.com | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
11.500.058 (100,00%) | a6f19599-cfa1-446c-bf99-4c9373e0cb5f | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Bitvavo
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$358,9 Triệu 45,54%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.316.184 (100,00%) | c5a0d4b4-3615-47da-b51f-c0e9468e60b9 | https://bitvavo.com/en | ||||||
BingX
|
$7,6 Tỷ 4,83%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
986 Đồng tiền | 1491 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.949.087 (100,00%) | 61abaa1a-1c2d-4df0-8a0f-cfa3fc49523c | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,0 Tỷ 15,11%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
968 Đồng tiền | 1375 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
5.596.060 (100,00%) | ca6d2b55-189e-48f3-8e70-f86b9cfbfab8 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$119.059 16,05%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
331.541 (100,00%) | 643ba188-1747-4569-9ef3-6bf2fbd1ddb2 | https://zaif.jp | ||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
381 Đồng tiền |
CNY
|
|
5.178.642 (100,00%) | 743c1708-60b6-4618-8346-b436fc8195a0 | https://mgbx.com/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$1,4 Tỷ 16,49%
|
0,00% |
0,00% |
390 Đồng tiền | 753 Cặp tỷ giá |
|
|
36.043.490 (100,00%) | 35e08e18-a773-4403-bf88-57e8e29ed860 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
207 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.675.066 (100,00%) | 5057e00b-9f51-4e52-bc73-6b832beacda3 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
OrangeX
|
$15,6 Tỷ 2,33%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
610 Đồng tiền | 913 Cặp tỷ giá |
|
|
3.739.938 (100,00%) | fc8f8858-84e4-44eb-b52f-12918c2ef1fc | https://www.orangex.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 143 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.284.876 (100,00%) | 69c00b37-695d-44ff-b2e4-3bbfc218e0a3 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Upbit
|
$1,2 Tỷ 12,76%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
353 Đồng tiền | 838 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
4.155.226 (100,00%) | befdc36b-e780-4ece-8f1f-14186324eaa8 | https://upbit.com/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
187 Đồng tiền |
|
|
2.338.341 (100,00%) | e2a8d7bd-415b-4e17-a7b3-39d2613ae5b7 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền |
|
|
2.115.388 (100,00%) | d518f359-817a-42e2-908c-864f5e0f229a | https://uzx.com/ | |||||||||
P2B
|
$735,8 Triệu 13,33%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền | 150 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.152.249 (100,00%) | 96fdab65-24e4-4aae-89be-1731e8800adf | https://p2pb2b.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
542 Đồng tiền |
|
|
5.310.203 (100,00%) | a3d33aac-adb9-42ce-8153-7348abbe8845 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
MEXC
|
$14,4 Tỷ 2,94%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1204 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.370.838 (100,00%) | 51680b2b-169e-4503-ae04-e4c392c27b26 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$55,5 Triệu 38,75%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
819.485 (100,00%) | 0b8a7394-a3f5-4811-be37-a7aba9f86a44 | https://coincheck.com/ | ||||||
Biconomy.com
|
$16,0 Tỷ 20,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 881 Đồng tiền | 1170 Cặp tỷ giá |
|
2.026.680 (100,00%) | 63985f40-5ae8-4d8a-9a9b-aae94c39fe51 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
224 Đồng tiền |
|
2.307.432 (100,00%) | 5bfd73c4-2ab9-4e31-b85e-760fc64815bc | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
BigONE
|
$955,2 Triệu 29,44%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
246 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
4.470.424 (100,00%) | 2e74f446-f814-4a3e-ad33-3d66ae660796 | https://big.one/ | ||||||||
Deepcoin
|
$24,7 Tỷ 122,17%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 391 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.978.531 (100,00%) | dc07f491-2a1e-4ef5-a1d1-8df974a53905 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
CoinEx
|
$331,2 Triệu 17,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
651 Đồng tiền | 1009 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
707.689 (100,00%) | 44e40bf7-5ff8-4ef7-9fd5-58951db4d269 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Bybit
|
$19,8 Tỷ 34,33%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
787 Đồng tiền | 1270 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
11.119.079 (100,00%) | 0fc00927-e1ed-42e9-9c68-bf4164c19f28 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Indodax
|
$14,5 Triệu 4,87%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
478 Đồng tiền | 486 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
888.880 (100,00%) | ef450152-81c9-48d3-93db-46afa7ff3534 | https://indodax.com/ | |||||||
Pionex
|
$11,3 Tỷ 21,09%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
563 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.053.128 (100,00%) | edc17ccd-0224-4757-a6fa-0618fb5efd9d | https://www.pionex.com/ | |||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
149 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.316.398 (100,00%) | 3435da27-4b36-4c34-8b0f-aafef677dcd1 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Websea
|
$10,9 Tỷ 29,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
281 Đồng tiền | 320 Cặp tỷ giá |
|
1.586.663 (100,00%) | 5469470a-6bd9-4af8-9fa4-a780be8976fd | https://www.websea.com | ||||||||
Crypto.com Exchange
|
$1,6 Tỷ 4,96%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
516 Đồng tiền | 900 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.889.894 (100,00%) | 8ff1ace9-f20a-4d33-ae5b-f6db5817b256 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Binance.US
|
$21,9 Triệu 19,70%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
160 Đồng tiền | 214 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
717.410 (100,00%) | e5169c49-758a-4510-b2e6-620c38303e9a | https://www.binance.us/en | |||||||