Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8197c03f-4d77-46f7-a52f-40c9403ec539 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | ba7fac72-e4de-403c-bdce-9aadc25c5688 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,1 Tỷ 158,88%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1687 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | e5bcb485-64fe-441b-9267-cfe90e2fbd50 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$218,6 Triệu 124,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | 52d398f0-5a38-46ff-9703-8879340a738f | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$224,7 Triệu 96,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | cc55a707-6e31-4397-b5ba-fa043fa98997 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$455,3 Triệu 76,30%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | 56ce83ac-f760-48ea-b8ef-8ae63f3ca042 | https://www.bitstamp.net | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$69,6 Tỷ 116,11%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
596 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | cf136a20-8c5c-4291-b3d7-4e1223a73769 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$68,4 Triệu 704,79%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 740 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | 2c65cc26-d2b3-481a-9291-08c1d4540c3c | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$50,6 Triệu 115,13%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | f00fe108-4c25-423e-8d52-3c356b4bc609 | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$26,7 Tỷ 136,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
353 Đồng tiền | 954 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | 538d6f6f-7729-43d5-b1ea-61676b581502 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$20,7 Tỷ 108,17%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 515 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | 694fab85-adf7-4c82-ae5a-fff30a01e69b | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
584 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | 7a8e92df-3d1e-48dc-80a5-f06e2c77f47f | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$20,2 Triệu 143,81%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | 80da1769-0e13-4277-a22b-60957a419210 | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$110,7 Triệu 173,82%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | c95ab7d3-699d-43b8-8884-f4ea2113ff15 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$24,2 Tỷ 177,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | 2b63f0cc-2e2b-4419-b601-2749b5e7df25 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,9 Tỷ 19,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 367 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | e9ec3b60-ab00-4e1e-8fe5-6dda935aaf70 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$8,5 Tỷ 24,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
365 Đồng tiền | 931 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | adb3bb64-5093-4b70-994b-42c5edfdb30e | https://whitebit.com | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
399 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | 00f88751-7d4c-4f8e-8a7a-4026d1129c4c | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
173 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | cc14f610-352b-4ff3-a005-75ee489a4fe6 | https://sunx.vip/ | |||||||||
KuCoin
|
$6,2 Tỷ 109,22%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1023 Đồng tiền | 1694 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | 69d70b2d-0d47-453d-81e5-67e70928f5f6 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Bitget
|
$11,9 Tỷ 126,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1249 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | aedce2b0-54cc-4ab2-8d55-20c3578505e6 | https://www.bitget.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$2,2 Tỷ 123,02%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
353 Đồng tiền | 479 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | 539b18b1-fda3-4e3f-b86d-b1622460bed4 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$3,1 Tỷ 3,46%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
434 Đồng tiền | 592 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | 9e796343-77b6-4485-b896-b93fba57b7ab | https://www.btcc.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$7,2 Triệu 143,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | e3828d0d-5b8a-4c30-a435-676c5e1c1efd | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
WEEX
|
$13,5 Tỷ 127,58%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
946 Đồng tiền | 1536 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | 44ad50ae-2626-406d-a574-d875a2faf2c4 | http://www.weex.com/ | |||||||
BingX
|
$13,1 Tỷ 57,06%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1018 Đồng tiền | 1556 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | fc71c6b8-098d-405e-8274-377b56d4cd10 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,1 Tỷ 46,60%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1144 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | 8ef62573-7d41-4667-badb-13df2f6ccad6 | https://www.xt.com/ | ||||||||
OrangeX
|
$46,3 Tỷ 360,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
548 Đồng tiền | 822 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | bb7d243b-87bb-47f5-8d4a-dda5b585dbaa | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | ef590e04-d697-4f06-aa26-c4521eab2c70 | https://uzx.com/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$12,9 Tỷ 137,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 733 Đồng tiền | 831 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | f033d6d7-4b21-43eb-84c2-e26430033bd5 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | 2522810c-4c2e-4b58-97d1-715a217365c6 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | d475eb1c-00e6-4b4f-b6f0-0bdef499d490 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
572 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | 521d7731-c78b-4796-855c-383da4875898 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | 75378c54-df5d-4593-a822-b7c211dc3901 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$58,2 Triệu 156,30%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | 11ea0926-9ec5-442c-9b36-a648e8fca30f | https://coincheck.com/ | ||||||
Upbit
|
$1,4 Tỷ 57,00%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 678 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | 41754f6e-4a46-4fe1-bbec-06741de63764 | https://upbit.com/ | |||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
481 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | 2c3c6755-33f0-4e47-a07c-a30f1ffd01d6 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
169 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | c56a209c-72fa-4437-8818-8ec06b82ee58 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,5 Tỷ 14,04%
|
0,00% |
0,00% |
359 Đồng tiền | 702 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | 6a10aee1-7634-4988-a5cd-f082875c0b1e | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
MEXC
|
$5,8 Tỷ 66,49%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | 95be9981-6243-435f-a8ec-2fc89cfc70e2 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Zoomex
|
$7,1 Tỷ 24,23%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
502 Đồng tiền | 584 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | eae43aac-7ebb-4bb7-b75a-31033859de32 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
413 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | 4c91cf9f-c8d0-4683-8dba-68fcb5c50830 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
P2B
|
$724,1 Triệu 101,84%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
93 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | 886d3506-b600-4145-96fc-cf938902b2b7 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | 06f5e15d-1d30-4ce2-b9b3-a13cafe9f3ed | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$280.708 53,24%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | ce19b530-0bec-44d4-a7cf-ad5c70a8cb9d | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | f298f789-9e0c-4540-a88c-d14b4c07ce63 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
CoinEx
|
$119,2 Triệu 50,99%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1151 Đồng tiền | 1394 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | 6dd31028-ff89-406d-bec0-1c22d602659b | https://www.coinex.com/ | ||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | 7097d17e-2b9e-4237-a1d6-8f376bce14a2 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$100,8 Triệu 81,32%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | bf76ae3c-869f-48bd-9f62-9f202ccc1b87 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$10,8 Tỷ 172,56%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
559 Đồng tiền | 796 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | 7673db7b-1546-4831-8c3e-c9e3c9574656 | https://www.pionex.com/ | |||||||
IndoEx
|
$478,5 Triệu 194,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
70 Đồng tiền | 131 Cặp tỷ giá |
|
|
300.308 (99,50%) | d9e53235-54bc-45da-b10a-65a6cd6e1add | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||