Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 847f51c2-a3f7-42c8-b0dd-42af04b56a6a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.392.812 (99,08%) | 16492d38-7ab0-4b82-9e42-6179f68a3dc6 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,2 Tỷ 8,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 1733 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.309.490 (99,30%) | c0600d72-5af1-4250-aa64-20c869e7f152 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$103,3 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.149.439 (99,30%) | a73138de-3589-4757-8df3-40b9db45bc2f | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$211,6 Triệu 10,72%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
433 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.061.866 (99,51%) | 6a3e3b28-deea-41d9-8c20-ae95be909b2a | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$28,1 Triệu 7,69%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.875.031 (99,01%) | 4c384848-a62f-4cb5-8293-7ad00072ecf1 | https://bitbank.cc | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$341,1 Triệu 10,63%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
668.035 (99,35%) | 7a8293b5-74e6-4586-887a-daf7af4402ee | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,5 Triệu 14,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 763 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
783.003 (99,08%) | a26908aa-7abe-41a7-a1ad-aa9e2f468719 | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$42,7 Tỷ 11,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
606 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
47.950.069 (99,57%) | 8edd519e-0332-4088-ab0c-8d60a0eb4739 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$11,9 Tỷ 9,24%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 503 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.561.526 (99,86%) | 27558426-df58-40cb-ae73-a80216727cb4 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$12,2 Tỷ 11,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 1102 Cặp tỷ giá |
|
6.655.645 (99,72%) | 1d8711f9-dd69-48ec-8973-7d499b6b0fa7 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,8 Tỷ 10,20%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
347 Đồng tiền | 994 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.703.200 (99,45%) | a0142433-86a4-4d89-bc1e-ec3d43e68d27 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
7.436.784 (99,29%) | c95d6c23-e100-4422-9269-90be234d369b | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$58,2 Triệu 2,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.777.293 (97,25%) | 29bc3424-31ba-48f8-92fa-beda9da3c46f | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$20,3 Triệu 5,81%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
614.626 (99,51%) | 70e82f83-f5d6-49da-9531-ecc8e842d655 | https://bitso.com | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$465,2 Triệu 7,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
106 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
605.221 (99,22%) | 52fb24be-e370-404f-b618-d6673b921876 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$8,0 Tỷ 10,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 367 Cặp tỷ giá |
|
8.607.319 (98,96%) | 3bbb32b3-0dda-4fb0-9962-2baa717ac34a | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$6,3 Tỷ 5,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 961 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.327.357 (88,50%) | 40571417-c658-44ef-921a-b997cf7483cf | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$8,7 Tỷ 25,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
19.131.277 (99,22%) | 6df830f0-7a91-4736-8482-888de97cd7ad | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$4,7 Tỷ 2,17%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
446 Đồng tiền | 600 Cặp tỷ giá |
|
|
11.231.641 (99,51%) | fa024fe0-e2d0-49fb-a5e8-53d1f935a06c | https://www.btcc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$39,2 Triệu 6,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.560.176 (99,04%) | 882cf361-010b-4866-8744-f2d9fdf32fc4 | https://coincheck.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,5 Tỷ 12,32%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 495 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.777.293 (97,25%) | b8f79dae-2bba-4181-924e-682d8c451274 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
WEEX
|
$12,6 Tỷ 7,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1599 Cặp tỷ giá |
|
|
13.666.532 (99,08%) | df2953d9-803a-4366-bc8b-0a37922cf9c4 | http://www.weex.com/ | |||||||
BingX
|
$6,8 Tỷ 3,57%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
989 Đồng tiền | 1526 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.319.156 (99,13%) | 172a6747-9063-4a14-a577-95f401413084 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 10,05%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
16.768.324 (99,82%) | a46bf476-ce3d-4894-aa32-8f92784f0ddc | https://www.bitget.com | ||||||||
OrangeX
|
$11,0 Tỷ 11,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
547 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
|
4.142.720 (99,24%) | 65105fac-74c8-4ba2-8330-0392ad4ea5eb | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.687.128 (99,81%) | 4461c2db-ebb7-4fca-b3a7-b954edbafc58 | https://uzx.com/ | |||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
371 Đồng tiền |
|
|
4.694.936 (98,68%) | 15d72ac2-31cf-4fe7-9651-511001aaa75a | https://www.voox.com/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
17.672.908 (99,67%) | e49c2c79-6b93-42b8-a27b-e8172476f8ed | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$3,6 Tỷ 3,74%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1129 Đồng tiền | 1688 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
10.940.713 (99,80%) | 72565a29-510f-42ff-bd35-9f2511b5507d | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.115.860 (97,12%) | 0d57474b-259d-4855-957f-6e2160f3416a | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
644 Đồng tiền |
|
|
8.964.127 (99,61%) | 14961270-a798-4d63-9339-b67ba560a4a9 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
3.135.562 (93,25%) | 90c5431d-5900-47e7-8a1e-967c6eddbb6e | https://sunx.vip/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,3 Triệu 7,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
501.700 (99,61%) | 01eda031-156f-48d2-af4a-0805a7d4ec23 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Upbit
|
$1,2 Tỷ 8,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
306 Đồng tiền | 691 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
7.069.825 (99,78%) | 80a4b2d4-1e4a-446c-81c0-20247b4097d1 | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$8,7 Tỷ 9,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 758 Đồng tiền | 939 Cặp tỷ giá |
|
2.290.845 (99,12%) | a5fc29eb-6ef2-41cc-9d4e-a8331efc6642 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Binance Alpha
|
$2,2 Tỷ 12,99%
|
0,00% |
0,00% |
371 Đồng tiền | 724 Cặp tỷ giá |
|
|
47.950.069 (99,57%) | 632dc0ae-a4b8-43f5-b5e0-10b74563a0f9 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
MEXC
|
$6,1 Tỷ 1,78%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1172 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.243.660 (99,20%) | 692b4475-1f65-485d-b0bc-3f108964036e | https://www.mexc.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
374 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.033.628 (98,36%) | e17ce750-ffdb-4865-be9c-00bee9d92126 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.198.174 (98,04%) | 724657c1-1991-4963-931e-de2c38a615f9 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$47,4 Triệu 24,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
824.068 (99,21%) | 449b86a2-3fe8-42f4-89d0-d0c2ac81dbdb | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Zoomex
|
$4,6 Tỷ 14,72%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 587 Cặp tỷ giá |
|
|
2.132.448 (99,10%) | 72d69514-a8d6-4e41-ae2c-ad18306c6718 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$399.629 143,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
510.847 (99,75%) | fd29e04f-0dfc-43d7-b584-0faac0b36660 | https://zaif.jp | ||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.840.172 (99,77%) | fa8f6607-ef4f-43db-8c5a-b1f601d12c6b | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
492 Đồng tiền |
|
|
2.341.257 (99,65%) | 03c43efc-b2eb-469b-bef6-dd581da68561 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
CoinEx
|
$616,2 Triệu 16,68%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1113 Đồng tiền | 1544 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.026.267 (99,56%) | 14d38bd4-2e12-4862-a36f-e596f4edae06 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,6 Tỷ 4,50%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
290 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.763.546 (99,50%) | 8355367a-c1d7-4d8f-8112-8e6d9391e075 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Bitrue
|
$8,0 Tỷ 11,61%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
739 Đồng tiền | 1291 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.262.302 (99,52%) | 81807c18-87ad-4b34-aa3b-c5eb4a399fdb | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
P2B
|
$603,0 Triệu 6,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.137.217 (99,70%) | d65b7b77-b1b1-451d-94c6-cd676a13ae99 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
280 Đồng tiền |
|
|
4.382.986 (96,45%) | 2d8c37db-76f6-43b0-93f9-f5bf13c5a3c4 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Dex-Trade
|
$107,0 Triệu 6,38%
|
Các loại phí | Các loại phí | 121 Đồng tiền | 168 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
4.187.949 (99,60%) | 4e495aea-bbf0-4eb3-92a4-d854ba158620 | https://dex-trade.com/ | |||||||