Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 42c3ed75-1ff7-4487-a6f2-85850756491b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCC
|
$3,8 Tỷ 50,97%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
376 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
|
|
541.077 (100,00%) | 0799cbc4-8d68-4352-9576-c09c2802037f | https://www.btcc.com/ | |||||||
CrypFine
|
$24,7 Tỷ 22,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
862.138 (100,00%) | 2f9a5a8b-145a-40aa-be92-a043064d5b2e | https://www.crypfine.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
113 Đồng tiền |
EUR
|
|
875.359 (100,00%) | f15c12da-d927-436c-a024-9bab59f87a6f | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$320 176,69%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
682.153.065 (100,00%) | 6b807bcb-92e0-4d08-806f-d29817635edf | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
88 Đồng tiền |
EUR
|
|
767.117 (100,00%) | 2b3bfb8d-1bd2-41ec-8a34-80852df23815 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Changelly
|
$94,7 Triệu 187,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 66 Cặp tỷ giá |
|
|
538.701 (100,00%) | f3f24d9f-04dd-4bce-9b28-db6a9aac8272 | https://changelly.com/ | |||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
1.018.694 (100,00%) | c6a486b6-18e5-48e0-b36b-4e0c6b4b8cb7 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Aster
|
$2,9 Tỷ 29,40%
|
0,07% |
0,02% |
565 Đồng tiền | 669 Cặp tỷ giá |
|
|
640.896 (100,00%) | e4fe2816-9a42-4133-a60d-cb3bb8a56da8 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
748 Đồng tiền |
USD
|
|
8.019.281 (100,00%) | c33a5b5c-1b79-4861-9a6b-56db3b09b232 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Bitcoiva
|
$9,2 Triệu 1,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 116 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
|
|
103.224 (100,00%) | a0a5f8d5-5700-4e91-9057-9a53b413f107 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
DeFi Swap
|
10 Đồng tiền |
|
|
2.889.894 (100,00%) | 27e87204-ac71-4973-a346-884cc9ddf520 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Uniswap v2
|
$11,3 Triệu 53,09%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
894 Đồng tiền | 962 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.893.788 (100,00%) | b8815eb1-c794-4595-9e44-97cd7b02af89 | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 30,96%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
111 Đồng tiền | 223 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.893.788 (100,00%) | 0e4c113e-b9b1-43cf-86f0-126138c0b372 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Lighter
|
$1,8 Tỷ 30,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền | 190 Cặp tỷ giá |
|
|
532.082 (100,00%) | 66769860-6319-42c1-a74a-b019de3563cb | https://app.lighter.xyz | |||||||
CoinDCX
|
$5,0 Triệu 14,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 446 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.498.164 (100,00%) | d50e0e27-6f26-40ef-9615-7de9481beafe | https://coindcx.com | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$8,1 Triệu 153,91%
|
Các loại phí | Các loại phí | 27 Đồng tiền | 88 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 2aa70bb2-1dbd-4759-aa31-1c78074fee2e | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
239 Đồng tiền |
|
|
1.094.144 (100,00%) | 29275873-5ea9-4e4f-8dfb-2e25d24ea318 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$485,3 Triệu 92,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
591 Đồng tiền | 831 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.893.788 (100,00%) | 40a7bc42-e850-40cf-b8b7-970f1eb02dba | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$204,9 Triệu 111,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền | 210 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 957afe97-e738-4791-b1f0-bff8f319e265 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
119 Đồng tiền |
AUD
|
|
1.309.781 (100,00%) | 81965516-652e-4138-b291-c873319f7362 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Hyperliquid
|
$10,8 Tỷ 20,33%
|
0,00% |
0,00% |
380 Đồng tiền | 435 Cặp tỷ giá |
|
|
6.525.794 (100,00%) | 4690430e-111d-40c2-8b5c-96d7f3ebcbe6 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
Verse
|
$4.048 98,85%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.927.023 (100,00%) | c81cc6b1-a0d0-4abe-9544-b17214c265cf | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$61,4 Triệu 20,51%
|
0,00% |
0,00% |
241 Đồng tiền | 386 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 5eec7cea-c0bf-4d29-9df1-6b8307804ab3 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$1,2 Triệu 0,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 0eb3d4c7-a4e7-4e9e-aa90-eba51a36f566 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
PHP
|
|
526.584 (100,00%) | f500a85a-d342-490b-ae7c-14e4993fc04a | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Gate
|
$20,6 Tỷ 35,31%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1335 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
11.500.058 (100,00%) | f5a6549e-4a6f-418c-9521-f1dd96f3488d | https://www.gate.com/ | |||||||
Tokocrypto
|
$6,3 Triệu 5,10%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
427 Đồng tiền | 688 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
499.401 (100,00%) | 445928cf-64bd-4ea8-8f09-5759d0075848 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Coinmetro
|
$1.256 6,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
41.479 (100,00%) | daca39be-7ed8-4e71-80ad-3b98ccd29456 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Binance TH
|
$36,9 Triệu 0,89%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 509 Cặp tỷ giá |
|
|
344.510 (100,00%) | bac05814-7246-47d0-b5ad-b0ee9c229e7c | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Paribu
|
$97,5 Triệu 7,15%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
1.360.616 (100,00%) | e8499d7d-0644-4d70-9cb4-5a7d1b730b1f | https://www.paribu.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$251,6 Triệu 86,12%
|
0,00% |
0,00% |
287 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | aa4c54fb-2960-4514-a2cd-ad803657d6c6 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
BitoPro
|
$21,7 Triệu 5,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
426.563 (99,79%) | ba4fbecc-648c-4f85-8f58-b4b8f5bc6d0b | https://www.bitopro.com/ | |||||||
PumpSwap
|
$30,9 Triệu 12,45%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 173 Cặp tỷ giá |
|
|
3.417.649 (100,00%) | f999f39f-be5f-42d1-a774-bc0462ffe376 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Bitrue
|
$3,8 Tỷ 14,81%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
848 Đồng tiền | 1405 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
343.974 (100,00%) | 91ba7c95-5bf8-4020-981f-95e1d9dc4e11 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 243 Đồng tiền |
EUR
|
|
288.762 (100,00%) | e27cf091-e7de-4796-b160-b1b12afc7097 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$8,2 Triệu 120,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | c27879e1-6f6d-4ea9-a47a-c09d84fd1d41 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Backpack Exchange
|
$294,5 Triệu 17,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 124 Cặp tỷ giá |
|
|
206.940 (100,00%) | e302a65f-374c-4fb8-b878-2c2fc2a5af9c | https://backpack.exchange/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
183 Đồng tiền |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 9c8b53a8-368d-4fbf-8fd8-b0fcc8cf0188 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Bitkub
|
$43,7 Triệu 11,84%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
346 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
646.101 (100,00%) | 8746cc10-8f80-4a81-b642-f289ce26f769 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
MAX Exchange
|
$20,2 Triệu 44,28%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
284.496 (100,00%) | 51b4358e-0bdd-4d1b-b7d3-4fe3e530132c | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
BYDFi
|
$694,8 Triệu 19,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
594 Đồng tiền | 834 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
276.025 (100,00%) | 418661d8-f307-405a-ae6c-90ce203e593a | https://www.bydfi.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$102,2 Triệu 31,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền | 378 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
364.750 (100,00%) | 1dcf0c01-4ca8-4693-a527-a326a5761229 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
BitMEX
|
$568.112 72,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
426.305 (100,00%) | 8842b3da-785c-4e82-9b01-7cb1dec676f0 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
BTC Markets
|
$2,8 Triệu 53,41%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
203.732 (100,00%) | f35a76b1-12e1-4f28-8ef0-c3d1e8789c65 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
LATOKEN
|
$91,2 Triệu 160,82%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
195 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
55.494 (100,00%) | ed5dbfce-ca86-4d69-9fd0-f827256b5610 | https://latoken.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$221.493 1,83%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | e92c6148-ee05-4932-a1b9-654c65b12c21 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$42.597 50,30%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | b6014d3f-111c-453c-ad50-f6dbf892f589 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
WazirX
|
$411.747 25,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
202 Đồng tiền | 296 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
451.851 (100,00%) | 36b1f481-182a-4064-9d7e-14c825619308 | https://wazirx.com/ | |||||||
Phemex
|
$2,1 Tỷ 10,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 438 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
695.791 (100,00%) | 9eecd3eb-d788-4fba-bc34-7cf13aaaa3a9 | https://phemex.com/ | ||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
575.694 (100,00%) | d1372a54-db53-46bc-8373-1043b7e67e26 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||