Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 3f8a975b-8879-4f19-867c-a3a1152da5db | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com Exchange
|
$1,5 Tỷ 36,48%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 808 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.756.096 (99,10%) | 1f05ed32-6007-4261-a0ec-4af6ec566c10 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$6,2 Tỷ 38,27%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
558 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | 8667fcae-b95b-4a72-890b-330a48988e17 | https://www.pionex.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
328 Đồng tiền |
|
|
2.966.347 (96,60%) | daad6eb9-fb3e-464c-8e9d-1e81ae409456 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Indodax
|
$10,5 Triệu 9,96%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
485 Đồng tiền | 494 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.345.472 (99,76%) | 23ad4f28-34f5-4e89-a1fc-4dc24708de9e | https://indodax.com/ | |||||||
YEX
|
$2,5 Tỷ 24,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
207 Đồng tiền | 348 Cặp tỷ giá |
|
|
3.181.138 (99,30%) | d388e2c4-ea35-4394-acc7-cbc7eb89c73d | https://www.yex.io/ | |||||||
Bitrue
|
$6,4 Tỷ 57,97%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
734 Đồng tiền | 1296 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.493.710 (99,55%) | d4a0f721-c93d-4213-aad0-877ad2976b59 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Coinmetro
|
$2,0 Triệu 3,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
54.214 (98,79%) | 2796650e-8c9e-4fc8-b46e-847347216fce | https://coinmetro.com/ | |||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền |
|
|
1.052.176 (99,20%) | 5c5b7d57-052b-480e-a49d-39f04fcbac07 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Bitkub
|
$32,5 Triệu 33,91%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 308 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.073.751 (99,70%) | ac32c376-659d-4e96-8dcb-d301457d1711 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
653 Đồng tiền |
USD
|
|
6.744.537 (99,67%) | 2c20e462-c4d4-42d9-a9d2-739cfffd9640 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Lighter
|
$932,6 Triệu 0,91%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 154 Cặp tỷ giá |
|
|
841.100 (99,68%) | 3be7e91e-158d-4b96-8ca2-1b2de08b13ee | https://app.lighter.xyz | |||||||
Phemex
|
$2,1 Tỷ 8,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
640 Đồng tiền | 1085 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.587.002 (99,59%) | 9e0178d4-5fbe-4941-b767-3891803f6e93 | https://phemex.com/ | ||||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
321 Đồng tiền |
|
|
485.640 (99,57%) | 35e8aa4f-0949-440d-b8dd-f0a3269aa2d4 | https://www.picol.com | |||||||||
Binance.US
|
$5,8 Triệu 34,88%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 192 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.022.299 (99,70%) | 35238796-eb92-4792-8f7b-30f104ccb5a7 | https://www.binance.us/en | |||||||
EXMO
|
$77,3 Triệu 0,33%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
218.401 (99,73%) | b3662f86-f999-4a49-be15-b690a3197ba6 | https://exmo.me/ | ||||||||
Aster
|
$1,5 Tỷ 60,15%
|
0,07% |
0,02% |
352 Đồng tiền | 422 Cặp tỷ giá |
|
|
756.080 (98,71%) | 2ef3897c-94f9-448d-850c-7d1c7f9d32a5 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Gate
|
$11,8 Tỷ 31,20%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1332 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
14.591.641 (99,72%) | bc1c6c72-39bb-44e9-aecf-be99a70b10ad | https://www.gate.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$367 37,14%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
739.805.151 (99,30%) | 3b3538ce-b782-467d-a443-b186ccb6395c | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Binance TH
|
$22,0 Triệu 26,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
402 Đồng tiền | 529 Cặp tỷ giá |
|
|
352.310 (99,70%) | b6486ebd-8f69-47c9-a919-1cacedc1728b | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Backpack Exchange
|
$105,2 Triệu 31,39%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
372.316 (99,39%) | 5e1be6ba-a8c7-42a2-8a4a-b822c12b8c25 | https://backpack.exchange/ | |||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
157.092 (99,65%) | 996d8c9e-ab4c-41aa-a131-f2757ebc2419 | https://dzengi.com/ | |||||||||
BitMEX
|
$246,5 Triệu 8,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 52 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
470.580 (99,01%) | 92958bf0-b1c1-4262-a870-fbf74d35554a | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Tokocrypto
|
$4,8 Triệu 17,22%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
477.041 (99,70%) | ffc1cda6-ba81-4b52-9676-8119592b0d92 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Tothemoon
|
$97,2 Triệu 26,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
329 Đồng tiền | 468 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
745.275 (99,14%) | 893c88ba-02d3-41da-a835-6cf80639d5be | https://tothemoon.com/ | |||||||
MAX Exchange
|
$11,2 Triệu 44,65%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
316.029 (99,73%) | 3b1cd87a-f23d-4e78-8d8f-111e43245b1b | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
CoinDCX
|
$4,6 Triệu 11,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 496 Đồng tiền | 755 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.686.941 (99,82%) | 77446e78-8e62-44bd-a7df-32931791e878 | https://coindcx.com | |||||||
Hyperliquid
|
$5,1 Tỷ 84,63%
|
0,00% |
0,00% |
313 Đồng tiền | 383 Cặp tỷ giá |
|
|
4.182.348 (99,78%) | 63b3536e-ff2f-4ab0-829e-4481d4ebe57d | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
3.756.096 (99,10%) | d6a38920-b9f6-4920-9a70-a5be0641dc85 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 257 Đồng tiền |
EUR
|
|
340.180 (99,02%) | 792e616c-bb16-4d34-a844-eb0e1cc85c39 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Ondo Global Markets
|
$3.345 68,73%
|
0,00% |
0,00% |
264 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
|
|
163.423 (98,97%) | cea2a7b8-6a1d-44b4-8d46-6d1c8d9b5e03 | https://ondo.finance/ | |||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
436 Đồng tiền |
|
|
503.907 (99,07%) | fd2aafd8-1eb7-4c37-97bd-fc65f555f417 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
PumpSwap
|
$12,5 Triệu 4,45%
|
0,00% |
0,00% |
158 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
2.579.761 (99,77%) | ad04a579-78f1-49ee-9f88-f452fb2667b0 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Bitcoiva
|
$15,2 Triệu 0,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 128 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
|
|
52.730 (98,53%) | 10315fa0-9870-44d5-a9a4-fccc7a7a6ac1 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
127 Đồng tiền |
EUR
|
|
764.341 (99,12%) | be0f5fae-efbb-4c78-afbd-0eb9df54358f | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Blynex
|
$41,2 Triệu 11,08%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
316 Đồng tiền | 325 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
364.044 (51,57%) | 3fe80b23-4210-41fc-ae6d-bdd7ea8e1876 | https://blynex.com | |||||||
LATOKEN
|
$4,9 Triệu 25,98%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
241 Đồng tiền | 242 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
51.089 (98,90%) | 512eb145-0951-4010-b644-c1c1eb134fde | https://latoken.com/ | |||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
10.268 (98,65%) | 0328245a-ce0c-4a04-a47c-3c499c9ec8eb | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$470,7 Triệu 2,22%
|
0,00% |
0,00% |
230 Đồng tiền | 371 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 4081380a-543c-4bbc-a4a9-d482b63bbee4 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$247,0 Triệu 34,24%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
673 Đồng tiền | 928 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.731.055 (99,63%) | f3fc09d7-9a86-466c-a1c6-3bc190d154ca | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$156,4 Triệu 17,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 104 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | d9eedb12-9625-497d-8b84-5bfdb7696da3 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$5,9 Triệu 27,11%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
982 Đồng tiền | 1060 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.731.055 (99,63%) | cc7379f5-a575-4a5b-bc51-51f0f581f76c | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$4,5 Triệu 31,05%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.731.055 (99,63%) | 322d956c-4bb9-4b73-b5c4-30a86d9c4e3e | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$2,5 Triệu 23,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | ccb3d1fe-d19a-4c5f-90b2-cfbadd27977c | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$703.419 37,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 61274678-6af9-4501-bcb7-b4788817650c | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Verse
|
$2.616 36,54%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.024.596 (98,28%) | a495405d-1995-4281-88b3-4d63107e8f2d | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
BitoPro
|
$16,4 Triệu 22,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
426.488 (99,67%) | 2f1d5e82-30e4-43d5-9dda-2c02127e34ca | https://www.bitopro.com/ | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
318 Đồng tiền |
|
|
513.924 (98,75%) | 91ce2263-36a9-4d38-bc97-f9b903fb2d2f | https://www.voox.com/ | |||||||||
BYDFi
|
$628,7 Triệu 4,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
787 Đồng tiền | 1254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
326.092 (99,31%) | 594f9422-27d4-44c8-91e3-d283d94b19c4 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$163,9 Triệu 6,11%
|
0,00% |
0,00% |
419 Đồng tiền | 716 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 34b4b3ec-b58a-4495-be8a-5b0030f43c51 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$103,8 Triệu 31,54%
|
0,00% |
0,00% |
342 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 23336f35-49ab-415a-b53f-a6aa49f77587 | https://app.uniswap.org/ | |||||||