Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ccd59710-9fc3-43f9-a07f-6e0841e2739d | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Deepcoin
|
$11,5 Tỷ 162,66%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
297 Đồng tiền | 375 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.323.203 (99,71%) | ead96765-d1f5-4ea9-a7e8-5a4c38ef024c | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Bybit
|
$22,0 Tỷ 140,43%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1223 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
15.632.450 (99,76%) | 65d7081e-5db2-4625-8113-6f9ce75e7d9a | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Crypto.com Exchange
|
$5,0 Tỷ 282,37%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
422 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
5.344.026 (98,99%) | 6bb2b6a9-862d-40b5-9438-00a0cbf40c60 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$453,3 Triệu 161,75%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
104 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
529.502 (99,34%) | 61a07aea-b7e7-4ccb-86fa-6ebfa2751ffb | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
BigONE
|
$495,0 Triệu 188,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
233 Đồng tiền | 240 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.450.684 (99,53%) | 1f9ade61-bf12-4459-aeb0-fba52b7a2d40 | https://big.one/ | ||||||||
Dex-Trade
|
$136,5 Triệu 114,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 122 Đồng tiền | 171 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.095.751 (99,19%) | cc820311-fbe8-40e9-b307-010b52048a85 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Arkham
|
0,05% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
1.329.390 (99,65%) | dfbc61e1-3686-4239-a400-3d915615dcb2 | https://arkm.com/ | |||||||||
Indodax
|
$23,1 Triệu 47,42%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
464 Đồng tiền | 473 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
2.754.414 (99,81%) | 6b0d083b-543f-4f4c-9f95-3cf7a87a1365 | https://indodax.com/ | |||||||
Bitrue
|
$12,5 Tỷ 194,01%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
750 Đồng tiền | 1305 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.882.446 (99,65%) | 05c4afd1-b5ec-48bb-85d1-86b17fa78ec2 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
All InX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
1.558.405 (97,84%) | f3cb6de7-bac1-4e42-bfb3-aba752370349 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
526 Đồng tiền |
|
|
2.159.694 (99,88%) | 5c0b2806-412d-404c-9cb3-78477fe62c04 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
649 Đồng tiền |
USD
|
|
7.137.337 (99,66%) | b9937ce0-c628-4a43-937a-c8d34ccff3dc | https://www.bitunix.com | |||||||||
Coinmetro
|
$6,3 Triệu 117,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
65.282 (99,01%) | a19083b9-fe1c-4863-adaa-98999280f10c | https://coinmetro.com/ | |||||||
Bitkub
|
$48,6 Triệu 91,51%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
243 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.335.409 (99,80%) | fc57a69f-1a2f-4f4c-b95f-6c7e400aa66f | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Phemex
|
$2,1 Tỷ 51,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
664 Đồng tiền | 1122 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.214.528 (99,21%) | 336bf361-628d-4811-a51c-ea9ab98b89eb | https://phemex.com/ | ||||||||
BitStorage
|
$22,3 Triệu 109,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
1.450.905 (96,43%) | 21694c90-fb45-4dc1-9016-a80ace45c255 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Websea
|
$9,9 Tỷ 119,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền | 211 Cặp tỷ giá |
|
|
775.871 (92,23%) | 09a210c7-229e-4cc3-9ff5-a154e1d18171 | https://www.websea.com | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
325 Đồng tiền |
|
|
452.777 (98,88%) | 3b19e79e-ddad-4cac-a412-08554811a767 | https://www.picol.com | |||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 260 Đồng tiền |
EUR
|
|
580.448 (99,22%) | d2fe95de-e9d7-4c1a-b79a-884875e14236 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
98 Đồng tiền |
EUR
|
|
898.805 (99,32%) | e1a79a90-ab35-4b85-9b79-4434a9964994 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Gate
|
$21,2 Tỷ 158,65%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1310 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.296.060 (99,60%) | 994f9328-a2f8-4d0c-8a24-6e547673c7ea | https://www.gate.com/ | |||||||
EXMO
|
$78,0 Triệu 3,27%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 175 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
263.043 (99,83%) | a5ac346b-33f0-4d24-b110-4e1852468afd | https://exmo.me/ | ||||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$18.146 11,95%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
744.705.479 (99,31%) | 31078545-ec20-4ab8-b758-cf1be9e92eb7 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Coinbase International Exchange
|
$365,9 Triệu 71,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 206 Cặp tỷ giá |
|
|
32.672.331 (99,67%) | c733f593-f0f4-4371-a9d8-e5e8344a8ff3 | https://international.coinbase.com/ | |||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
AUD
|
|
976.516 (99,39%) | 90196dc1-8f89-40a0-828f-d5db4d5b28ec | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Binance TH
|
$31,5 Triệu 93,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
401 Đồng tiền | 533 Cặp tỷ giá |
|
|
419.587 (99,80%) | e24224c4-ae92-4e9f-b0bd-56bef8eeb511 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Aster
|
$5,6 Tỷ 160,79%
|
0,07% |
0,02% |
237 Đồng tiền | 296 Cặp tỷ giá |
|
|
1.631.861 (99,18%) | 470a3e05-08c6-45e2-8ce4-03b003429dfe | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
335 Đồng tiền |
|
|
1.019.270 (95,76%) | ecb36c0a-241f-486b-ba3e-76d6674393fc | https://coinlocally.com | |||||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
|
|
321.582 (99,30%) | e800d78f-b3ae-46cf-a700-77d2342e6ddb | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Binance.US
|
$5,4 Triệu 58,01%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
163 Đồng tiền | 218 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
991.344 (99,73%) | e3ab4491-692f-47f2-bb97-447d59f14e43 | https://www.binance.us/en | |||||||
BTC Markets
|
$2,5 Triệu 52,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
542.027 (99,45%) | d3e44704-2285-41e1-a706-16164a861b2b | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Hyperliquid
|
$6,8 Tỷ 130,78%
|
0,00% |
0,00% |
243 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
|
|
4.283.195 (99,85%) | d53f2810-d1da-48d9-a354-5f97d1b47dc0 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
Backpack Exchange
|
$1,6 Tỷ 41,27%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
351.594 (99,38%) | 30faf9f1-0487-46f9-a695-bffa22714d3d | https://backpack.exchange/ | |||||||
Tothemoon
|
$336,5 Triệu 135,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
269 Đồng tiền | 374 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
498.560 (99,30%) | aaf9c32a-af38-4fa6-b165-e874970c1046 | https://tothemoon.com/ | |||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
5.344.026 (98,99%) | c5f88707-4584-4f94-9880-03f4fe7997b1 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
MAX Exchange
|
$21,1 Triệu 169,30%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
282.134 (99,93%) | f6562fd9-17b6-44d0-998a-dfca406145ae | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Tokocrypto
|
$14,6 Triệu 88,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 657 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
511.116 (99,75%) | 0f227d2c-93ef-4afb-9dbe-72376cb0369f | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
LATOKEN
|
$216,4 Triệu 111,97%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
363 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
60.707 (98,95%) | a500a815-01fb-4e3d-9848-81690e29bf95 | https://latoken.com/ | |||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
204.837 (99,63%) | a1e788cd-d905-4273-a5a9-192a060c3901 | https://dzengi.com/ | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
17.213 (98,86%) | b2e76ce7-f97b-46d1-a13d-eb7cf1e1228e | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
BitoPro
|
$22,9 Triệu 61,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
568.797 (99,90%) | 2a17307c-fc92-4ca3-86f4-b77d9c477cbe | https://www.bitopro.com/ | |||||||
PumpSwap
|
$17,7 Triệu 33,01%
|
0,00% |
0,00% |
130 Đồng tiền | 131 Cặp tỷ giá |
|
|
3.552.315 (99,86%) | 7dd556d7-3185-4663-adfb-4730f85dcad8 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$1.383 35,56%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.978.055 (98,58%) | abc53f4c-c234-45d7-89e0-8a5596f1bcf5 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
BYDFi
|
$613,5 Triệu 83,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
516 Đồng tiền | 799 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
298.347 (99,31%) | 3a8ebe36-3369-4709-9ae7-9068a7bcb470 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
CoinDCX
|
$6,3 Triệu 2,85%
|
Các loại phí | Các loại phí | 511 Đồng tiền | 775 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.610.678 (99,82%) | 64bcff73-337b-4745-baf9-ed61aa0b00b7 | https://coindcx.com | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
PHP
|
|
515.080 (99,67%) | 2b1c6835-41e1-4c3c-9ad2-90372b029ffd | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
117 Đồng tiền |
EUR
|
|
726.306 (98,74%) | f1b8718d-adfd-45ae-bca1-fc47beb16956 | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$390,5 Triệu 51,31%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
728 Đồng tiền | 1006 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | 905afc70-3d68-45c2-b935-f438ce0c9e19 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$17,1 Triệu 8,94%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1166 Đồng tiền | 1252 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | a9cd2dfa-b454-46a0-b85c-6951222d61fb | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$324,2 Triệu 171,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 255 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 04c1c184-f4de-4fe2-b371-a1aa974c9fdd | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||