Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | e7b5087b-fad2-4683-8c6e-f33277d12838 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.702.397 (98,17%) | 61896bb6-9cee-42d9-b099-637003f0eb73 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Bybit
|
$12,5 Tỷ 11,33%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
695 Đồng tiền | 1215 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
15.407.564 (99,73%) | b77b7c51-9368-4ef9-a5aa-170fb27d28bf | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Indodax
|
$13,4 Triệu 36,39%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
471 Đồng tiền | 480 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.864.316 (99,79%) | 41644426-94a2-4776-80a2-6de0eaafb916 | https://indodax.com/ | |||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
178 Đồng tiền |
|
828.529 (99,31%) | 35fef641-9329-4eed-8d01-8318ef9d9fea | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Crypto.com Exchange
|
$2,8 Tỷ 3,53%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
425 Đồng tiền | 802 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
5.392.812 (99,08%) | 72da97b4-787b-4a84-a33a-c9db3f7ac905 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$6,9 Tỷ 6,29%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
555 Đồng tiền | 797 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.024.392 (99,56%) | d45ed5b4-6625-417c-aae7-25a27ade617c | https://www.pionex.com/ | |||||||
BigONE
|
$313,7 Triệu 8,14%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
229 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.114.047 (99,57%) | 19bca21b-2df6-4d2c-b961-21ba2925c2ab | https://big.one/ | ||||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
97 Đồng tiền |
|
|
1.542.739 (97,28%) | 50f77f4b-a0a4-4eae-8a11-e72cf78bbeae | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
YEX
|
$2,9 Tỷ 4,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
208 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
3.146.103 (99,26%) | f519cff4-1ab4-45db-b2cd-74c92479491f | https://www.yex.io/ | |||||||
Coinmetro
|
$7,7 Triệu 11,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
75.182 (98,86%) | 478c6e5c-aa46-4800-9fe5-0a315a6f414e | https://coinmetro.com/ | |||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
495 Đồng tiền |
|
|
2.413.501 (99,74%) | ee903b63-272a-46e0-a968-a28b4395c587 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
Blynex
|
$34,1 Triệu 4,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
361 Đồng tiền | 385 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
1.104.918 (59,39%) | 230339dd-481d-4b48-ba4c-1fb0523ed34b | https://blynex.com | |||||||
Bitkub
|
$65,4 Triệu 0,28%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
242 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.251.023 (99,73%) | 43eee45d-4fc8-4f0b-8c3b-3d313bd36261 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Lighter
|
$1,5 Tỷ 25,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
125 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
|
|
1.625.165 (99,62%) | 02a90dec-c0db-4277-9e16-e64fc76b5184 | https://app.lighter.xyz | |||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
640 Đồng tiền |
USD
|
|
8.505.605 (99,69%) | e6e48b95-1607-46ac-ace1-3bbcdb7fade7 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
98 Đồng tiền |
EUR
|
|
846.838 (99,27%) | 83422577-b2a8-4ddd-9182-a45b8a497377 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Phemex
|
$2,3 Tỷ 3,42%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
650 Đồng tiền | 1093 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.591.850 (99,33%) | dfc58ee6-2045-43bd-b971-75392e241274 | https://phemex.com/ | ||||||||
Binance.US
|
$10,8 Triệu 14,04%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
161 Đồng tiền | 212 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.072.445 (99,67%) | a697854b-731f-49c9-8df1-340b5548e4be | https://www.binance.us/en | |||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
181 Đồng tiền |
AUD
|
|
1.046.305 (99,41%) | f34fcfb9-205d-4feb-b21d-d193cde8f2bb | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
323 Đồng tiền |
|
|
504.790 (99,47%) | 0db08eec-abc4-4271-9594-8ac8fb23f09a | https://www.picol.com | |||||||||
Backpack Exchange
|
$606,1 Triệu 51,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
86 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
519.173 (99,46%) | 14385aa6-f96d-47ca-9120-be60a97d0408 | https://backpack.exchange/ | |||||||
Gate
|
$12,9 Tỷ 6,41%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1347 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
17.672.908 (99,67%) | f82f870d-0d30-4b13-94e0-ce6c2e880e20 | https://www.gate.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$124.786 24,52%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
838.772.585 (99,26%) | 87b368f9-474d-416f-99b3-edf3ac75338a | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
EXMO
|
$80,9 Triệu 2,24%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 171 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
246.368 (99,76%) | 5e755377-783a-48ca-96ef-ada9bea5e4b9 | https://exmo.me/ | ||||||||
BitMEX
|
$234,4 Triệu 2,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 51 Đồng tiền | 78 Cặp tỷ giá |
|
|
427.070 (99,14%) | fad6b3bf-34da-4e7c-9880-8905d7704e64 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Aster
|
$2,2 Tỷ 11,10%
|
0,07% |
0,02% |
304 Đồng tiền | 374 Cặp tỷ giá |
|
|
1.035.750 (98,91%) | f5fbdb31-c037-480b-a5c2-2664ebaaaec5 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Binance TH
|
$20,8 Triệu 18,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
402 Đồng tiền | 524 Cặp tỷ giá |
|
|
475.020 (99,72%) | ff9a1234-8ebe-4784-a861-0598750c3794 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
LATOKEN
|
$230,1 Triệu 1,60%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
283 Đồng tiền | 284 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
98.125 (98,83%) | 290bc3ad-6f50-487e-b341-aa9a539199ae | https://latoken.com/ | |||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
5.392.812 (99,08%) | 6bc339be-8c5f-45b3-a438-540eaec75d04 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 261 Đồng tiền |
EUR
|
|
391.899 (98,85%) | 77bc041a-f804-4fef-87f6-02e2f8d3a007 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
MAX Exchange
|
$7,9 Triệu 2,27%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
277.147 (99,73%) | 25a2da40-f8c9-4831-829a-ed790609e002 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Tokocrypto
|
$7,6 Triệu 35,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
435 Đồng tiền | 685 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
505.079 (99,73%) | eb2cb459-18b0-4bf5-abde-da10d9e59385 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Coinflare
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
26.259 (98,67%) | bbba3117-22be-4ab6-ba0c-143051bdb560 | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
12.575 (99,28%) | aee77d58-25d6-4325-8d2b-f788150969b7 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
BitStorage
|
$14,8 Triệu 4,32%
|
Các loại phí | Các loại phí | 33 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
693.518 (99,72%) | 95a113f1-6980-418d-a6d3-cf2d5ffdb70b | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
168.775 (99,58%) | a587f6dc-2642-410e-acb7-7be9232797d7 | https://dzengi.com/ | |||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
410.699 (99,41%) | 0d54b225-07fd-4146-b60e-7d59241afa78 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
15.381 (98,82%) | 284ed385-0e4e-403b-b554-a81803439ab1 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
IndoEx
|
$428,4 Triệu 34,00%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
2.975 (98,08%) | 8c7f5645-28c6-4490-9489-7dc8e940c1a5 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Hyperliquid
|
$4,5 Tỷ 8,36%
|
0,00% |
0,00% |
302 Đồng tiền | 369 Cặp tỷ giá |
|
|
3.360.888 (99,80%) | 02e955f7-a0bc-4272-a74a-16772444e848 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
PumpSwap
|
$11,1 Triệu 18,66%
|
0,00% |
0,00% |
146 Đồng tiền | 147 Cặp tỷ giá |
|
|
3.283.563 (99,81%) | e11c921f-d205-453d-8080-5c1bc0c55fc7 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$2.770 45,79%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.844.445 (98,47%) | f4d41b97-6137-4380-9d9c-7d06183961ae | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
GBP
|
|
253.897 (98,71%) | 09672d73-e001-4b9d-8cd1-6f6b8bf9fc29 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
125 Đồng tiền |
EUR
|
|
853.494 (99,07%) | be8cd77e-7c59-49a0-afe2-a5a29d509b62 | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
BYDFi
|
$448,3 Triệu 11,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
652 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
402.409 (98,76%) | 0c56fec0-96ec-4ecc-9a73-5f3b248caf27 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
CoinDCX
|
$4,6 Triệu 9,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 505 Đồng tiền | 767 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.538.213 (99,79%) | e0c571f0-33aa-4409-8ee9-8380b91e52f4 | https://coindcx.com | |||||||
Tothemoon
|
$95,1 Triệu 10,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
326 Đồng tiền | 456 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
560.911 (99,33%) | 7e511595-b4a0-483b-aca9-176f344e53c0 | https://tothemoon.com/ | |||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
459 Đồng tiền |
|
|
114.255 (99,10%) | 2ac3d986-a09d-4b03-a459-7e8bde80939e | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$591,4 Triệu 22,39%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 972 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.820.274 (99,65%) | 7121a977-2851-4df5-9d67-6a49583ced0a | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$9,5 Triệu 23,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1078 Đồng tiền | 1166 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.820.274 (99,65%) | bbbe70e4-9f53-49cf-9799-e4892332f670 | https://uniswap.org/ | |||||||