Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 18c251c4-7ad7-4f7a-baf5-128dec2c578b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
749 Đồng tiền |
|
|
100.750 (99,01%) | fbffec45-fa0e-4423-a1cb-73014e963c0c | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$454,5 Triệu 10,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
680 Đồng tiền | 1140 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 5f5219dc-89d4-410b-9fa9-f2cfd50bf313 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$111,8 Triệu 37,50%
|
0,00% |
0,00% |
65 Đồng tiền | 121 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 9c41be78-0e2e-4b67-aa48-3cffc1f4bdf7 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$22,7 Triệu 30,01%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 5357f71e-cc8a-438d-887d-96f20eaaf18b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$5,6 Triệu 49,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | dbdb242a-392b-404d-be2d-16008e69f106 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$62.878 76,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 985c241c-260b-4c0f-ac39-de9abd7102ea | https://pancakeswap.finance | |||||||
Katana
|
$168.649 18,67%
|
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
527.562 (99,19%) | ad12b245-1740-48a3-b655-c352afcc3543 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$15.930 10,02%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 6c771486-685d-4304-8757-b73653523994 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$1.684 32,86%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 301e11aa-8c5c-414e-80aa-68ce278753f2 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$521 88,70%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 031304d2-ed96-41d3-8b88-aca19ea9e18d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$766 19,38%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 12c7ae0f-993b-4679-ace3-90a7883e01c8 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
527.562 (99,19%) | ca8fb766-751e-4ebe-b052-bab0f93ce7b2 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
388 Đồng tiền |
|
|
521.780 (99,20%) | 7f481c4a-7e3b-4854-be79-e83dbfa1db4b | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền |
|
|
99.865 (99,10%) | c0346790-0d2f-4154-85ac-6ad76e96b933 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
YoBit
|
$100,7 Triệu 2,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
390.175 (99,62%) | 7b0b0b10-dbee-4ac0-8dac-8686268ba123 | https://yobit.net | |||||||
CoinJar
|
$1,6 Triệu 67,27%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
69.754 (99,26%) | 6ff54255-732e-4904-bc5f-9b752da9f39a | https://www.coinjar.com/ | |||||||
XBO.com
|
$15,8 Triệu 1,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
196 Đồng tiền | 287 Cặp tỷ giá |
|
|
58.017 (98,62%) | 9a500574-aea0-4938-9c9f-1e22ddd0059e | https://www.xbo.com/ | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
PLN
|
|
209.089 (99,24%) | e5aa0cb8-cda3-40d0-a445-59b085ebe3b7 | https://kanga.exchange | |||||||||
Yellow
|
$9,2 Triệu 25,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
50.851 (100,00%) | 0b64c390-42cd-49d4-9a67-3cdab0b6f5db | http://yellow.pro/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,0 Triệu 24,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
|
|
113.179 (99,07%) | e9566bee-75d1-498f-8404-e1fd4d7d781c | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Raydium
|
$13,9 Triệu 7,03%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
867 Đồng tiền | 978 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
352.110 (99,43%) | f6e0490e-4513-4f94-bd4e-ba05da583a4e | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$60,7 Triệu 51,80%
|
0,00% |
0,00% |
275 Đồng tiền | 484 Cặp tỷ giá |
|
|
352.110 (99,43%) | 9942360a-a063-4d24-b86c-ed7c3c27bb18 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$2,0 Triệu 2,39%
|
0,00% |
0,00% |
245 Đồng tiền | 289 Cặp tỷ giá |
|
|
352.110 (99,43%) | 937906f6-bc70-4d89-8c9c-ae9a31376a3d | https://raydium.io/ | |||||||
Paribu
|
$185,1 Triệu 116,04%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
407.064 (99,75%) | 5296838c-924c-409e-b425-2fe78af9c78e | https://www.paribu.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
45.103 (98,90%) | 600e314f-a574-420c-a2d4-904cc0dc6dc3 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
Bitexen
|
$245.777 8,90%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
49.483 (99,11%) | 236f07d8-d4a0-43c3-a27e-5634aedcf89b | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
232.450 (99,14%) | 4f018ac8-1962-4054-b31f-e5f7fe027d43 | https://remitano.com/ | |||||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
609 Đồng tiền |
USD
|
|
702.222 (99,62%) | 0736f147-f644-4ca8-b404-ab5e743b9443 | blofin.com | |||||||||
AscendEX
|
$2,2 Tỷ 3,86%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
533 Đồng tiền | 668 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
58.330 (98,99%) | 07f0a914-171e-4e53-8fae-82353e079e40 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
LMAX Digital
|
$137,7 Triệu 131,67%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
46.190 (98,75%) | 0bffc8f9-bf7d-4f5b-b294-fc0700576c8e | https://www.lmax.com/ | |||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
|
|
325.562 (99,54%) | 9e18e7a7-ae96-4a00-8d20-9458f4a292e7 | https://ndax.io/ | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$402,1 Triệu 23,81%
|
0,00% |
0,00% |
173 Đồng tiền | 251 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | 88ca58f7-964f-4e0b-89b9-fe51e2d390e9 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Finance
|
$5,5 Triệu 40,10%
|
0,00% |
0,00% |
194 Đồng tiền | 284 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | 3732e859-ac03-414c-b7e0-8e6631e6eb2f | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$10,0 Triệu 35,51%
|
0,00% |
0,00% |
51 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | edc2c955-c8f5-48e1-87d9-311374b0d134 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Foxbit
|
$10,6 Triệu 602,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.293 (100,00%) | cb7f6d06-c452-407d-92ff-3333ef2d15c1 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Orca
|
$142,3 Triệu 10,21%
|
365 Đồng tiền | 934 Cặp tỷ giá |
|
|
197.277 (99,52%) | f8a91811-3438-4144-b421-8f3f6e1777b8 | https://www.orca.so/ | |||||||||
STON.fi
|
$992.980 42,25%
|
0,00% |
0,00% |
58 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
181.199 (99,35%) | 445d1db3-3737-4b5d-bbca-4e2fdf43e038 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$2,2 Triệu 31,96%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
181.199 (99,35%) | 53a87651-f110-487f-96fc-8e9e4a786b28 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$4.050 5,98%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
162.536 (99,06%) | 9c3eae99-6514-4265-a137-464d4b553255 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
279 Đồng tiền |
USD
|
|
45.329 (98,95%) | 6701c932-bd89-48be-9d9f-322f7bd4dbeb | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
KoinBX
|
$22,1 Triệu 1,21%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 242 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
169.809 (98,48%) | ae5c88d7-df10-4020-b53d-6ca01e16cd00 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
994.106 (95,17%) | 3465bbb2-5bde-480b-b316-96f2880c3e94 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$16,1 Tỷ 33,98%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
691 Đồng tiền | 776 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
39.342 (98,75%) | ff438c12-c349-4940-baee-39b50ec0af07 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Osmosis
|
$1,2 Triệu 19,09%
|
97 Đồng tiền | 262 Cặp tỷ giá |
|
|
129.676 (99,31%) | 6200d2f5-b281-4379-b07b-0586bd653179 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
Mercado Bitcoin
|
$1,6 Triệu 15,64%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.293 (100,00%) | 9057ce69-1cbb-4388-ae5d-8a97cef295c0 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 7ab4955c-0d9a-4fb9-9622-59a7b30f703d | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 964140a7-ca2e-4472-8000-c1c679aba2c2 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | e5863322-67b5-40e0-8a65-040c232a071f | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Curve (XDC Network)
|
$3.607 18,50%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
148.519 (98,93%) | 29c2ba0b-675f-446c-9b65-f3e501ef5cf3 | https://www.curve.finance/ | |||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 9d29c5e9-eed9-499b-9bc5-28d5c310d760 | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||