Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | bfcf4657-4217-4a83-802a-860c472e6d0d | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$38.116 62,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 89a2ce1f-6de6-45d9-b0d0-e89172831e24 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$18 8,23%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 756386a0-e872-4a4c-8cfa-da8eb6f706c3 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$881 126,15%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | cfe806c4-0f43-4987-8ebf-fabc8fb1a9d4 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC)
|
$553,0 Triệu 23,27%
|
0,00% |
0,00% |
118 Đồng tiền | 219 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | b1322fca-aed0-4d4d-a616-a266c148ff7d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền |
|
|
1.028.900 (98,91%) | a17fdff1-a077-4ecd-8bcb-e9e66224a11a | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.028.900 (98,91%) | ca7f8016-8eae-4c85-a0e6-cfec0b875943 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
Bullish
|
$1,6 Tỷ 280,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
90.945 (99,08%) | 38019a6f-6591-4fa6-8cdb-f42005d3ec32 | https://exchange.bullish.com | |||||||
CoinJar
|
$1,5 Triệu 131,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
116.988 (99,41%) | f338b5ba-85d8-49a8-a480-e3b58983d677 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
981 Đồng tiền |
|
|
5.646.262 (99,48%) | 861c0b26-6c40-40f3-8314-a10d4b7825e7 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
2.591 (98,81%) | f58bf66d-c039-4b94-a49d-3312fbbba5ce | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
183.433 (99,45%) | 99630370-8220-41c5-9aa8-b6e00d646a85 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
ZebPay
|
$1,2 Triệu 60,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 325 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
228.102 (99,58%) | 9ce02b3c-2d63-42e0-a9e2-2788fd845abd | https://www.zebpay.com/ | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
PLN
|
|
261.370 (99,28%) | 1eafe57c-ddc1-4bef-9fbd-5fac9831b8e2 | https://kanga.exchange | |||||||||
BitradeX
|
$3,0 Tỷ 119,27%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 239 Cặp tỷ giá |
|
|
104.120 (98,37%) | 067f71ae-fa98-4b3f-a287-98d3cf08a848 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Hotcoin
|
$11,2 Tỷ 164,24%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
537 Đồng tiền | 820 Cặp tỷ giá |
|
|
3.104.996 (99,19%) | a589dab7-f170-495c-aac1-28c020a2d4ad | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
WazirX
|
$419.447 81,25%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
207 Đồng tiền | 300 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
469.820 (99,82%) | 9494d1ff-ce5a-45a3-8ab3-80a5a3ec09e9 | https://wazirx.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$60,5 Triệu 9,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
263.043 (99,83%) | 23283ec6-9b06-4fbe-84af-d3215b3ab69b | https://exmo.me/ | |||||||
Katana
|
$372.344 120,42%
|
8 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
828.159 (99,19%) | fecfffd2-224f-481b-bad3-627fda032cd1 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
848.445 (99,41%) | 543bb2f8-910e-4411-b20c-ed6ba5c7b55f | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
848.445 (99,41%) | c8f34e99-cc0e-4e57-826f-b207131cf545 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
828.159 (99,19%) | e5716902-5abc-43db-8a10-038dd88b78ff | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
Ondo Global Markets
|
$82,0 Triệu 390.836,27%
|
0,00% |
0,00% |
203 Đồng tiền | 203 Cặp tỷ giá |
|
|
201.491 (99,13%) | ca1ff318-a0d5-4122-8db8-76a076fa3586 | https://ondo.finance/ | |||||||
DeepBook Protocol
|
$34,5 Triệu 43,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
63.064 (99,43%) | 5e2d2427-47cd-4d54-9e48-d8c3383503e3 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
AscendEX
|
$2,2 Tỷ 1,96%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
628 Đồng tiền | 766 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
144.380 (99,48%) | de36619e-1477-4de2-9b27-e53dd93c1703 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
HashKey Exchange
|
$100,3 Triệu 122,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
81.641 (99,23%) | ff2a86ee-1f6f-494a-9c9c-c92c9e7bec72 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Buda
|
$1,4 Triệu 604,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
126.991 (99,63%) | c4363edb-4e52-44b6-8211-434e42fac0a6 | https://www.buda.com | |||||||
WOO X
|
$82,4 Triệu 184,72%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
297 Đồng tiền | 421 Cặp tỷ giá |
|
|
30.170 (98,87%) | d7b3546d-0b67-4ee4-bc46-fc05bc4d889d | https://woo.org/ | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
106.755 (99,50%) | 225de69d-5c86-46a8-9a46-1b479296dffb | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Meteora DLMM
|
$195,3 Triệu 30,96%
|
0,00% |
0,00% |
253 Đồng tiền | 837 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | 86fe11f7-1d8a-42e3-a8ee-a1e124f100af | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$7,2 Triệu 67,77%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | c4ce39bf-962a-47fa-abff-e7bb35729823 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$2,7 Triệu 5,95%
|
0,00% |
0,00% |
208 Đồng tiền | 298 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | ae7e932a-a724-41d9-93da-a6b17ebe2eea | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Paribu
|
$137,8 Triệu 0,56%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
212 Đồng tiền | 248 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
537.740 (99,76%) | dfa5c56c-87a5-448f-9be0-bb569bc2e873 | https://www.paribu.com/ | |||||||
LMAX Digital
|
$293,1 Triệu 52.011,89%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.076 (98,87%) | c9737276-2bf9-4a87-bbc9-50bdc15f1a64 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
144 Đồng tiền |
|
|
148.418 (99,23%) | 1a418c00-7100-4fcb-beff-4357183c09f1 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
1.967 (99,06%) | 939b13e5-9a78-4934-a7ad-d76e679b1a9e | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
UEEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
USD
|
|
118.134 (98,79%) | bd6e6848-4fdd-45e8-9599-fcf893ddfae9 | https://ueex.com/en | |||||||||
YoBit
|
$128,9 Triệu 8,85%
|
Các loại phí | Các loại phí | 190 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
276.476 (99,83%) | a1a2e98b-865b-4d93-92d9-da89041ef808 | https://yobit.net | |||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
394 Đồng tiền |
|
|
431.641 (99,28%) | 3873e104-a60d-44cc-bebd-b5a88faacb07 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Raydium
|
$45,2 Triệu 22,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
934 Đồng tiền | 1044 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
386.339 (99,55%) | 737c11ce-f0b7-4bec-8b80-3c2870fe5d1c | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$178,2 Triệu 72,74%
|
0,00% |
0,00% |
302 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | 405f56c5-894d-46f2-8c93-ab5d565674c2 | https://raydium.io/ | |||||||
Momentum
|
$29,8 Triệu 84,76%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
495.657 (99,41%) | 0159e26e-2524-479a-8a2c-ddabbae702c7 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$6,3 Triệu 9,64%
|
0,00% |
0,00% |
290 Đồng tiền | 325 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | 93a6f886-adc2-49de-9ca7-c849e0b199b7 | https://raydium.io/ | |||||||
Blynex
|
$17,0 Triệu 31,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 152 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
27.598 (90,03%) | a895c2cc-5f76-480e-bca5-9ee3dd7dff09 | https://blynex.com | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
243.522 (99,50%) | 4bfa1e49-cf45-4b00-83f4-0670bd620881 | https://remitano.com/ | |||||||||
BIT
|
$127,2 Triệu 51,94%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 72 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
126.942 (99,01%) | 50f78193-6063-4d98-908e-f927e065756f | https://www.bit.com | |||||||
Fastex
|
$131,5 Triệu 5,38%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
87.154 (98,85%) | c899e982-04e4-4f33-a8be-492e872634c4 | https://www.fastex.com/ | |||||||
Foxbit
|
$6,3 Triệu 306,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 114 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
31.230 (99,22%) | 68bdb18b-221a-4269-b66b-9aabdaf4a63c | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
325.269 (99,67%) | dcb53f0a-8b79-4400-a38d-bcfc6fd24fec | https://ndax.io/ | |||||||||
Cryptonex
|
$37,2 Triệu 218,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
586 (98,57%) | 9f5e7678-05e4-4460-a9a6-3c6f994fdf51 | https://cryptonex.org | |||||||
Orca
|
$397,2 Triệu 84,62%
|
380 Đồng tiền | 999 Cặp tỷ giá |
|
|
358.213 (99,53%) | 06618ee7-cf3f-4192-b08b-dc3542d6ff1f | https://www.orca.so/ | |||||||||