Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 32dc7f4d-e0d5-4e5c-ab0a-af21356bb639 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HashKey Exchange
|
$54,9 Triệu 10,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
110.551 (99,10%) | ec104858-8d6f-43cd-bbc1-d80aa1013087 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
169 Đồng tiền |
PLN
|
|
288.738 (99,31%) | a0865a80-f110-435c-975c-ec3ad9d595fa | https://kanga.exchange | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
191 Đồng tiền |
|
|
3.332.960 (99,15%) | 32a0a35e-eaac-4b6d-8ded-f16b880619d1 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$52,1 Triệu 16,95%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1548 Đồng tiền | 1955 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
722.931 (98,91%) | 672c7212-921e-476d-bb61-e1897fc233dd | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Katana
|
$231.320 15,01%
|
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
763.984 (99,19%) | e567dfdd-0734-4af2-9141-eb927cb75733 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$1.101 41,05%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | e3bb22cf-10ae-4361-8707-363af5ed9664 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
763.984 (99,19%) | afd6c78b-76f6-4d79-b023-08ddbac35046 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
WazirX
|
$213.786 31,77%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 302 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
438.261 (99,76%) | a80a5303-7816-41d8-b261-0809186672d2 | https://wazirx.com/ | |||||||
DeepBook Protocol
|
$17,9 Triệu 10,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
84.922 (99,11%) | 46e4c716-3e4d-4e13-be3d-a6df3bede004 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
EXMO.ME
|
$61,0 Triệu 13,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 149 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
246.368 (99,76%) | e652dc2c-0b54-4464-b032-85c81310ac6f | https://exmo.me/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
159.512 (99,42%) | 1c9001d3-ad85-4660-9bad-206df65b6899 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
241 Đồng tiền |
|
|
50.557 (99,14%) | f0539eaa-4b95-43a2-9bb6-4d29b152fdf8 | https://levex.com | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
133.566 (99,20%) | 9f377dcb-b044-4271-b341-5c4a68b71df9 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Ondo Global Markets
|
$29,4 Triệu 70,82%
|
0,00% |
0,00% |
203 Đồng tiền | 203 Cặp tỷ giá |
|
|
183.320 (99,00%) | 9ef7017e-33b5-4bf2-9e48-11154f63f3c7 | https://ondo.finance/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền |
|
|
62.435 (98,75%) | fab6e265-90c6-4122-a50e-d1584d5b8756 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$400,5 Triệu 1,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
711 Đồng tiền | 1182 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 5603de05-8450-4fb4-bf8d-6a79b14898f6 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$129,8 Triệu 6,73%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 142 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | b375053c-472b-47b7-93eb-ab777b2acca6 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$19,9 Triệu 12,15%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 72 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | b3efd435-1600-409c-a82c-ad13752d1f7c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$3,9 Triệu 2,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 0eaf6ae2-5e46-485b-a2b5-02f3b3cf90fd | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$13.446 37,84%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | e65adab2-cde9-49ce-ab20-022e41e662e6 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$87.655 13,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | a46c4e1c-2402-4554-add1-18a8048db345 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$40.888 10,48%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 2b9d5790-b3e3-40ca-a80b-d9dfa88053f2 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$9.839 38,78%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 0168cb3c-92fb-46c6-9c78-313c1c4ca474 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$1.589 2.540,10%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 026e63aa-514e-4d4b-a8da-fb3d193b0567 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
722.931 (98,91%) | f4d2df97-3381-47e0-8580-fb6fcf78dce7 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Linea)
|
$125 5,40%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 348904e8-2cb1-467b-8c72-827460f3df1c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC)
|
$214,7 Triệu 14,48%
|
0,00% |
0,00% |
121 Đồng tiền | 223 Cặp tỷ giá |
|
|
722.931 (98,91%) | 25655982-149f-4f48-bdee-6097b2337c20 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
51 Đồng tiền |
|
|
722.931 (98,91%) | e7feadaf-ee81-4eba-8483-5cfa07e42eab | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
127.066 (99,13%) | 1f6b28a3-6c7a-4b04-81fb-778c6a2ff38b | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
65.859 (98,91%) | ade3ad3e-9935-4052-8e1c-eac963e85ddf | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
XBO.com
|
$16,3 Triệu 1,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
179 Đồng tiền | 272 Cặp tỷ giá |
|
|
58.017 (98,62%) | c4637f1f-5ccf-46f3-b760-08083751f337 | https://www.xbo.com/ | |||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
391 Đồng tiền |
|
|
631.701 (99,24%) | c67382a6-3e27-4aad-bb63-3a5871b8b054 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
BitradeX
|
$1,6 Tỷ 14,05%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
207 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
|
|
25.050 (98,51%) | 4de18ea1-e4b6-4ec0-a4ad-a078df0468d2 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Meteora DLMM
|
$100,1 Triệu 3,30%
|
0,00% |
0,00% |
243 Đồng tiền | 778 Cặp tỷ giá |
|
|
524.042 (99,59%) | 8944601c-5a62-4793-a56b-09d97d87345f | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$2,3 Triệu 8,40%
|
0,00% |
0,00% |
203 Đồng tiền | 288 Cặp tỷ giá |
|
|
524.042 (99,59%) | ed0f7be3-3ed2-4e25-8db6-92a025b82643 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$2,7 Triệu 3,22%
|
0,00% |
0,00% |
109 Đồng tiền | 121 Cặp tỷ giá |
|
|
524.042 (99,59%) | 1ca7d9ed-bd73-4f09-ab44-91f80239446b | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Foxbit
|
$6,8 Triệu 16,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 110 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
34.002 (100,00%) | bb9f499d-26e2-40fb-b782-1b26180abce0 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
722.931 (98,91%) | 27883580-4edf-4813-8421-e7ea7982e8ee | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
CoinJar
|
$2,8 Triệu 52,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
87.044 (99,24%) | 55b33bd1-1fdf-426c-a507-e9189119e0d3 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
68.832 (97,77%) | 3573c2f9-ef55-4e22-8dbb-271e1b07ecc4 | https://okcoin.jp | |||||||||
YoBit
|
$93,2 Triệu 7,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
398.310 (99,69%) | e3dfe579-6e4c-4aa7-b89b-84b728dac77a | https://yobit.net | |||||||
Raydium
|
$27,6 Triệu 45,48%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
915 Đồng tiền | 1026 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
432.934 (99,59%) | f04cb5fb-5cbd-4435-a51c-0866ad53be58 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$71,0 Triệu 7,19%
|
0,00% |
0,00% |
281 Đồng tiền | 468 Cặp tỷ giá |
|
|
432.934 (99,59%) | a3d95e19-e223-4cb1-8715-8a6fc3e4a74f | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$5,2 Triệu 1,01%
|
0,00% |
0,00% |
281 Đồng tiền | 319 Cặp tỷ giá |
|
|
432.934 (99,59%) | 7c6d3322-adbb-4e78-9bed-c6c25ac7b19f | https://raydium.io/ | |||||||
Paribu
|
$120,7 Triệu 1,14%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
214 Đồng tiền | 250 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
439.798 (99,76%) | 9841dc0f-4052-40bc-b8a5-4b48c221bc93 | https://www.paribu.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
354.149 (99,35%) | 33ae4607-ee5b-407c-86a8-ebe3e475de1d | https://remitano.com/ | |||||||||
Cryptonex
|
$22,8 Triệu 2,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
1.636 (98,10%) | 1b406585-5f96-4cbd-bb10-842a0eac942e | https://cryptonex.org | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 2,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
609 Đồng tiền | 749 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
85.471 (99,14%) | 0e6b84fa-3ab8-42f1-a8dc-aa1a76a2767d | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
311.707 (99,54%) | f27f713f-e1ba-4a2c-b627-1bd057fbac14 | https://ndax.io/ | |||||||||
Bitexen
|
$279.105 14,86%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
67.911 (99,25%) | 270171bf-3564-4d1b-ace0-58ae79db2bc8 | https://www.bitexen.com/ | |||||||