Các sàn giao dịch tiền điện tử được điều chỉnh trong 2026 | Regulated Crypto Exchanges
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Xếp hạng cơ quan điều tiết | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 7b41a6ec-39af-42c1-9243-761595d0d9eb | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
5,0
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 30c3e9ab-63d8-46ff-a1d4-f9c1bba67e72 | https://crypto.com/ | |||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
5,0
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,7 Tỷ 1,25%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
756 Đồng tiền | 1814 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 868c3ff3-bc04-46d7-8a4e-5db906762f5a | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | ||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
5,0
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$107,5 Triệu 10,20%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 4279c79a-4144-45d2-8f5f-d2016d3cea8c | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
4,0
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$25,6 Triệu 4,68%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 6b2e9cbd-5ac8-4ed6-bd57-07f79d11100a | https://bitbank.cc | ||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
5,0
Tuyệt vời
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$193,3 Triệu 20,63%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | 244235bb-4aca-4a21-945a-dd78f043e67c | https://bitvavo.com/en | ||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
5,0
Tuyệt vời
|
Luxembourg - LU CSSF |
$247,0 Triệu 25,67%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 853660bf-67b1-4094-bbb6-fc95864f80a1 | https://www.bitstamp.net | ||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
5,0
Tuyệt vời
|
Gibraltar - GI FSC |
$42,2 Triệu 364,11%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 793 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | 32da2ab7-c4e3-408b-b26a-cfb2d8b9c8a3 | https://cex.io | ||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
5,0
Tuyệt vời
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$47,5 Triệu 17,55%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | f322369d-7f7d-46db-b5f9-603b8b697575 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | ||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$358,9 Triệu 1,51%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 7b6008de-a436-40b7-9b0b-4f5b9f973eec | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||
Coincheck
|
4,0
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,9 Triệu 12,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | 9c47a102-a4e2-4f96-a341-58a59fd62b10 | https://coincheck.com/ | |||
Luno
|
4,0
Tốt
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,5 Triệu 7,40%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | b06f1b69-ed09-408f-834d-da4d3061925b | https://www.luno.com/en/exchange | ||||
Zaif
|
4,0
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$115.487 0,48%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | 60d25967-82bd-4f0d-8cd1-a2746045a179 | https://zaif.jp | |||
Make Capital
|
3,0
Trung bình
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
5.903 (99,13%) | 682e57e2-6db4-4218-8439-9908d98d0f74 | https://www.makecapital.com/ |
Khám phá cách bắt đầu giao dịch với mỗi sàn giao dịch bằng cách so sánh các phương thức cấp vốn hiện có (bao gồm một số giải pháp thanh toán điện tử và ví tiền điện tử) và các loại tiền gửi fiat được hỗ trợ. Kiểm tra số lượng tiền điện tử có sẵn để giao dịch và các loại tài sản được cung cấp bởi mỗi sàn giao dịch, bao gồm giao dịch và đặt cược NFT.