Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | d738a980-7bc2-4899-be1d-50a96590692f | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
db32e926-eed3-4adf-8c32-49feed545522 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,5 Tỷ 12,32%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
74a5bcd7-afec-40f2-877c-c617fbadab8c | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$591,4 Triệu 22,39%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
20607b13-fb66-4b82-973b-e9683748b851 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Curve (Ethereum)
|
$219,5 Triệu 53,19%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
1b85baed-637e-4b39-b401-61ff911263cd | https://www.curve.fi/ | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$52,1 Triệu 16,95%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1548 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ca249b53-3c3d-48a6-95e3-26b6eef0358c | https://pancakeswap.finance/ | ||
Raydium
|
$27,6 Triệu 45,48%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
915 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
40e26b9a-a49c-4849-8265-e3290f92e182 | https://raydium.io/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$2,8 Tỷ 3,53%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
425 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
8cfafc46-e693-4904-b0c9-42a1c4f62521 | https://crypto.com/exchange | ||
Uniswap v2
|
$9,5 Triệu 23,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1078 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
82f262b1-bbbf-4e5d-a4ab-3b79aa2cae94 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,2 Tỷ 8,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
7476e23f-755b-4777-9bea-877b6145b2a9 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$9,1 Tỷ 8,20%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1099 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
c82b5eb7-3625-48aa-a664-d0b173d3b2dc | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$341,1 Triệu 10,63%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
9c4e417f-059a-475f-85cc-5a5c0fc216e2 | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$512,9 Triệu 2,85%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
447 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a607d362-3757-4a70-b471-4b814c69d6ec | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$103,3 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
9f23757d-8065-40be-88a9-31151296d850 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$10,8 Triệu 14,04%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
161 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23ad1c43-b95f-44fc-beec-ce5294959ccc | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$58,2 Triệu 2,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
45f3f84c-64ff-46ed-9de0-9fc946877b1c | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$791.239 14,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
151 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
d18f9128-1f66-4a92-bd31-2fb53373666b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$8,4 Triệu 71,33%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
29798ae4-7937-47c5-8a6b-eaa03037748c | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Bancor Network
|
$185.893 17,95%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
9af3239b-7dfc-4d63-8a79-5d5705a38ab1 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$31.857 10,68%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
e8c94d4c-e9c6-4507-a506-148064932317 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
168 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a9833d96-80e5-4480-ab73-c74617c1e39c | https://azbit.com/exchange | |||
DODO (Ethereum)
|
$33.205 176,27%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
90b4a706-689c-422d-a94a-66c0ed5da8ee | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Polygon)
|
$65.827 37,11%
|
0,30% |
0,30% |
44 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ddf613b4-d1a2-4220-9af6-6469e5150443 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
SushiSwap (Arbitrum)
|
$56.471 3,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
df33a3c9-6758-4705-a8f0-853f3572c4f4 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$6,3 Triệu 7,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
e1f52ade-7f63-42dc-8172-8814e28b332d | https://www.luno.com/en/exchange | ||
SpookySwap
|
$11 115,42%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
413e19de-e241-45c7-b68f-6b307e5f9a5a | https://spookyswap.finance | ||
EXMO
|
$80,9 Triệu 2,24%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
80c26702-f6bd-4a96-a842-7f3e4ed22e26 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$31,5 Triệu 14,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
30fe42a9-b15a-464b-ac83-0247c1e88e38 | https://cex.io | ||
SpiritSwap
|
$15 99,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
f3ba5e8d-4a1c-4bd0-b70a-2d2f3a0af499 | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | |
WazirX
|
$213.786 31,77%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
588e9753-d1b5-4fde-b0a5-a89d9efba044 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.