Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | ab69f5ba-91e2-4772-80aa-c6e077e06ba9 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5ce57326-a1e0-4c12-b780-866a9206b4c1 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,5 Tỷ 12,32%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
a99f33e1-55e0-4c86-8b90-f5f57f441989 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$591,4 Triệu 22,39%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
f1ed701a-db29-4906-8a8c-1595a766e83d | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Curve (Ethereum)
|
$219,5 Triệu 53,19%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
01e04bbf-bcfd-4a17-95d8-6d8004385c32 | https://www.curve.fi/ | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$52,1 Triệu 16,95%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1548 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
66d8750d-504b-448c-b9d5-ba94a2df7c67 | https://pancakeswap.finance/ | ||
Raydium
|
$27,6 Triệu 45,48%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
915 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
0c4bfaab-e4cb-4e7c-84fc-575317c10ede | https://raydium.io/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$2,8 Tỷ 3,53%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
425 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
f8be4da1-0e72-43b9-b89b-29ec48269316 | https://crypto.com/exchange | ||
Uniswap v2
|
$9,5 Triệu 23,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1078 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
77e5f9c7-6be5-45f9-ab17-f2efaaa9243f | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,2 Tỷ 8,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1a9d607b-69de-4290-8fff-e2201f39596a | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$9,1 Tỷ 8,20%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1099 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9bdad973-1676-411d-994d-0dbcc4e1c2fb | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$341,1 Triệu 10,63%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
f383e76f-66b6-4a36-81f7-dd4b60e8bf7a | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$512,9 Triệu 2,85%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
447 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
ab7fd53d-a059-43e9-b2cf-bd839837f763 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$103,3 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
c0a063f4-7295-46e9-8540-588b35fd37d8 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$10,8 Triệu 14,04%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
161 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6dd6d038-b030-4e23-a068-f65ab07fe9f7 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$58,2 Triệu 2,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23da721c-90e6-4c6b-85a6-f4a0fccaf855 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$791.239 14,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
151 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
62fed6c3-4882-4858-bc1c-ccc2f6b0bb5d | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$8,4 Triệu 71,33%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
a3aeb59b-5c2e-4633-a2c9-69e1a5a402c9 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Bancor Network
|
$185.893 17,95%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
11d92500-0ad9-4146-8b0e-5c2d6766593a | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$31.857 10,68%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2bd9d0d0-956e-4c86-a44b-81eabc43b959 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
168 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
30a4efbc-3db3-4f37-ba4e-eb970b772b83 | https://azbit.com/exchange | |||
DODO (Ethereum)
|
$33.205 176,27%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6f0bb40b-d74f-4197-bf34-fdda0cbd9da9 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Polygon)
|
$65.827 37,11%
|
0,30% |
0,30% |
44 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
c76e5b37-843a-47ee-a2e3-085480d05792 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
SushiSwap (Arbitrum)
|
$56.471 3,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
4fdd138f-0069-4417-86c2-cdc6730a4e94 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$6,3 Triệu 7,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ade1d5cd-2f2d-48d6-920d-5d22452e7d82 | https://www.luno.com/en/exchange | ||
SpookySwap
|
$11 115,42%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
5cbfd496-fafd-4e80-af3d-c9e9e0475ce3 | https://spookyswap.finance | ||
EXMO
|
$80,9 Triệu 2,24%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
c9ab81ea-b96f-49a9-b1fe-3003dbc8794c | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$31,5 Triệu 14,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
a6b0065c-0ccc-4f68-b6c5-d8a11c92fc75 | https://cex.io | ||
SpiritSwap
|
$15 99,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
db39be91-bbb0-41b6-b53a-9ea45d603d39 | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | |
WazirX
|
$213.786 31,77%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
a70b92a7-a9ec-44c0-9f70-8e7f0329fd14 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.