Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 21795303-28f8-49d3-acfc-262900702c7e | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | f09cdafc-213f-4107-a359-2d7bb5b2250a | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 1767 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | 68fb3399-61fb-40fc-a041-a328134b187a | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | eb109d67-5a71-4e49-9215-00d9cbd62b96 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | 07b9f562-bb43-4647-9400-063b13cdc15e | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$140,7 Triệu 10,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 443 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | 65e645e4-a25a-4480-86ef-b5731e1ae73a | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$38,4 Tỷ 29,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
617 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 3b03120f-0f24-447f-bfa0-08b50bc14420 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 776 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | 769cc204-5e83-4aa9-b642-1565ff347c37 | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$7,8 Triệu 22,68%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 30cd2a26-9e79-4585-b662-20042867865e | https://bitso.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$21,7 Triệu 30,61%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | 2b5ede0a-da4a-422c-844b-0d76a66b0ec3 | https://bitbank.cc | |||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$13,7 Tỷ 42,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
725 Đồng tiền | 1122 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | edf170e1-0a17-40ff-9ad3-6286ad84376f | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$10,1 Tỷ 25,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | cf1dd0cb-7b30-4fc7-b4c9-d0b9ccf4858c | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,2 Tỷ 41,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
366 Đồng tiền | 1341 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | 53c72a1c-f218-4189-8346-c780a735e2af | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | c11335ed-6f5f-411a-ad46-c7e2639c00ee | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | ae262b14-b251-47da-a22b-9c9976dfb56c | https://www.hibt.com/ | ||||||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 15,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 279 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | be28e430-8e8f-4c88-8504-7c9c4a67b639 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,1
Tốt
|
$6,2 Tỷ 7,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 964 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | 9a6b1686-39b1-44ba-b290-f1a76df2a9ef | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$296,9 Triệu 18,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 0f786f89-7e2f-4c22-96c9-241c2e9c373a | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 5bcad836-99ff-4b71-bf7c-03bf3d308cc0 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$7,4 Tỷ 14,75%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | e546ead3-3ed1-45f0-889a-c853f00aeca6 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 48,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1243 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | ac6b4754-8a14-4139-84bb-6901024770c7 | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$4,1 Tỷ 26,22%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1155 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 55d762ca-ec95-4841-bf8c-e828891e497c | https://www.mexc.com/ | |||||||
IndoEx
|
$278,4 Triệu 37,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | 7ec3c66c-c9e9-47b6-9f77-fa666c2a2b80 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
WEEX
|
$11,9 Tỷ 39,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
983 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | 16bc28f6-cc3d-4e30-858a-1b759a8eb491 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,7 Tỷ 12,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 94ecfbbe-9aeb-4bc1-85e9-74434aee135f | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$32,2 Triệu 86,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | 8e8bfe7b-012c-468d-bad8-b182c59a8bd6 | https://coincheck.com/ | ||||||
XT.COM
|
$3,7 Tỷ 12,25%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1110 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 1addd272-f5db-41b1-a836-7b8d6b038779 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 70b85768-a160-4d98-a010-8de22248885c | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
OrangeX
|
$9,6 Tỷ 37,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
524 Đồng tiền | 803 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | bb0f8fa4-cf10-49f4-b182-a947949d1ae3 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | edce1910-cc10-4ae7-8313-9ec15db11857 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$5,4 Tỷ 20,34%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | b4fca549-5404-48bc-a167-185c37da47f5 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,6 Tỷ 4,72%
|
0,00% |
0,00% |
376 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | ed41adca-b836-4f1e-a69b-e376e8247549 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | eb35d3e5-9582-40d9-92d2-6f64951eb76b | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
671 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | 6df06df2-c152-4166-9f06-e1380cbe2021 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | a05b658b-15aa-4a3c-bc43-2522c97727ea | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
503 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | 045194a9-dbc2-46a5-8084-6d8d956d5584 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | 13debc80-2611-4f44-822b-de26d5f8928a | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Upbit
|
$690,6 Triệu 16,76%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
308 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | 5f77b7a9-e73a-4a5e-ab0c-f004c41ebf83 | https://upbit.com/ | |||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 12,60%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 6bab0720-8f20-4856-9d1d-6c15e539a0e0 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
311 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | a7dd7bdd-76a4-4ecc-8c6e-9cca5ffeb493 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$144.872 145,16%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | b7f6f2b7-6b9f-4a84-8bc5-48b85def196d | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$3,0 Tỷ 174,51%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | 65bd9f33-0703-45bf-a728-980d7f8019a0 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 84b9b4b0-5cdc-4bcf-8390-a281d3e819b7 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$8,0 Tỷ 31,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 745 Đồng tiền | 943 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 9f09603b-32df-4153-8b6b-9c714c7fe65a | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BigONE
|
$189,6 Triệu 19,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 4df00f31-c90c-4a12-865f-984757efb358 | https://big.one/ | ||||||||
P2B
|
$592,0 Triệu 20,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | eff5921a-2cb8-458b-bcb9-2cfeb8df6bf3 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$80,0 Triệu 12,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 167 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | 5b48c1d4-2c86-4410-8e8b-46260fa51c89 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Changelly PRO
|
$26,9 Triệu 43,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 2edd9a2f-6326-490f-ac83-e2b0e2a87a40 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$5,7 Tỷ 30,28%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
560 Đồng tiền | 809 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | f198db32-0826-4aa9-893e-b824af39d28b | https://www.pionex.com/ | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền |
|
|
2.005.565 (98,32%) | 1abf2f4e-a464-4b5a-8611-4616efc58df7 | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
CoinEx
|
$370,8 Triệu 34,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1052 Đồng tiền | 1463 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | b714ce69-e1d7-4e49-8eb6-6abbd9d0fa1b | https://www.coinex.com/ | ||||||||