Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | d7d5eccc-304a-4a98-a3b4-587bedfa5dd9 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 70f55757-5cde-4a16-a0b7-2226f919220e | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,7 Tỷ 15,99%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 1816 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 8fc15a11-23b8-4dc5-8f7b-474859d569eb | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$124,3 Triệu 29,10%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 534472e3-fba9-4941-8b63-25d2abc78658 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,9 Triệu 26,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 574fe24e-f789-4b34-bd1d-84c72478d049 | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$206,4 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | afef2f36-10b4-479c-92ff-01c55085cd82 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$256,4 Triệu 15,18%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 4dc2c08c-e1cf-43f4-8ed1-56cacb4f2ec8 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,1 Tỷ 1,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
400 Đồng tiền | 521 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 68a092f1-e9f5-456f-8a75-9da9662bf506 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,4 Tỷ 7,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
398 Đồng tiền | 1502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 3664c016-2db9-464d-9cdc-7c165005e362 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$17,7 Tỷ 5,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | da2b1240-8efa-438c-b8bd-0951e857da30 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$44,3 Triệu 11,16%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | 2a021f96-594a-4ea2-804e-da54f3aa300e | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$57,8 Triệu 31,30%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 794 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | 7af827be-56ff-4a0c-b0d3-9ddff0bd5c8f | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
478 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | 7efbcd17-fb6b-411c-a9b1-4d69d9dce8be | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,9 Triệu 21,59%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | ab8aec2b-ec50-4557-a7c4-236879408117 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 2,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 278 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | f2271793-8461-4435-b6a8-3c7e45f18558 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,8 Triệu 6,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 1d11da1e-15be-4abd-9adb-bed2857dd935 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$9,2 Tỷ 26,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | 4fd7abeb-657d-4d05-a55d-51c27d5ed521 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$14,8 Tỷ 13,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 54451e2e-443f-471b-8a16-52608753a40c | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,6 Tỷ 13,19%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | f9057bb1-9ebe-4dd1-9a22-007281551ac2 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$9,8 Tỷ 9,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1191 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 7c120d8d-6683-4d6d-afe9-334ae202fb6f | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 20,73%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | 715e5ba0-507a-4402-bc44-46ae1ce6b8ec | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,0 Triệu 9,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | d62525cd-c87b-4d0a-b8e9-f0902609787e | https://coincheck.com/ | ||||||
BTCC
|
$11,3 Tỷ 12,43%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 570 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 3693cde5-07df-4437-9f02-a46ea5ede1e9 | https://www.btcc.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 5,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
971 Đồng tiền | 1618 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | 3bdc67f9-8ca5-4afa-ad73-899adf75a71a | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
IndoEx
|
$482,2 Triệu 26,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | 8ca2809e-5fd0-4ae1-86c7-5d2fc96607ca | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
350 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | bc13bba7-1d3a-4df8-a1f8-e5b3ab58d829 | https://mgbx.com/ | |||||||||
BingX
|
$7,8 Tỷ 3,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
900 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 0501768b-1df6-400a-9a17-ae50bc2e51da | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,0 Tỷ 7,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1540 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | 4ad7397e-44cb-4490-8cc2-cd0ce9f09b75 | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 3f7dd595-1e19-4f46-bc2c-6594ac14daaf | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$12,8 Tỷ 10,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
534 Đồng tiền | 814 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | 2946c00b-a729-4df1-831b-fdb65c32a35d | https://www.orangex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
638 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | 718d6005-2029-45c2-991d-72979c305da8 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,6 Triệu 22,69%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | c4c296d8-6b01-4a2b-b653-c7f77c4f26e8 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | aebb3a43-a46e-4700-8107-be9a3d594f7a | https://uzx.com/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 6,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
316 Đồng tiền | 737 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | a9c63fc0-f035-4c05-8a32-a0a3b3c2e365 | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$14,5 Tỷ 11,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 725 Đồng tiền | 929 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 4113f47b-6fd2-42cd-ae04-d23f3dc323e2 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
P2B
|
$898,1 Triệu 8,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | c4efb561-b22b-402d-8ab0-21d961b7c702 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 8a7dca87-1457-44e7-95cb-c507d1dfeb53 | https://www.imbx.io | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | cb026d4a-f8f6-46ff-8a83-dec5f023299c | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | 3c8452ef-3cb4-43b9-a564-d159d33b457d | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
198 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 695d08fb-beb0-419c-95a2-863e02cf6e00 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Deepcoin
|
$33,8 Tỷ 9,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | fefa0e8a-13d7-437a-a172-6a86475598b3 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Binance Alpha
|
$1,9 Tỷ 3,69%
|
0,00% |
0,00% |
417 Đồng tiền | 800 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 12271b16-9e0e-4eb3-88ba-a2bcbdecbec8 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | 29ee9c17-1bc9-4f07-bb07-1a6e32c1c47f | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 85f13302-662e-44bf-8479-14dfb5fe0785 | https://onebullex.com | |||||||||
CoinEx
|
$768,6 Triệu 6,15%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
981 Đồng tiền | 1391 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | ca5a4e98-1a86-4d61-b0c7-78bd7469e1ca | https://www.coinex.com/ | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 1902c3ee-3bac-4ff9-9a2c-4020a01c92eb | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$167.426 12,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | 14126ca3-0fbd-45a3-8745-715247a65892 | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 6611fc9d-d9c2-4d7f-9a97-fed030668a7f | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$79,1 Triệu 36,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 7c55d4ac-e006-4fb9-8a2d-ccb560efa78d | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | eb79bde1-c338-4dec-aac9-11a23d728043 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
BigONE
|
$709,2 Triệu 22,92%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
229 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | ec168476-156f-408a-96a5-f5d5b86e2cd2 | https://big.one/ | ||||||||