Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 05d39993-2915-4055-b13b-dba91d814026 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.608.889 (99,02%) | f692dd18-9106-426e-9207-d096d347043d | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1713 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.944.037 (99,42%) | 2d4b13bc-fc4a-4d34-ad1c-a1e21fd9568b | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.918.505 (99,45%) | ae4fce5b-b93b-4823-aae1-d6a111f1c280 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$225,5 Triệu 43,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 441 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.811.079 (99,56%) | c96f44a9-7014-4fc2-9e07-f0acdc1557d4 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
660.583 (99,42%) | c561b361-24f3-4385-8582-1eff7834642c | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
793.581 (99,16%) | ea4e2e71-59d9-456d-bdb7-01d78a28e6bb | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$54,0 Tỷ 39,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
605 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
44.922.323 (99,54%) | d91c4e2f-dd31-4234-a1a6-c250df8858ab | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$35,0 Triệu 43,03%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.749.927 (99,07%) | 6bf0a9ba-0379-4d4d-9d05-7791212b75eb | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$21,5 Tỷ 39,60%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
354 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.385.383 (99,44%) | bcfa9415-e6f1-4329-ac19-ea20ba6ab557 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,8 Tỷ 36,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 512 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.916.646 (99,84%) | 99de1524-0487-4672-830f-16ad4e6bf38e | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$16,5 Tỷ 10,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
697 Đồng tiền | 1084 Cặp tỷ giá |
|
6.792.922 (99,70%) | 26c9ace0-b160-4586-bd5e-e41661dc73d1 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
563 Đồng tiền |
|
|
8.417.882 (99,19%) | e3a5c565-a63c-49ed-be52-bba18c448836 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,7 Triệu 20,07%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
590.214 (99,53%) | 8ab622b9-d02a-4a9e-8450-92afbd0736fa | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.302.030 (96,95%) | 6c8dfb1c-e72c-4792-8896-f6b4371dd643 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 10,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.536.193 (98,81%) | bdd78243-662f-44c3-b7ba-5a8ed06160e7 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
BTCC
|
$7,3 Tỷ 11,02%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
435 Đồng tiền | 591 Cặp tỷ giá |
|
|
10.311.076 (99,41%) | 9b0a6211-8063-4eed-911b-d6f3376e8df7 | https://www.btcc.com/ | |||||||
WEEX
|
$11,3 Tỷ 40,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
|
|
13.694.493 (99,32%) | 236edae2-a22b-413e-b806-5fce760d06f5 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$4,9 Tỷ 28,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1020 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.834.284 (99,30%) | 785853a4-6a8d-4157-8102-8a0d5f50adfd | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
WhiteBIT
|
$7,4 Tỷ 21,14%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 942 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
29.622.680 (91,58%) | e84b1c8b-4508-4156-80a1-3b89716a47d0 | https://whitebit.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.302.030 (96,95%) | d5c0f8b4-899f-4c68-a37a-3eda805d08b9 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$10,2 Tỷ 35,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
723 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
18.343.150 (99,82%) | 0ca45342-ef1c-4f1f-b36d-d35a0118932a | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
4.773.627 (97,96%) | 81153fab-e884-459c-8fbf-b55bace56b28 | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
3.860.230 (88,59%) | 3e628ba7-30b3-4108-a773-410260b60ce2 | https://sunx.vip/ | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
598 Đồng tiền |
|
|
11.481.125 (99,52%) | e5d17cb5-4170-4b60-a0a2-536bc4b9677f | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.490.543 (99,81%) | 2dcaa8da-c67f-4b03-b55b-24cb7c59a675 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$10,7 Tỷ 23,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1021 Đồng tiền | 1571 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
13.351.501 (98,45%) | 1578d56b-b8ce-4617-82ec-759a2513f295 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$20,4 Tỷ 12,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
4.284.117 (99,26%) | 63d284b7-ba53-4319-ab57-db87b73b940c | https://www.orangex.com/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.061.655 (96,54%) | 929e8e03-c7eb-498e-ad5f-240ec8b2cfaf | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
538.631 (99,71%) | 0b0864ea-9748-4824-9a81-cb26409ba0a2 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$54,7 Triệu 39,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
21 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.807.190 (99,03%) | 37a74195-ad05-4eaa-80ec-346323395d51 | https://coincheck.com/ | ||||||
Biconomy.com
|
$10,4 Tỷ 38,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 752 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
2.778.231 (99,01%) | 5a740d6a-9a33-48d1-9291-487ff4d9de67 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
18.616.056 (99,63%) | de4182cd-f95d-48c8-9b6b-7231b307d951 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$4,8 Tỷ 31,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1153 Đồng tiền | 1708 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.380.006 (99,84%) | 5329406a-eb8d-41ad-80bd-62fc202a18ee | https://www.xt.com/ | ||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.268.556 (99,29%) | 96f6ecdf-7036-4022-995f-fcba77139bd6 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,5 Tỷ 16,92%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 682 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.516.977 (99,80%) | e9d34780-1b5b-44d5-8ff0-396c03b60222 | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$5,2 Tỷ 28,02%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1186 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.856.613 (99,01%) | 9caa4bfd-0fba-4788-87dd-03f89fff6ff4 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.033.400 (99,78%) | 23ba8e09-4603-4cdc-aa13-a5eb89f64b0a | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitrue
|
$8,4 Tỷ 44,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
763 Đồng tiền | 1320 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.186.298 (99,62%) | 07e17f26-1d99-4276-b91d-b8a176ef54ce | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$4,4 Tỷ 24,45%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền | 588 Cặp tỷ giá |
|
|
2.181.363 (99,10%) | c1b53ca0-3fcc-4308-a427-907d3c66c588 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
P2B
|
$623,7 Triệu 56,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.790.399 (98,74%) | 5bf12f7e-bef1-482a-b208-9e894fc78ff9 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
411 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.209.407 (98,03%) | f5ee5dda-89d7-4591-8193-5c31d169a015 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
484 Đồng tiền |
|
|
2.365.639 (99,70%) | a6792120-149c-4ab4-9c88-4732a0cfb73e | https://www.bitbaby.com | |||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
3.228.414 (97,49%) | 59094e15-2872-4e51-86ef-29a75df48f17 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,2 Tỷ 2,50%
|
0,00% |
0,00% |
372 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
44.922.323 (99,54%) | 1275c6ce-05f2-434e-90e6-7240525a3494 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$414,9 Triệu 190,76%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1137 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.230.225 (99,50%) | 2803c515-69ff-4b73-887c-86e3097d852f | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,9 Tỷ 44,05%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
299 Đồng tiền | 377 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.730.074 (99,66%) | 36447436-66d4-4a85-96b1-f0bf1a1f8216 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$154.113 21,77%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
462.020 (99,81%) | d921740c-bf30-4135-bdd4-cc91e656a2c9 | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$103,3 Triệu 39,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
799.815 (99,29%) | affa5f9a-556a-4196-8f22-a76a98db42d8 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.271.863 (98,59%) | 05c15915-34fe-4160-8887-a803cb55bffa | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,7 Triệu 55,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
566.153 (99,36%) | 44ab443b-3f7e-41ff-9b31-604379aa57bc | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||