Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 55c1946a-ef53-4abb-a714-88216b7633e7 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jetswap (Polygon)
|
$489 90,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
870 (100,00%) | dec2e42d-abac-4a1d-bd63-75c3a2baddd4 | https://info.jetswap.finance/home | info.jetswap.finance | ||||||
MM Finance (Cronos)
|
$18.495 0,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
771 (98,02%) | d7e426b1-ef05-4527-97a7-f92226f1fd01 | https://mm.finance/ | |||||||
MachineX
|
$14.565 62,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
765 (100,00%) | 9ce20a15-6942-4f7a-83b6-22f69a5f65c7 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
Thruster v3
|
$52.837 166,00%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | c4956d46-f650-46a6-b118-e9145d8db424 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
SuiSwap
|
$4.353 11,29%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
772 (98,85%) | 6944ba1f-f218-4856-a4c5-0b62474eaa73 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.018 (98,46%) | 01d011db-416a-4f2f-b0ea-50aa43ff68bb | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Karura Swap
|
$4.386 0,34%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
804 (98,36%) | 5e933046-aee6-4de4-811e-63260f6c7e77 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
SyncSwap v2
|
$27.943 346,10%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.013 (99,07%) | c0fe07e5-d466-447a-82a6-60b9b6fc6428 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
MM Finance (Polygon)
|
$521 73,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
771 (98,02%) | bdae1aaf-dfa9-4ba2-937e-4cecc1393904 | https://mm.finance/ | |||||||
CoinChief
|
$7,2 Tỷ 0,63%
|
0,06% |
0,03% |
67 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 709ba412-f968-4a02-98ab-79f9a43cad55 | https://www.biton.one/ | |||||||
Ring Exchange (Ethereum)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
37 Đồng tiền |
|
|
799 (98,08%) | 98191dab-4f2d-4c8d-8492-6636131b5d7f | https://ring.exchange | |||||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
957 (98,96%) | 22d2ed59-7cd0-4f0f-b3db-29c98bbd896f | https://reactor.exchange/ | |||||||||
Korbit
|
$69,4 Triệu 45,05%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
190 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | bb8fc4b6-c869-4c87-85b7-f6ef417cc757 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
COINSPACE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
29 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 3808b31e-aed5-4318-9833-815fe89d2cde | https://www.coinspace.world/ | |||||||||
zondacrypto
|
$630.423 45,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
301 (99,15%) | 6bc87724-ce49-4d40-b59e-a477e6f7e1ed | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Nivex
|
$488,7 Triệu 3,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 62 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 7bb312e3-58ef-436a-9e3e-81a217cc3e1c | https://nivex.one/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$65,1 Triệu 53,02%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
490 (98,62%) | cb594016-ea80-4420-9306-9a349eca4403 | https://www.curve.fi/ | |||||||
Curve (Arbitrum)
|
$756.931 1,91%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
490 (98,62%) | 812103a5-ba14-4d92-be5b-fdf69a56cc5c | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$1.619 44,01%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | f94dbb56-6eca-43e9-8bc4-9d6a9f43afe7 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
673 (98,43%) | e841b5b5-6557-41f4-b348-674f1ebef5fe | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Curve (Optimism)
|
$162.060 37,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
490 (98,62%) | 06ce7d38-eb55-4e5c-ac61-264ad0382d30 | https://optimism.curve.fi/ | |||||||
FusionX v2
|
$18 477,69%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
585 (98,90%) | a2fe6c42-03ec-46a3-b4be-ff70fc8642fc | https://fusionx.finance/ | |||||||
FusionX v3
|
$3.471 28,33%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
585 (98,90%) | ae6fe1a6-19c8-4ddc-ac64-c98f14682263 | https://fusionx.finance/ | |||||||
Curve (Celo)
|
$1.218 2,45%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
591 (98,60%) | 47463904-0096-40e8-a7cc-b866f0aefe3a | https://curve.fi/#/celo/pools | |||||||
Krown Dex
|
$209.786 14,99%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
615 (98,37%) | 742905ed-40cd-4825-976b-67f49fb2591b | https://krowndex.com/ | |||||||
Tokenlon
|
$1.027 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
563 (99,37%) | 507bf36e-8936-4a83-a7fd-05391567db93 | https://tokenlon.im/instant | |||||||
PiperX v3
|
$9.462 20,25%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
636 (98,95%) | 3f9200fa-1d8d-4816-bd22-f112a2e1158e | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
1DEX
|
$1.879 68,02%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
248 (98,02%) | e36121ff-5bc0-4dda-90be-696b3b2d9458 | https://1dex.com/markets | |||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 592b931f-4922-451f-94dd-fd2aeba60f42 | https://www.coinp.com/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
Dưới 50.000 | c97c0ef2-0eee-4b52-b8d9-2ece5bda64b6 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$256,8 Triệu 8,02%
|
0,00% |
0,00% |
130 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5725aa05-fe90-442a-82df-b1a865032117 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Cetus
|
$8,1 Triệu 7,79%
|
0,00% |
0,00% |
63 Đồng tiền | 155 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | a2a4f910-f058-4f2a-87c7-7138d4d3c91e | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$8.826 18,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 1cbcf740-6563-4991-b144-cceaf08c53d3 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Subnet Tokens
|
$28,4 Triệu 52,26%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 29902708-c21e-41aa-ba76-c1a5c04ff2f5 | ||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 46e7d920-c4fd-4e98-b320-18881cb51976 | https://sun.io/#/home | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 00db5f8f-9aa7-448e-9c26-975c194c6fbd | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Turbos Finance
|
$2,3 Triệu 59,11%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 6639294b-0287-4723-a1ce-7f4ff5ac15c1 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
Camelot v3
|
$4,5 Triệu 11,62%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | c532309b-c8cf-4838-b750-f1d452586396 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$1,7 Triệu 49,60%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 116 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ebde31e7-32dd-4387-be69-68737a4756b7 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$759.133 9,91%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
59 (98,08%) | 817eabca-9c4b-4561-8900-737d56905b0a | https://agni.finance/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$650.678 20,05%
|
0,00% |
0,00% |
188 Đồng tiền | 271 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 0d8ec78b-ac82-475a-b7b7-ce6f5160017f | https://app.meteora.ag/ | |||||||
xExchange
|
$84.567 61,97%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d230bc82-e0b2-49ff-a1a4-8f542dd7e2a3 | https://xexchange.com/ | |||||||
THENA
|
$77.999 34,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 4b56c591-380d-4337-b196-7b9d30e02e9e | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Shadow Exchange
|
$368.283 8,62%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 3c59a31e-0844-4188-9a66-ec138a8710f4 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
48 (98,58%) | 4890524d-8d58-495d-a930-84d4c68a3988 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Project-X
|
$45,7 Triệu 28,98%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 43a0344a-833b-4629-b6a0-87f6e53c5149 | https://www.prjx.com/ | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$215.443 71,92%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d4f29361-0cb6-4c9a-95a0-0a142a81f3f2 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Camelot
|
$54.285 41,27%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ccb83dc5-5997-44f9-b304-b8f21f10b4ba | https://camelot.exchange/# | |||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | b2d94f4f-f5a0-4f12-8faf-a291271b27cf | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
BabySwap
|
$23.971 89,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 6a1b41d4-69cd-458e-9f0e-77c72c8f5734 | https://babyswap.finance | |||||||