Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 832dcfa4-0c09-4927-ba2a-9ca73c1279ab | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SyncSwap (Linea)
|
$598 12,77%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 719374b4-1511-4279-8da3-7e31ddf3df96 | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
SyncSwap v2
|
$104.720 51,48%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 67fe5cd9-aef4-42ef-8637-1b105bae8797 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
1.900 (99,36%) | 0e9b0c46-c70b-465d-8d80-eeff13ec7d04 | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
zondacrypto
|
$1,8 Triệu 34,76%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
431 (99,58%) | 566eb6f0-3ee3-4c33-b470-8ce2f51818a4 | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | f81ec431-eade-4f14-9ac2-a56a218c4a07 | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Korbit
|
$16,5 Triệu 44,31%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
195 Đồng tiền | 201 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | dcf97e67-95cd-4dab-b3ff-9b119b07ed43 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
BlueBit
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
86 Đồng tiền |
USD
|
|
1.228 (97,89%) | 6815fc9d-c64f-4907-9571-2065334e0128 | https://bluebit.io/ | |||||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
88 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | e17463b0-4beb-41a3-badc-df79b5b3a849 | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
1.307 (99,00%) | 0b1b2b79-eea1-4d4e-9070-b6d42076b6e6 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$31,4 Triệu 10,73%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 8d25ea59-c51a-43f4-a36c-0dd3c275ccf8 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ (Avalanche)
|
$181.587 51,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 2fb925df-6be9-4742-981f-27bb18226a2d | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$675.145 44,10%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | c849061d-5861-4554-9a41-6da720a4f2e5 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Coinone
|
$97,1 Triệu 49,54%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
382 Đồng tiền | 387 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 848f4185-f6cb-4a59-bc3d-f93a326f869c | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Trisolaris
|
$11.806 61,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.350 (98,10%) | fa3069ed-d4a8-4588-816d-aebe2f94ba1a | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$113.296 7,71%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 1f64f542-3791-420d-9a6b-0c196e6a849e | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$19.539 36,41%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 7f483f82-03dd-4ac1-9458-9a5cdc23ce51 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
Helix
|
$21,6 Triệu 17,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 7643d853-c3a8-4bb1-a0e8-1adc564212ac | https://injective.exchange | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$5.136 16,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 0fafb707-4dbb-4ad2-b65c-024a68f3e35f | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.333 (100,00%) | 7da7db20-ffd1-4808-90df-82982aa3f773 | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 73423aab-6147-4062-bab6-f33650086ff1 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
Honeyswap
|
24 Đồng tiền |
|
|
1.193 (98,28%) | d87baa58-6126-4eb8-88ac-bd2ca8a28497 | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
872 (99,34%) | 39074bb2-986e-497a-b236-3661904e3161 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Gravity Finance
|
$614 63,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
650 (98,61%) | 4464b44d-5a98-4de9-9101-2de6b5bfd3f9 | https://gravityfinance.io/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$8.175 41,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 786dc1f9-fe01-4223-8419-0fad3dfba0d8 | https://apeswap.finance/ | |||||||
EtherVista
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.214 (98,81%) | 3901bfa3-dea5-41f9-b007-3bb6f56f550d | https://ethervista.app/ | |||||||||
Karura Swap
|
$6.617 1,10%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.090 (98,36%) | e04ca0e2-3e4e-49ec-9022-9f74983f0302 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
StoryHunt
|
$1.698 19,46%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.179 (98,51%) | a65878f7-d2b9-4807-a86f-02efaa2a111b | https://www.storyhunt.xyz/ | |||||||
FusionX v3
|
$8.999 21,03%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
805 (97,89%) | ff188e46-9506-449e-b052-91672433f0b0 | https://fusionx.finance/ | |||||||
SwapBased
|
$8.782 25,80%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
586 (98,97%) | 2cc25961-dd74-4833-83ea-552da5873262 | https://swapbased.finance/ | |||||||
OpenSwap (Optimism)
|
$643 14,96%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
924 (98,61%) | c9bbedbe-2844-40e2-aef2-1306472d140f | https://app.openxswap.exchange/ | |||||||
Omni Exchange V3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.193 (100,00%) | 01721ba4-53cc-4245-b59c-3ff9e8c024fb | https://omni.exchange/ | |||||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 4dd689e1-49b7-4495-9860-6c83088c4387 | https://www.coinp.com/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
Dưới 50.000 | 66315d24-3494-4a11-833c-8d914151860f | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
Curve (Ethereum)
|
$232,3 Triệu 22,35%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 223 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
377 (98,74%) | e6cbab91-e529-4018-aa02-343faab837ce | https://www.curve.fi/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$63.663 30,90%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
565 (98,25%) | d32b0cbc-154d-4f88-b4ed-fdff20758eaa | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Subnet Tokens
|
$9,0 Triệu 8,69%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 15f50af9-139c-4e37-a9d0-0228b6cb7826 | ||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$2,0 Triệu 48,65%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
462 (100,00%) | 149bb9d1-9ce9-471a-872b-9889544fec72 | https://agni.finance/ | |||||||
Baby Doge Swap
|
$23.305 65,08%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | f3f86abd-f7df-4988-802c-62d32d3840d8 | https://babydogeswap.com/ | |||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,7 Triệu 40,61%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
377 (98,74%) | cb13df48-541f-47d0-a86c-c45b191ea67d | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
BabySwap
|
$25.901 47,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d7604aff-9be6-4ebb-898b-9aae30e3b3c5 | https://babyswap.finance | |||||||
Fstswap
|
$2,2 Triệu 33,53%
|
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 13387998-486e-4da2-b874-52b9eb1b8487 | https://fstswap.finance/#/swap | |||||||||
MDEX (BSC)
|
$12.538 64,03%
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 8c32cff0-d4d4-4fa6-b6e8-f44a33a4abf1 | https://mdex.co | |||||||||
Nomiswap
|
$12.784 50,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
265 (100,00%) | 2b9e2bcd-4afc-4233-8d8c-014d85721836 | https://nomiswap.io/ | |||||||
SquadSwap v2
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
44 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 112d713e-f5c0-41df-8dd7-64c46c3cfbf0 | https://squadswap.com/ | |||||||||
DackieSwap
|
$4.486 45,79%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 1f2fa52b-2755-4e94-816d-5dcad2407db7 | https://www.dackieswap.xyz | |||||||
Arbswap (Arbitrum One)
|
$17.847 3,72%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
453 (97,89%) | 35d8ad1e-ba74-4fca-bb8e-ae9b0a4dc067 | https://arbswap.io/ | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền |
|
|
79 (100,00%) | ad00cc74-3644-4ad3-a824-cd3011d23c63 | https://www.zeddex.com | |||||||||
Dinosaur Eggs
|
$15.902 37,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 579d76af-1b25-4d68-88ed-31f592455bb5 | https://info.dsgmetaverse.com/#/home | info.dsgmetaverse.com | ||||||
Curve (Optimism)
|
$706.442 33,48%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
377 (98,74%) | a7dd0886-bc06-45c9-b2c9-5f584d4d8c1c | https://optimism.curve.fi/ | |||||||
mimo.exchange
|
$12.468 78,06%
|
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b8789330-4b43-4858-bcff-94b50df6b75e | https://mimo.finance/ | |||||||||