Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2b09466a-a2cd-4fd5-87cb-eb0af1b9070c | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bybit
|
$17,1 Tỷ 35,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
706 Đồng tiền | 1226 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
16.517.796 (99,77%) | 30dadbc2-9130-42b8-a3af-2d634e4a1141 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Crypto.com Exchange
|
$4,2 Tỷ 44,93%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
422 Đồng tiền | 806 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
5.608.889 (99,02%) | 2fefe9e8-c280-49e5-a397-d2f45c228423 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$7,8 Tỷ 40,31%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
565 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.034.558 (99,59%) | 33779ff2-ceab-4062-bba2-313bd03837d5 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$102,4 Triệu 36,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 123 Đồng tiền | 173 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.758.445 (99,35%) | 5a5869a2-51d2-4da8-8dc6-3c8f6bda56b2 | https://dex-trade.com/ | |||||||
BigONE
|
$355,7 Triệu 35,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.478.274 (99,51%) | 5cdfc5c2-2957-4617-a028-3bafe9613bd2 | https://big.one/ | ||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
2.144.511 (99,36%) | be0a09b3-e451-418a-9926-944ca698b105 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Indodax
|
$16,3 Triệu 27,77%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
468 Đồng tiền | 477 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
2.006.941 (99,81%) | d374b277-b90b-4b79-981b-69ddcc4389e7 | https://indodax.com/ | |||||||
Arkham
|
0,05% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
1.126.685 (99,60%) | 8280d45c-6c3f-46a9-9591-936436652aa8 | https://arkm.com/ | |||||||||
All InX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
1.786.182 (97,59%) | bf23e8da-9201-4109-af94-46b43636c1a2 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Coinmetro
|
$5,1 Triệu 48,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
70.104 (98,95%) | 4dbfc9fd-9abe-4dea-94f4-1c8b9770ebd5 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
326 Đồng tiền |
|
|
559.179 (99,12%) | 21175772-b70d-4dae-bb4b-0358211ce01f | https://www.picol.com | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
639 Đồng tiền |
USD
|
|
7.544.617 (99,57%) | b79c1d04-2bee-43d0-8234-f81f5de5d4e9 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Bitkub
|
$56,7 Triệu 16,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
243 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.214.007 (99,77%) | 9416b506-7c90-466a-83be-2345a5a8032d | https://www.bitkub.com/ | |||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
524 Đồng tiền |
|
|
2.107.076 (99,82%) | e71f6853-bfe2-4178-8b18-e1b4eaac07b2 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
98 Đồng tiền |
EUR
|
|
905.247 (99,32%) | dc05e41c-30d9-4825-b339-bada1e52091a | https://cryptomus.com/ | |||||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
AUD
|
|
1.230.034 (99,41%) | 5d8613d4-0e11-4e00-87f0-c94512dc6dd8 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
EXMO
|
$83,0 Triệu 1,21%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 171 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
273.160 (99,78%) | 90ad7cfd-b3d4-42b1-8526-3d776b9636a6 | https://exmo.me/ | ||||||||
Phemex
|
$1,7 Tỷ 21,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
661 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.473.913 (99,33%) | ebd51780-c228-48bc-a346-2ccdb4257300 | https://phemex.com/ | ||||||||
Binance.US
|
$9,4 Triệu 49,43%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
166 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.046.754 (99,70%) | 3a5e3f76-3e11-4e63-9050-712d1bcb4561 | https://www.binance.us/en | |||||||
BitStorage
|
$15,3 Triệu 46,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
1.344.944 (99,15%) | 15d84204-43f3-47c5-b1f7-da23ccf9323d | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Tothemoon
|
$249,5 Triệu 51,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
287 Đồng tiền | 399 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
833.488 (99,27%) | c0081f57-74f2-440f-a16d-7bc5c936928d | https://tothemoon.com/ | |||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 260 Đồng tiền |
EUR
|
|
574.115 (99,24%) | 4df0c280-4788-4901-a9f5-91a3f664b7be | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
334 Đồng tiền |
|
|
1.129.491 (96,41%) | 44a63271-dab6-4b17-a125-198bad1bbbf1 | https://coinlocally.com | |||||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$27.138 9,16%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
786.181.500 (99,28%) | 89b58390-ab9d-424f-be60-2c9c9da04e20 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Coinbase International Exchange
|
$524,4 Triệu 1,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 209 Cặp tỷ giá |
|
|
28.212.476 (99,69%) | a1a0caf5-0eda-48be-9ef0-c774c3b290fe | https://international.coinbase.com/ | |||||||
Blynex
|
$36,2 Triệu 36,03%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 304 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
596.400 (68,19%) | 81d88cec-420b-40fb-92ad-02868950714b | https://blynex.com | |||||||
Gate
|
$16,1 Tỷ 40,62%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1306 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
18.616.056 (99,63%) | 475ec253-6ccd-4c36-9cfb-57a0366d40d2 | https://www.gate.com/ | |||||||
Binance TH
|
$23,1 Triệu 36,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
402 Đồng tiền | 534 Cặp tỷ giá |
|
|
581.507 (99,76%) | 1df5328e-5996-452a-95f5-dfe354f89197 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Aster
|
$3,9 Tỷ 36,72%
|
0,07% |
0,02% |
259 Đồng tiền | 319 Cặp tỷ giá |
|
|
1.317.847 (99,07%) | bdb778fd-b3ec-4091-9676-d5ad98085438 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Websea
|
$7,3 Tỷ 43,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
173 Đồng tiền | 215 Cặp tỷ giá |
|
|
558.231 (95,08%) | 29141f6a-9142-4dcf-b090-5bb68d72c50a | https://www.websea.com | |||||||
IndoEx
|
$329,3 Triệu 7,15%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (99,57%) | f808966a-388f-4ba1-bc2d-bdf46424e28c | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
181.650 (99,62%) | 98260136-c511-45db-9a28-4d7b4faa9faa | https://dzengi.com/ | |||||||||
MAX Exchange
|
$26,7 Triệu 2,71%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
318.121 (99,85%) | 9a11252d-992b-46f8-b9e7-1b7c0701836a | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
5.608.889 (99,02%) | ef0f737f-bc13-40e2-b22a-0f948776c59c | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Tokocrypto
|
$8,8 Triệu 36,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 666 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
468.977 (99,76%) | 5037f459-d027-4cac-aafc-9e545782b23d | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
105 Đồng tiền |
|
|
16.149 (98,86%) | a57a2dd6-c6de-4b32-8721-b548cb4a544f | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Backpack Exchange
|
$902,5 Triệu 36,13%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
364.035 (99,51%) | 056f87b3-4d0f-41ac-9df5-f7caaec46b95 | https://backpack.exchange/ | |||||||
BYDFi
|
$528,8 Triệu 37,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
606 Đồng tiền | 1024 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
373.605 (99,35%) | 0a0b330e-1964-4f5a-bca2-bd84313ede44 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
BTC Markets
|
$5,2 Triệu 42,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
523.665 (99,23%) | 86332a32-5cdd-4627-9abe-13ed6a9ad2ab | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Hyperliquid
|
$5,3 Tỷ 41,73%
|
0,00% |
0,00% |
247 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
|
|
3.037.591 (99,84%) | 607d2b98-0995-4619-b8b0-9f9d61da2132 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
PumpSwap
|
$26,8 Triệu 35,91%
|
0,00% |
0,00% |
136 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
2.893.793 (99,84%) | a7df5e77-6f96-45d6-b754-d45134618627 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$2.575 45,55%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.965.251 (98,39%) | 2baca25b-23bd-4883-bc17-087905d24b11 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
CoinDCX
|
$4,3 Triệu 33,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 508 Đồng tiền | 773 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.388.916 (99,81%) | 70bdebcb-b328-4e0b-8cb1-e63b5d597d5f | https://coindcx.com | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
PHP
|
|
453.702 (99,61%) | 50f50574-8463-4b25-b62f-552dd4836558 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
LATOKEN
|
$72,9 Triệu 80,06%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
362 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
60.087 (98,93%) | 1426fc5b-a25d-4cab-8054-94f37af2dd10 | https://latoken.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$391,1 Triệu 32,23%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
730 Đồng tiền | 1012 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.903.857 (99,66%) | 57db0d4d-b24c-401f-8c98-c4008f2d741c | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$16,4 Triệu 19,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1235 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.903.857 (99,66%) | 959cc2aa-b270-48f4-9b4b-fea6aa6f4b23 | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$9,8 Triệu 40,09%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | 17bb2c6e-e021-4511-b71f-e34706d07fcf | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$4,4 Triệu 45,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 39 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 4693b1ad-2c45-41ce-b017-b07eae7eddd8 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$53.777 36,83%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 37f4c7ab-f16a-4b6c-9730-ea606ee14e39 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||