Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá

Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange Liên kết đăng ký Đánh giá tổng thể Quy định Khối lượng 24 giờ Phí Người khớp lệnh Phí Người tạo ra lệnh # Đồng tiền # Cặp tỷ giá Tiền pháp định được hỗ trợ Chấp nhận khách hàng Mỹ Chấp nhận khách hàng Canada Chấp nhận khách hàng Nhật Bản Các nhóm tài sản Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên a4f7ced9-09f7-43df-8381-f599e89dbaef
Bybit $11,3 Tỷ
38,78%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
683 Đồng tiền 1205 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +48 More
Tương lai Tiền điện tử NFT's (Non-fungible tokens) Staking (cryptocurrencies)
12.605.816 (99,66%) ab8d19a5-730f-420d-a159-ca3f236d6dcb http://www.bybit.com/
Crypto.com Exchange $1,7 Tỷ
61,71%
0,08%
Các loại phí
0,08%
Các loại phí
428 Đồng tiền 806 Cặp tỷ giá
AUD CAD EUR GBP SGD USD +1 More
Tương lai Tiền điện tử
3.756.096 (99,10%) 0e22af8c-85c0-4b6d-aa96-9092d649b0cb https://crypto.com/exchange
Indodax $11,0 Triệu
22,41%
0,51%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
482 Đồng tiền 491 Cặp tỷ giá
IDR
Tiền điện tử
1.345.472 (99,76%) e7d31322-4e30-4dfe-8747-a64bfa0201c3 https://indodax.com/
Azbit 0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
160 Đồng tiền
Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
1.140.019 (98,88%) 62f01f85-812b-4651-a603-08ca9f755297 https://azbit.com/exchange
YEX $2,4 Tỷ
30,84%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
207 Đồng tiền 349 Cặp tỷ giá
3.181.138 (99,30%) 4ea25de4-de25-4408-a588-1d03c6190aba https://www.yex.io/
Coinmetro $3,0 Triệu
47,55%
Các loại phí Các loại phí 56 Đồng tiền 98 Cặp tỷ giá
AUD EUR GBP USD
54.214 (98,79%) 66362760-04e3-419a-82cb-27e1a4189d14 https://coinmetro.com/
YUBIT 0,05%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
323 Đồng tiền
2.966.347 (96,60%) b0eb1928-abb7-47e7-8836-351d707446ec https://www.yubit.com/
Koinbay 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
405 Đồng tiền
1.052.176 (99,20%) 5b903cd2-5a81-45a4-ae8e-bfa3647bdbb8 https://www.koinbay.com/en_US/trade/
Bitunix 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
653 Đồng tiền
USD
6.744.537 (99,67%) 3283240b-1753-4101-b2f9-27af345decbe https://www.bitunix.com
Phemex $1,8 Tỷ
6,87%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
641 Đồng tiền 1081 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +15 More
Tương lai Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
8.587.002 (99,59%) bae89709-116a-407d-9097-a9ed6f32d439 https://phemex.com/
Aster $1,4 Tỷ
61,62%
0,07%
0,02%
341 Đồng tiền 413 Cặp tỷ giá
756.080 (98,71%) a22e202a-b542-4a33-99f4-d0f51ce720df https://www.asterdex.com/
Picol 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
322 Đồng tiền
485.640 (99,57%) b28d27b8-8540-4fbe-b0a3-2548f68bd350 https://www.picol.com
Bitkub $29,5 Triệu
27,81%
0,25%
Các loại phí
0,25%
Các loại phí
264 Đồng tiền 268 Cặp tỷ giá
THB
Tiền điện tử
1.073.751 (99,70%) 03a324f7-11d8-4598-aa06-f2a1389cb886 https://www.bitkub.com/
Lighter $1,1 Tỷ
40,93%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
137 Đồng tiền 154 Cặp tỷ giá
841.100 (99,68%) 4f0668ee-078b-414c-928b-119083eeeb53 https://app.lighter.xyz
Binance.US $4,3 Triệu
49,89%
0,60%
Các loại phí
0,40%
Các loại phí
144 Đồng tiền 195 Cặp tỷ giá
USD
Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
1.022.299 (99,70%) aa27a3a5-2183-4eaa-8667-6b9910b2811e https://www.binance.us/en
Gate $9,4 Tỷ
31,89%
0,05%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
1341 Đồng tiền 2000 Cặp tỷ giá
EUR
14.591.641 (99,72%) fe82e9dd-5ab4-4599-aa43-1a98d6947805 https://www.gate.com/
ONUS Pro 0,04%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
421 Đồng tiền
2.312.720 (99,67%) ed9a0f41-c8b7-411f-9076-1e2fc178e0b1 https://pro.goonus.io/en/markets
EXMO $80,9 Triệu
3,29%
0,08%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
88 Đồng tiền 170 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +35 More
Tiền điện tử
218.401 (99,73%) e6389b2c-956d-4fc1-8084-f326cbeebb03 https://exmo.me/
MAX Exchange $8,0 Triệu
29,93%
0,15%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
25 Đồng tiền 43 Cặp tỷ giá
TWD
Tiền điện tử
316.029 (99,73%) 42ba6db2-ca4e-4744-9a6b-c1bc58ee2179 https://max.maicoin.com max.maicoin.com
PancakeSwap v2 (Arbitrum) $537
86,54%
0,00%
0,00%
5 Đồng tiền 5 Cặp tỷ giá
739.805.151 (99,30%) e25f410f-0677-44f5-bfce-3ead641f6aaa https://t.me/PancakeSwap
Binance TH $18,1 Triệu
10,40%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
408 Đồng tiền 538 Cặp tỷ giá
352.310 (99,70%) 0cdc29da-7c67-438a-9629-012630bd45ca https://www.binance.th/en/markets
Backpack Exchange $193,1 Triệu
87,63%
0,10%
Các loại phí
0,09%
Các loại phí
89 Đồng tiền 129 Cặp tỷ giá
372.316 (99,39%) de39bfbf-c49b-4528-9cbb-952e625c07f8 https://backpack.exchange/
Bitrue $5,9 Tỷ
46,94%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
732 Đồng tiền 1290 Cặp tỷ giá
AUD CHF EUR GBP SGD USD +2 More
Tương lai Tiền điện tử ETFs Staking (cryptocurrencies)
1.493.710 (99,55%) 52eb0abb-c18b-4b99-a5b7-87c14932a606 https://www.bitrue.com/
Tokocrypto $12,0 Triệu
44,46%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
439 Đồng tiền 707 Cặp tỷ giá
IDR
Tương lai Tiền điện tử ETFs NFT's (Non-fungible tokens)
477.041 (99,70%) e352397b-6ab1-4026-91d4-48e410953c30 https://www.tokocrypto.com/
BitMEX $253,2 Triệu
45,41%
Các loại phí Các loại phí 52 Đồng tiền 80 Cặp tỷ giá
470.580 (99,01%) 34aef497-79c7-44bb-9013-27169cf09bd3 https://www.bitmex.com/
Bit2Me Các loại phí Các loại phí 257 Đồng tiền
EUR
340.180 (99,02%) 79289aed-41b5-4d45-8f8d-f0fcc1a9d0f2 https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR trade.bit2me.com
GroveX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
437 Đồng tiền
503.907 (99,07%) 6208cc46-4bf1-40b5-99e3-831c7fb84cca https://www.grovex.io/
Dzengi.com 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
69 Đồng tiền
EUR
157.092 (99,65%) 9f93dca5-f3e0-46a9-9f03-efd132c2990b https://dzengi.com/
CoinDCX $4,3 Triệu
3,12%
Các loại phí Các loại phí 498 Đồng tiền 759 Cặp tỷ giá
INR
1.686.941 (99,82%) 99f7bec4-cf4e-4873-8166-cd8e3fb926b4 https://coindcx.com
VOOX Exchange 0,06%
Các loại phí
0,04%
Các loại phí
317 Đồng tiền
513.924 (98,75%) 614b74ff-3d65-4f5e-abf1-e7b3083a12f3 https://www.voox.com/
Hyperliquid $3,6 Tỷ
50,53%
0,00%
0,00%
309 Đồng tiền 379 Cặp tỷ giá
4.182.348 (99,78%) c400f0fb-7ec4-4c11-812e-0f986d8677d7 https://app.hyperliquid.xyz/trade
DeFi Swap 9 Đồng tiền
3.756.096 (99,10%) ee0044e3-8e05-4af2-8f93-6930dd8dc525 https://crypto.com/defi/swap
BYDFi $603,5 Triệu
27,44%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
718 Đồng tiền 1161 Cặp tỷ giá
EUR GBP USD KRW
326.092 (99,31%) 8e382a0f-5bbd-49d3-a8cf-ef14d94300e5 https://www.bydfi.com/
LATOKEN $64,3 Triệu
4,56%
0,49%
Các loại phí
0,49%
Các loại phí
250 Đồng tiền 250 Cặp tỷ giá
EUR GBP SGD USD IDR
51.089 (98,90%) 943b6da7-64a3-430a-ad6b-b7d78ad73a80 https://latoken.com/
BitoPro $13,0 Triệu
68,34%
Các loại phí Các loại phí 20 Đồng tiền 30 Cặp tỷ giá
TWD
426.488 (99,67%) 20bd3eef-0aac-470e-81d2-9fa0ca42a3dc https://www.bitopro.com/
Millionero 0,08%
Các loại phí
0,08%
Các loại phí
104 Đồng tiền
10.268 (98,65%) a817aa1a-4f9e-4024-89ba-5d1d28b46935 https://app.millionero.com/markets
PumpSwap $11,8 Triệu
2,19%
0,00%
0,00%
155 Đồng tiền 156 Cặp tỷ giá
2.579.761 (99,77%) 831c0f78-bcb7-4b58-92c1-c292ab0ba230 https://amm.pump.fun/swap
Blynex $33,3 Triệu
8,16%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
340 Đồng tiền 355 Cặp tỷ giá
BRL
364.044 (51,57%) 3554637d-4b49-4d7c-8662-22eb2c92511a https://blynex.com
Bitcoiva $15,5 Triệu
0,44%
Các loại phí Các loại phí 128 Đồng tiền 222 Cặp tỷ giá
52.730 (98,53%) 807d7868-9d91-496f-96f6-223dabd73357 https://www.bitcoiva.com/markets
Uniswap v3 (BSC) $446,3 Triệu
11,23%
0,00%
0,00%
225 Đồng tiền 358 Cặp tỷ giá
1.731.055 (99,63%) 9b93084c-37e5-4050-85b1-393d1747671f https://app.uniswap.org/
Uniswap v3 (Ethereum) $328,7 Triệu
50,17%
0,30%
Các loại phí
0,30%
Các loại phí
686 Đồng tiền 942 Cặp tỷ giá
Tiền điện tử
1.731.055 (99,63%) 705bec2f-c97a-48f7-8ff9-e91107c96f48 https://app.uniswap.org/#/swap app.uniswap.org
Uniswap v3 (Base) $107,9 Triệu
83,33%
0,00%
0,00%
358 Đồng tiền 544 Cặp tỷ giá
1.731.055 (99,63%) 3fdae16d-7aed-4245-8a63-657cdc13f174 https://app.uniswap.org/
Uniswap v3 (Arbitrum) $153,5 Triệu
57,70%
Các loại phí Các loại phí 106 Đồng tiền 234 Cặp tỷ giá
1.731.055 (99,63%) 760ccbe2-ab42-467a-a692-256f4de7e32c https://app.uniswap.org/#/swap app.uniswap.org
Uniswap v2 $5,5 Triệu
21,85%
0,30%
Các loại phí
0,30%
Các loại phí
1013 Đồng tiền 1099 Cặp tỷ giá
Tiền điện tử
1.731.055 (99,63%) b1d403ec-f84f-42fb-9421-ce64ce1c3da1 https://uniswap.org/
Uniswap v3 (Polygon) $5,5 Triệu
17,15%
0,30%
Các loại phí
0,30%
Các loại phí
133 Đồng tiền 267 Cặp tỷ giá
Tiền điện tử
1.731.055 (99,63%) a7439391-60d7-4ab6-8b2f-e0c43b873c58 https://app.uniswap.org/#/swap app.uniswap.org
Uniswap v3 (Optimism) $2,6 Triệu
77,74%
Các loại phí Các loại phí 38 Đồng tiền 116 Cặp tỷ giá
1.731.055 (99,63%) 0af61095-bbff-4489-a967-ff6c56f5643f https://app.uniswap.org/
Uniswap v3 (Celo) $767.555
19,74%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
13 Đồng tiền 32 Cặp tỷ giá
1.731.055 (99,63%) fa3859d1-d7af-4fd7-9e4b-a713376e8b6e https://app.uniswap.org/#/swap
BtcTurk | Kripto $52,4 Triệu
3,85%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
177 Đồng tiền 354 Cặp tỷ giá
TRY
523.988 (99,67%) f97b8fb9-0e17-443a-9885-dabceeecc31f https://kripto.btcturk.com/
Verse $5.884
224,15%
0,00%
0,00%
7 Đồng tiền 6 Cặp tỷ giá
2.024.596 (98,28%) 8508386a-c4d4-49de-8700-524b1930c07c https://verse.bitcoin.com/
Bybit EU 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
127 Đồng tiền
EUR
764.341 (99,12%) 4ef246f5-5e10-4ca9-a312-32a60cfff632 https://www.bybit.eu/