Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 863f889d-043d-4aea-8b45-3c434da5b3ea | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
462 Đồng tiền |
|
|
2.921.673 (97,64%) | 19abb141-5f6e-4af4-a764-b4e79dc352fd | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Crypto.com Exchange
|
$2,3 Tỷ 9,96%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.395.088 (99,11%) | fec1a028-8cc6-40fb-bf15-d482353806d8 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$8,6 Tỷ 14,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
556 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
982.389 (99,50%) | ad4d81d1-1ecf-462a-855b-20c1ed44bd55 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Zoomex
|
$5,0 Tỷ 2,21%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
474 Đồng tiền | 556 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 1268d2cb-1c3f-4803-b740-1d58b7b23dde | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Bybit
|
$15,3 Tỷ 8,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
690 Đồng tiền | 1215 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
12.721.839 (99,67%) | 249418be-d557-4fb7-a022-00f741435651 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Dex-Trade
|
$109,6 Triệu 15,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 110 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.594.482 (99,43%) | accb7d8c-1a52-4f50-8647-98b64be0d1cc | https://dex-trade.com/ | |||||||
Indodax
|
$19,8 Triệu 2,55%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
498 Đồng tiền | 507 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.161.573 (99,78%) | 8528b77d-808f-4fc0-a25c-53d431f011b1 | https://indodax.com/ | |||||||
Bitrue
|
$2,6 Tỷ 9,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
741 Đồng tiền | 1297 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.250.333 (99,59%) | 25fdd18d-7da0-40e9-9402-8a894aada7a5 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Phemex
|
$2,3 Tỷ 5,08%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
653 Đồng tiền | 1092 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
14.175.742 (99,55%) | 1357613a-9c18-4245-a5d1-695f393a2411 | https://phemex.com/ | ||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
237 Đồng tiền |
|
|
1.142.517 (99,18%) | 081cbd65-55a3-49c9-93b8-cfa3ecbbdd66 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
640 Đồng tiền |
USD
|
|
9.736.738 (99,59%) | 76abfdca-a4b3-4d56-b407-30d6a8ba5272 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Coinmetro
|
$884.878 5,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
72.279 (98,68%) | fe507f28-8de4-4052-8734-eddb1ba77ded | https://coinmetro.com/ | |||||||
Binance.US
|
$28,1 Triệu 232,71%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
154 Đồng tiền | 205 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
989.384 (99,65%) | c3ae00e0-1d80-4d60-8bbb-85d94ba20650 | https://www.binance.us/en | |||||||
Bitkub
|
$52,8 Triệu 25,83%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
984.996 (99,65%) | 6a608269-a5e6-43b0-b00d-86ea0dccf353 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Lighter
|
$1,6 Tỷ 21,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
879.142 (99,64%) | a04aa1a8-c308-4c03-b604-c6a42cd5cc84 | https://app.lighter.xyz | |||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
48 Đồng tiền |
|
|
621.835 (97,83%) | fc7f5a24-08ea-43a7-9013-29a850c640fc | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
BitStorage
|
$17,0 Triệu 11,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
841.053 (99,77%) | 1f397e18-0333-4c0e-8968-1fa2fd6c9c1f | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Gate
|
$14,3 Tỷ 11,82%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1301 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
13.762.910 (99,72%) | 8dd237cd-da6e-49a1-963e-a2f8fabb7bfd | https://www.gate.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$412 54,56%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
750.118.323 (99,29%) | 6d531d6f-b2f5-463f-8434-6b24c9c56071 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
CoinDCX
|
$5,9 Triệu 7,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 480 Đồng tiền | 739 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.530.018 (99,78%) | df627255-cbe1-4f3a-884e-5555ab268b9a | https://coindcx.com | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
91 Đồng tiền |
EUR
|
|
728.089 (99,20%) | 536d8c27-331a-4458-9a6d-11731339136e | https://cryptomus.com/ | |||||||||
EasiCoin
|
$1,5 Tỷ 7,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
|
|
316.870 (98,06%) | c6262e1e-4ed3-424c-b110-77cf7d7a22f4 | https://www.easicoin.io | |||||||
YEX
|
$1,4 Tỷ 6,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
3.622.444 (99,50%) | eb1eec4d-6329-4909-a472-14b3ce4c27aa | https://www.yex.io/ | |||||||
Binance TH
|
$44,6 Triệu 5,51%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 523 Cặp tỷ giá |
|
|
338.315 (99,65%) | 17fca29a-20b6-401a-b072-070c14f36bab | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Backpack Exchange
|
$368,4 Triệu 11,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
445.569 (99,32%) | fdac95e9-207c-4a99-9524-0c83d55a5005 | https://backpack.exchange/ | |||||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
$60,5 Tỷ 6,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
611 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | a467b79f-69a6-45ea-a0a4-59123ccafe4d | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | ||||||
Tokocrypto
|
$9,6 Triệu 0,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
424 Đồng tiền | 678 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
640.963 (99,68%) | 87ea154c-d662-442b-b038-b3024ccdf5d7 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
|
|
615.497 (99,51%) | 98ba5fb2-4eb5-4309-a2f5-91d3c42cb0fe | https://www.picol.com | |||||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
126 Đồng tiền |
AUD
|
|
932.947 (99,49%) | cd2a7b06-b1cc-4b3d-b91b-c9debb27e0b2 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Aster
|
$1,7 Tỷ 27,22%
|
0,07% |
0,02% |
411 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
662.836 (98,54%) | 9eb411b1-5e7d-41c2-a86a-f20550cafa57 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
BitMEX
|
$281,3 Triệu 9,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 52 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
469.546 (99,06%) | efe5c100-b1b3-4c72-aa4c-b4191981bd76 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
MAX Exchange
|
$19,9 Triệu 16,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
279.547 (99,69%) | 4241121c-e867-40f6-98e8-e5d44bc56088 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Hyperliquid
|
$6,3 Tỷ 3,38%
|
0,00% |
0,00% |
327 Đồng tiền | 400 Cặp tỷ giá |
|
|
5.210.734 (99,80%) | 2719f006-efe0-4e8c-9e20-796cdfad8728 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
DeFi Swap
|
10 Đồng tiền |
|
|
3.395.088 (99,11%) | 05031c73-c67d-41e0-ab4b-80d8d454210e | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
BTC Markets
|
$6,1 Triệu 127,57%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
433.360 (99,19%) | df9ebf71-a94e-4d9e-aa46-99bf93aa60e6 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 256 Đồng tiền |
EUR
|
|
313.793 (99,00%) | a59e04e7-da01-470c-98fd-5d3128b8c22f | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
407.023 (99,45%) | abf70a0b-818f-4d06-823c-04ad5ee3cdf7 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Tothemoon
|
$102,6 Triệu 13,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
441.455 (98,66%) | 91bb856f-2ca2-40ce-8e44-46cf05ead00b | https://tothemoon.com/ | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
GBP
|
|
200.334 (98,60%) | 656144e8-4c2f-4311-bc3f-d071355bc84e | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
BYDFi
|
$603,3 Triệu 1,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
924 Đồng tiền | 1417 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
323.393 (99,15%) | ce8dd93e-7dbe-4ae0-9c9b-9ac4c65cd2f5 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Bitcoiva
|
$12,2 Triệu 2,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 208 Cặp tỷ giá |
|
|
63.505 (98,55%) | d7249999-8fe4-421f-a1c4-603c308d2b98 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
PumpSwap
|
$24,5 Triệu 2,82%
|
0,00% |
0,00% |
160 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
|
2.281.497 (99,75%) | 8df99781-b60c-4f8f-9c6c-08f2c6148694 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$7.155 172,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.046.572 (98,25%) | 15f6f2db-c4c6-431f-9619-6678eddf6e61 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
EUR
|
|
719.167 (99,21%) | 8769a68e-6fae-40af-98b4-c7e6189d35e9 | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$459,5 Triệu 1,04%
|
0,00% |
0,00% |
222 Đồng tiền | 370 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a931244f-d68d-415d-b39c-f0db6081db7a | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$266,7 Triệu 15,36%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
680 Đồng tiền | 949 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | d2257785-3e8a-4a07-9cb2-f4a37bb02511 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$15,6 Triệu 0,43%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | c4e0b5c4-6bb7-4e17-9379-b3f87012137b | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$97,7 Triệu 12,38%
|
0,00% |
0,00% |
320 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 72ee1134-6652-488d-85c9-f91cf1c1ef1a | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$115,5 Triệu 0,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 103 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 3d73f4dd-8e5b-47af-bf8a-528c220f7823 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
245 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 11a60f37-9ab5-41cb-b259-8ee0837e2f9b | https://uniswap.org/ | |||||||||