Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ecb2c097-0426-445b-a911-a59140eaad3b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCC
|
$3,8 Tỷ 50,97%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
376 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
|
|
541.077 (100,00%) | 6f84dcff-2cd3-4333-9c6f-00f3688abb25 | https://www.btcc.com/ | |||||||
CrypFine
|
$24,7 Tỷ 22,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
862.138 (100,00%) | 61fd1441-63dc-48ed-a90b-e813dcb5488d | https://www.crypfine.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
113 Đồng tiền |
EUR
|
|
875.359 (100,00%) | b45a2986-349e-466d-87c5-789e95bf7edb | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$320 176,69%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
682.153.065 (100,00%) | b279d390-5010-4f5b-8a84-12d1aad7dc82 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
88 Đồng tiền |
EUR
|
|
767.117 (100,00%) | c3b7632c-c605-48f9-a9d4-652c37aaba63 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Changelly
|
$94,7 Triệu 187,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 66 Cặp tỷ giá |
|
|
538.701 (100,00%) | 1ea5c2e9-2dbb-431b-8cb2-6567e655c4f0 | https://changelly.com/ | |||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
1.018.694 (100,00%) | a630c8c8-fc53-4b22-ac36-267d2630224b | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Aster
|
$2,9 Tỷ 29,40%
|
0,07% |
0,02% |
565 Đồng tiền | 669 Cặp tỷ giá |
|
|
640.896 (100,00%) | abb60f0b-34b0-4d81-b6df-d2aa4eead512 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
748 Đồng tiền |
USD
|
|
8.019.281 (100,00%) | a25609da-0bf1-49f5-9ac6-684322e2b483 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Bitcoiva
|
$9,2 Triệu 1,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 116 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
|
|
103.224 (100,00%) | 63d7619e-dc82-4e4a-b2a0-2b49b350819d | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
DeFi Swap
|
10 Đồng tiền |
|
|
2.889.894 (100,00%) | 5c2d4891-2929-4b0f-913c-e1864624bc1f | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Uniswap v2
|
$11,3 Triệu 53,09%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
894 Đồng tiền | 962 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.893.788 (100,00%) | c6c97e25-3fe7-4c68-a4eb-141796df14a8 | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 30,96%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
111 Đồng tiền | 223 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.893.788 (100,00%) | eb18df4b-856e-48eb-9dc8-d6c4c8ae0dbc | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Lighter
|
$1,8 Tỷ 30,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền | 190 Cặp tỷ giá |
|
|
532.082 (100,00%) | c43a8b11-2e01-43d8-8fa6-d57d3ace3a3e | https://app.lighter.xyz | |||||||
CoinDCX
|
$5,0 Triệu 14,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 446 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.498.164 (100,00%) | 6a928379-17bd-4fba-80ea-fe742b86a8df | https://coindcx.com | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$8,1 Triệu 153,91%
|
Các loại phí | Các loại phí | 27 Đồng tiền | 88 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | f1d59166-bed4-4fa3-b91a-2d6397b07cb7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
239 Đồng tiền |
|
|
1.094.144 (100,00%) | 06db77ec-8c24-4905-9aea-ca4062fa1f3c | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$485,3 Triệu 92,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
591 Đồng tiền | 831 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.893.788 (100,00%) | 667a261d-99dd-4396-9034-152e099dedb4 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$204,9 Triệu 111,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền | 210 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | cfb04d55-6145-46f0-b7f9-fda6d0b32685 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
119 Đồng tiền |
AUD
|
|
1.309.781 (100,00%) | c6097a82-6eb7-4be8-a22b-874f1c515b65 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Hyperliquid
|
$10,8 Tỷ 20,33%
|
0,00% |
0,00% |
380 Đồng tiền | 435 Cặp tỷ giá |
|
|
6.525.794 (100,00%) | 407cb950-9a9a-4137-b993-7bc412c79f04 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
Verse
|
$4.048 98,85%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.927.023 (100,00%) | e47ca529-711f-430d-a995-838d269e9927 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$61,4 Triệu 20,51%
|
0,00% |
0,00% |
241 Đồng tiền | 386 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 905695f6-2f5f-42fb-a0c3-af8c41fb0bf9 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$1,2 Triệu 0,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | d58242d0-70f6-4a50-94f5-fd18bd3e63c5 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
PHP
|
|
526.584 (100,00%) | ad4236cc-d834-4d3a-bff9-2f12a36db741 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Gate
|
$20,6 Tỷ 35,31%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1335 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
11.500.058 (100,00%) | 17d44d6d-4096-4f05-86ed-b95203f71f50 | https://www.gate.com/ | |||||||
Tokocrypto
|
$6,3 Triệu 5,10%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
427 Đồng tiền | 688 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
499.401 (100,00%) | 2b4bd4e6-05cb-42a1-8cf7-c77a04bd4599 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Coinmetro
|
$1.256 6,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
41.479 (100,00%) | 61143097-f5d4-4ef6-8c5e-47386ed3a1de | https://coinmetro.com/ | |||||||
Binance TH
|
$36,9 Triệu 0,89%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 509 Cặp tỷ giá |
|
|
344.510 (100,00%) | d1a245b0-eb94-4690-885e-3f0b9f65feb7 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Paribu
|
$97,5 Triệu 7,15%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
1.360.616 (100,00%) | 91df52a6-2859-4266-b3ba-0ccc90590c83 | https://www.paribu.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$251,6 Triệu 86,12%
|
0,00% |
0,00% |
287 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 7d12d61a-744c-492c-9817-fa1d07ff23da | https://app.uniswap.org/ | |||||||
BitoPro
|
$21,7 Triệu 5,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
426.563 (99,79%) | 774ac963-8b6e-4897-b9fb-3b2905dcadb7 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
PumpSwap
|
$30,9 Triệu 12,45%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 173 Cặp tỷ giá |
|
|
3.417.649 (100,00%) | 010a5ded-ed38-46d5-89b6-cfef10fde0d4 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Bitrue
|
$3,8 Tỷ 14,81%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
848 Đồng tiền | 1405 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
343.974 (100,00%) | b85e8add-0312-4f8b-98fc-22d9e84818bd | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 243 Đồng tiền |
EUR
|
|
288.762 (100,00%) | 60dd2761-d4d8-48b9-8897-e2dd4aa89c57 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$8,2 Triệu 120,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | cb8814c9-19cc-4b06-90f3-9fdd6bb1b4b1 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Backpack Exchange
|
$294,5 Triệu 17,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 124 Cặp tỷ giá |
|
|
206.940 (100,00%) | 7e39c81c-7cb3-4703-8414-a47d465e66ef | https://backpack.exchange/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
183 Đồng tiền |
|
|
1.893.788 (100,00%) | cf84e8f7-4719-4bd0-919b-cae1c75e925c | https://uniswap.org/ | |||||||||
Bitkub
|
$43,7 Triệu 11,84%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
346 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
646.101 (100,00%) | e551ad7b-8390-46b5-b022-ea8f9550cb15 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
MAX Exchange
|
$20,2 Triệu 44,28%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
284.496 (100,00%) | 4a2b6639-ae1e-4739-a426-8403975c2194 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
BYDFi
|
$694,8 Triệu 19,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
594 Đồng tiền | 834 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
276.025 (100,00%) | d1ef85d7-35e6-4a41-90f4-50dc665ef94a | https://www.bydfi.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$102,2 Triệu 31,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền | 378 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
364.750 (100,00%) | f617a11e-1fce-4270-8c71-b8dbc0004226 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
BitMEX
|
$568.112 72,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
426.305 (100,00%) | 211a11a9-dca8-4572-b9ec-74bf7b88bc96 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
BTC Markets
|
$2,8 Triệu 53,41%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
203.732 (100,00%) | 0715b17c-b68d-4492-af28-bcf866b9dcce | https://btcmarkets.net/ | |||||||
LATOKEN
|
$91,2 Triệu 160,82%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
195 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
55.494 (100,00%) | e8ccf99a-2e30-40c2-aee5-cb758e58499f | https://latoken.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$221.493 1,83%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | f485a036-3ba8-43aa-8562-fbfe9f1e8bb8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$42.597 50,30%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
1.893.788 (100,00%) | 4f1400e9-60c1-4e63-b071-5f86e64aa424 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
WazirX
|
$411.747 25,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
202 Đồng tiền | 296 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
451.851 (100,00%) | b88ec6ee-d4db-43bd-8aa9-599b8d5b23ae | https://wazirx.com/ | |||||||
Phemex
|
$2,1 Tỷ 10,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 438 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
695.791 (100,00%) | aef047d3-91ef-459e-a760-1e92ac4bd489 | https://phemex.com/ | ||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
575.694 (100,00%) | 54a36dcd-028e-423f-955b-b8214d94caa5 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||