Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2106e887-e229-4cd0-9d71-07c86b609913 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 16,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | 59e4e1b8-f2e4-4bf4-908e-a974b038fd42 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,5 Triệu 8,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 440366c5-8250-4859-9e84-e50c9b3d3ea6 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$4,3 Triệu 21,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 33 Đồng tiền | 100 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 82ad3cdd-338e-4944-bfe6-d4c16d998f33 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$708.861 43,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 9b596c55-840d-4683-b629-4d51f8c4ce7f | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$519 65,62%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | dfb2bea5-6d7a-4a43-9d17-6504af1ebb8f | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | cbfc654f-7777-49d1-bbf2-d02f9e26f56b | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
5.903 (99,13%) | b812fc54-95a6-4946-aa0d-71441797980a | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
BitoPro
|
$20,6 Triệu 11,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
497.394 (99,62%) | 8e95cf9a-abd9-408c-b968-35cbc27b67c9 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
LATOKEN
|
$169,9 Triệu 65,33%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
51.195 (98,89%) | 4c539dce-609b-48ff-93b0-de708176de38 | https://latoken.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$96,4 Triệu 9,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
182 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
509.699 (99,71%) | 94ee3954-7ba1-465d-8d22-2468ee63bfa3 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
128 Đồng tiền |
PHP
|
|
445.379 (99,68%) | 38c12380-1dcd-4961-95d9-b174a5f63805 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$481,7 Triệu 16,40%
|
0,00% |
0,00% |
465 Đồng tiền | 842 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | dc3f6f2d-c479-4578-8c15-0fcedb0692f9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$105,8 Triệu 84,81%
|
0,00% |
0,00% |
206 Đồng tiền | 490 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 0008778e-dd0f-4e42-b369-8bea385b8d32 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$15,4 Triệu 9,85%
|
0,00% |
0,00% |
143 Đồng tiền | 293 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 4b503184-6c07-47c8-b940-2141773fbc1e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$34,9 Triệu 95,72%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | bc0cf87d-0bec-4a45-91ab-9cde1d5fc17d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$24,1 Triệu 18,92%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 117 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 74b8c419-5d17-4622-a7b8-1164c6afd4e4 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$352.840 48,89%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | cf3fddc8-e1d4-4d27-8d7f-0a511cc637a8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c10cb63f-39a7-4435-a1bd-f955ea70d8f8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$284.180 36,40%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 02e99859-894c-4bb2-8905-3568e24827fe | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$682.745 1,08%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c459669e-f65f-4545-994e-ef94330a73f5 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$69.066 153,16%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | fcea7074-1e79-4fe0-af7f-30f6f9123aae | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$360.275 96,60%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 6a4b0063-b5e3-4486-831f-ddf0d51a1855 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$55.499 13,92%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 513f1657-8e0e-495c-a915-4302f85b0cc5 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Coinmate
|
$1,1 Triệu 13,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
163.007 (99,59%) | a71b6fcf-689b-4590-9274-ff1164958f47 | https://coinmate.io | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
943 Đồng tiền |
|
|
7.069.615 (99,03%) | 5258e75c-f6da-4499-bcd8-3a7ca73dbb54 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$18,3 Triệu 11,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | b906122c-2a1e-4b73-8aa0-a03896339d25 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
HitBTC
|
$114,0 Triệu 27,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
365 Đồng tiền | 614 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
94.131 (99,12%) | 23a8a507-4bc1-4010-988e-62c12d70b74c | https://hitbtc.com | |||||||
BitMart
|
$6,6 Tỷ 3,82%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1174 Đồng tiền | 1763 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.458.109 (99,50%) | ed56f83b-a30e-4e4f-9289-a227e9b7e8e6 | https://bitmart.com | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$831,4 Triệu 1,21%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
688 Đồng tiền | 723 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
271.457 (98,76%) | ba19c6ad-3729-4d51-a2a7-e44d1fe15fd3 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền |
|
|
252.834 (99,26%) | 4ecf5719-8d1a-4f0a-94aa-8c88018e9680 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
|
|
4.140.641 (99,31%) | 1e0a2f0e-e519-4c34-83b2-70a882a94004 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
5.751 (98,73%) | cd46a95d-7df3-4f0c-8e7e-15e5de6ca2df | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Ourbit
|
$13,3 Tỷ 2,42%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
838 Đồng tiền | 1286 Cặp tỷ giá |
|
|
5.078.383 (99,82%) | 660520be-aa41-47e6-92c6-7ce6c56bcc26 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d7076eb0-fe82-4302-a1b4-62bc08c318dd | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$3.137 22,40%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d7b29889-1d75-4e37-b8e9-2c7b651f7cb8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$80.578 19,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c7e42376-558f-4cc1-9140-e2dccf2a1f97 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$34.062 687,06%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | b7fce150-74ab-4190-8c0c-1f09259a9581 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 08a6f5ca-8cce-44ed-9e40-d97813dbb074 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$3,5 Triệu 147,42%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 2777d38b-3688-42cb-a0e6-e9814725e336 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 2a03d33c-360b-4814-8f69-0613c0300da2 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (Avalanche)
|
$4 45,64%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | bf05f9db-ec48-4c68-b901-427b880b9458 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
608 Đồng tiền |
USD
|
|
7.640.650 (99,09%) | e91992d8-0f22-488f-be4c-2293c5dacbbf | blofin.com | |||||||||
Hotcoin
|
$8,4 Tỷ 16,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
453 Đồng tiền | 713 Cặp tỷ giá |
|
|
3.258.307 (98,81%) | 807f0d98-1838-4500-9aaa-c42a72bdc752 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền |
|
|
87.790 (98,69%) | cb748bce-a362-4146-a05d-45bcc754f873 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Blynex
|
$50,6 Triệu 8,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
292 Đồng tiền | 301 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
132.755 (46,45%) | 4502afb0-9c56-4ea2-a1b3-86f94ba5aac6 | https://blynex.com | |||||||
Meteora DLMM
|
$125,3 Triệu 19,23%
|
0,00% |
0,00% |
244 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | b65fc4ce-31d5-4903-9b39-30fec8345bab | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$6,7 Triệu 2,32%
|
0,00% |
0,00% |
115 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 1745219b-bc45-417d-b2ff-d6b6755540dd | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$1,2 Triệu 29,05%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | eef716e7-69ca-4480-bcc0-0860dd1f9b43 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$76,4 Triệu 7,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
109.022 (98,89%) | 3e14ca5a-91ee-4cc1-b629-5b467be8a9ab | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Buda
|
$1,2 Triệu 17,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
128.717 (99,67%) | d0beec7b-77fb-47c1-bf30-a29e807548ab | https://www.buda.com | |||||||