Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 0fe35182-5cc2-4d96-97d3-9874914e4efb | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WazirX
|
$412.810 11,43%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
219 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
499.995 (99,78%) | 317b2946-faf1-465c-bfa9-3518e7e2a5ff | https://wazirx.com/ | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
328.733 (99,42%) | e51c1df7-1693-4e35-b752-27072bbaa86d | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$10,9 Triệu 64,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
102.306 (98,94%) | 0aabb475-e0b2-4ce9-af77-e556210d9c45 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$148,0 Triệu 22,87%
|
0,00% |
0,00% |
412 Đồng tiền | 705 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 0257dce5-ee7e-44b7-b55a-27377523e549 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$147,1 Triệu 19,76%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 400 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 7680d3be-4ad3-41d6-bc46-6bbfa69f1f58 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
232 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 514f14ac-7a53-47ec-b2f6-a1f801168c42 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$42,7 Triệu 17,48%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 17a0e6a8-165b-43ae-85c4-5d2688d190c4 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$16,6 Triệu 95,06%
|
0,00% |
0,00% |
118 Đồng tiền | 257 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 03ec7dd0-3a7a-4e54-b006-331c03907090 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$22,4 Triệu 62,91%
|
0,00% |
0,00% |
47 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 36769e01-c4d2-45fb-be71-82341cb5dda7 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,9 Triệu 18,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | c8b48ed1-1ce7-4729-8df6-07b6d877667e | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$241.008 27,80%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | f47bc45e-5ac0-4448-92ae-cb2c08e2f639 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$925.162 43,29%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 805b4f8a-719f-4716-9750-8c1bf755fa7b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$159.816 2,95%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 2f20fd74-fea8-4a4b-9623-42820294f35d | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$89.621 96,77%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | d2fe4304-9e6a-4796-bfbf-2b5f864f8041 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$160 12,18%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | e952e171-8f98-4443-946e-2977acf50c08 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
HitBTC
|
$74,3 Triệu 7,86%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 621 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
134.729 (99,43%) | 77bcc6b1-367f-4751-a079-114ee157809e | https://hitbtc.com | |||||||
BitradeX
|
$1,3 Tỷ 33,34%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
201 Đồng tiền | 233 Cặp tỷ giá |
|
|
44.784 (98,46%) | d79f8d6c-8778-428e-8fbc-462f24c43311 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$10,6 Triệu 39.634,74%
|
0,00% |
0,00% |
264 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
163.423 (98,97%) | 8babc7a2-4dc0-4296-86f6-65d5a28d69bd | https://ondo.finance/ | |||||||
Independent Reserve
|
$5,7 Triệu 115,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
131.143 (98,98%) | 50208724-feca-4a52-8c00-4679445c6372 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$614,9 Triệu 2,95%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
702 Đồng tiền | 745 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
234.026 (98,95%) | d6d14bae-02f7-4795-8368-a96d5ecbd1e9 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
206.909 (99,39%) | c964420b-c509-4eb3-9dbc-36eb0f757f53 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 7cdc1c1a-ce8a-4db2-852a-d501f990bd0c | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$4.629 89,98%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 419ecdc2-605e-42b7-825e-2b3280ffd863 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$51.470 1,16%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 2411ff31-73a6-4ea2-b33a-34d4ad0991bc | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$4.772 17,14%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | ad2b5dc1-054b-4da6-8b7c-b591f0bc6201 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$558 0,40%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 74a95f85-5746-4dff-af3f-d1b01a5dc5a9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$88 75,93%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 3de8be38-03e0-40b8-a454-c1bbf7b1cefc | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Coinmate
|
$858.990 82,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
182.427 (99,70%) | db4713ae-1447-40d3-a4d6-a250028b9ffc | https://coinmate.io | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 5407183f-91d3-4011-828a-01c47f164f39 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$1,3 Triệu 75,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 6276d5bb-3814-4119-bae5-a8bcfb50d466 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 4e686720-164e-4aa7-ad68-5f1d02a219a0 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (Avalanche)
|
$1 85,49%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 28b2be26-2b9b-4adb-b766-da81b88e13f5 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 93a78898-e8b7-4d01-9256-11b778317282 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
4.597 (99,01%) | 316a17da-765b-45d3-8c8b-97e575dc27c5 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
109.349 (99,26%) | 20217531-560b-492c-9729-0505479c68f7 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
PHP
|
|
359.661 (99,56%) | 9a18ca1f-fc83-4b8e-95e8-2bf2b6b38556 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền |
|
|
72.315 (99,17%) | b4b55da6-e845-4e07-8d9b-b3fb761d11bb | https://levex.com | |||||||||
BitMart
|
$7,4 Tỷ 18,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1135 Đồng tiền | 1678 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.236.940 (99,55%) | 6d473e39-bb2c-461c-8ff0-3e879f55f955 | https://bitmart.com | |||||||
HashKey Exchange
|
$58,0 Triệu 102,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
110.551 (99,10%) | 602bd6d5-73a6-4001-87cd-288146d04496 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Bullish
|
$895,9 Triệu 66,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
84.576 (98,85%) | 99d93880-c3c7-4f8a-be7f-361f6ca29815 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Hotcoin
|
$5,3 Tỷ 4,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
469 Đồng tiền | 731 Cặp tỷ giá |
|
|
5.838.927 (99,06%) | d225be7a-ee15-4aac-89d0-71844158ec69 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
59.473 (95,06%) | b0737879-4632-4be8-9f03-7fb90a56cee1 | https://okcoin.jp | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
191 Đồng tiền |
|
|
3.063.655 (99,16%) | 060f7e43-b994-4dbc-8330-4f3ffe4247d5 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$33,8 Triệu 2,67%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1470 Đồng tiền | 1888 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
629.706 (98,54%) | ada3c974-adb8-4956-b2ee-a061c4569724 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Meteora DLMM
|
$62,4 Triệu 27,01%
|
0,00% |
0,00% |
227 Đồng tiền | 689 Cặp tỷ giá |
|
|
669.292 (99,46%) | e09204f4-26ce-4826-bb16-c94bc8653606 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$3,6 Triệu 6,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 8241af0d-4874-469d-9390-4d86ca8ec96d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$30.291 104,42%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | a3055850-1a6e-4719-9b29-b007ea930f29 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
639.391 (99,39%) | c01d71be-63f2-4f72-8889-029ffabf8663 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$842 54,97%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 9690877f-a6bf-4b72-b9b7-f56aebae6239 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
639.391 (99,39%) | 52a60718-66b5-4091-814f-b00e9de2f766 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||