Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 503480ff-fff1-451e-a810-af67efa8b16b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Buda
|
$348.017 46,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
145.805 (99,68%) | 8f6679de-c898-4c58-850e-257949132666 | https://www.buda.com | |||||||
ZebPay
|
$755.745 17,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 331 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
180.120 (99,57%) | d007cb08-2b20-451f-8e7b-a9ea23904e1e | https://www.zebpay.com/ | |||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền |
|
|
29.558 (99,53%) | 0fb866d2-7993-4335-88c8-42ec5060f227 | https://alphax.com/ | |||||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
751 Đồng tiền |
|
|
100.750 (99,01%) | da380f10-46c3-4010-bab1-f9d1b902334a | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
EXMO.ME
|
$59,6 Triệu 2,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
218.401 (99,73%) | ed257223-2fb7-415d-87d0-60e0f43d7568 | https://exmo.me/ | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
72.200 (99,33%) | 1860a349-b702-4939-b2d3-2b0a2c7b47ab | https://bitcastle.io/en | |||||||||
XBO.com
|
$15,6 Triệu 0,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
187 Đồng tiền | 278 Cặp tỷ giá |
|
|
58.017 (98,62%) | 8fb0b0e2-852e-4ed5-9462-1ffdfe204da0 | https://www.xbo.com/ | |||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
388 Đồng tiền |
|
|
521.780 (99,20%) | c48b49f0-69ae-4fa0-ae11-fe9c3dc079d5 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
YoBit
|
$94,8 Triệu 0,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
390.175 (99,62%) | e793adcd-f254-4da8-b23b-83823a33c59d | https://yobit.net | |||||||
Yellow
|
$8,3 Triệu 13,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
50.851 (100,00%) | 985571bd-e464-46a8-8512-5076518ea294 | http://yellow.pro/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$432,8 Triệu 13,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
698 Đồng tiền | 1181 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 6c5349e7-792e-4cd0-9843-774dc652c7d8 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$92,0 Triệu 41,30%
|
0,00% |
0,00% |
69 Đồng tiền | 130 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | f1a15610-3488-4c64-992f-8160d0f1c0ee | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$14,6 Triệu 1,40%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 67 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 922cf400-f262-4a7b-95f2-de712c417368 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$46.345 48,94%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 511091d4-9c0d-49b5-8e09-c3aa2883ad04 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Katana
|
$275.604 70,09%
|
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
527.562 (99,19%) | fc308fc2-436c-4f82-9ed5-ebf3420f843a | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$886 43,76%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 35fa8b50-9d5d-4cbd-80e7-77766599c68b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$127 70,90%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 2e04085c-81d0-4b48-bb2a-bfc49251f3a9 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
PLN
|
|
209.089 (99,24%) | f3421679-4056-46c3-a592-3c61b3507ecb | https://kanga.exchange | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
527.562 (99,19%) | d46ea2f2-6c94-427b-ba6f-afb9454e8f28 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
CoinJar
|
$853.836 19,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
69.754 (99,26%) | 855be41c-34fc-42b1-8e6d-f98b74e53780 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
99.865 (99,10%) | d0920c4f-07db-4bef-b7d6-0caa4d6e39c7 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Paribu
|
$117,9 Triệu 1,01%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
407.064 (99,75%) | e0f30105-114d-4bb7-bca1-78f16cd52303 | https://www.paribu.com/ | |||||||
Foxbit
|
$5,4 Triệu 8,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.293 (100,00%) | aeb0b4e2-d338-4a65-b547-ab7f5b5afdc7 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
LMAX Digital
|
$168,8 Triệu 94,51%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
46.190 (98,75%) | 35bc31f0-b4cb-4766-9836-99dc24a31983 | https://www.lmax.com/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền |
|
|
67.657 (98,71%) | 1d75532e-343b-496b-a25c-485a711f70e5 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
232.450 (99,14%) | 8eae71a2-8f04-42c5-9c34-91b79664434c | https://remitano.com/ | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
|
|
325.562 (99,54%) | 319366e4-fe54-4efe-9cf2-a40e9350715b | https://ndax.io/ | |||||||||
Raydium
|
$13,3 Triệu 27,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
883 Đồng tiền | 994 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
352.110 (99,43%) | bba1db40-c081-4132-a123-6c916d7af499 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$64,1 Triệu 60,87%
|
0,00% |
0,00% |
278 Đồng tiền | 472 Cặp tỷ giá |
|
|
352.110 (99,43%) | 0284e887-6561-4c4c-9732-4d759289d350 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$2,4 Triệu 17,94%
|
0,00% |
0,00% |
256 Đồng tiền | 298 Cặp tỷ giá |
|
|
352.110 (99,43%) | cfb48e4e-c0ff-483a-8d6e-8db81e5ac011 | https://raydium.io/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,0 Triệu 18,29%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
63 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
|
|
113.179 (99,07%) | aac67c1a-2a0c-4f64-b324-1db01e2d8901 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Bitexen
|
$230.390 14,22%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
49.483 (99,11%) | 70ce0ae3-d24e-47c9-afce-bf27000deb32 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
278 Đồng tiền |
USD
|
|
45.329 (98,95%) | df692ddc-1357-4fba-9fa8-b054d6569c4e | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 1,04%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
537 Đồng tiền | 671 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
58.330 (98,99%) | 48ed00dd-f81e-4e88-baaf-58953d0698dc | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
611 Đồng tiền |
USD
|
|
702.222 (99,62%) | 9e45dda5-eaba-45cc-8a1d-0ea64785d305 | blofin.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$166,9 Triệu 34,68%
|
0,00% |
0,00% |
175 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | 907d2ed8-f937-4ff1-b910-3ee6fc3d7ac7 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Orca
|
$156,5 Triệu 33,94%
|
372 Đồng tiền | 950 Cặp tỷ giá |
|
|
197.277 (99,52%) | 99ce5235-3215-4d6b-93a0-0602dd2f98ee | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$3,7 Triệu 20,53%
|
0,00% |
0,00% |
200 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | 0143b4a0-1f68-4ef5-8321-24ffeb648528 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Polygon)
|
$1 239,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
210.441 (99,08%) | dcd30e3e-5c6a-4c7f-b0cf-1da5f1843aa9 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (Arbitrum)
|
$402 7,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | cde05bd7-5b5f-4a01-8159-3c709f401754 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$6,7 Triệu 21,88%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | 307951d9-2915-4fdb-9446-56b56d882619 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
195 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | dde4c672-70dd-4944-8f96-25d816e3ef9a | https://www.tgex.com | |||||||||
STON.fi
|
$843.844 19,50%
|
0,00% |
0,00% |
59 Đồng tiền | 78 Cặp tỷ giá |
|
|
181.199 (99,35%) | 15aaed78-414d-4c2b-ba4c-9a41c39d663c | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,3 Triệu 87,29%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
181.199 (99,35%) | 85a9c783-dec8-4cc8-8bcb-caeab840cc0d | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$6.999 121,61%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
162.536 (99,06%) | 40f8f5ac-8bbe-48a7-a838-628a65669dcf | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KoinBX
|
$17,2 Triệu 10,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
136 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
169.809 (98,48%) | 8e226101-740c-4187-a907-a37c22cf734c | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | eb5c92f4-031e-43ab-8573-8ba40c3cb5f3 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Curve (XDC Network)
|
$4.511 437,71%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
148.519 (98,93%) | 89931098-3273-47d8-ae7d-469b5f182182 | https://www.curve.finance/ | |||||||
Curve (BSC)
|
$833 7,47%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
148.519 (98,93%) | c3bd3276-9a1b-4233-8b0f-733c3a9dcb68 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
994.106 (95,17%) | b4483f44-868e-4da6-ba17-5e044f10453f | https://www.ibit.global | |||||||||