Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2d015a9c-be6f-45c7-8b86-e4f3163b7e54 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.028.050 (99,41%) | 103a51ae-1ffb-4f35-9600-4d653e7d7f64 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$5.422 15,95%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | aa596e3a-6a6f-40af-8b45-78af355041cd | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.028.050 (99,41%) | 06559e57-691c-4a99-a134-8d163f7ceaec | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
ZebPay
|
$1,1 Triệu 11,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 329 Đồng tiền | 353 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
271.642 (99,48%) | da53b932-037d-48a0-9984-cd0e2c2ce232 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
WOO X
|
$31,9 Triệu 45,99%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
294 Đồng tiền | 417 Cặp tỷ giá |
|
|
41.527 (98,82%) | 1af5aa4d-89b6-433f-b305-1c48875c9d91 | https://woo.org/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
161.998 (99,38%) | db4c7a18-bc25-464e-a9f5-2e9d9357e341 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Bullish
|
$2,4 Tỷ 14,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
100.364 (99,03%) | fdf785f0-7123-486e-be97-7961031cb252 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Cryptonex
|
$34,4 Triệu 37,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
4.095 (98,28%) | 24e3dfbd-00cd-449f-9141-7b146cfc7f13 | https://cryptonex.org | |||||||
Hotcoin
|
$7,4 Tỷ 44,72%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
542 Đồng tiền | 834 Cặp tỷ giá |
|
|
3.049.884 (99,11%) | 977704c2-76f4-43db-bce6-d22eac9a6e5d | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$909,4 Triệu 58,72%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 1209 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | fed0b15c-c183-4fc3-9dd7-89d290ebcaf5 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$288,3 Triệu 41,63%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 144 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 72a3a6fd-364b-4606-a489-86012fcfe9cf | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$39,7 Triệu 39,14%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 72 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 281aa081-0286-486d-9c83-0be935fb8f9c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$24,9 Triệu 18,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 6da81abb-f937-4f23-911d-d9924d16df84 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$3,6 Triệu 18,38%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | e688e1fb-f559-4442-a754-dd56fdcb0c0c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Katana
|
$4,9 Triệu 55,54%
|
8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
756.765 (99,21%) | 12aad0c5-3fdf-47b3-bc37-73af7a445f82 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$65.508 70,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 7aa575e3-8f8d-46ff-ad06-00f2afcfd66a | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$42 44,82%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | cd0800af-a723-4161-bccf-ea1c73befb8b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
789.747 (98,67%) | 15938ee4-3bc2-421e-ae7f-18a89476c07f | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC)
|
$531,9 Triệu 27,23%
|
0,00% |
0,00% |
120 Đồng tiền | 250 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 11e5bf52-9ffd-4f75-a25d-4b8c182b40b4 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền |
|
|
789.747 (98,67%) | df752ca0-033b-4842-9cb2-eda15073db17 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
789.747 (98,67%) | 49372bfa-2d69-4692-b5d4-7ed320f09782 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
WazirX
|
$239.331 51,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
213 Đồng tiền | 306 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
393.262 (99,76%) | 158ef5d5-b67d-4cd8-b101-79302b34563e | https://wazirx.com/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
143 Đồng tiền |
|
|
150.480 (99,25%) | 5921ec80-1202-43d3-8768-2cd21a0b4502 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$19,9 Triệu 43,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
67.058 (99,28%) | a7727830-bb51-4303-abcd-ae720999da0b | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
103.797 (99,35%) | d8021d4a-05ae-46d2-8797-70283ae0f898 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Meteora DLMM
|
$230,2 Triệu 10,79%
|
0,00% |
0,00% |
262 Đồng tiền | 910 Cặp tỷ giá |
|
|
557.663 (99,56%) | fe059127-53c6-4f8a-8a37-17e234371ec8 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$2,3 Triệu 24,85%
|
0,00% |
0,00% |
208 Đồng tiền | 298 Cặp tỷ giá |
|
|
557.663 (99,56%) | 0dfb9aae-8552-4541-a57e-65683a49a16b | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Fastex
|
$127,7 Triệu 2,73%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
149.936 (98,80%) | bb4728bd-1cbf-447e-b25b-82e1b5dbec1b | https://www.fastex.com/ | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
756.765 (99,21%) | 8c2570ab-5f8a-4183-a278-21a1e6f8723b | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
Meteora DBC
|
$2.235 524,19%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | 4925a3c9-39ca-406f-b0b2-5e7c4756201a | https://app.meteora.ag/ | |||||||
CoinJar
|
$1,8 Triệu 11,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
98.204 (99,35%) | 7f43fe01-b375-4186-9678-be9b54936fae | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$46,7 Triệu 54,09%
|
0,00% |
0,00% |
203 Đồng tiền | 203 Cặp tỷ giá |
|
|
157.274 (99,04%) | c2b5e6c1-e3e2-4552-b02e-963e7ae5f305 | https://ondo.finance/ | |||||||
UEEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
USD
|
|
131.205 (98,82%) | 79d36f3a-25ec-438e-a603-3fc4fe8361fd | https://ueex.com/en | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
92.630 (98,68%) | d6c060fa-fbf9-4033-9e24-d27099944dbc | https://okcoin.jp | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
188 Đồng tiền |
|
|
1.072.699 (98,99%) | 05b0a75e-f19a-4b37-9893-48e06ef5acc2 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
BIT
|
$37,7 Triệu 55,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
53 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
81.386 (98,91%) | d12ea518-e411-4aa5-9530-82b362f2c785 | https://www.bit.com | |||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
393 Đồng tiền |
|
|
444.943 (99,26%) | b278da64-0511-482b-a730-3b6fc51a32e2 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
1.907 (99,07%) | 3fde3d07-a1ce-47b4-ad58-c60704690dce | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
Meteora DAMM v2
|
$7,7 Triệu 73,72%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
|
|
557.663 (99,56%) | d6eebc5e-1d15-44d0-a5f2-2feac16a30e2 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
AscendEX
|
$2,1 Tỷ 4,93%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
633 Đồng tiền | 771 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
100.268 (99,25%) | 6f83cf86-713b-420b-9253-89ec4a5a7329 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Paribu
|
$221,9 Triệu 51,73%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
213 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
473.146 (99,76%) | 725c20e1-6351-4ce2-818f-39657aea39f5 | https://www.paribu.com/ | |||||||
YoBit
|
$132,3 Triệu 0,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
316.039 (99,77%) | 47037d98-7603-4f59-aece-80da4d487734 | https://yobit.net | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 202 Đồng tiền |
EUR
|
|
175.856 (98,87%) | d1002ba6-2fec-4623-81f8-8e9a86bb8d02 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
309.474 (99,46%) | e68193af-531d-453e-abb9-11ddadc42ee6 | https://remitano.com/ | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
324 (98,93%) | 6aaf00d2-2e5a-44d9-bd91-520876816445 | https://www.tgex.com | |||||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
443 Đồng tiền |
|
|
19.821 (99,78%) | 5532bb51-9777-45d3-8c0e-6bf3b8b15909 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
XBO.com
|
$20,5 Triệu 0,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
169 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
38.636 (98,49%) | eb1d89e2-1227-47c9-a90e-582402da6052 | https://www.xbo.com/ | |||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
277.831 (99,62%) | 8ca454ac-b176-49dd-a953-494ceca3c663 | https://ndax.io/ | |||||||||
HashKey Global
|
$856.161 42,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
120.241 (99,14%) | 5b198c82-26ad-4aa7-b541-a8ce4eec0321 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Raydium
|
$33,4 Triệu 37,51%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
922 Đồng tiền | 1031 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
366.672 (99,64%) | 173b700b-b26c-4861-a306-47d6b6352c64 | https://raydium.io/ | |||||||