Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a0045896-3124-40b1-895d-f2af5297e40e | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WazirX
|
$320.148 10,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
215 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
536.201 (99,72%) | 33bb0f67-adbf-45cd-a2ee-15903a25603c | https://wazirx.com/ | |||||||
Independent Reserve
|
$12,8 Triệu 256,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
120.969 (99,00%) | 17db32ac-4a04-43d1-8913-f584399fca87 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$60,3 Triệu 4,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
255.223 (99,63%) | de6ce0ef-4f58-4db5-9bbb-7daad0349101 | https://exmo.me/ | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
239 Đồng tiền |
|
|
64.990 (99,23%) | 7cc0b6ca-bc1a-4972-b375-68135fdacc14 | https://levex.com | |||||||||
ZebPay
|
$747.891 24,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 336 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
178.981 (99,57%) | 64fdc5b9-11d2-4f90-9df6-e74db8178f54 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$62,2 Triệu 3,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1366 Đồng tiền | 1732 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
575.493 (98,93%) | fbf9c6a2-088e-4cbd-8f53-e320dec913d4 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | 5a05f125-f5aa-4101-84ba-1abd9147d602 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | 9decc2e5-3422-49ba-b302-b8d326e94efb | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Bullish
|
$925,7 Triệu 9,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
86.139 (98,84%) | 363adf7d-6d89-4900-b0ec-4d10a0f851eb | https://exchange.bullish.com | |||||||
Yellow PRO
|
$10,2 Triệu 8,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
151.241 (99,90%) | 2a33706f-82b3-4038-ad40-1518fd9caf96 | http://yellow.pro/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền |
|
|
134.913 (99,03%) | 282e1d8f-358a-41d8-bc70-ff14dc4367f4 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Ondo Global Markets
|
$163,2 Triệu 21,85%
|
0,00% |
0,00% |
265 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
195.070 (98,89%) | 957a2980-4911-489a-8455-983fcbe32f5a | https://ondo.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$477,4 Triệu 4,63%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
652 Đồng tiền | 1050 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 752cf1db-9c01-4546-afc8-4d80144c601f | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$305,2 Triệu 62,87%
|
0,00% |
0,00% |
135 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | c37341d1-c648-4782-b312-b87f149f75af | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$97,7 Triệu 0,54%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | b3179577-fd03-4d94-9e91-dea3c0c6a57e | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$9,7 Triệu 5,13%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
36 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 8c51debe-221d-4e10-9a82-1c883e6d6360 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$7,6 Triệu 2,88%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | fa74f8ff-75f1-4f62-b5f7-00cb607ef665 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$48.452 111,83%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 6adbee1b-17d0-4faf-890f-52b6adce51b5 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$28.958 36,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 0d618c10-ab11-48bc-a88b-742b5fb6c672 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$16.754 22,20%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 2fc88eab-077c-45d3-8c7e-2aac141c7553 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$2.578 34,28%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | e187be6d-c0f1-4792-a5ef-190bea30cb54 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$918 141,17%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 02dcec23-682b-499b-aea8-c6b2d1bb1a18 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | a3f2cced-09ac-4001-9b03-8917066110bc | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (zkSync Era)
|
$1 82,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 45d6b449-90ad-41a3-b5f5-d0f528bc4805 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
161 Đồng tiền |
|
|
74.582 (99,16%) | 1ff78bb0-f87c-4c99-94f0-cdee5101b801 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
63.298 (95,57%) | 4ec84f5e-abcd-4eab-a6e1-8b75739914f2 | https://okcoin.jp | |||||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
PLN
|
|
244.602 (99,25%) | 789d497b-54fe-4ce3-8ec1-3f48f88ab934 | https://kanga.exchange | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | da68ae77-1799-4ee2-ac29-c255f3c59f4e | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 9ec91128-8d65-421f-9c7d-3f6c4fd5c3bc | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
EXMO
|
$79,1 Triệu 5,12%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
255.223 (99,63%) | c933d228-6d32-4456-a944-398153fe0970 | https://exmo.me/ | ||||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
712 Đồng tiền |
|
|
88.127 (98,97%) | 634e1669-a4ad-409a-af0c-6daf09cd915b | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền |
|
|
85.127 (99,21%) | 929d36c6-2f8d-4220-a5a0-3f16df3b4e52 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
CoinJar
|
$1,3 Triệu 20,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
67.789 (99,01%) | 830d287e-b1e6-49cf-94a1-384ec32c3f3f | https://www.coinjar.com/ | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 0,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
499 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
86.934 (98,93%) | 4202371c-dfcc-4043-bf57-dce1d08c4cb8 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
YoBit
|
$113,7 Triệu 3,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
238.216 (99,73%) | bc2c18dd-bf14-407f-8643-8ed606dcf616 | https://yobit.net | |||||||
Raydium
|
$28,8 Triệu 21,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
836 Đồng tiền | 939 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
368.653 (99,42%) | 2da4e0a7-a790-4ed2-a5a9-962c377f4f6c | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$93,2 Triệu 6,53%
|
0,00% |
0,00% |
275 Đồng tiền | 483 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 22120983-cb52-4e02-8022-ce468f0975d7 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$3,1 Triệu 35,41%
|
0,00% |
0,00% |
232 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 44b5aa9d-22af-4b75-b925-1368fc1e8ef6 | https://raydium.io/ | |||||||
HashKey Global
|
$805.303 6,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
52 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
109.022 (98,89%) | 357f4367-fb71-4737-8f50-e45bd0309068 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Katana
|
$127.404 33,18%
|
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
391.858 (99,23%) | 3be21c36-a4c6-461a-9b4b-c50a363145c4 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Paribu
|
$139,5 Triệu 5,99%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
401.202 (99,76%) | 6d98bc33-2d8e-4524-b0c2-40ef7848123f | https://www.paribu.com/ | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
391.858 (99,23%) | 190a83cd-5d5c-4622-872c-e9809b0e63fd | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
LMAX Digital
|
$330,3 Triệu 25,50%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
57.925 (98,80%) | 55c6213b-68a8-4813-bfef-9f53a77207c7 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
235.164 (99,21%) | 4ebcb839-1c92-4d18-8a1e-2c7d975b63be | https://remitano.com/ | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
61.791 (98,87%) | 69b72320-e912-4cfb-8201-e5a5c1278925 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
66 Đồng tiền |
|
|
300.951 (99,51%) | 301ab8a3-0b3e-457c-866b-fbe0233f05ff | https://ndax.io/ | |||||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
964.594 (96,60%) | c0b029be-b41a-4c76-a692-dad4c0ddd259 | https://www.ibit.global | |||||||||
Orca
|
$199,4 Triệu 2,15%
|
350 Đồng tiền | 869 Cặp tỷ giá |
|
|
231.807 (99,60%) | e1ebfdc4-eb5e-4726-977a-edbe812eee33 | https://www.orca.so/ | |||||||||
Bitexen
|
$537.695 10,25%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
50.657 (98,97%) | 911235f0-316e-4954-b3ac-1ae188179918 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Websea
|
$5,9 Tỷ 5,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
|
13.674 (85,32%) | 9ccedf28-c3a6-4c67-9b70-8046511727d3 | https://www.websea.com | |||||||