Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 77d4b043-ae3d-4abe-997e-6dcf11ec7021 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cryptonex
|
$16,2 Triệu 6,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | 5c549764-6404-432b-ac3a-938f55638aa8 | https://cryptonex.org | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$359,0 Triệu 5,56%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 59e07f9a-bd75-4f80-8340-d0610f0ab24c | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$1,9 Triệu 18,29%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | fff99a56-9904-41bc-9a0c-222d76d83e10 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Aerodrome Finance
|
$11,6 Triệu 19,54%
|
0,00% |
0,00% |
190 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | ae071624-1d11-44fb-a061-ac6508a31cbe | https://aerodrome.finance/ | |||||||
StellarTerm
|
$111.141 5,27%
|
21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
45.291 (98,75%) | ab05b1ca-e3f4-43e5-b4ab-58b18297bed4 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
STON.fi v2
|
$3,4 Triệu 9,40%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 05763030-a58b-445a-afff-df93f3e37592 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Foxbit
|
$5,1 Triệu 7,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.609 (99,23%) | f128adbb-8419-4dc1-a09d-7ecb3400f5ca | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
KoinBX
|
$24,1 Triệu 3,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
191.989 (98,56%) | e9e1a077-26c3-41de-83f3-eab301665eb9 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$13,3 Triệu 21,53%
|
0,00% |
0,00% |
50 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | b08e76bd-25a1-4807-bab4-4df97a624311 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 5c207db5-26b1-48b6-83f7-824dfc54e468 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
XBO.com
|
$17,9 Triệu 4,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
205 Đồng tiền | 297 Cặp tỷ giá |
|
|
34.115 (98,47%) | d105132e-4dec-442b-8cfd-062804167da2 | https://www.xbo.com/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$6,6 Triệu 37,82%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | 6f0b604b-987c-45a8-8fb5-7ab876fa82b0 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
DigiFinex
|
$21,9 Tỷ 6,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
696 Đồng tiền | 779 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
37.387 (98,61%) | 5e1371e2-f300-41e1-8f77-3854166fe51d | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Giottus
|
$695.211 78,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 428 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.544 (98,78%) | cd1edfcd-97b1-4882-bd55-c48570a9cbb1 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
229 Đồng tiền |
TRY
|
|
142.250 (99,68%) | 6cd92bc6-c1b1-4f44-8bd2-fa660e572cea | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
USD
|
|
44.200 (98,82%) | 2e50690d-7a79-4898-be70-789599f80d73 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$53 28,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | e90a8db3-9c16-4bed-8424-b854c248bded | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$28,8 Triệu 25,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
141.193 (98,62%) | 0ada77c2-2658-44d8-b62e-637de788d7cc | https://www.valr.com | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 38e27ef6-e2c2-4a47-89be-86704e598df1 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Metal X
|
$2,0 Triệu 8,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
53.707 (98,79%) | f3698dc1-d6c9-4d51-8f67-74012b15c235 | https://app.metalx.com/ | |||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 6f8c3ec7-575e-4732-a6c7-3e4e63121714 | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Curve (XDC Network)
|
$34.475 16,65%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
116.205 (98,84%) | 7194087f-cf45-446c-89d3-b7030a66e49a | https://www.curve.finance/ | |||||||
Curve (BSC)
|
$7.038 399,68%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
116.205 (98,84%) | 39dc3eb5-89c8-4e90-a2b8-23eef8b860f6 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | f38a0f32-605b-407c-9fc1-914abce90632 | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||
BitradeX
|
$850,7 Triệu 14,38%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
194 Đồng tiền | 226 Cặp tỷ giá |
|
|
9.646 (98,36%) | 74a3e05e-8822-40f1-be86-6018f8139886 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Paymium
|
$145.868 188,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
25.299 (98,75%) | 8f621e30-0a29-4b59-a1fb-0d84e17cc9bd | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$61,0 Triệu 29,56%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
105.484 (98,58%) | af21d58a-b3d9-4a63-889b-5085db2e0d63 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Cetus
|
$16,9 Triệu 12,01%
|
0,00% |
0,00% |
57 Đồng tiền | 138 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 19692ab1-fc73-4b8b-b6af-da43f122ca40 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Osmosis
|
$9,6 Triệu 67,77%
|
96 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
107.941 (99,26%) | 9b0b8132-ed41-4431-a72e-868399639233 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
Venus
|
$437,4 Triệu 0,70%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
109.232 (98,81%) | 5144c9d9-bce3-4b2c-bb99-990c843ea240 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$993 100,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | ab91d3c3-5975-4afe-991f-1ef78b45c315 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$221 14,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | af3386b5-6afd-4e3d-84a3-098e6361e52d | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$1.205 37,94%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 6ff31940-9a44-4897-8fbd-e491df280523 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (Arbitrum)
|
$304 48,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | ee1d40c7-e48b-4db1-9374-f6af9f40a71f | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
22.978 (99,27%) | f4f1a86f-40fb-4ec6-a079-97cfeb077c33 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Niza.io
|
$214,7 Triệu 10,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
138 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.049 (98,46%) | 311530fa-4591-439a-a3af-bc62f9a49217 | https://trade.niza.io/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$521.748 16,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 141 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 18a9645c-1d39-44ad-beec-f6b7ac86ce93 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$66.691 34,31%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 910f8c48-2354-4f94-a59d-436cad244489 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$32.043 31,06%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | f9c1a288-fcf4-4f00-8bd8-2e0abd3a55fc | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,3 Triệu 29,75%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 1befe0c0-efb0-4411-89f0-572385d8cbcc | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$364.784 13,89%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | e2d8efc9-f20f-4c3a-a3dd-6a0c265466b9 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.366 20,94%
|
13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 87e33d4f-c367-4002-b2f7-5d1229c3e114 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$2.404 2,77%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | cad5a00a-f056-4e62-b0c7-2e45d45024cf | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$16.543 22,07%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 638599f3-afeb-46ee-a78a-00f8390006c7 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$226 18,52%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 46ea51d3-cd36-415c-b0b2-fa1515fa07b8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
6 Đồng tiền |
|
|
88.095 (98,98%) | 0dbee1e0-3f74-40b4-8274-a8ea976703f8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
5.346 (98,28%) | 822c626e-f874-45b4-a9d3-5b7f4cb3fd97 | https://alphax.com/ | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
438 Đồng tiền |
|
|
37.089 (99,22%) | 8a3dc4de-af46-43dc-88c0-f78d3334b227 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Dexalot
|
$5,7 Triệu 18,42%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
13.129 (98,85%) | 09640abe-12c1-4627-9e7e-00532501a0f8 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
HTX
|
$4,3 Tỷ 4,40%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
681 Đồng tiền | 865 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | cf88b994-55a0-4ab5-9cae-511c2cd7f3fe | https://www.huobi.com/ | ||||||||