Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | f10006f8-35b4-4634-a85e-021e865b00af | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
149 Đồng tiền |
|
|
27.964 (100,00%) | 5a312e3e-e48f-41e8-a062-2518f2854bb5 | https://onebullex.com | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$16,3 Triệu 22,84%
|
0,00% |
0,00% |
175 Đồng tiền | 255 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | d0b27b80-e8c5-4dcd-acdd-c84945b0cdd3 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Dex-Trade
|
$1,8 Triệu 4,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 27 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
53.825 (100,00%) | c67de138-c31d-4c62-a1a1-9e9825dc1209 | https://dex-trade.com/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Robinhood)
|
$2,1 Triệu 282,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
461.207 (100,00%) | a928d517-93dd-44ae-aca6-21d5f286bc22 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$141,6 Triệu 30,55%
|
0,00% |
0,00% |
149 Đồng tiền | 218 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | 1f686886-c304-4cb5-9b5b-7b70d317706c | https://aerodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$584.187 24,80%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 139 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
65.180 (100,00%) | 6e959541-a10f-4c41-8839-1c8d7b077f98 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$34.468 13,58%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
65.180 (100,00%) | 3f3bae57-9df8-45a7-aed0-c43f42c41306 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền |
|
|
57.317 (100,00%) | 37aa7387-c8a5-4c52-9404-37249736db78 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
353.290 (100,00%) | 53c2b159-24e1-4e69-9ecf-b5fa0bd3109f | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
450 Đồng tiền |
|
|
23.192 (100,00%) | 6c17e7b7-9b67-4cde-bec9-db6be5b1074d | https://alphax.com/ | |||||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$599 119,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
69.861 (100,00%) | 1fda4508-f34a-43dc-b291-7e5698abddce | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$306 137,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
69.861 (100,00%) | ecfd6f65-99d7-48f8-8ed5-4a03b3f0ddcb | https://kyberswap.com/swap | |||||||
Paymium
|
$349.927 131,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
28.346 (100,00%) | 4257faff-06c5-465f-b72f-410296292c49 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$47,7 Triệu 38,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | 45398565-6cc6-4b53-a95d-30f03097427a | https://cryptonex.org | |||||||
DeDust
|
$155.371 30,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
|
|
67.871 (100,00%) | c3129973-29f2-4ccf-9177-776cdde5aa5e | https://dedust.io | |||||||
XBO.com
|
$24,7 Triệu 3,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
204 Đồng tiền | 286 Cặp tỷ giá |
|
|
28.046 (100,00%) | 327f9829-5045-4236-89c1-4a299c5b80d5 | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
3 Đồng tiền |
|
|
69.793 (100,00%) | f90e44c3-0e24-4048-849a-f2927c4b87fc | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
StellarTerm
|
$217.381 159,45%
|
20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
23.688 (100,00%) | 341c1561-190c-48a8-8c8d-e4a8fd8e584b | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.023 33,96%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 138c2264-d5ba-4b7c-85f9-3159d1791e85 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$333 345,07%
|
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 77843dd0-4ab7-40c1-ad1e-bd52f215e296 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Figure Markets
|
$310,4 Triệu 176,91%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
40.857 (100,00%) | dc709e0b-98a8-4cb8-b51e-66138fddd5ee | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Minswap
|
$8.192 29,38%
|
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
50.672 (100,00%) | 2b05914a-49c5-4216-9137-ed7531c8ef53 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
258 Đồng tiền |
USD
|
|
28.400 (100,00%) | 9a1e682f-ad0c-450f-a2f7-a1a75fb0541c | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
23.443 (100,00%) | 8ff7c0b7-9900-48d3-b4fc-535bcc4d03f7 | https://www.bitgw.com | |||||||||
Venus
|
$465,3 Triệu 1,53%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
40.126 (100,00%) | 77e8d0f9-9d28-499c-b14d-d22ee38b0757 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$3,7 Triệu 169,82%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 1cac2cad-0fcd-454c-85d7-cb347a576987 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$1,1 Triệu 147,26%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | c08d9fe3-562f-4c1b-90ef-d195b77c4c22 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$140.015 170,90%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 0499f2da-0667-452c-9323-66ea7dedeeb1 | https://www.sushi.com/ | |||||||
EasiCoin
|
$2,8 Tỷ 6,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
502 Đồng tiền | 633 Cặp tỷ giá |
|
|
23.399 (100,00%) | 7b4187d6-b949-45ac-998f-e2d1657de060 | https://www.easicoin.io | |||||||
Aerodrome Slipstream 3
|
$222,8 Triệu 16,92%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | 32d948c6-6b76-49db-a7dd-d86ed5296c46 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$10,9 Triệu 55,64%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
153.647 (100,00%) | 386a9626-6b1c-466c-af30-3436a20f4b4e | https://aerodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$169.935 28,15%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 822859af-28f6-4f15-a2e9-6c4fc4c62bbf | https://www.sushi.com/ | |||||||
Bitexen
|
$401.638 70,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
22.637 (100,00%) | 3472338d-c667-4c86-99da-dc4af90c79ea | https://www.bitexen.com/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
331 Đồng tiền |
|
|
13.924 (100,00%) | 18ed4bc6-a7c9-453a-81a8-f293b2f71c77 | https://www.bittap.com | |||||||||
BIT.TEAM
|
$10,4 Triệu 2,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
19.990 (100,00%) | c4c81e7c-6c5b-4461-87b0-0b74cfd5056f | https://bit.team/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền |
|
|
87.707 (100,00%) | de9bbbbb-e914-4886-85c7-3c3fc4452695 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
87.707 (100,00%) | 902071a1-155c-4763-a37e-552b343b1b25 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Curve (BSC)
|
$16.057 80,50%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
108.454 (100,00%) | 5c74a38d-fc24-4519-b272-b7c18c140e8c | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
QuickSwap
|
$7,3 Triệu 0,38%
|
116 Đồng tiền | 189 Cặp tỷ giá |
|
|
31.083 (100,00%) | 71668326-2626-409b-9656-2c0b8f10620c | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Bitbns
|
$1.606 87,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
28.357 (100,00%) | 1191cb71-bf04-4323-bf40-ad9020593e9d | https://bitbns.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
36.454 (100,00%) | 567398bc-68dc-48f3-9791-361926a240ad | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$290.618 61,56%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | da473d95-6062-42da-8b07-357eba8e03a4 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$15.002 24,18%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 9f9b7a7d-1966-4e64-bea3-f780967c6047 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Tothemoon
|
$137,4 Triệu 38,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
242 Đồng tiền | 351 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
16.781 (100,00%) | 0b314f2e-70e0-4f16-bbd4-a8c2d144b84c | https://tothemoon.com/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
27.444 (100,00%) | 206705fc-e7e1-4af0-9394-e95b95a986f7 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền |
ZAR
|
|
11.214 (100,00%) | 6af3241c-b793-4229-bbc6-8f8d8975fd75 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
87.707 (100,00%) | fabe04ec-c9c7-4c0d-95df-7e654fa96ecf | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Binance TR
|
$144,7 Triệu 10,42%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 306 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
25.906 (100,00%) | 4bb02fd1-0aae-47bf-913a-24285a4bbe29 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
KoinBX
|
$24,6 Triệu 0,44%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 231 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.092 (100,00%) | 304400a0-16b2-4a0a-9786-40ffcc05a080 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
ListaDao
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
64.883 (100,00%) | 37cc8d36-d36e-4396-8576-ba4faf355397 | https://lista.org/ | |||||||||