Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2fb6b483-b6c7-40c6-a6b6-b653995cb7f1 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Raydium (CLMM)
|
$133,1 Triệu 41,01%
|
0,00% |
0,00% |
306 Đồng tiền | 500 Cặp tỷ giá |
|
|
366.672 (99,64%) | 92d78b22-f541-46aa-9b3a-b2b6d546844c | https://raydium.io/ | |||||||
Orca
|
$239,1 Triệu 32,38%
|
384 Đồng tiền | 1015 Cặp tỷ giá |
|
|
338.728 (99,43%) | 53b17cb2-8973-4fb5-b7e0-63a808c5a4f1 | https://www.orca.so/ | |||||||||
Raydium (CPMM)
|
$7,1 Triệu 12,58%
|
0,00% |
0,00% |
290 Đồng tiền | 327 Cặp tỷ giá |
|
|
366.672 (99,64%) | 7a451e29-dd13-4b2f-b3bc-f095bd2c15dd | https://raydium.io/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
279 Đồng tiền |
USD
|
|
67.657 (98,95%) | 681b0799-0d31-4663-ae13-97931dc9e315 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
47.228 (98,89%) | e371c5da-50c1-4c27-a728-268bd74e1e2d | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
36.999 (98,93%) | 138d1635-b113-4f35-a0fe-73bdbceab518 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
LMAX Digital
|
$267,1 Triệu 46,93%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.186 (98,82%) | 4bb754e5-8b1d-49d4-b298-9a1efaacc368 | https://www.lmax.com/ | |||||||
ProBit Global
|
$305.697 30,44%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
112.507 (98,94%) | 94f522f9-d7a0-440f-95a9-d9360e9371f4 | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
602 Đồng tiền |
USD
|
|
1.014.922 (99,62%) | 14784be5-1550-47f0-b357-d80422e5e8cb | blofin.com | |||||||||
Momentum
|
$25,8 Triệu 35,90%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
171.490 (99,58%) | e9ee9156-b022-42a7-b023-608ed069d493 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$766.038 9,64%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.045 (99,25%) | 21026d05-4250-4b11-a010-341e1d0b1a0b | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,0 Triệu 26,41%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
220.045 (99,25%) | 2a55ee40-aec8-40a1-8489-939ceeb8fd1c | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Bitexen
|
$548.331 28,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
61.163 (99,44%) | 516d636b-cd05-4221-a66b-f753a0194ec8 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
VALR
|
$17,2 Triệu 8,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
186.905 (99,19%) | 239ad5c8-33e0-4611-a72b-ad7d56f34ef6 | https://www.valr.com | |||||||
Curve (BSC)
|
$54.517 6,26%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
259.846 (98,92%) | 7894d5f6-63aa-40fa-b272-70b90793ff13 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
Curve (XDC Network)
|
$26.588 423,83%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
259.846 (98,92%) | c530d7b8-fced-47fe-b018-bd81f99c6f30 | https://www.curve.finance/ | |||||||
BitradeX
|
$1,9 Tỷ 48,26%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 239 Cặp tỷ giá |
|
|
14.297 (98,55%) | a1c6edb3-60a0-4965-903e-714f95df59b4 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Niza.io
|
$240,6 Triệu 46,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
141 Đồng tiền | 269 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
40.833 (98,88%) | 345d5de4-2edc-4daa-be5b-b1605d69efc5 | https://trade.niza.io/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
926.884 (97,47%) | 6cdcf2e4-bd5c-45d3-b842-136ebf7ba70a | https://www.ibit.global | |||||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
AED
|
|
26.837 (98,97%) | ddcd6ebe-7510-4a34-8d42-7146a9263270 | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
441 Đồng tiền |
|
|
15.587 (99,08%) | 5c267391-5583-48d1-9081-eb15c9f77525 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$393,7 Triệu 25,63%
|
0,00% |
0,00% |
182 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá |
|
|
148.677 (99,42%) | 8ce200fc-e973-44fc-b218-d0245e0ea07f | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Finance
|
$8,2 Triệu 28,06%
|
0,00% |
0,00% |
214 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
|
|
148.677 (99,42%) | 383dfbbb-2e93-4e35-bdf3-25259015da54 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$5.647 73,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
131.477 (99,10%) | 444db0a2-5fb5-4421-b8db-d8e2547ab923 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$12.719 43,71%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
131.477 (99,10%) | 0a5024fc-9f63-49b7-994a-72c66fd48366 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$483 77,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
131.477 (99,10%) | 4d041dc1-5398-4094-a965-40770f9b100a | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
Foxbit
|
$9,9 Triệu 33,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 114 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
15.364 (100,00%) | 4079372e-e4ae-4370-9075-7784e8af3565 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền |
|
|
148.677 (99,42%) | b546ff34-210b-4920-9c9a-3d6eca20b830 | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
242 Đồng tiền |
|
|
17.412 (98,77%) | eda0180a-02de-4537-9602-acd9eef276c9 | https://levex.com | |||||||||
Paymium
|
$48.274 5,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
32.985 (98,74%) | a675ddd5-2456-4cad-8d5e-66ed27b880b3 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$64,3 Triệu 177,25%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
107.476 (98,62%) | fe1d9f9a-5862-4bba-8981-e36bf14281af | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Osmosis
|
$2,6 Triệu 46,76%
|
102 Đồng tiền | 287 Cặp tỷ giá |
|
|
119.227 (99,17%) | 3d20715e-14b0-4809-96d4-e20e428e5860 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
DigiFinex
|
$20,9 Tỷ 41,49%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
699 Đồng tiền | 784 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
34.090 (98,85%) | f4d86f67-a640-494e-90e3-6f49ba21966f | https://www.digifinex.com/ | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$76.251 46,08%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 113d44b2-04c3-4079-ad9c-b602a92c47fa | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$11.873 41,78%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 38de96f3-1543-4dab-9751-9b8f05aa778a | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Core)
|
$7 17,95%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | e12201d8-99b5-45fd-8a1b-7ed33eebcdca | https://www.sushi.com/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền |
|
|
111.780 (99,03%) | b7d7d216-cdb6-4787-9aed-e7a4543172e5 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
111.780 (99,03%) | 4400924b-422a-46b1-8f69-f8e957daf835 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
111.780 (99,03%) | a3cd1b34-4e1c-4e21-a692-c77aa1861ad3 | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$13,8 Tỷ 38,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
57.931 (99,52%) | 528c9ca0-294a-46f2-bccb-23c3c3d94f12 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
YEX
|
$3,0 Tỷ 38,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
|
|
18.940 (98,48%) | 05a2a6ee-e728-44b0-8b80-5c50df7d2a10 | https://www.yex.io/ | |||||||
Metal X
|
$2,1 Triệu 10,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
64.196 (98,75%) | 9625b293-dccf-491e-9410-497329df3861 | https://app.metalx.com/ | |||||||
LBank
|
$6,7 Tỷ 20,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1013 Đồng tiền | 1471 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
10.063 (98,99%) | 5cb35e4a-cbd3-4e6d-a99e-601c2800b403 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,4 Triệu 42,66%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
100.761 (99,05%) | 33fc39c7-e6cc-4648-acec-1aa39d6500b8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Minswap v2
|
$1,1 Triệu 24,62%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
104.147 (99,21%) | e31e2785-e65f-4796-a840-bc2d7d037179 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$23.925 5,68%
|
22 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
104.147 (99,21%) | 919f307d-5ab6-418b-8723-b92bcac09431 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$471.929 38,94%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 637d09e1-6d09-41cb-b8f2-5fd36c8ad347 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$57.141 40,76%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
100.761 (99,05%) | 2831c546-5a5b-4b58-a304-cdd8a68b6007 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$1,0 Triệu 45,03%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 92eb3b67-5520-4078-a4ef-6521718cfdff | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$131.121 43,38%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | c98463d9-42c3-4583-80d2-9bf08ad853d9 | https://www.sushi.com/ | |||||||