Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ba9182bb-979b-45ff-9b80-288beb6d7f8b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,1 Tỷ 25,70%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
670 Đồng tiền | 697 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
203.589 (100,00%) | 1e9836e9-ce94-446d-aa0b-6cff7b944381 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Aivora Exchange
|
$5,4 Tỷ 4,20%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
265 Đồng tiền | 336 Cặp tỷ giá |
|
|
12.622 (100,00%) | f4670438-5fab-4622-badb-1866a3e58c86 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
WOO X
|
$12,4 Triệu 163,47%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
222 Đồng tiền | 300 Cặp tỷ giá |
|
|
23.111 (100,00%) | 3c9c1be2-e8b9-474e-acb9-e0ba6c5395f3 | https://woo.org/ | |||||||
Bitonic
|
$389.997 3,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.492 (100,00%) | d6144de8-8ebe-4609-b94c-1381ca6af564 | https://bitonic.nl | |||||||
THENA
|
$31.168 27,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
38.332 (100,00%) | 47069249-604c-42d4-a0d1-74b9c1b25ad4 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
122 Đồng tiền |
INR
|
|
46.112 (100,00%) | cb6b31c4-a44e-4577-a0fb-9d71c30b7f2c | https://www.koinpark.com | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
14.130 (100,00%) | be4081b7-1ab8-4262-b8ac-bdab076b4057 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Yellow PRO
|
$2,2 Triệu 48,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.671 (100,00%) | 85ab0a4b-e2b3-4838-9b1b-7788e8e8daca | http://yellow.pro/ | |||||||
Cetus
|
$11,4 Triệu 44,75%
|
0,00% |
0,00% |
54 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
|
|
37.771 (100,00%) | 84525749-a59d-44cc-b4ad-fa1aa25375df | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
THENA FUSION
|
$299.391 26,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
38.332 (100,00%) | a6ef3614-1f6c-43e5-8867-670623c654ed | https://thena.fi/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
386 Đồng tiền |
|
|
15.418 (100,00%) | 429bbb6a-1bca-4117-a5db-1b593e86c06e | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$16,0 Tỷ 49,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
14.216 (100,00%) | f4df9339-5894-435d-8764-9dcb622311f0 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
426 Đồng tiền |
|
|
10.801 (100,00%) | 14e48bc9-b559-4e20-90dd-2c9081ddb8fa | https://blockfin.com/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$2,7 Triệu 10,67%
|
0,00% |
0,00% |
50 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
31.083 (100,00%) | ccfb60a2-9e89-4af6-82d9-f763242602ba | https://quickswap.exchange/ | |||||||
0x RFQ (Robinhood)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
68.107 (100,00%) | 0f296a02-be00-41f2-8380-d5ed2f7fe1b6 | https://0x.org/ | |||||||||
Bluefin
|
$4,4 Triệu 16,25%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
54.145 (100,00%) | 7ea55707-f43f-4a2b-9698-6e2cda27fbc5 | https://trade.bluefin.io | |||||||
WX Network
|
$711 34,03%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
14.122 (100,00%) | 35df257e-8a00-4dc1-ba79-85f0f53052ab | https://waves.exchange/ | |||||||||
BiKing
|
$19,1 Tỷ 29,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
231 Đồng tiền | 311 Cặp tỷ giá |
|
|
3.325 (100,00%) | 78b51375-ec73-40f3-acaa-8b884b44d513 | https://www.bikingex.com/ | |||||||
Minswap v2
|
$380.224 7,26%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
50.672 (100,00%) | a7000421-5311-4df2-bbe4-8480b59af6d5 | https://minswap.org/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$3.376 6,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.572 (100,00%) | 7f70aef8-a302-4506-b3f6-f174a757220d | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Dexalot
|
$46,6 Triệu 109,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
8.010 (100,00%) | 699d8bc7-7033-4319-bba5-7ceed626b88c | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
62 Đồng tiền |
|
|
8.182 (100,00%) | ceb77879-1ce5-4750-8d37-649eac653ab1 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
KTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
305 Đồng tiền |
|
|
9.547 (100,00%) | 2799be50-2d72-43fc-ab08-b2cc946a2158 | https://www.ktx.com/ | |||||||||
YEX
|
$4,0 Tỷ 29,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
207 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
10.429 (100,00%) | 6c6e25f6-833e-4bdd-9cf1-7fd0004e5a74 | https://www.yex.io/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
54.421 (100,00%) | 72f0d776-a65c-4d87-a1af-acdc94280afe | https://sun.io/#/home | |||||||||
Lista V3 DEX (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
64.883 (100,00%) | 8b36417b-e2fc-481d-8c94-e3510aba3250 | https://lista.org/ | |||||||||
Sushiswap v3 (Katana)
|
$876.867 39,54%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
65.180 (100,00%) | 6f50f260-dd91-4e9a-986c-918ccf57f308 | https://www.sushi.com/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$467 29.846,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
22.713 (100,00%) | fe46f405-9a48-45b7-b15e-767ada333af6 | https://dodoex.io/ | |||||||
BunnySwap
|
$3.539 117,72%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
33.238 (100,00%) | 58578a11-2548-4026-b1be-40d62a663316 | https://www.friend.tech/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$141.412 65,07%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
|
|
26.838 (100,00%) | c7d8039d-313c-4b7b-8902-11af6ed535cb | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
SWFT Trade
|
10 Đồng tiền |
|
|
4.347 (100,00%) | b99ce6e5-076a-4d25-83f6-015356a3298c | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Project-X
|
$87,1 Triệu 18,73%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
38.828 (100,00%) | 6cb7533d-e80e-4f06-bae0-5aa1bbd7ff79 | https://www.prjx.com/ | |||||||
C-Patex
|
$91,5 Triệu 52,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
5.868 (100,00%) | cfad242e-9b06-4079-bbe6-561696653c1e | https://c-patex.com/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
121 Đồng tiền |
|
|
6.350 (100,00%) | 819017e5-e3d7-4430-bd3f-a6502051d3d3 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Shadow Exchange
|
$578.559 82,72%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
32.114 (100,00%) | 0ab7e790-ce06-4e58-bd68-3a41cc2a1834 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$3.520 71,24%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
32.114 (100,00%) | 6b56ff7e-f379-44db-8aae-715578816aed | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Cat.Ex
|
$94,1 Triệu 0,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
9.009 (100,00%) | 8ce6e933-7b59-4d2c-a53e-cd7b335ecada | https://www.catex.io/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$19,3 Triệu 16,65%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
2.741 (100,00%) | 3b2840a4-58e5-4966-9a8f-ef79d4d592a9 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
5.109 (100,00%) | 387cc3f5-87a3-4abd-9f07-20ba024b2c0a | https://crp.is/ | |||||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
276 Đồng tiền |
|
|
3.982 (100,00%) | 4bf19f7e-5973-47b3-8d9c-24ee9ff37919 | https://www.picol.com | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$34.545 9,66%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
31.083 (100,00%) | 212a5e6f-990d-418b-9fc1-7fae750dc854 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$14.083 123,81%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
26.838 (100,00%) | d8c1bd97-42b5-45b8-aaa5-484ad587fff5 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
ShibaSwap
|
$132.683 97,71%
|
21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
8.381 (100,00%) | 86e1136c-e2b9-4a01-8688-3c9644b8e934 | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Foxbit
|
$82,9 Triệu 50,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 98 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
|
|
2.741 (100,00%) | f39774ce-d2eb-4571-8695-724990616845 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Bilaxy
|
$23,4 Triệu 37,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
3.259 (100,00%) | de949c99-489e-4c61-8101-3e7cabef9e8d | https://bilaxy.com/ | |||||||
AEGET
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
221 Đồng tiền |
|
|
4.075 (100,00%) | e920b95f-10ea-4d8b-82d0-e493290756c1 | https://www.aeget.com/ | |||||||||
CoinMy
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
|
|
4.013 (100,00%) | a7d7ca6d-dd84-4b4d-9e58-0ab2628af77c | https://www.coinmy.com/en-us | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 123 Đồng tiền |
THB
|
|
6.018 (100,00%) | 5125e638-82d9-445a-99df-3cbb5748b603 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
43.759 (100,00%) | 043e4132-7baf-4b77-a543-3514764eb3b4 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
BitexLive
|
$3,9 Triệu 1,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
3.239 (100,00%) | 62f7b1a4-ec0c-4fdd-b764-e6a16f8f2fdf | https://bitexlive.com/ | |||||||