Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | cf870317-9fcc-4d25-8017-9dc25ffe1ebc | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (BSC)
|
$2.120 69,95%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 5ccffed9-5902-4e66-9463-9d3440f39d26 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$4.020 63,35%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 4cf8cacc-df5c-4474-9b70-022c2d5c766e | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$34.326 26,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 988ad66e-b200-423b-bff9-54a2620f5537 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$640 57,60%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 77fffef0-0d18-470d-93b2-ec7fcae04c3b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap (Arbitrum Nova)
|
$2.742 22,20%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 7979311d-5802-4a6a-a836-acef47091a1d | https://app.sushi.com/swap | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
81 Đồng tiền |
|
|
15.146 (98,93%) | 64b37f43-ba54-4083-822e-ba3d667aab34 | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
Dexalot
|
$11,2 Triệu 31,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
15.611 (99,00%) | bf4cc707-5c37-45ba-bfa3-76c815a296f5 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Giottus
|
$2,5 Triệu 3,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 428 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
38.640 (99,10%) | fe5f5574-39f0-41c3-a8e5-64e3647e8f43 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
554 Đồng tiền |
|
|
20.213 (99,05%) | 2c3ce8be-3b6b-4437-bd77-7c73e3a7b6d9 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$5,4 Triệu 21,77%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
15.364 (100,00%) | 865b0294-f63c-4e0e-b24c-e3a4b43d1c4d | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Bluefin
|
$54,5 Triệu 17,00%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
89.618 (99,05%) | 907c8056-a70b-4aec-98c7-e3c4949a5257 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Turbos Finance
|
$7,4 Triệu 21,05%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 57 Cặp tỷ giá |
|
|
94.467 (99,26%) | 3fd8a6bf-23bf-4517-b9a0-2d49f5d51ad7 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$14.509 46,85%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | c43d79ae-6a4f-4401-80a3-72d44b4eb579 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Venus
|
$632,3 Triệu 0,11%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
95.132 (98,93%) | 74606519-2870-4cc7-afaa-29980733e6ce | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
80.776 (99,11%) | 101faa74-c521-4bd1-a523-ff6c051ad914 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
85.036 (99,20%) | 05be4a06-893c-46be-b25c-7d0e30fd807e | https://lfj.gg/ | |||||||||
HTX
|
$4,9 Tỷ 39,03%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 890 Cặp tỷ giá |
|
19.017 (98,79%) | 206897d8-5d2f-42d5-9257-9bb14eea2e7b | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
TRY
|
|
71.909 (99,65%) | 52f35735-6ab2-4ddc-acc8-1d3629dbd4d1 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Cetus
|
$63,4 Triệu 1,65%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 164 Cặp tỷ giá |
|
|
67.058 (99,28%) | 679eb75a-47f2-49e0-be03-0c35e2103290 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
QuickSwap
|
$36,5 Triệu 0,58%
|
184 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 28d6dab7-94df-4e6b-b235-a29c7c41ef63 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$50,6 Triệu 31,62%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
76.238 (99,63%) | 25b9a51b-f47a-4c71-9143-2c9dd3c815e1 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Rhea Finance
|
$9,6 Triệu 12,42%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
77.943 (98,75%) | b618a433-3cbe-414d-8f53-58bd37680817 | https://rhea.finance | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$7,9 Triệu 29,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | b2f7d06a-6bd0-46ae-9727-f057d8375323 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Project-X
|
$26,8 Triệu 32,44%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
69.715 (98,83%) | c1dd0e6e-d4bf-4b43-94bc-fb76082202cd | https://www.prjx.com/ | |||||||
Blackhole
|
$287.418 36,98%
|
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
76.238 (99,63%) | e3955d9e-f88c-4364-bd3a-72a48ce9ceeb | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bitcoin.me
|
$4.624 17,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
74.604 (98,97%) | e7d40e95-a2db-4760-9929-ca0719461822 | https://www.klever.io | |||||||
Binance TR
|
$203,0 Triệu 7,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
20.910 (98,64%) | b36dc7a3-d3a0-4629-89a3-33aa190fa4d1 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
BitexLive
|
$3,8 Triệu 2,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
5.873 (98,71%) | d047d069-246c-49bb-a462-f1dccecb8ba1 | https://bitexlive.com/ | |||||||
NovaDAX
|
$8,7 Triệu 5,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 560 Đồng tiền | 582 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
15.364 (100,00%) | 9e9fcb24-1902-412f-8d41-c1f745f2e99c | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
FreiExchange
|
$8.886 70,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 46 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
35.777 (99,60%) | abb24e58-86c7-4a69-b443-16947a2e8496 | https://freiexchange.com/ | |||||||
StellarTerm
|
$149.608 40,79%
|
21 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
18.756 (99,03%) | aa4efc0d-54fb-4722-b01c-2e035b85eb95 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$21.181 0,81%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
54.058 (99,00%) | 116eaa64-fe91-4d12-b9c7-011461da13a7 | https://app.kyo.finance | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$3.015 69,51%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | d3014cfd-585c-4c9a-93f5-df32169eb0e1 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$383 48,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | bc973766-c473-4026-bbae-f914a145b1e3 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Kyo Finance V2
|
$85 34,03%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.058 (99,00%) | e98be62c-b4b3-4a97-a60a-6ddbe9b9f9f4 | https://app.kyo.finance | |||||||
digitalexchange.id
|
$35.550 72,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.791 (97,81%) | c5253460-e73b-460e-af2e-1eb992b10ed7 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
35.994 (99,54%) | 5e3ce16c-105a-488d-9402-6aea29c13d60 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$115.596 46,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | 4fdf097e-8d2a-4f74-b159-9f37f1c94f21 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
286 Đồng tiền |
|
|
11.191 (98,92%) | fc184bce-7e2a-4439-a4d6-90c68b8aee5a | https://www.bittap.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
16.082 (98,61%) | 32353446-18f2-45f4-a422-152448593034 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
StakeCube
|
$2.049 40,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
44.207 (98,77%) | c35a207f-bfc7-445e-be7a-18d7d211268d | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$1,1 Triệu 12,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
33.922 (99,62%) | d1666cef-8636-4048-9dc4-9e51635d52fc | https://bitbns.com/ | |||||||
THORChain
|
$55,2 Triệu 62,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
37.081 (98,88%) | a67f3203-373a-4b5d-8249-1539750fc276 | https://thorchain.org/ | |||||||
Camelot v3
|
$13,4 Triệu 29,72%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 60 Cặp tỷ giá |
|
|
44.086 (98,96%) | df05cb74-4354-44bb-84e1-c5bd15bfd035 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$296.100 24,71%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
44.086 (98,96%) | 7417014d-85ae-4a11-850c-049a708df130 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Bitonic
|
$908.956 38,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
29.647 (98,90%) | 9acc9d1f-efbd-4891-8c39-cdd5942cd375 | https://bitonic.nl | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
32.997 (98,48%) | aa4fb7e5-3210-4462-a526-4280a303f908 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
23.868 (99,16%) | 2c83b5d1-a170-44bf-bb31-23d130690902 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
31.362 (99,01%) | 81d58c75-3e13-4d59-a292-069100312858 | https://sun.io/#/home | |||||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$13,7 Triệu 74,69%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | 27bb151d-92c5-489f-8a81-5d18da526743 | https://velodrome.finance/ | |||||||