Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | aa1596af-b280-4e25-8375-efd035298120 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Velodrome v3 (Optimism)
|
$6,6 Triệu 8,05%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 5c486880-f3f7-47df-90b3-819aaf39d5f4 | https://velodrome.finance/ | |||||||
THENA
|
$36.441 6,21%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
76.685 (99,15%) | 5c658f80-8748-423f-b406-dd5c8dec6375 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Velodrome Finance
|
$18.097 11,03%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 05331294-7943-483c-9781-f24a6816fa6d | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
THENA FUSION
|
$463.884 79,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
76.685 (99,15%) | 9a1b295c-b977-41fd-8c6d-2221aafad4f1 | https://thena.fi/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$94.858 13,35%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 79 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 554c7068-e81a-4487-9823-3ebf1ad86627 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$116.795 20,73%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 4e545696-14a2-4ac1-9e0f-42980b79cc18 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$95.948 14,51%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 43d1cb18-cb46-465e-912e-d7c387b991b1 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$13.425 18,47%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 0ccf0233-10d8-44fa-8058-733faa2c5055 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
40.468 (98,94%) | 345531eb-3578-4065-841f-b142c576cc5f | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
63.870 (99,02%) | a0a23f4e-0cc2-40a3-a370-50be0b853ebd | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
162 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
32.758 (98,95%) | 6779b668-6e1c-48ec-aaea-199471a84c7f | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Bluefin
|
$26,8 Triệu 47,69%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
65.175 (99,11%) | 81a73746-d8fd-4aa0-9e1d-849a112126a3 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Turbos Finance
|
$9,4 Triệu 17,66%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
60.503 (99,59%) | 06b868d1-265e-46a7-b740-2681c5cc4e89 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$138.066 3,07%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 085ea00e-9ed7-4278-9f7e-238d51afe704 | https://velodrome.finance/ | |||||||
NovaDAX
|
$2,9 Triệu 50,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 526 Đồng tiền | 546 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | d4e0c396-d2b1-40d7-b9b9-961f62998f9b | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
59.911 (98,93%) | 8757945f-1cca-4149-a90b-2ec44bc7c5e6 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
VinDAX
|
$40,4 Triệu 0,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
26.885 (98,36%) | 4d035647-a77d-42af-8165-c34668cbf8e1 | https://vindax.com/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
14.512 (97,41%) | 80c731bb-a544-41eb-ba2e-a6e726b8d946 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
34.189 (98,95%) | 45dc040e-6477-41b1-80c5-aaa73b38fb7d | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
|
|
11.783 (98,55%) | 6a11ea63-5529-4e72-9754-feb43000f1ed | https://www.bittap.com | |||||||||
Binance TR
|
$246,5 Triệu 12,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
309 Đồng tiền | 313 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
16.455 (98,62%) | ed100ea9-ba3b-4f0c-bd9f-f75a22dc55a9 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
48.437 (99,10%) | ce879c95-f5b5-4605-bc14-6080217b1045 | https://sun.io/#/home | |||||||||
DeDust
|
$335.878 18,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
59.131 (99,23%) | 38a50c07-924c-47a1-91bc-f11b7c057ad6 | https://dedust.io | |||||||
Minswap
|
$8.075 3,95%
|
15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | 75d2d1dc-90b8-4cbf-9491-92679b8020f8 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
Minswap v2
|
$371.732 38,41%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | ca7b8ca1-21b8-4374-be19-559c19629ab4 | https://minswap.org/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,0 Triệu 0,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
13.568 (99,20%) | 19f544a6-84be-4396-9072-05ab326346e9 | https://bit.team/ | |||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
49.583 (98,90%) | 36046000-6561-4a62-a95c-e40ff1d08321 | https://lfj.gg/ | |||||||||
StakeCube
|
$510 10,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
34.000 (98,54%) | b407e7c5-ada3-4220-bc96-4979f5b797b5 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$956 36,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
30.890 (98,95%) | 11c9d7ce-da1e-46b3-a6bb-c6f1bf92751d | https://bitbns.com/ | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
6.531 (98,07%) | bef2031e-7b06-4aca-9bca-89f4ad778362 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
QuickSwap
|
$108,6 Triệu 107,06%
|
147 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | bdf1ecc0-ea35-496a-878e-4ce4e5f59288 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Momentum
|
$2,8 Triệu 28,06%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
34.835 (99,61%) | a60e96a1-bee8-4f94-a6b0-1744dd46d08a | https://www.mmt.finance/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$5,4 Triệu 2,04%
|
0,00% |
0,00% |
56 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 089bbc9c-4c45-427d-8adf-5c3af4e23e75 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Camelot v3
|
$5,5 Triệu 27,89%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | 6cf3e2c6-a626-48d4-b877-f37c8f71da6d | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$228.240 45,41%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | 62956537-06e2-440b-9832-0a0b9441e960 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$499.257 6,75%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 525b5414-5933-4742-8b0b-12b38e537ddf | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 202 Đồng tiền |
EUR
|
|
25.032 (98,75%) | 809eb5d3-1d58-46d0-9506-89f31b024e1a | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
377 Đồng tiền |
|
|
13.291 (98,92%) | 8ccd724f-0d35-4e16-bf5f-c754b2a808aa | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền |
|
|
31.866 (98,54%) | 65a9475e-b4ac-45f0-8eb7-03ce8ae87b4c | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
183 Đồng tiền |
|
|
11.045 (97,22%) | 57f2b5d9-ad15-40e3-bf9c-e138b138126e | https://sunx.vip/ | |||||||||
WOO X
|
$21,4 Triệu 16,11%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
231 Đồng tiền | 311 Cặp tỷ giá |
|
|
30.719 (98,86%) | 71564fe1-960b-4213-9614-8878f1092c7c | https://woo.org/ | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
12.408 (98,58%) | 29f4b298-f14a-4d53-b0dd-731737398b41 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$29,2 Triệu 2,43%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | a7d34e6c-59dd-4dd7-be15-9b2b8f4d4ec8 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Blackhole
|
$53.304 164,74%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | 3b31db3c-f026-429e-94a5-ecbb12693a6e | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$1.031 27,44%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
31.107 (98,75%) | 5fc55640-82de-4c5b-a922-7de4533b4143 | https://dodoex.io/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.883 (98,59%) | 800f382b-cb06-4ecf-9bde-32dbb7e2b2d3 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$453.740 71,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.093 (98,50%) | 12c4ef38-0c93-4d3d-91e5-369151429a06 | https://bitonic.nl | |||||||
digitalexchange.id
|
$6.120 18,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
7.369 (97,89%) | bf4b778b-d51c-4dd4-988d-13d05ec657e5 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Aivora Exchange
|
$5,2 Tỷ 8,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
9.932 (98,42%) | 206f475d-ee42-4679-853c-5bffd023f485 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$9,5 Tỷ 7,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
62 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
17.621 (98,59%) | 507e3677-9cb6-45f0-a18e-fe8cb7d3610a | https://www.trubit.com/pro | |||||||