Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | e8f0e5fd-abda-453b-add3-b4c0e120c195 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BIT.TEAM
|
$11,9 Triệu 2,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
11.717 (99,25%) | fff12ecd-cd3a-4515-9672-22a197b8f95f | https://bit.team/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$1.126 90,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.198 (97,92%) | d4bf0538-6cc5-4d91-b703-bda399c5fd11 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
9.105 (98,07%) | d33f4616-2363-461b-a1b6-bab17259cfe5 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 93 Đồng tiền |
|
|
44.420 (98,50%) | dbf2de02-3306-4b41-b02b-c1c65b1edbee | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Binance TR
|
$134,8 Triệu 3,92%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
312 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.308 (98,59%) | f5bf8705-3be5-4ae6-884f-45787fcb40dd | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
38.999 (98,93%) | bfeb3abb-6c53-43db-abc1-dcfa7725fea5 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Bitbns
|
$728.157 4,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
23.720 (99,09%) | a73af81e-6dab-49d2-bbd6-4823b18fde10 | https://bitbns.com/ | |||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
401 Đồng tiền |
|
|
9.157 (99,28%) | 22fa0811-7f3c-47ff-89b7-296795b88574 | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
VinDAX
|
$76,5 Triệu 0,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 82 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
20.449 (98,33%) | bbf0988c-bdf2-4d07-a1bf-e9f9603dd66e | https://vindax.com/ | |||||||
QuickSwap
|
$95,4 Triệu 30,58%
|
159 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | c916c138-449d-4395-bb2c-04eedd77c939 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$12,5 Triệu 22,51%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 101 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | da051aa5-9a41-4b85-b1dc-247015c32727 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
DeDust
|
$19.110 90,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
37.973 (99,36%) | 8807f374-00e6-4d37-9f41-8592f68850f7 | https://dedust.io | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,2 Triệu 46,77%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
30.606 (98,98%) | dd639ed4-3d21-49a7-9ae3-e6d1b89ce28d | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$287 64,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | da266067-c2bc-4f83-b5da-07a63fd4c80b | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$149 107,57%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 365e39e5-043c-4555-91a6-1a7cefe7e0bd | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 126 Đồng tiền |
THB
|
|
26.494 (99,12%) | f7a5df11-ec70-4111-a511-b4e8dc6860d7 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$149.062 6,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.336 (98,62%) | be6e031d-b9c3-4842-9f27-52facc9cd3a8 | https://bitonic.nl | |||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$869.437 48,73%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | d3fdd17c-06e8-4714-948f-e04c7fbf7a1c | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
HTX
|
$3,0 Tỷ 32,94%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
670 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
9.102 (98,77%) | e5d2f094-46b2-493f-8002-8fca66ba8681 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền |
|
|
8.955 (98,44%) | 6ac9e2e5-81ff-4191-8edf-c5c0096d2d02 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
254 Đồng tiền |
TRY
|
|
12.763 (99,41%) | 3e2dc99f-5736-4eb4-8e6e-e34b1ca4cd80 | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
THORChain
|
$11,0 Triệu 2,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
23.655 (98,80%) | bb2fae32-f4ee-4d16-936c-39430dc02412 | https://thorchain.org/ | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$1.457 314,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
24.452 (98,67%) | 4a1b0815-cf57-416f-b9e3-91400a35b3c2 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
Wagmi (zkSync Era)
|
$333 55,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
23.427 (99,12%) | 6e7ce810-e5da-4856-a2f5-c6472a16cfa2 | https://wagmi.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.590 (98,65%) | 4875dd7b-8a50-4b3f-80d5-b00d64585204 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
16.254 (99,96%) | 9a88efdf-1fc7-4441-986b-3b63fbfe2d54 | https://www.eaglex.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
6.630 (98,32%) | 603dc893-b326-4a78-9e8f-dc8d500b7d51 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
OpenOcean
|
$141,9 Triệu 621,04%
|
109 Đồng tiền | 163 Cặp tỷ giá |
|
|
21.619 (98,78%) | 52670908-6cc8-4c7e-9ac6-bfb37b2a2894 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Rhea Finance
|
$1,3 Triệu 27,63%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
21.585 (98,80%) | 4959f7ed-c5a1-41f1-9eba-5ca48d9e895a | https://rhea.finance | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$278 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
21.129 (98,84%) | 2b3920a6-aeaf-45ea-abf8-817f7134beab | https://dodoex.io/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$1.465 40,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
22.163 (98,68%) | 4b524a70-72c1-477f-9b53-7fa6b97504e1 | https://sologenic.org | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$22.229 137,23%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | d7b39367-ef55-4fb0-86a5-fe69eed0a53a | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
HyperSwap v2
|
$4.040 366,35%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.102 (99,04%) | 14600acb-9b7a-408d-aa50-713ff96e4598 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$10.704 98,60%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | 8b122243-5842-4a4c-ba79-8b77d938cb6a | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
DAO Swap
|
$5 165,01%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
23.099 (98,91%) | 670884c2-3d62-47d1-8631-aa1a9d860968 | https://swap.daomaker.com/ | |||||||
Astroport (Injective)
|
$144 30,93%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.015 (98,08%) | bc60b025-1ac9-41a7-87e1-41156c88221e | https://astroport.fi/ | |||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.691 (99,94%) | 1c7a34f5-960b-40f8-8d79-73e4d05fb42e | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | 3ae16a5a-a334-48b4-b7c0-30057056ac63 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | f3bf4248-9916-4233-83c6-2e380a9fe2fb | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Aivora Exchange
|
$1,1 Tỷ 28,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
|
|
4.211 (98,68%) | a638a505-bac5-406b-a863-7831b20f8e7f | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
Websea
|
$5,5 Tỷ 31,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
188 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (65,47%) | 68b8d5b5-4a63-41bc-9e1c-840aa62d4766 | https://www.websea.com | |||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
356 Đồng tiền |
|
|
1.251 (98,81%) | 165428cd-0146-4330-b3d0-2318bdcdcecf | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
Mandala Exchange
|
$64,7 Triệu 18,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 186 Cặp tỷ giá |
|
|
4.819 (98,84%) | 7d6fbf80-a7cf-4f3f-9164-a9a650481e6b | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
537 Đồng tiền |
|
|
2.086 (98,38%) | eceb3fe6-f917-415d-a6d6-39999f7a52a3 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Niza.io
|
$118,3 Triệu 28,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
3.851 (98,54%) | 52b654fa-08d3-414c-a78d-7c9acdf7a21b | https://trade.niza.io/ | |||||||
EasiCoin
|
$2,1 Tỷ 11,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
1.514 (100,00%) | ff9fff13-002a-4dfc-90da-d90d57963c62 | https://www.easicoin.io | |||||||
NEAR Intents
|
$6,8 Triệu 36,20%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
15.641 (98,97%) | f8f214c4-13c0-48bf-82de-1cd6cd18fd61 | https://near-intents.org/ | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền |
|
|
5.095 (99,05%) | 38b60e85-7bba-49c3-a2c2-25541704d59f | https://blockfin.com/ | |||||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
135 Đồng tiền |
INR
|
|
14.647 (98,45%) | 35970e7d-d14e-481b-9d72-e6c076641efc | https://www.koinpark.com | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
18.236 (98,74%) | 2bc52b4b-cfa9-4288-8484-3ecda9b71f5e | https://bittylicious.com | |||||||||