Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 5bc8848c-96e9-46f3-bde8-4df82c2a3061 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SyncSwap (zkSync Era)
|
$122.195 46,34%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
12.526 (99,62%) | 16711cfe-4ea1-481b-af76-29527dd063be | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Ekubo
|
$411.898 47,16%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
15.471 (100,00%) | 350b243c-607a-4973-958f-d822dee117a2 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$114.922 17,90%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
13.861 (99,82%) | 0716851a-12fd-4cf5-990a-20e9846ed4bc | https://swapx.fi/ | |||||||
Blackhole
|
$58.808 8,61%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
13.602 (100,00%) | 0f3c6cc0-5802-4f5a-9fd4-8077e617e7ca | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
SyncSwap (Linea)
|
$7.327 46,88%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
12.526 (99,62%) | 9e1c3a0e-1529-4eb7-8ce7-73d6e4e7105b | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
5.580 (100,00%) | 83a332b5-45bc-4a87-9cb0-186eac635647 | https://crp.is/ | |||||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
INR
|
|
12.689 (100,00%) | da55d8eb-00dd-42b7-946b-09fea528a3b4 | https://www.koinpark.com | |||||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền |
|
|
4.498 (100,00%) | abb9ce96-b171-43f2-86bd-e227a6915aaf | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
VinDAX
|
$40,3 Triệu 0,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
8.361 (100,00%) | 8117d293-d8d2-415c-ad0b-474da8391274 | https://vindax.com/ | |||||||
Aivora Exchange
|
$6,3 Tỷ 21,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
6.988 (100,00%) | 8be57bf6-05ac-4e80-970b-b4966884ab74 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$1.045 63,52%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
10.636 (100,00%) | d1e02595-a936-4efc-82fd-9d1de2ebba71 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Wagmi (Sonic)
|
$29.144 48,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
9.949 (100,00%) | d91c6261-d10f-41e1-b9e9-dc56b985b777 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Maverick Protocol
|
$269 24,87%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
11.491 (100,00%) | e2f58258-4b3c-4abf-bd6e-6fe09c689617 | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$5.094 90,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
9.949 (100,00%) | ca4f89d1-2d77-418d-8022-dfb620f5fe21 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
SyncSwap v2
|
$5.197 38,26%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
12.526 (99,62%) | af397823-583e-4b96-9c7d-1ed669cac89a | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
Wagmi (zkSync Era)
|
$131 46,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.949 (100,00%) | 7ec08a06-3d82-45cc-9b22-83b7cf58e28d | https://wagmi.com/ | |||||||
Bilaxy
|
$26,3 Triệu 15,54%
|
Các loại phí | Các loại phí | 97 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
3.999 (100,00%) | 4ad7a683-8c81-4225-96c8-706c3fe5a987 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Bibox
|
$539,8 Triệu 4,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
301 Đồng tiền | 359 Cặp tỷ giá |
|
|
10.598 (100,00%) | e03b745f-8eff-4f32-b665-f45fb6fdc531 | https://www.bibox.com/ | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
9.943 (100,00%) | 32a9aa57-e027-4678-9cde-f8e13475f5d0 | https://bittylicious.com | |||||||||
FMFW.io
|
$94,5 Triệu 1,19%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
117 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
9.862 (100,00%) | 53f73ec0-8a17-4f2d-9faa-c42afe855395 | https://fmfw.io/ | ||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
6.212 (100,00%) | d14823e0-d054-469e-a48b-d6240bbd00dd | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
329 Đồng tiền |
|
|
6.692 (100,00%) | 21143361-4bb3-4acc-9f22-2ed34d3df6c7 | https://coinlocally.com | |||||||||
YEX
|
$1,4 Tỷ 6,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
6.784 (36,20%) | 0a7e3b5a-8f2c-4f6c-a013-02993ebcd538 | https://www.yex.io/ | |||||||
Shadow Exchange
|
$408.006 10,79%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
9.656 (100,00%) | 69bdf8ff-665c-42d2-9083-3c14fbb8c1b9 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Lynex Fusion
|
$117.080 22,31%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
9.722 (100,00%) | f1071ef0-0d7e-495e-b759-a9c415895027 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$132.414 20,57%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
9.657 (100,00%) | 819e1b78-4b54-430b-b7de-959562e92db7 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
C-Patex
|
$58,4 Triệu 30,97%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
3.709 (100,00%) | 19bfa08e-cd1a-4f6d-8475-93889b23d3e4 | https://c-patex.com/ | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$9.418 67,16%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
9.656 (100,00%) | 2f162ed3-9f88-47f1-bbda-56d9b4c27c74 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
1.122 (100,00%) | 923000cb-751b-46de-ada6-6db753245706 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$771 2,36%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.657 (100,00%) | 18b90287-1b23-443d-b236-3dcfcf0f79af | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$6.059 5,60%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.657 (100,00%) | ea9502fc-0067-46cb-b235-2a675be9f353 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
434 Đồng tiền |
|
|
30.728 (100,00%) | 704d1eeb-8fb4-4f02-a7b9-f26c6fb173fc | https://www.superex.com/index | |||||||||
AEGET
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
191 Đồng tiền |
|
|
5.107 (100,00%) | 16d01521-827d-4424-9428-399590a3a15b | https://www.aeget.com/ | |||||||||
Cat.Ex
|
$58,3 Triệu 5,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
6.763 (100,00%) | b4a90410-37f5-4a0e-9406-c425e77958ed | https://www.catex.io/ | |||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.896 (100,00%) | cab0e6ae-7c43-4240-b545-3be42ba1a2fa | https://www.eeee.com/ | |||||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
377 Đồng tiền |
|
|
4.125 (100,00%) | c9cc1abd-0f2d-48da-9e72-61ec14b28a0d | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
4.707 (100,00%) | a5af3870-3c76-4e48-a180-6c513ec5c808 | https://www.xxkk.com | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
438 Đồng tiền |
|
|
4.789 (100,00%) | b4c03c06-1441-4a13-9b67-adb197a699a4 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
704 Đồng tiền |
INR
|
|
4.739 (100,00%) | 4f0bbd62-d7f0-4620-bc2b-d1c01dd424cf | https://cofinex.io/ | |||||||||
Pangolin
|
$119.986 96,14%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
8.085 (100,00%) | 4a4e6781-4a6a-4ac3-9e8a-fb0b97c0d49e | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
xExchange
|
$110.047 28,70%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
8.345 (100,00%) | c13f131f-4e9d-4fdb-b8bb-462487260b70 | https://xexchange.com/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$13.096 560,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
7.603 (98,45%) | a56522f5-a70f-4f14-b98a-3e1b86858f0e | https://sologenic.org | |||||||
Apertum DEX
|
$112.173 59,96%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
8.234 (100,00%) | 48b18de6-6308-4c36-acc1-ec308582e4bb | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$3.224 6,53%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.371 (100,00%) | b0f80197-df0a-4187-8911-927304fc6849 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$10.003 4,27%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
8.371 (100,00%) | 70c8646d-4285-4680-8b1e-663015428cc3 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
Kyo Finance V3
|
$988 18,34%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
7.377 (100,00%) | 286f63f5-529b-4f6a-8eab-ea1c89a7551b | https://app.kyo.finance | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền |
|
|
3.398 (100,00%) | d49c26b3-0a1e-4571-a2ca-f092541b3f64 | https://tokpie.io/ | |||||||||
iZiswap(Mode)
|
$6 401,94%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
8.371 (100,00%) | 0410a980-a818-4535-b2d3-c5b97bfdffd0 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
SpookySwap
|
$3 27,95%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | af5ef179-bbd4-489f-80e2-169940acd9e0 | https://spookyswap.finance | |||||||
WHXEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.075 (100,00%) | 392bca76-e3f3-4b5d-b3d9-adc97629c7c2 | https://www.whxex.com | |||||||||