Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | dcd98622-d6eb-4a59-a5a8-6bd6e56dc3b4 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dfyn Network
|
$4.434 72,44%
|
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
2.716 (100,00%) | 436cdc13-f5d8-4c1c-894e-cfc7e5a63ac3 | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
30 Đồng tiền |
|
|
1.903 (100,00%) | 2af331c8-9b27-4dee-8953-bd97564790b7 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
SaucerSwap v2
|
$1,4 Triệu 116,41%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
6.992 (100,00%) | 0dae451a-f22c-4983-ac81-9be6ed712365 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$42.556 45,94%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
6.992 (100,00%) | eaf6971a-67c1-4197-87e4-2c24572803cd | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
IceCreamSwap (Core)
|
$16 145,12%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
3.077 (100,00%) | 28b06296-18ad-43ec-9ed8-c75363725c2d | https://icecreamswap.com/swap?chainId=1116 | |||||||
Niza.io
|
$369,6 Triệu 12,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 253 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.114 (100,00%) | c715601f-fc59-4609-9a73-15b31b31a939 | https://trade.niza.io/ | |||||||
Everything.inc
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền |
|
|
4.828 (100,00%) | fb7bc1d9-c8d4-4eb6-9254-92ef875abed9 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Wagmi (Sonic)
|
$326.032 2.166,12%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
6.701 (100,00%) | 68d87b2b-4b3d-4e4a-a3d5-3627fbd688ee | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$3.224 46,28%
|
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.273 (100,00%) | 0eeb7226-b5dd-49d3-87bc-9ad958858320 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
De¹
|
$199,2 Triệu 71,55%
|
0,00% |
0,00% |
340 Đồng tiền | 421 Cặp tỷ giá |
|
|
9.960 (100,00%) | d12ae628-e6fd-4a04-81c6-bdc37fff157d | https://openocean.finance/ | |||||||
Mandala Exchange
|
$104,3 Triệu 11,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 142 Đồng tiền | 182 Cặp tỷ giá |
|
|
832 (100,00%) | 31bcc87d-7526-4f6d-9adc-073d40bc386f | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
FreiExchange
|
$6.272 26,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.507 (100,00%) | 4f052895-5951-4410-b5d1-e5f8839621d7 | https://freiexchange.com/ | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$54 83,62%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.931 (100,00%) | d34ea99b-2c96-4afd-8b1e-68f0a89b92a5 | https://solidly.com/swap | |||||||
BASEKX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
140 Đồng tiền |
|
|
917 (100,00%) | ab59186c-3a77-4fe6-9b8b-6dcd81b3d4ed | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
Rhea Finance
|
$63,0 Triệu 23,66%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
6.799 (100,00%) | b468c08b-1a81-43e6-a17a-dbdb717006bf | https://rhea.finance | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền |
|
|
5.375 (100,00%) | af7212a4-13ce-4cce-8aa0-36133b6f69a6 | https://www.zeddex.com | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
USD
|
|
1.698 (100,00%) | 6914c27e-2a83-454d-b314-35ce51bdc745 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Momentum
|
$657.146 101,85%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
6.997 (100,00%) | f56ca311-7ac2-4566-9632-8cc5dfd9e94c | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Sovryn
|
$67.519 412,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.047 (100,00%) | e0a4b6ad-e42a-4c51-8b40-f4a19f992072 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Sundaeswap v3
|
$19.695 2,06%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.614 (100,00%) | 74879109-7378-4f35-a00d-588445b18f7b | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Shido Dex
|
$4.050 321,25%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.152 (100,00%) | ea5ce1c9-e007-4aa3-981e-1ffeefd4153f | https://shido.io/ | |||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
TRY
|
|
870 (100,00%) | 2141a0be-35c1-4eae-bcc1-931731e4a9f7 | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
Bancor Network
|
$203.262 1,49%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.652 (100,00%) | 4d7353bf-72f8-46b6-a0b0-7d54dc414d1d | https://www.bancor.network/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
|
898 (100,00%) | 122be1c2-aaaf-4545-8b1b-b1f7d1e21bf4 | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
112 Đồng tiền |
|
|
635 (100,00%) | 00e565a4-7f5b-40c1-b95e-ea0e56e540eb | https://www.eeee.com/ | |||||||||
Emirex
|
$1,8 Triệu 13,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
481 (100,00%) | 464a8b77-1fe4-48ac-a9a6-9f3e7ae0f4c7 | http://emirex.com/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
485 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 4d06c7e6-8064-4eed-be67-131adbaf8dea | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
WOO X Pro
|
0,06% |
0,02% |
93 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | c974f05d-b1e1-47d9-a8d7-0cb5d111a3e7 | ||||||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
140 Đồng tiền |
|
|
420 (100,00%) | 22b2bb58-c162-491e-ba0e-a07f2b2472d2 | https://www.xxkk.com | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền |
|
|
370 (100,00%) | e58e394f-54a6-4609-a719-907569adddc5 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$886.786 64,40%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
2.424 (100,00%) | a444c812-95fb-4d82-9ca5-43b6ac8c6fa7 | https://agni.finance/ | |||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$183 725,94%
|
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
880 (100,00%) | 347db984-eaeb-47ce-84c9-fadbfadaaabf | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Revolut X
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
300 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | b241e332-f2c1-476a-871e-ae63fa653bb7 | https://exchange.revolut.com | |||||||||
BTCBOX
|
$325.867 19,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
845 (100,00%) | 8db759ad-61f7-4fbe-80b4-3eb4fa8498d2 | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | bb351bad-6f86-4ae7-9427-f0be77ea0b2d | https://flipster.xyz/ | |||||||||
NexDAX
|
$10,7 Triệu 3,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
86 Đồng tiền | 99 Cặp tỷ giá |
|
|
649 (100,00%) | b40aa868-4ff5-4fb8-a837-f487928e6a0b | https://nexdax.com/ | |||||||
BVOX
|
$4,1 Tỷ 10,04%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
1350 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
|
Dưới 50.000 | fa054b41-1809-4b30-9893-ca253545f76a | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$284.162 208,61%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.033 (100,00%) | a3725d50-f7ba-4acc-ba19-c5515f4f3cd7 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Alien Base v3
|
$467.772 13,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
2.740 (100,00%) | 5e8b9970-6182-4d50-a8b9-78f18834a25f | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
BakerySwap
|
$30.397 106,45%
|
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
828 (100,00%) | ec73f8a0-8f28-48a6-948d-5fb2964c9e91 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
VyFinance
|
$3.953 26,76%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.874 (100,00%) | 62e4596d-e0e8-45be-90fd-0f6b4399813e | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Coinone
|
$130,2 Triệu 62,74%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
348 Đồng tiền | 353 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 4f2673a6-f388-4182-95f3-d5f9699b47fc | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Kodiak v3
|
$184.270 51,00%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
3.001 (100,00%) | b491042d-1d2a-4ffc-8485-cbe2e0020e74 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Karura Swap
|
$8.964 1,24%
|
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.278 (100,00%) | 3dab32fe-3e1e-4216-a20b-294510333477 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Solidly
|
$39.463 1.250,72%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.931 (100,00%) | 0f73ad7c-eb19-4ca2-bffe-d78165510f60 | https://solidly.com/ | |||||||
Kodiak v2
|
$662 128,84%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
3.001 (100,00%) | a13849be-bb7e-4481-918b-28244463395e | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
Reku
|
$1,4 Triệu 27,68%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
127 (100,00%) | 7c84c49d-445a-4842-93e4-07b7111a554f | https://www.rekeningku.com | |||||||
Korbit
|
$22,5 Triệu 13,44%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
188 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | c3e9d17d-bbbe-4379-a328-a7e75d9e96ab | https://www.korbit.co.kr | |||||||
SecondBTC
|
$60,7 Triệu 2,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e4eb9df5-505f-432d-a254-fa5ad31381f4 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Elk Finance (BSC)
|
$440 1.008,01%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
880 (100,00%) | 3afa7ebb-9baf-491a-941e-847527d32c34 | https://app.elk.finance | |||||||||