Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b2200bd0-9a05-4b96-a68f-82021fd744bd | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WHXEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.142 (99,71%) | 764ae508-8791-4897-af6b-fd740b82eb49 | https://www.whxex.com | |||||||||
BaseSwap
|
$2.733 35,00%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,71%) | d272d714-27be-47c7-b2e6-f7837d8997ab | https://baseswap.fi/ | |||||||
Ramses
|
$9 82,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.029 (99,59%) | 68f6abdf-24e3-4981-a334-9a7fd13dfb4e | https://ramses.exchange | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.639 43,15%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.168 (98,45%) | d2e83021-0a09-4e5b-b279-8d7f371e0973 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
SwapBased
|
$1.310 23,97%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.075 (98,08%) | 34ec0f53-58a0-4f78-be06-c9d41c049fec | https://swapbased.finance/ | |||||||
Shido Dex
|
$4.974 42,53%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,53%) | dcef262c-cec6-49c2-89f1-5539c4c245f5 | https://shido.io/ | |||||||
Thruster v2 (1.0%)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 3ecad2be-12ef-45c4-bde0-d9c738407953 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
2.017 (99,53%) | 6a44a8bb-f575-4a6e-ae17-27dab92acbda | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.020 (99,92%) | e9b29e54-36c1-4dd7-b32c-5dff9140e022 | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
BTC Markets
|
$2,1 Triệu 90,11%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
Dưới 50.000 | 6505ddce-6824-49b8-adce-7d2dd9219572 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
GBP
|
|
Dưới 50.000 | eac136ff-ce61-44a6-965a-d1f589651fd4 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
NexDAX
|
$1,1 Triệu 6,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
63 Đồng tiền | 82 Cặp tỷ giá |
|
|
1.191 (97,86%) | 704174ed-b51e-4532-982b-e202e17ec79a | https://nexdax.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 164 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | 91fa52c0-397d-4971-a1b5-b8e490923c41 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BitStorage
|
$11,8 Triệu 18,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 32 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b2d7cbf6-d6cb-484b-811d-d148b9c92594 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
1.814 (99,60%) | e9d1aee1-be3f-4fbd-8383-4fe9fb580b42 | https://crp.is/ | |||||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$457.007 0,61%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
1.787 (98,81%) | 2c1cd0f0-5b48-4f03-8182-fc9aca422ed6 | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
Honeyswap
|
25 Đồng tiền |
|
|
1.809 (98,47%) | 8277c5a1-1c8c-4019-9fca-25020677e29f | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$568 84,41%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.794 (100,00%) | d1d5777a-dc60-47ae-9587-ca0ca09f6031 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.675 (98,86%) | 1d570ba0-fb0b-4d7b-a3f0-2da4f3e569df | https://orion.xyz/ | |||||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.675 (98,86%) | f6e9a4c4-7de1-4ff2-bfdf-7cd52791fa10 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Reku
|
$2,4 Triệu 15,86%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
178 (97,87%) | 029b1938-c29c-4710-a712-30da74efe777 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Byreal
|
$6,9 Triệu 19,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
1.490 (99,66%) | e952eed4-0eed-48c3-aaef-94efc61dd05f | https://www.byreal.io/ | |||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
125 Đồng tiền |
AUD
|
|
Dưới 50.000 | 7a067195-093c-4c22-ae2b-344e4a88dd54 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | bfb0cbff-840c-4c7e-9294-c75fedecc433 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
ALP.COM
|
$155,8 Triệu 58,02%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 64697f99-a925-462f-a479-b01cc659b5cd | https://btc-alpha.com/ | |||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
1.411 (98,96%) | 1ee32e7d-4e13-4259-9f09-d233155b42cf | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.475 (98,52%) | e7cce6c3-4393-44e9-b81e-f2c40cfe0e22 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$55.459 0,38%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
1.283 (99,18%) | 79e18ae1-9573-4fa6-bf9d-bb71ba5c6110 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Coinone
|
$61,1 Triệu 10,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
379 Đồng tiền | 384 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 022c74a7-8ef0-4211-96d2-ae0afcf162f0 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Splash
|
$3.414 47,49%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.360 (98,71%) | 4d53fe45-c397-47c5-8088-79b7a424635d | https://www.splash.trade/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$3.300 66,91%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.283 (99,18%) | 79708338-7ca6-4e27-8066-291939a54b15 | https://apeswap.finance/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$11 180,65%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.277 (98,54%) | c4dc6e55-b0ef-41ca-b376-1dc3cbc44632 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$37 21,13%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.232 (98,02%) | 5c382767-aaf2-4ee4-80b8-257a8b65b9d1 | https://solidly.com/swap | |||||||
Skydrome (Scroll)
|
$752 23,61%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.332 (98,76%) | 05e3b275-89c7-408d-9630-0da1cb9f3949 | https://app.skydrome.finance/ | |||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,79%) | 9e0a5474-4d1c-46a1-aad9-f852fe1d5881 | https://somnex.xyz/#/swap | |||||||||
SecondBTC
|
$31,1 Triệu 2,85%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ec76cf77-8242-4509-8234-df015105f357 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Emirex
|
$785.869 24,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
341 (97,86%) | 13eda354-ba29-43ef-a8a4-ff9cd076dedc | http://emirex.com/ | |||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
553 (98,16%) | 16a08043-b00c-4602-adf8-004fad55211b | https://www.xxkk.com | |||||||||
WingRiders v1
|
$5.406 85,34%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.077 (99,46%) | cbd81e9c-d08f-4e7f-9429-c45d9648d414 | https://app.wingriders.com/ | |||||||
Wingriders v2
|
$405.638 27,10%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.077 (99,46%) | 9e5930ac-0012-4941-8bba-44eb8228747c | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$374 1.060,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.130 (100,00%) | 58cb2d50-a4cf-4884-97c1-dba673e02753 | https://marsecosystem.com | |||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.035 (98,24%) | bdfbc741-c119-41c5-9b8c-78178da82ac8 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
1.035 (98,24%) | e9a1dadb-8e88-4fe7-aba3-82c1be8f302e | https://cellana.finance/ | |||||||||
Solidly
|
$17.268 24,20%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.232 (98,02%) | 46d722aa-952f-49a6-935f-b2afa54c0681 | https://solidly.com/ | |||||||
LFGSwap (Arbitrum)
|
$14 166,45%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.086 (99,65%) | 22307cce-1e33-4e78-873d-c633483d799f | https://app.lfgswap.finance/swap?chainId=42161 | |||||||
Omni Exchange v3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.193 (100,00%) | 2dc1a18b-9f88-4078-8b7c-b7863e0e806f | https://omni.exchange/ | |||||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
56 Đồng tiền |
|
|
459 (98,44%) | 75506176-d5f6-4667-a288-a78909dcc3e0 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Bithumb
|
$353,2 Triệu 3,41%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
452 Đồng tiền | 468 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 2da0278d-b4c9-4386-b721-1335eab99266 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Balanced
|
$981 20,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.015 (98,64%) | f30db5e8-fcb1-4c31-8912-1b3638e7dd60 | https://stats.balanced.network/ | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
91 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 07b9a4f8-66b3-48dc-8c7e-854cb477561f | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||