Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | bd445614-80cf-4ff2-b50c-3edf8fecb3b2 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
2.341 (98,74%) | 7fbf3c12-55b4-475f-8b08-091727fb40ea | https://www.eeee.com/ | |||||||||
VinDAX
|
$38,6 Triệu 1,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 87 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
4.140 (99,22%) | f6c3b971-7b3c-4d1f-b7b0-7ab32b0da66e | https://vindax.com/ | |||||||
Cat.Ex
|
$76,8 Triệu 15,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
3.991 (98,04%) | 1dc0703b-e99d-4d2d-88f2-73bb2f17f20e | https://www.catex.io/ | |||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.352 (99,36%) | 0ddd6cdc-1c92-435d-bea6-19acc7d8f1d2 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$11,2 Triệu 11,80%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
4.568 (98,67%) | 646e60a9-e18d-476c-809b-aae0ad3de4d7 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
ICPSwap
|
$73.747 37,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
4.172 (99,35%) | 1b4cd10e-1a4d-47cc-8937-4f4b14f8e5a5 | https://app.icpswap.com/ | |||||||
Koi Finance
|
$15.803 70,86%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
4.277 (98,62%) | 55970aef-db50-4302-bfd3-92a07cd5c59c | https://app.koi.finance/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
4.435 (98,34%) | 3715c9ca-e63b-44a2-b8d6-c8abc992986c | https://orion.xyz/ | |||||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
4.435 (98,34%) | 121a6132-a22c-460d-98ac-399ab8439cf8 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$1.947 58,24%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.568 (98,67%) | 5eddf8d5-8502-487f-8483-910d4396ac93 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
248 Đồng tiền |
|
|
2.668 (98,72%) | b29f9803-4590-41dd-9561-bcf826ec5625 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Coinut
|
$15.796 0,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
3.858 (98,09%) | 7eaddb3c-ec82-48f5-90da-24611ca93ce0 | https://coinut.com/ | |||||||
PiperX v3
|
$6.938 11,54%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.427 (99,05%) | 88d885f1-2f6b-40d3-9ae8-7f1747d4d825 | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
WX Network
|
$3.309 24,47%
|
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.770 (99,00%) | 58a5a984-f964-4b20-9073-4d3225f92895 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
407 Đồng tiền |
|
|
2.218 (99,04%) | 2c868cbe-220f-45a3-a1af-fb7beccbf988 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
271 Đồng tiền |
|
|
3.867 (98,59%) | 93464ece-5cae-4cfe-a313-2e1f2a5963f7 | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
3.703 (98,92%) | e5f17b73-9c49-4d34-9b10-0d3e6bb05227 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Swappi
|
$70.808 39,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.784 (99,58%) | 3b2d848b-f300-41dd-93b8-eb3817fbad86 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Sovryn
|
$15.041 87,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
3.658 (98,65%) | 6e78a91b-7063-4cba-8245-d3cf663d3baf | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
449 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d4d1d4f6-98d5-488c-a7f4-636f6f6515b8 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
322 Đồng tiền |
|
|
1.787 (99,02%) | 5daedb09-89d5-4fb1-aa7b-c6816d161c20 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
982 (98,84%) | a6b08cea-a267-410f-bf06-68ef4dfda043 | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
BakerySwap
|
$27.094 37,90%
|
11 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
2.619 (98,87%) | 4cbb00a7-30ef-445a-9fef-e8764c852239 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
DeFiChain DEX
|
$20 155,61%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.953 (98,01%) | a46dad6a-511c-4fbb-89d1-c186ab400c3e | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền |
|
|
2.711 (98,50%) | 1ed61ccf-8475-42a5-bd7c-d1d0c4f32dba | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Splash
|
$14.423 30,28%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.472 (99,40%) | 7d8f5bf8-2bcf-4b4e-a5a0-851fc8b44b32 | https://www.splash.trade/ | |||||||
MachineX
|
$35.013 23,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.849 (100,00%) | 30b51e19-d557-48c8-8072-4bf469dbf8fe | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
VaporDex
|
$91 79,47%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.617 (98,45%) | 5afc0709-0dbc-4d6e-9dcc-98c615f23003 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
LFJ (BSC)
|
$50 44,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
3.263 (98,66%) | bc9a73f1-ec18-4201-b76b-0a53c760ec8b | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Reku
|
$5,1 Triệu 1,64%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | ebec2f74-375d-4c20-8cd8-ebaf084e0abf | https://www.rekeningku.com | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
2.309 (98,98%) | 3da4f23e-80cf-45fa-956b-2cbcca79ab9e | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
1DEX
|
$9,5 Triệu 26,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
213 (98,75%) | 1eab88ec-b521-425f-ab63-7ab0c60baaef | https://1dex.com/markets | |||||||
Bithumb
|
$590,1 Triệu 18,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 4cc5037e-a408-4579-b7d9-1cc6e76d5afb | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,0 Triệu 47,85%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.067 (99,24%) | c0be06a7-2e09-4e09-9485-55b4c02eb6e8 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ApeSwap (BSC)
|
$72.724 50,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 99 Đồng tiền | 110 Cặp tỷ giá |
|
|
2.393 (97,97%) | 9d72d7a6-e97a-4709-813d-7fc06ff4e7cd | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Ubeswap
|
$8.152 22,56%
|
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
2.009 (98,67%) | c8a68399-66a4-489e-925b-3059cf542044 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Merchant Moe
|
$16.218 50,08%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
2.067 (99,24%) | 9c94fb23-66df-47c3-82b9-3a8b126ce252 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$21 40,91%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.393 (97,97%) | b8869049-7492-472a-8794-2fa929cf899b | https://apeswap.finance/ | |||||||
RuDEX
|
$607 1,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.366 (100,00%) | d946bfa4-b49a-44ba-9937-5f80d9b03358 | https://rudex.org/ | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền |
|
|
1.358 (99,94%) | a28df3f5-c976-4c5e-810e-d73d6f53acd5 | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 5065d662-3cef-4536-832b-48ef95829de8 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
SecondBTC
|
$38,2 Triệu 14,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5a6da8c9-be34-4a15-ad68-d59101183e08 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Emirex
|
$885.622 18,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
392 (98,65%) | 25727aba-d3f7-4ef7-9ed9-683c0bd09610 | http://emirex.com/ | |||||||
Polyx
|
$38,4 Triệu 2,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
659 (98,99%) | 0427f62c-a473-4a92-9343-61ea6a6ff111 | https://polyx.net | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$284.141 62,64%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 3d1cdb15-9d11-4d35-af89-9e9cf6881072 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$3.717 57,23%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 73418bd4-bb42-417f-8c91-1e96e2dfc386 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
1.622 (98,52%) | 14d49cac-3fdd-4b0a-8bfd-a90170ecd0fa | https://cellana.finance/ | |||||||||
Thruster v3
|
$156.338 39,96%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 1757869a-1cff-4101-817a-fcdefc862886 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
1.622 (98,52%) | 6bca31e9-d7a1-4b76-a91f-ed5affbd9432 | https://cellana.finance/ | |||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$948 56,06%
|
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | c6ef6203-143b-484a-8baf-44156aaec89f | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||