Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | e950e5b1-49cb-4081-9e92-dcfcc36a3756 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Emirex
|
$500.418 13,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
1.392 (98,27%) | 8f86fb77-4ff8-4603-a252-eb6f50c74260 | http://emirex.com/ | |||||||
Temple
|
$3,4 Triệu 33,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 83bc87b2-87e4-466d-b1dd-2e42f9b86657 | https://app.templedigitalgroup.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
3.158 (99,81%) | bd98d6ce-8266-4cfd-ba74-c3443c610688 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
BakerySwap
|
$13.052 24,67%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.661 (98,42%) | 424f9fe4-afc4-4d2f-a3bd-81dedfec68c9 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
zkSwap Finance
|
$29.394 4,86%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.763 (98,84%) | 7550811d-e7c8-4452-b234-6344c5c3b353 | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Sovryn
|
$18.554 65,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.956 (98,08%) | 9e72cd91-523f-41a1-a065-1ec723f459d0 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.000 21,21%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | 64704f82-edc9-4419-99d9-63d741d4ecee | https://liquidswap.com | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$291 22,98%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.445 (98,13%) | 9d7b2d56-008e-48fa-985d-86f5d74fd52b | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
VaporDex
|
$236 25,61%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.704 (98,29%) | ca8d1b19-a7bc-49d1-bdfd-1c1dbae0cb3b | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.848 546,98%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | dc576c55-6994-44ac-9536-a67d9d746cd1 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.763 (98,84%) | 36b628b2-8363-414e-9dc2-55eb61338561 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 0,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.832 (99,07%) | 99f20640-b6df-4696-af22-8a5a73c49557 | https://bitexlive.com/ | |||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.235 (97,83%) | 4ba31fbe-129d-4ce4-91f1-7ea71eb65b6e | https://www.bitgw.com | |||||||||
WX Network
|
$3.077 543,20%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.607 (98,54%) | 06494052-5274-47a6-959d-4a30c7098ecc | https://waves.exchange/ | |||||||||
1DEX
|
$2.404 77,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.193 (98,02%) | a46256a7-7528-4799-b307-e834dbbf34a7 | https://1dex.com/markets | |||||||
Korbit
|
$12,3 Triệu 24,78%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
193 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | fe63f58c-3d51-4322-886d-cfb5c1ce15cb | https://www.korbit.co.kr | |||||||
ALP.COM
|
$176,9 Triệu 15,53%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 06d7bccd-19eb-418e-b371-ccff893a40e0 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Coinone
|
$95,8 Triệu 3,94%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 379 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | ce1097ce-8479-464b-87a9-d6fa96027ae1 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$69,2 Triệu 24,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | f7f9603e-4aa9-497c-9965-445a80b28a48 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Polyx
|
$37,5 Triệu 1,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.142 (98,78%) | ad691db6-53ce-4219-9925-ead32d08c524 | https://polyx.net | |||||||
NexDAX
|
$2,1 Triệu 18,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
70 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
|
|
899 (97,97%) | eb2881f0-4a9d-4e4d-87c8-d9b96329703b | https://nexdax.com/ | |||||||
Shadow Exchange
|
$372.366 15,29%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | d21ae09c-5272-4b7d-a1e0-c71937e1576e | https://www.shadow.so/trade | |||||||
VyFinance
|
$6.104 47,97%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
2.469 (98,87%) | 29fc5af3-643c-43da-839c-b730c5f026ae | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Apertum DEX
|
$70.270 16,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.331 (97,88%) | c6a3f0fe-bc26-412c-85a0-2f644e69d2ac | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
Solidly
|
$9.369 10,72%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | f221ed7b-50d4-479d-a7b6-43697d3f946e | https://solidly.com/ | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$5.988 33,11%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | d97ea767-3052-4511-90ad-fa4aa3a7af85 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.585 25,77%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.096 (98,44%) | 7ee42e76-1cf5-4664-9eeb-32e1e81256d7 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$22.882 73,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | 90126d92-cbe0-484f-b124-a5a7aae7dc5c | https://solidly.com/swap | |||||||
Coinut
|
$15.897 0,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.453 (98,98%) | 629ec847-726a-4496-adba-dff146668e70 | https://coinut.com/ | |||||||
Helix
|
$16,9 Triệu 4,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
1.128 (98,80%) | 09b469ba-9233-46c3-ac9a-afcf17fe06e5 | https://injective.exchange | |||||||
Deluthium
|
$22 92,06%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 9ae0ad5e-8169-4ace-a06d-f42b9ff22ada | https://deluthium.ai/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$36.493 102,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | 10211d1a-126d-44a8-b8de-f6fb5a9d178d | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Ubeswap
|
$5.501 34,84%
|
13 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (98,67%) | e0137198-2aec-4132-8b76-d595d06facc6 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
BaseSwap
|
$1.237 1,89%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.480 (99,21%) | e49e5ccf-a400-438b-b940-87e27b135675 | https://baseswap.fi/ | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$58.544 136,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | f4848863-490d-4cc4-bd7d-f426a092dd2e | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
FusionX v3
|
$5.688 810,46%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | 0fa9cebd-caf8-4132-a08f-ccea54d5ed5e | https://fusionx.finance/ | |||||||
BounceBit Swap v3
|
$30.070 573,15%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.034 (98,32%) | 564f66ae-38ec-4b12-b2ea-9608a29ca5f3 | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
Minter (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.409 (99,59%) | 3868504d-fc46-48aa-b075-65698d82af18 | https://explorer.minter.network/pools | |||||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.019 (99,03%) | 4664e8b6-b8db-46f3-acb9-7c43e52259d2 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Bithumb
|
$620,1 Triệu 13,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
454 Đồng tiền | 467 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | c0f98a7b-ef10-4499-8358-9b940f047f38 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
CoinChief
|
$4,9 Tỷ 5,49%
|
0,06% |
0,03% |
66 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5f7cd031-3dd2-440e-bf89-a6cee967c870 | https://www.biton.one/ | |||||||
Bitbase
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 875dde21-7c52-488d-b04d-2096da9aae12 | https://www.bitbase.com/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
64 (100,00%) | 26683618-0b4d-418c-b274-b1582f150eb8 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.327 (98,64%) | e3a314a9-061b-4e20-89ac-e63ddbb51af9 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
ArcherSwap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền |
|
|
1.271 (98,02%) | 895d91c5-ff96-45fa-8251-57785e0cf222 | https://exchange.archerswap.finance/#/swap | |||||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.231 (98,09%) | 36094218-330d-4ea3-9c98-e1e67d6d19a7 | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Ramses
|
$14 5,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.327 (98,64%) | c3589fde-7a69-4584-8ecf-9c4943173088 | https://ramses.exchange | |||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
250 Đồng tiền |
TRY
|
|
267 (98,11%) | 5f23fdb8-23f2-47e8-b471-9ca4ad9d03ff | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,79%) | 343655f2-3f1a-4d51-93a1-9bd4fe2b4ef3 | https://somnex.xyz/#/swap | |||||||||
SparkDEX v3.1
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.158 (98,73%) | f4400c36-b779-4a5c-9a4f-8db1ca17b9cd | https://sparkdex.ai/home | |||||||||