Trao đổi tiền điện tử với phí thấp hơn 2026 | Crypto Exchanges with Lowest Fees
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a6f065f7-0f53-4e68-b3f8-607135fe995a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Upbit
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
307 Đồng tiền | 706 Cặp tỷ giá | 8.547.188 (99,80%) | 1c0dbc9e-4516-4558-8069-cc31a32f7a56 | https://upbit.com/ | ||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1470 Đồng tiền | 1887 Cặp tỷ giá | 629.706 (98,54%) | 9da4279f-7cfe-4b65-82b3-64c301d547fb | https://pancakeswap.finance/ | ||||
Raydium
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
880 Đồng tiền | 991 Cặp tỷ giá | 352.110 (99,43%) | e522679a-a7ea-46f4-9668-d5018ac20424 | https://raydium.io/ | ||||
BitMart
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1139 Đồng tiền | 1688 Cặp tỷ giá | 12.236.940 (99,55%) | 41550b4e-09ef-4f2f-bf68-f8f3216dd900 | https://bitmart.com | ||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 443 Cặp tỷ giá | 3.324.973 (99,43%) | db3cee55-8807-4245-8fbf-0c4193067bb9 | https://bitvavo.com/en | ||
Bitkub
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
266 Đồng tiền | 272 Cặp tỷ giá | 1.073.751 (99,70%) | 173a55e9-09bd-44d4-b417-3a7eaea6d19b | https://www.bitkub.com/ | ||||
Paribu
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá | 407.064 (99,75%) | 373dad64-ea5a-4438-bc6f-0900402a36d1 | https://www.paribu.com/ | ||||
KoinBX
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá | 169.809 (98,48%) | 2767fdba-d0a0-4795-83b8-3849ea582237 | https://www.koinbx.com/ | ||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
687 Đồng tiền | 947 Cặp tỷ giá | 1.731.055 (99,63%) | 84cc291a-901c-4644-8fd5-0d44ef119d52 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |||
Uniswap v2
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1007 Đồng tiền | 1091 Cặp tỷ giá | 1.731.055 (99,63%) | 641ca19c-a5df-421d-acd3-0c28242010f6 | https://uniswap.org/ | ||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá | 670.783 (99,33%) | 6e6b31ab-d8c6-4aa9-9221-21182196f16f | https://www.bitstamp.net | ||
Uniswap v3 (Polygon)
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá | 1.731.055 (99,63%) | e44f6549-941b-4fb5-a2b1-fa7ef048f93c | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |||
SushiSwap (Ethereum)
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
148 Đồng tiền | 157 Cặp tỷ giá | 82.398 (98,97%) | dd4cc38a-e0f8-4e1d-8999-c174d21a1d71 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |||
Bancor Network
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá | 4.088 (98,76%) | 6a6fd020-34be-429c-ad2f-36921a85b600 | https://www.bancor.network/ | ||||
Pangolin
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá | 12.039 (98,88%) | 8e81e003-3d42-4c63-ab23-e88834e31214 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |||
SushiSwap (Polygon)
|
0,30% |
0,30% |
42 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá | 82.398 (98,97%) | bdf35503-3eb3-4d73-b387-285755eccaec | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |||
DODO (Ethereum)
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá | 21.129 (98,84%) | d535a82b-71d4-4180-b845-9a49e9020530 | https://dodoex.io/ | ||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá | 82.398 (98,97%) | 3f754c79-70a7-4aaf-ac4d-823e057736da | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |||
Mercado Bitcoin
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá | 13.293 (100,00%) | 3e5fb2eb-7afe-458f-a138-fa04a22062a4 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | ||||
Curve (Ethereum)
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá | 490 (98,62%) | 8e735a78-cf55-4f56-ba6f-73d71ff130fd | https://www.curve.fi/ | ||||
Coinbase Exchange
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
382 Đồng tiền | 507 Cặp tỷ giá | 3.789.566 (97,53%) | 1350406b-953a-4c9b-b610-8ae87afa4c4d | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||
Binance.US
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá | 1.022.299 (99,70%) | 24c69e50-73d6-4409-8cf4-81e9d5096369 | https://www.binance.us/en | ||||
LATOKEN
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
250 Đồng tiền | 251 Cặp tỷ giá | 51.089 (98,90%) | fbde67af-c3f8-43c6-a965-a59baacdc8c2 | https://latoken.com/ | ||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá | 517.393 (99,60%) | b09644db-beea-45b0-9df2-bef5bddd6666 | https://bitso.com | ||
FMFW.io
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
120 Đồng tiền | 227 Cặp tỷ giá | 4.448 (98,59%) | 83a3ca97-9677-4705-82e5-8542380cfcb5 | https://fmfw.io/ | ||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá | 488.030 (99,66%) | dafdd692-e79e-40c5-871e-f29b29d5a160 | https://www.luno.com/en/exchange | |||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 7ff41a94-ea6e-4dd6-8932-0e43e14f476c | https://www.coinspot.com.au | ||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá | 4.597 (99,01%) | 6e09ca8c-ee2b-425e-a219-8db3a2bef6b7 | https://www.makecapital.com/ | |||||
QuickSwap
|
158 Đồng tiền | 248 Cặp tỷ giá | 29.301 (98,78%) | 45469b06-a418-4723-9945-da88d036fc5a | https://quickswap.exchange/ | ||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
Các loại phí | Các loại phí | 106 Đồng tiền | 234 Cặp tỷ giá | 1.731.055 (99,63%) | 361faeb5-bc2b-41bf-beb9-f1b3727eea91 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |||
Orca
|
370 Đồng tiền | 949 Cặp tỷ giá | 197.277 (99,52%) | 87070d91-1ba7-46d6-b7a6-22db1bcf0128 | https://www.orca.so/ | ||||||
Osmosis
|
97 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá | 129.676 (99,31%) | 49e61223-0d96-4293-8e9a-9b44d038e473 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | |||||
Biconomy.com
|
Các loại phí | Các loại phí | 736 Đồng tiền | 933 Cặp tỷ giá | 2.569.151 (99,17%) | 233c8b40-c8a2-4d67-852c-e3e3ccedc24c | https://www.biconomy.com/ | ||||
OpenOcean
|
112 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá | 21.619 (98,78%) | efb60e97-c568-4d89-8bb7-97390d39f7a9 | https://openocean.finance/ | ||||||
VVS Finance
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá | 9.664 (98,70%) | bd44d068-581f-4004-bc28-c07674749be4 | https://vvs.finance/ | ||||
SunSwap v2
|
30 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá | 5.314 (98,69%) | 3dd64d83-ce80-45e4-83c0-47d7975e1b54 | https://sunswap.com/ | ||||||
Biswap v2
|
75 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá | 11.855 (95,86%) | d41fcc42-864b-468d-8455-211b9e49ee15 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | |||||
Polkaswap
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá | 48 (98,58%) | 99d4c827-f091-4bd8-8e6e-af727bc01616 | https://polkaswap.io/ | ||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 164 Đồng tiền | Dưới 50.000 | dd27aeb4-16ca-4f37-9b8b-6e1acb7a30b7 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền | 116 Cặp tỷ giá | 1.731.055 (99,63%) | 7b471bee-c58e-407c-aba5-76ba3cacdd3f | https://app.uniswap.org/ | ||||
StellarTerm
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá | 20.006 (98,76%) | cd064981-c531-48a6-944a-525f16a4dd0e | https://stellarterm.com/#markets | ||||||
ShibaSwap
|
23 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá | 7.803 (98,89%) | 1408de3b-33d6-410e-b830-1639a246cf56 | https://www.shibaswap.com | ||||||
ApeSwap (BSC)
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá | 1.283 (99,18%) | 7c49c7a1-0cdd-4840-a999-b7dc95422ebd | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | |||
BabySwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 7edfbb31-5f05-4a15-8dab-a08d69ad9be2 | https://babyswap.finance | ||||
Fstswap
|
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | afb8e46a-e6b9-4509-aba9-4fa947078bed | https://fstswap.finance/#/swap | ||||||
MDEX (BSC)
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 9a3bfef4-a1da-4bb2-b39e-b34aea2fd33e | https://mdex.co | ||||||
BakerySwap
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá | 4.045 (98,60%) | b4d89539-4527-4308-9a50-b82f3e637b40 | https://www.bakeryswap.org/#/home | ||||||
Minswap
|
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá | 45.011 (99,13%) | bae671a7-5b7d-4a1b-a215-a2ec2c4adebb | https://app.minswap.org/ | ||||||
Swappi
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 64c37756-4451-4434-ad14-b0b1c86d0265 | https://info.swappi.io/ | ||||
Nomiswap
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | c0e3538d-7131-4a9e-8354-af2bd870fcdc | https://nomiswap.io/ | ||||
Khám phá số lượng tiền điện tử được hỗ trợ bởi mỗi sàn giao dịch, số lượng cặp giao dịch có sẵn và các loại tài sản được cung cấp để giao dịch bởi mỗi sàn giao dịch, bao gồm tiền điện tử, hợp đồng tương lai, NFT và đặt cược tiền xu (hoạt động giống như tài khoản tiền gửi, cho phép bạn kiếm lãi từ số dư tiền điện tử).