Trao đổi tiền điện tử với phí thấp hơn 2026 | Crypto Exchanges with Lowest Fees
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | c2847283-d01a-486c-826b-f7544227df21 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 134.907 (99,04%) | 50ea6548-024e-4b67-b995-4a672b4be5e3 | https://fluid.io/swap/137 | |||||
ListaDao
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | Dưới 50.000 | d24d265b-0a61-4dbf-b3eb-fb356f2ac1ff | ||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1.380 (98,79%) | 1b15a786-e397-4438-b2a5-2cdd1d92a77d | https://somnex.xyz/#/swap | |||||
JAMM Trading
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | Dưới 50.000 | 19fbcdeb-b0dc-4834-b369-09092ed77878 | https://jamm.fun/home | |||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 527.562 (99,19%) | 14f255e4-42dc-4b73-8137-e9d84a111f6d | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||
Velocimeter v2
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá | 373 (100,00%) | bbbd26e3-bc55-44ea-bba2-b8e1c7c4f917 | https://www.velocimeter.xyz/swap | ||||
CookSwap
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | Dưới 50.000 | bd3ffbdb-1593-49dc-b6bf-182bf811d845 | https://www.cookpump.ai/ | |||||
PiperX v3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá | 636 (98,95%) | 567b826f-b2e3-4d38-9832-edd8c75b6b47 | https://app.piperx.xyz/ | ||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá | 10.820 (98,81%) | 65f6c72c-2cde-49e8-bca4-55fc335c30e3 | https://app.frax.finance/swap/main | ||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 1.731.055 (99,63%) | 8b8daeff-a8c4-4d91-9c24-78b49f8cba36 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||
iZiswap(Mode)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá | 22.202 (98,81%) | 0ee83524-4896-4341-a80c-a7c6f9b6d858 | https://izumi.finance/trade/swap | ||||
LFJ v2.1 (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá | 5.989 (99,34%) | bac60da9-9c1a-4502-8813-2fee7ef430ef | https://www.traderjoexyz.com | ||||
AUX Exchange
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 6f2150c2-8369-4ecb-b434-9535d909dc0d | https://mainnet.aux.exchange/ | ||||
Syncswap (Scroll)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 34b04f10-b55d-49da-9ffe-b77cfa586f88 | https://syncswap.xyz/scroll | ||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá | 1.731.055 (99,63%) | afed5ddc-750d-41cd-b903-0d6d8b0fb265 | https://app.uniswap.org/swap | ||||
Bluefin
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá | 68.847 (98,92%) | 18af6ada-2e36-42ae-8921-4c3ccfcbc086 | https://trade.bluefin.io | ||||
Gate
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1335 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá | 14.591.641 (99,72%) | e171ed80-8ef2-4b38-b0bb-01a565913bc5 | https://www.gate.com/ | ||||
Aster
|
0,07% |
0,02% |
341 Đồng tiền | 413 Cặp tỷ giá | 756.080 (98,71%) | fd4812b5-e31e-41df-ae51-03a6463823ab | https://www.asterdex.com/ | ||||
HTX
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
670 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá | 9.102 (98,77%) | ca38b23c-4f13-40df-809c-105d14a15a85 | https://www.huobi.com/ | ||||
Zoomex
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá | 2.016.883 (99,03%) | 7d42bba2-4650-4cbc-a1ab-41cc56c19707 | https://www.zoomex.com/ | ||||
Deepcoin
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
287 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá | 2.053.003 (99,55%) | 375f32b4-a0bf-49a5-a8fe-429e914506e0 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
191 Đồng tiền | 3.063.655 (99,16%) | 0a1077ca-163a-43e9-9e45-0b84ce77e449 | https://www.echobit.com/ | |||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 4.950.769 (98,38%) | 5dd7ba0d-5e79-48d6-a9f7-0e19e281b00d | https://www.tapbit.com/ | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá | 1.397.050 (99,12%) | 1e014038-523f-49c5-88a1-cf2fc6556b9f | https://bitbank.cc | ||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
611 Đồng tiền | 702.222 (99,62%) | cf64a24d-e0c1-4d61-bf49-7539427cb582 | blofin.com | |||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 2.396 (98,53%) | 26615c80-e61e-4e4e-9353-f86262e77e41 | https://www.astralx.com/ | |||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
498 Đồng tiền | 2.312.720 (99,67%) | a777f51a-df87-4aca-885b-5fc3f1c52c40 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
195 Đồng tiền | Dưới 50.000 | 480d469c-fbe3-4eb4-b3c4-f843d60c1432 | https://www.tgex.com | |||||
BlueBit
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
86 Đồng tiền | Dưới 50.000 | 89e10276-0685-4360-b9a9-4fd167b89c65 | https://bluebit.io/ | |||||
CoinChief
|
0,06% |
0,03% |
67 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 24ddc848-4f4f-4c2d-8751-0a3a1f14df07 | https://www.biton.one/ | ||||
WOO X
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
243 Đồng tiền | 328 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 10db3ec3-4938-4daf-b84a-6f3cca491313 | https://woo.org/ | ||||
Bithumb
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
452 Đồng tiền | 469 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | d49f039b-bcc6-4c8d-b41d-042d4d78fa26 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||||
BVOX
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
754 Đồng tiền | 835 Cặp tỷ giá | 352 (98,81%) | 0341318f-879f-4a87-abfe-972c8df8c358 | https://www.bitvenus.com/ | ||||
Fastex
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá | 32.298 (98,83%) | 5906d18e-15e8-466c-8c9c-8d1fd989012f | https://www.fastex.com/ | ||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
317 Đồng tiền | 513.924 (98,75%) | 6d51e4e1-fa0c-4ac6-9bcc-bbffab913b4e | https://www.voox.com/ | |||||
BitradeX
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
201 Đồng tiền | 233 Cặp tỷ giá | 44.784 (98,46%) | fecb8090-f2d9-4929-a0fc-517c47ab2b1e | https://www.bitradex.com/ | ||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
70 Đồng tiền | Dưới 50.000 | 5b0c3d4a-2b0b-421b-adf7-f9666e5086d7 | https://www.coinp.com/ | |||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
51 Đồng tiền | 1.506 (98,81%) | 39a01854-559c-4419-9537-9041baa59cb2 | https://www.oneex.vip/ | |||||
BTCC
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá | 9.992.111 (99,56%) | c46c98a7-ea38-4f40-92fc-494f0b6f4ba5 | https://www.btcc.com/ | ||||
XT.COM
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1109 Đồng tiền | 1663 Cặp tỷ giá | 13.568.957 (99,74%) | e3148403-f5b0-4ddf-807e-b2ff5038c9a0 | https://www.xt.com/ | ||||
Pionex
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
562 Đồng tiền | 813 Cặp tỷ giá | 830.819 (99,60%) | ebfceac1-f7c1-43b8-8458-93d1f9e5ae3f | https://www.pionex.com/ | ||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá | 2.113.153 (99,04%) | 24cb7585-a49d-4973-a440-7dba381b6bcc | https://coincheck.com/ | |||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
322 Đồng tiền | 2.966.347 (96,60%) | b742a018-8215-4ca4-9c1f-4f3319868e78 | https://www.yubit.com/ | |||||
EXMO
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá | 218.401 (99,73%) | 4da67c37-a6e1-4a59-abcc-52fbe79d7bb2 | https://exmo.me/ | ||||
MAX Exchange
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá | 316.029 (99,73%) | cc295874-c585-4f5e-ab0c-b38bbd27d14f | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | |||
BTC Markets
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 7c01c059-bf41-49e8-871e-9b747b583113 | https://btcmarkets.net/ | ||||
Crypto.com Exchange
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 808 Cặp tỷ giá | 3.756.096 (99,10%) | 37a46449-e4ba-4d72-b8af-9bea10f9a25e | https://crypto.com/exchange | ||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
371 Đồng tiền | 1349 Cặp tỷ giá | 22.953.237 (99,40%) | 7eab2678-e10d-4dac-9989-c0d15c0a363a | https://www.okx.com/join/9675062 | |||
Korbit
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
190 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá | Dưới 50.000 | 38b3fcfc-479c-4720-9849-4ef2c5953635 | https://www.korbit.co.kr | ||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền | 10.268 (98,65%) | 92bdb9b6-ad7b-4f81-a6ad-d573f652fbcd | https://app.millionero.com/markets | |||||
Khám phá số lượng tiền điện tử được hỗ trợ bởi mỗi sàn giao dịch, số lượng cặp giao dịch có sẵn và các loại tài sản được cung cấp để giao dịch bởi mỗi sàn giao dịch, bao gồm tiền điện tử, hợp đồng tương lai, NFT và đặt cược tiền xu (hoạt động giống như tài khoản tiền gửi, cho phép bạn kiếm lãi từ số dư tiền điện tử).