Symbol 1
Quản lý tất cả danh sách theo dõi
Order Symbols By:
Mới nhất
Tìm kiếm Biểu tượng
Biểu tượng
Sự miêu tả
Nguồn
Chỉ cần bắt đầu nhập khi đang ở trên biểu đồ để hiển thị hộp tìm kiếm này
Forex Rebate Comparison
When a trader links their new or existing forex trading account to us, the broker pays us a volume based commission for every trade that's placed. We then pay most of this back to our clients. Unlike a few of our competitors your spreads will never increase as a result of using our service. Instead, you'll pay lower transaction costs and increase your win ratio. Ultimately, you get a better deal working with us than working only with the broker.
Cập nhật mới nhất
Tháng Ba 2026
Tiết lộ quảng cáo ⇾
Cập nhật Liên tục
Dữ liệu được cập nhật liên tục bởi đội ngũ nhân viên và hệ thống của chúng tôi.
Cập nhật mới nhất: 19 Thg3, 2026
Chúng tôi kiếm được hoa hồng từ một số đối tác liên kết mà người dùng không phải trả thêm phí (đối tác được liệt kê trên trang ‘Giới thiệu về Chúng tôi’ trong phần ‘Đối tác’). Bất chấp những mối quan hệ liên kết này, nội dung của chúng tôi vẫn không thiên vị và độc lập. Chúng tôi tạo doanh thu thông qua quảng cáo biểu ngữ và quan hệ đối tác liên kết, điều này không ảnh hưởng đến đánh giá khách quan hoặc tính toàn vẹn nội dung của chúng tôi. Đội ngũ biên tập và marketing của chúng tôi hoạt động độc lập, đảm bảo tính chính xác và khách quan của những nhận định về tài chính của chúng tôi.
Read more about us ⇾Bạn hiện đang thấy các công ty trùng khớp với khu vực của mình. Xem tất cả
Tên
Loại Tài khoản
Lựa chọn chiết khấu
Standard
FX Ngoại Hối Lớn: 0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
FX Khác: 0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
FX Khác: 0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Raw Spread
21,50% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
cTrader Raw
0,60 $ Mỗi 100K USD giao dịch
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,4 (10 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Global
0,25 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Pro
2,25 $ Mỗi Lô
Cent
0,25 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,3 (3 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard
0,48 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
ECN
1,2USD,1,2AUD,1,2CAD,1,2EUR,1,2GBP,9,6HKD,120JPY,1,2NZD,1,2SGD Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (6 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard
3,00 $ Mỗi Lô
ECN
3,00 $ Mỗi Lô
Swap Free
3,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,6 (13 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard
0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Pro
0,50 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,8 (4 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Union
0,70 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Standard
0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
ECN
1,50 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,6 (13 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Premium
PAMM Client accounts (Premium)
1,00 $ Mỗi Lô
PAMM Client accounts (Premium Plus)
1,00 $ Mỗi Lô
Pro
2,00 $ Mỗi Lô
Crypto CFD
ZERO
2,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,1 (114 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
cTrader
0,60 $ Mỗi 100K USD giao dịch
Raw Pro
Monthly Cashback Only
---------------
0,366 USD
0,366 AUD
0,29 EUR
0,237 GBP
0,348 CHF
0,456 SGD
0,456 NZD
0,366 CAD
2,74 HKD
31,068 JPY
---------------
0,366 USD
0,366 AUD
0,29 EUR
0,237 GBP
0,348 CHF
0,456 SGD
0,456 NZD
0,366 CAD
2,74 HKD
31,068 JPY
Raw Pro+
Monthly Cashback Only
---------------
0,237 USD
0,237 AUD
0,189 EUR
0,155 GBP
0,224 CHF
0,297 SGD
0,297 NZD
0,237 CAD
1,77 HKD
20,10 JPY
---------------
0,237 USD
0,237 AUD
0,189 EUR
0,155 GBP
0,224 CHF
0,297 SGD
0,297 NZD
0,237 CAD
1,77 HKD
20,10 JPY
Tài khoản Tiêu chuẩn
FX Ngoại Hối Lớn: 0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
FX Khác: 0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
FX Khác: 0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Raw Spread
21,50% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,8 (887 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
|
1 |
Pro MT5
0,50 $ Mỗi Lô
Standard MT4
1,50 $ Mỗi Lô
Standard MT5
2,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (1 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Razor
12,857% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả*
Standard STP- STP Chuẩn
FX Ngoại Hối Lớn: 0,24 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
FX Khác: 0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
FX Khác: 0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,3 (105 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard Zero
5,00 $ Mỗi Lô
Pro Zero
3,50 $ Mỗi Lô
RAW
1,25 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (11 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard STP
0,5 Điểm theo tỷ lệ phần trăm Mỗi Lô
Raw ECN
1,25USD, 10,00HKD, 125,00JPY , 6,25PLN Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (27 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Classic
35% Của Khoản Chênh Lệch
ECN
35% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Prime
27,50% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
CENT
35% Của Khoản Chênh Lệch
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
1,0 (1 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
PrimeXBT
20% Của Khoản Chênh Lệch
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,6 (36 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Zero Blade
0,9 $ Mỗi Lô
Zero Standard
0,3 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Zero Micro
0,36 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,4 (7 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
GO Plus+
15% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Standard
0,15 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Standard SVG*
0,35 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
GO Pro SVG*
1,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (2 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Trade.MT4
30,00% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới
Zero.MT4
18,00% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới
Trade.MT5
30,00% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới
Zero.MT5
18,00% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,1 (9 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
MT4 Pip Rebate
0,35 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
MT4 Spread Rebate**
20% Của Khoản Chênh Lệch
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (32 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Tài khoản MT4 Chuyên nghiệp
0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Tài khoản MT4 Chuyên nghiệp
1,50AUD, 1,93CAD, 1,55CHF, 1,39EUR, 0,96GBP, 182,75JPY, 2,36NZD, 2,15SGD, 11,82HKD, 1,50USD Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,6 (171 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
MT4 Nano/MT5 Tera
1,50 $ Mỗi Lô
MT4 Standard
3,0 $ Mỗi Lô
MT4 Max
6,00 $ Mỗi Lô
cTrader Nano
0,70 $ Mỗi Lô
cTrader Standard
1,50 $ Mỗi Lô
cTrader Max
3,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,0 (5 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Raw
0,24 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Standard
0,36 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (6 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard
4,50 $ Mỗi Lô
Premium
3,00 $ Mỗi Lô
VIP
1,50 $ Mỗi Lô
Tailor Made
1,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (7 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard
Standard Cent
Raw Spread
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (100 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Standard
0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Raw
25,00% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (46 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
MT4 / FXCM UK
0,12 Điểm theo tỷ lệ phần trăm for:
EUR/USD
GBP/AUD
EUR/JPY
EUR/GBP
USD/CAD
AUD/USD
EUR/CHF
GBP/USD
USD/JPY
Khác 0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
EUR/USD
GBP/AUD
EUR/JPY
EUR/GBP
USD/CAD
AUD/USD
EUR/CHF
GBP/USD
USD/JPY
Khác 0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Trading Station / FXCM UK
0,12 Điểm theo tỷ lệ phần trăm for:
EUR/USD
GBP/AUD
EUR/JPY
EUR/GBP
USD/CAD
AUD/USD
EUR/CHF
GBP/USD
USD/JPY
Khác: 0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
EUR/USD
GBP/AUD
EUR/JPY
EUR/GBP
USD/CAD
AUD/USD
EUR/CHF
GBP/USD
USD/JPY
Khác: 0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
MT4 / FXCM Markets
0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Trading Station / FXCM Markets
0,20 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,4 (2 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
ECN
23,33% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
PAMM ECN
23,33% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,0 (54 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
PrimusPRO
30,00% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
PrimusCLASSIC
6,00 $ Mỗi Lô
PrimusZERO
1,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (16 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
MT4 (Instant, Standard)
30,00% Của Khoản Chênh Lệch
cTrader
30,00% Của Khoản Chênh Lệch + 24,50% Trên 1 Triệu Đô La Giao Dịch
MT5
30,00% Của Khoản Chênh Lệch
FxPro Edge
30,00% Của Khoản Chênh Lệch
Spread Betting
10% of the executed spread -Bet spread
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,3 (166 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Tài khoản ECN Zero
5,00 $ Mỗi Lô
Tài khoản ECN
25% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,1 (46 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Global Prime Raw
2,0 $ Mỗi Lô - Hoàn Tiền Mặt Hàng Tháng --HOẶC-- 28,57% - Giảm Giá Hoa Hồng
Global Prime Standard
0,4 Điểm theo tỷ lệ phần trăm - Hoàn Tiền Mặt Hàng Tháng --HOẶC-- 44,44% - Giảm Chênh Lệch
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,3 (29 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Insta.Standard
Insta.Eurica
Cent.Standard
Cent.Eurica
PAMM Account
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,9 (45 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Classic
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,4 (35 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Pro
AUD1,50 $ Mỗi Lô
Standard
0,30 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (2 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
OQtima ONE
2,50 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (9 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
|
1 |
Fixed
4,00 $ Mỗi Lô
Starter
3,50 $ Mỗi Lô
Premium
1,50 $ Mỗi Lô
Ultimate
0,25 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
1,0 (4 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
ProCent
20% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới**
Pro
20% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới**
ECN
20% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới**
R Trader
20% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới**
Prime
10% Của Thu Nhập Của Nhà Môi Giới**
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (207 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Classic
7,75 $ Mỗi Lô
ECN Pro
1,55 $ Mỗi Lô +
5% Giảm Giá Hoa Hồng
5% Giảm Giá Hoa Hồng
VIP
1,55 $ Mỗi Lô
Raw
1,25 $ Mỗi Lô + MT5 5% Giảm Giá Hoa Hồng
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,8 (217 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Classic
2,00 $ Mỗi Lô
Edge
1,00 $ Mỗi Lô
STD
5,00 $ Mỗi Lô
Premium
2,00 $ Mỗi Lô
Pro
1,00 $ Mỗi Lô
Raw
1,00 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,1 (2 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
ThinkZero
1,50 $ Mỗi Lô
Standard ThinkTrader
3,32 $ Mỗi Lô
Mini
10,50 $ Mỗi Lô
Tài khoản Standard
3,64 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,5 (37 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Classic
5,00 $ Mỗi Lô
Pro
1,25 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
Chưa được đánh giá
|
3 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
MT4.FIX.
0,18 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
MT4.VAR.
0,18 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
MT4.ECN.
15% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,3 (11 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Innovative Liquidity Connector®
25% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả
X Leverage
5,00 $ Mỗi Lô
Tradeview Stocks
10% Của Khoản Hoa Hồng Được Chi Trả , no rebate on fees
Futures
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (13 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
VIP STP
0,48 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Raw ECN
1,20 $ Mỗi Lô
Standard STP
0,48 Điểm theo tỷ lệ phần trăm
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
3,5 (3 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Prime
4,00 $ Mỗi Lô
Zero
1,50 $ Mỗi Lô
VIP
0,75 $ Mỗi Lô
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,5 (4 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
XM Zero
2,2 $ Mỗi Lô
Tài khoản Micro
5,5 $ Mỗi Lô
Tài khoản Standard
5,5 $ Mỗi Lô
Tài khoản XM Ultra Low
Được dựa trên tới 7 hạng mục có trọng số khác nhau, bao gồm mức độ phổ biến, quy định, đánh giá khách hàng thực tế, định giá, thanh khoản, tính năng và hỗ trợ khách hàng.
| Đánh giá | Trọng số | |
| Xếp Hạng của Người Dùng |
4,3 (238 Đánh giá)
|
3 |
| Độ phổ biến |
|
3 |
| Quy định |
|
2 |
| Xếp hạng về giá |
|
1 |
| Tính năng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
| Hỗ trợ Khách hàng |
Chưa được đánh giá
|
1 |
Compare Brokers
Đang tải...
Phát hiện thấy lỗi?
Xin cảm ơn!
Gửi đi
hủy bỏ